(Bạn có đi xem một bộ phim hoặc một buổi hòa nhạc?)
31.
theater /ˈθiː.ə.t̬ɚ/
(n): rạp hát
Which is better: the cinema or the theater?
(Cái nào tốt hơn: rạp chiếu phim hay rạp hát?)
32.
musicals /ˈmjuːzɪkl/
(adj): nhạc kịch
Do you like musicals?
(Bạn có thích nhạc kịch không?)
33.
show /ʃəʊ/
(n): chương trình
I love this show.
(Tôi yêu chương trình này.)
34.
film /fɪlm/
(n): phim
It is a film.
(Nó là một bộ phim.)
35.
actors /ˈæktə(r)/
(n): diễn viên
The actors are brilliant.
(Các diễn viên thật xuất sắc.)
36.
brilliant /ˈbrɪliənt/
(adj): xuất sắc
You are so brilliant.
(Bạn thật là xuất sắc.)
37.
routines /ruːˈtiːn/
(n): thói quen
The dance routines are fantastic.
(Các thói quen khiêu vũ là tuyệt vời)
38.
boring /ˈbɔːrɪŋ/
(adj): nhàm chán
It never feels boring.
(Nó không bao giờ cảm thấy nhàm chán.)
39.
fun /fʌn/
(n): niềm vui
This show really is not much fun.
(Chương trình này thực sự không có nhiều niềm vui.)
40.
seems /siːm/
(v): có vẻ
It seems longer.
(Nó có vẻ lâu hơn.)
41.
terrible /ˈterəbl/
(adj): khủng khiếp
The music is terrible.
( m nhạc thật khủng khiếp.)
42.
fan /fæn/
(n): người hâm mộ
I'm a big fan.
(Tôi là một fan hâm mộ lớn.)
43.
great /ɡreɪt/
(adj): tuyệt vời
It's great.
(Thật tuyệt vời.)
44.
wins /wɪn/
(v): thắng
I hope he wins.
(Tô hy vọng anh ấy thắng.)
45.
sweet /swiːt/
(adj): ngọt ngào
Max is sweet.
(Max rất ngọt ngào.)
46.
nervous /ˈnɜːvəs/
(adj): lo lắng
I'm nervous.
(Tôi lo lắng.)
47.
prize /praɪz/
(n): giải
The prize for the most original dance routine goes to Max.
(Giải cho bài nhảy độc đáo nhất thuộc về Max.)
48.
day /deɪ/
(n): ngày
This is the most fantastic day.
(Đây là ngày tuyệt vời nhất)
49.
beautiful /ˈbjuːtɪfl/
(adj): đẹp
She is so beautiful?
(Cô ấy thật đẹp.)
50.
fantastic /fænˈtæstɪk/
(adj): tuyệt vời
Isn't this fantastic.
(Điều này không phải là tuyệt vời.)
51.
band /bænd/
(n): ban nhạc
It's different for the band in the classical.
(Nó khác với ban nhạc cổ điển.)
52.
audience /ˈɔːdiəns/
(n): khán giả
They are right next to the audience.
(Họ ở ngay bên cạnh khán giả.)
53.
festival /ˈfestɪvl/
(n): lễ hội
World Music Day is a new festival from France.
(Ngày âm nhạc Thế giới là một lễ hội mới của Pháp.)
54.
professional /prəˈfeʃənl/
(adj): chuyên nghiệp
World Music Day is only for professional musicians.
(Ngày m nhạc Thế giới chỉ dành cho các nhạc sĩ chuyên nghiệp.)
55.
singer /ˈsɪŋə(r)/
(n): ca sĩ
She is a singer.
(Cô ấy là ca sĩ.)
56.
group /ɡruːp/
(n): nhóm
The group is so bad.
(Nhóm rất tệ.)
57.
stage /steɪdʒ/
(n): sân khấu
The stage is so big.
(Sân khấu lớn quá.)
58.
present /ˈprez.ənt/
(n): quà
It is really hard to get a birthday present for dad.
(Thật khó để kiếm được một món quà sinh nhật cho bố.)
59.
system /ˈsɪstəm/
(n): hệ thống
How about a karaoke system?
(Làm thế nào về một hệ thống karaoke?)
60.
acting /ˈæktɪŋ/
(n): diễn xuất
He is acting well.
(Anh ấy đang diễn xuất tốt.)
61.
awards ceremony /əˈwɔːrd ˈser.ə.mə.ni/
(phr): lễ trao giải
This is the awards ceremony.
(Đây là lễ trao giải.)
62.
dancing /ˈdɑːnsɪŋ/
(v): khiêu vũ
I'm dancing.
(Tôi đang khiêu vũ.)
63.
filmmaker /ˈfɪlmˌmeɪ.kɚ/
(n): nhà làm phim
I'm a filmmaker.
(Tôi là một nhà làm phim.)
64.
headphones /ˈhedfəʊnz/
(n): tai nghe
I have new headphones.
(Tôi có tai nghe mới.)
65.
lazy /ˈleɪzi/
(adj): lười
I'm lazy.
(Tôi lười.)
66.
live music /lɪv ˈmjuː.zɪk/
(phr): nhạc sống
I love live music.
(Tôi yêu nhạc sống.)
67.
hit song /hɪt sɑːŋ/
(phr) bài hát hit
What's the hit song today?
(Bài hát hit hôm nay là gì?)
68.
message /ˈmesɪdʒ/
(n): tin nhắn
I have a mesage.
(Tôi có một tin nhắn.)
69.
story /ˈstɔːri/
(n): câu chuyện
This is my story.
(Đây là câu chuyện của tôi.)
70.
shocked /ʃɒkt/
(adj): sốc
I'm shocked.
(Tôi bị sốc.)
Thử sức kiểm tra kiến thức
Luyện trắc nghiệm Toán lớp 1 Lớp LOP6
Học đi đôi với hành! Làm ngay các bộ đề trắc nghiệm chấm điểm tức thì, có đáp án chi tiết giúp ghi nhớ kiến thức sâu và chuẩn bị tốt cho các bài kiểm tra.
✓ Chấm điểm ngay✓ Lời giải chi tiết✓ 100% Miễn phí