(Có rất nhiều công thức nấu ăn tuyệt vời với trứng.)
36.
beat /biːt/
(v): đánh tan
You can beat them with salt and pepper.
(Bạn có thể đánh tan chúng với muối và hạt tiêu.)
37.
try /traɪ/
(v): thử
You can try them in oil and have them for breakfast with bacon.
(Bạn có thể thử chúng trong dầu và ăn sáng với thịt xông khói.)
38.
boil /bɔɪl/
(v): luộc
You can boil an egg in water and eat it with toast.
(Bạn có thể luộc một quả trứng trong nước và ăn với bánh mì nướng.)
39.
bake /beɪk/
(v): nướng
You can bake a cake or make a chocolate mousse.
(Bạn có thể nướng bánh hoặc làm mousse sô cô la.)
40.
easy /ˈiː. zi/
(adj): dễ
It is very easy.
(Nó rất dễ.)
41.
ingredients /ɪnˈɡriːdiənt/
(n): thành phần
The ingredients are potatoes.
(Các thành phần là khoai tây.)
42.
cut up /kʌt ʌp/
(v.phr): cắt nhỏ
Cut up the potatoes and onion and fry them in oil.
(Cắt nhỏ khoai tây và hành tây và chiên chúng trong dầu.)
43.
add /æd/
(v): thêm
Add the potatoes, onions, and pepper.
(Thêm khoai tây, hành tây và hạt tiêu.)
44.
plate /pleɪt/
(n): đĩa
Then use a plate to turn the omelet over.
(Sau đó dùng đĩa để lật mặt trứng tráng.)
45.
oil /ɔɪl/
(n): dầu
Cook it in a frying pan with some oil.
(Nấu nó trong chảo với một ít dầu.)
46.
dessert /dɪˈzɜːt/
(n): tráng miệng
There is a delicious dessert.
(Có một món tráng miệng ngon.)
47.
cook /kʊk/
(v): nấu ăn
Can you cook?
(Bạn có thể nấu ăn không?)
48.
chef /ʃef/
(n): đầu bếp
I'm an expert chef.
(Tôi là một đầu bếp chuyên nghiệp.)
49.
toast /təʊst/
(n): bánh mì nướng
I can make toast.
(Tôi có thể làm bánh mì nướng.)
50.
bowls /bəʊl/
(n): bát
I have two bowls.
(Tôi có hai cái bát.)
51.
frying pan /ˈfraɪɪŋ/ /pæn/
(n): chảo
I have one frying pan.
(Tôi có một cái chảo.)
52.
hungry /ˈhʌŋɡri/
(adj): đói
Are you hungry?
(Bạn có đói không?)
53.
ketchup /ˈketʃ.ʌp/
(n): tương cà
There's some ketchup.
(Có một ít tương cà.)
54.
cheese /tʃiːz/
(n): pho mát
Is there any cheese?
(Có pho mát nào không?)
55.
onions /ˈʌnjən/
(n): hành
There are not many onions.
(Ở đây không có nhiều hành.)
56.
buy /baɪ/
(v): mua
Let's buy some fruit.
(Chúng ta hãy mua một số trái cây.)
57.
biscuits /ˈbɪs.kɪt/
(n): bánh quy
What about chocolate biscuits?
(Còn bánh quy sô cô la thì sao?)
58.
beans /biːn/
(n): đậu
Let's buy some beans.
(Chúng ta hãy mua một ít đậu.)
59.
brownies /ˈbrɑʊ·niz/
(n): bánh hạnh nhân
Let's buy some brownies.
(Hãy mua một ít bánh hạnh nhân.)
60.
bread /bred/
(n): bánh mì
Let's buy some bread.
(Chúng ta hãy mua một ít bánh mì.)
61.
bananas /bəˈnɑːnə/
(n): chuối
I like bananas.
(Tôi thích chuối.)
62.
idea /aɪˈdɪə/
(n): ý kiến
Yes, good idea.
(Vâng, ý kiến hay.)
63.
noodles /ˈnuːdlz/
(n): mì
Thai noodles for me, please.
(Làm ơn cho tôi mì Thái)
64.
hamburger /ˈhæmbɜːɡə(r)/
(n): bánh mì kẹp thịt
I have a hamburger.
(Tôi có một cái bánh hamburger.)
65.
ice cream /aɪs/ /kriːm/
(n): kem
I would like some ice cream.
(Tôi muốn một ít kem.)
66.
salt /sɔːlt/
(n): muối
Have you got any salt?
(Bạn có muối không?)
67.
big /bɪɡ/
(adj): lớn
Yes, please. A big glass of milk.
(Vâng, làm ơn. Một ly sữa lớn.)
68.
chips /tʃɪps/
(n): khoai tây chiên
Can I buy some chips?
(Tôi có thể mua một ít khoai tây chiên không?)
69.
hot dog / hɒt dɒg/
(n): xúc xích
Okay, a hot dog with chips.
(Được rồi, một con xúc xích với khoai tây chiên.)
70.
that /ðæt/
(det): đó
There are not enough chips on that plate.
(Không có đủ chip trên đĩa đó.)
71.
sauce /sɔːs/
(n): nước sốt
There is not enough salt in that sauce.
(Không có đủ muối trong nước sốt đó)
72.
happy /ˈhæpi/
(adj): hạnh phúc
We are not happy.
(Chúng tôi không hạnh phúc.)
73.
enough /ɪˈnʌf/
(adj): đủ
We use not enough.
(Chúng tôi sử dụng không đủ.)
74.
fish fingers /ˌfɪʃ ˈfɪŋ.ɡɚ/
(n): thanh cá tẩm bột chiên giòn
I like fish fingers.
(Tôi thích thanh cá tẩm bột chiên giòn)
75.
mayonnaise /ˈmeɪ.ə.neɪz/
(n): xốt mai-o-ne
I like mayonnaise.
(Tôi thích sốt mai-o-ne.)
76.
tomatoes /təˈmɑːtəʊ/
(n): cà chua
I don't like tomatoes.
(Tôi không thích cà chua.)
77.
tea /tiː/
(n): trà
I like tea.
(Tôi thích trà.)
78.
spaghetti /spəˈɡeti/
(n): mì Ý
I like spaghetti.
(Tôi thích mì Ý.)
79.
soup /suːp/
(n): súp
I like soup.
(Tôi thích súp.)
80.
supermarket /ˈsuːpəmɑːkɪt/
(n): siêu thị
I go to the supermarket.
(Tôi đi đến siêu thị.)
Thử sức kiểm tra kiến thức
Luyện trắc nghiệm Toán lớp 1 Lớp LOP6
Học đi đôi với hành! Làm ngay các bộ đề trắc nghiệm chấm điểm tức thì, có đáp án chi tiết giúp ghi nhớ kiến thức sâu và chuẩn bị tốt cho các bài kiểm tra.
✓ Chấm điểm ngay✓ Lời giải chi tiết✓ 100% Miễn phí