(Tôi muốn nói về công việc nội trợ trong gia đình tôi.)
14.
family /ˈfæməli/
(n) gia đình
I think I do the most housework in my family.
(Tôi nghĩ tôi làm nhiều việc nhà nhất trong gia đình.)
15.
clean /kliːn/
(adj) dọn dẹp
I clean the kitchen every day.
(Tôi dọn dẹp nhà bếp mỗi ngày.)
16.
do the dishes /duː/ /ðə/ /ˈdɪʃɪz/
(phr) rửa chén
I do the dishes.
(Tôi rửa chén.)
17.
shopping /ˈʃɒpɪŋ/
(n) đi mua sắm
My mom does the shopping.
(Mẹ tôi đi mua sắm.)
18.
school /skuːl/
(n) trường học
She's a teacher in a school.
(Cô ấy là một giáo viên trong một trường học.)
19.
college /ˈkɒlɪdʒ/(n)
(n) đại học
My sister is a college student.
(Em gái tôi là sinh viên đại học.)
20.
anything /ˈeniθɪŋ/
(pronoun) bất cứ điều gì
She doesn't do anything.
(Cô ấy không làm gì cả.)
21.
make /meɪk/
(v) dọn, làm
She doesn't make her bed.
(Cô ấy không dọn giường cho mình.)
22.
chef /ʃef/
(n) đầu bếp
He's a chef in a restaurant.
(Anh ấy là đầu bếp trong một nhà hàng.)
23.
dinner /ˈdɪnə(r)/
(n) bữa tối
He makes dinner.
(Anh ấy làm bữa tối.)
24.
laundry /ˈlɔːndri/
(n) giặt ủi
He does the laundry.
(Anh ấy giặt quần áo.)
25.
bathroom /ˈbɑːθruːm/
(n) phòng tắm
He cleans the bathroom.
(Anh ấy dọn dẹp phòng tắm.)
26.
really /ˈriːəli/
(adv) thực sự
I really think about it.
(Tôi thực sự nghĩ về nó.)
27.
soccer /ˈsɒkə(r)/
(n) bóng đá
I like soccer.
(Tôi thích bóng đá.)
28.
blogging /ˈblɒɡɪŋ/
(n) viết blog
I like blogging.
(Tôi thích viết blog.)
29.
write /raɪt/
(v) viết
What does Ken write about?
(Ken viết về cái gì?)
30.
breakfast /ˈbrekfəst/
(n) bữa sáng
I make breakfast.
(Tôi làm bữa sáng.)
31.
sister / ˈsɪstə/
(n) em gái
What housework does your sister do?
(Em gái của bạn làm những công việc nhà nào?)
32.
living room /ˈlɪvɪŋ/ /ruːm/
(n) phòng khách
They clean the living room.
(Họ dọn dẹp phòng khách.)
33.
lunch /lʌntʃ/
(n) bữa trưa
I make lunch.
(Tôi làm bữa trưa.)
LESSON 3
34.
city /ˈsɪti/
(n) thành phố
A city has many buildings and schools.
(Một thành phố có nhiều tòa nhà và trường học.)
35.
hospital /ˈhɒspɪtl/
(n) bệnh viện
I can see a hospital.
(Tôi có thể đi khám ở bệnh viện.)
36.
village /ˈvɪlɪdʒ/
(n) ngôi làng
A village is in the countryside.
(Một ngôi làng ở nông thôn.)
37.
countryside /ˈkʌntrisaɪd/
(n) nông thôn
I live in the countryside.
(Tôi sống ở nông thôn.)
38.
town /taʊn/
(n) thị trấn
A town has houses.
(Một thị trấn có những ngôi nhà.)
39.
park /pɑːk/
(n) công viên
A town has parks.
(Một thị trấn có công viên.)
40.
store /stɔː(r)/
(n) cửa hàng
A town has stores.
(Một thị trấn có các cửa hàng.)
41.
south /saʊθ/
(n) miền Nam
His hometown is in the south of Italy.
(Quê hương của anh ở miền nam nước Ý.)
42.
where /weə(r)/
(adv) ở đâu
Where is Vancouver?
(Vancouver ở đâu?)
43.
famous /ˈfeɪməs/
(adj) nổi tiếng
What is it famous for?
(Nó nổi tiếng về cái gì?)
44.
west /west/
(n) phía tây
It's in the west of Canada.
(Nó ở phía tây của Canada.)
45.
big /bɪɡ/
(adj) lớn
It's a big city.
(Đó là một thành phố lớn.)
46.
beautiful /ˈbjuːtɪfl/
(adj) tuyệt đẹp
It is famous for its big building and beautiful parks.
47.
river /ˈrɪvə(r)/
(n) sông
My hometown has a river.
(Quê tôi có một dòng sông.)
48.
market /ˈmɑːkɪt/
(n) chợ
Lots of people visit to see its floating markets.
(Rất nhiều người đến thăm để xem chợ nổi của nó.)
49.
hot /hɒt/
(adj) nóng
The weather is hot.
(Thời tiết nóng.)
50.
food /fuːd/
(n) thức ăn
It is very good food.
(Nó là thức ăn rất tốt.)
51.
farmer /ˈfɑːmə(r)/
(n) nông dân
Farmers grow rice.
(Nông dân trồng lúa.)
52.
vegetables / ˈvedʒ.tə.bəl /
(n) rau củ
Farmers grow vegetables.
(Nông dân trồng rau củ.)
53.
fruit /fruːt/
(n) trái cây
Farmers grow fruit.
(Nông dân trồng trái cây.)
54.
center /ˈsentə(r)/
(n) trung tâm
It is an important center.
(Nó là một trung tâm quan trọng.)
55.
transportation /ˌtrænspɔːˈteɪʃn/
(n) giao thông vận tải
It is an important center for business and transportation.
(Nó là một trung tâm quan trọng cho kinh doanh và giao thông vận tải.)
56.
weather /ˈweðə(r)/
(n) thời tiết
What's the weather like?
(Thời tiết như thế nào?)
57.
grow /ɡrəʊ/
(v) trồng
What do the farmers grow?
(Những người nông dân trồng những gì?)
58.
France /fræns/
(n) Pháp
I'm traveling to France.
(Tôi đang đi du lịch đến Pháp.)
59.
warm /wɔːm/
(adj) ấm áp
The weather is warm.
(Thời tiết ấm áp.)
60.
museum /mjuˈziːəm/
(n) viện bảo tàng
It is famous for beautiful houses and museums.
(Nó nổi tiếng với những ngôi nhà đẹp và viện bảo tàng.)
61.
fishing /ˈfɪʃɪŋ/
(n) câu cá
It is famous for old houses and fishing.
(Nó nổi tiếng với những ngôi nhà cổ và câu cá)
62.
cold /kəʊld/
(adj) lạnh
The weather is cold.
(Thời tiết lạnh.)
63.
England /ˈɪŋɡlənd/
(n) nước Anh
I like England.
(Tôi thích nước Anh.)
Thử sức kiểm tra kiến thức
Luyện trắc nghiệm Toán lớp 1 Lớp LOP6
Học đi đôi với hành! Làm ngay các bộ đề trắc nghiệm chấm điểm tức thì, có đáp án chi tiết giúp ghi nhớ kiến thức sâu và chuẩn bị tốt cho các bài kiểm tra.
✓ Chấm điểm ngay✓ Lời giải chi tiết✓ 100% Miễn phí