Tiếng Anh 6 English Discovery Unit 4 Từ vựng
1.

2.

3.

4.

5.

6.

7.

8.

9.

10.

11.
(n): hộp đựng bút chì
I have a pencil case.
(Tôi có một hộp đựng bút chì.)

12.

13.
(n): môn học
My favorite subject is art.
(Môn học yêu thích của tôi là nghệ thuật.)

14.

15.
(n): tập thể dục
I often exercise in the morning.
(Tôi thường tập thể dục vào buổi sáng.)

16.
(n): môn sinh học
My favorite subject is biology.
(Môn học yêu thích của tôi là sinh học.)

17.

18.
(n): địa lý
My favorite subject is geography.
(Môn học yêu thích của tôi là địa lý.)

19.

20.
information technology (IT) /ˌɪnfəˌmeɪʃn tekˈnɒlədʒi/
(n): công nghệ thông tin
Do you like information technology?
(Bạn thích công nghệ thông tin?)

21.
physical education (PE) /ˈfɪzɪkəl/ /ˌɛdju(ː)ˈkeɪʃən/
(n): giáo dục thể chất
Do you like physical education?
(Bạn có thích giáo dục thể chất?)

22.
(n): môn âm nhạc.
My favorite subject is music.
(Bạn thường đến trường lúc mấy giờ?)

23.

24.

25.
(n): lớp
I'm standing at the front of the classroom with Mr. Grey.
(Tôi đang đứng trước cửa lớp với ông Grey.)

26.
(adj): khó
It is really difficult to make friends with people after that.
(Thật sự rất khó để kết bạn với mọi người sau đó.)

27.

28.
(n): bàn
Now I'm walking to my new desk.
(Bây giờ tôi đang đi đến bàn làm việc mới của mình.)

29.

30.
(n): thông tin
He is writing information about me in the register.
(Anh ấy đang ghi thông tin về tôi trong sổ đăng ký.)

31.
(n): bảng
I'm looking at the number on the board.
(Tôi đang nhìn vào con số trên bảng.)

32.

33.

34.

35.
(n): quần dài
They have also got grey trousers and glasses.
(Họ cũng có quần và kính màu xám.)

36.
(adj): Quốc tế
The International Space Station orbits the Earth on every 6 months.
(Trạm Vũ trụ Quốc tế quay quanh Trái đất 6 tháng một lần.)

37.

38.
(adj): lần đầu tiên
I meet people for the first time.
(Tôi gặp mọi người lần đầu tiên.)

39.

40.
(v): trò chuyện
I chat for hours every evening.
(Tôi trò chuyện hàng giờ vào mỗi buổi tối.)

41.

42.

43.

44.
(n): nhà khoa học
They do experiments write a report and talk to scientist on Earth.
(Họ làm thí nghiệm viết báo cáo và nói chuyện với nhà khoa học trên Trái đất.)

45.
(n): siêu thị
I'm going to the supermarket on Saturday.
(Tôi sẽ đi siêu thị vào thứ bảy.)

46.
(n): máy tính
Are you using this computer?
(Bạn đang sử dụng máy tính này?)

47.
(v): đi du lịch
He can travel by bus for free.
(Anh ấy có thể di chuyển bằng xe buýt miễn phí)

48.
(n): nông thôn
They are having a day in the countryside with their bikes.
(Họ đang có một ngày ở nông thôn với những chiếc xe đạp của họ.)

49.

50.
(n): thời gian rảnh
What do you do in your free time?
(Bạn sẽ làm gì trong thời gian rảnh rỗi?)

51.
(n): núi
Welcome to the mountain bike course.
(Chào mừng bạn đến với khóa học xe đạp leo núi.)

52.

53.

54.

55.

56.
(n): cuộc phiêu lưu
I don't usually enjoy adventure parks.
(Tôi không thường thích công viên mạo hiểm.)

57.

58.

59.

60.

61.

62.

63.
(n): học sinh
Do all the pupils live in the school?
(Có phải tất cả học sinh sống trong trường không?)

64.
boarding schools /ˈbɔːr.dɪŋ ˌskuːl/
(n): trường nội trú
Are boarding schools popular in your country?
(Các trường nội trú có phổ biến ở quốc gia của bạn không?)

65.
(n): ăn sáng
Pupils eat breakfast in their rooms.
(Học sinh ăn sáng trong phòng của họ.)

66.

67.
(v): thư giãn
Students have an hour to relax before bed.
(Học sinh có một giờ để thư giãn trước khi đi ngủ.)

68.

69.

70.
(adv): trước
The teacher is in front of the students.
(Giáo viên đứng trước học sinh.)

71.

72.
private school /ˈpraɪvɪt skuːl/
(n): trường tư thục
This is a private school.
(Đây là một trường tư thục.)

73.

74.

75.

76.

77.

78.

79.

Luyện trắc nghiệm Toán lớp 1 Lớp LOP6
Học đi đôi với hành! Làm ngay các bộ đề trắc nghiệm chấm điểm tức thì, có đáp án chi tiết giúp ghi nhớ kiến thức sâu và chuẩn bị tốt cho các bài kiểm tra.
Học tập & ôn luyện trên ứng dụng Tri Thức Hub
Tải ứng dụng Tri Thức Hub trên điện thoại hoặc máy tính bảng (hỗ trợ Android & iOS) để làm bài kiểm tra, luyện tập và lưu tiến độ học tập!
