(Chúng tôi sẽ đến thăm cung điện nếu chúng tôi có thời gian.)
8.
snowy /ˈsnəʊi/
(adj) có tuyết
It's snowy.
(Có tuyết.)
9.
cathedral /kəˈθiːdrəl/
(n) nhà thờ lớn
I will go to the cathedral.
(Tôi sẽ đến nhà thờ lớn.)
10.
sunny /ˈsʌni/
(adj) nắng
What will you do if the weathers sunny?
(Bạn sẽ làm gì nếu thời tiết nắng?)
11.
cold /kəʊld/
(adj) lạnh
The weather is cold.
(Thời tiết lạnh.)
12.
freezing /ˈfriːzɪŋ/
(adj) đóng băng
It is freezing.
(Nó đang đóng băng.)
13.
museum /mjuˈziːəm/
(n) bảo tàng
The museum is closed.
(Bảo tàng đã đóng cửa.)
14.
temple /ˈtempl/
(n) chùa
I will visit Sensoji temple.
(Tôi sẽ đến thăm chùa Sensoji.)
15.
tower /ˈtaʊə(r)/
(n) tháp
I will not go to Tokyo Tower.
(Tôi sẽ không đến tháp Tokyo.)
16.
rain /reɪn/
(n) mưa
If it rains Mary will go to the cafe.
(Nếu trời mưa Mary sẽ đến quán cà phê.)
17.
bridge /brɪdʒ/
(n) cây cầu
I see an old bridge.
(Tôi thấy một cây cầu cũ.)
18.
will /wɪl/
(v) sẽ
What else will you do?
(Bạn sẽ làm gì khác?)
19.
hotel /həʊˈtel/
(n) khách sạn
I will stay at the hotel.
(Tôi sẽ ở khách sạn.)
20.
statue /ˈstætʃuː/
(n) bức tượng
I see a statue.
(Tôi nhìn thấy một bức tượng.)
21.
park /pɑːk/
(n) công viên
I see a park.
(Tôi thấy một công viên.)
22.
famous /ˈfeɪməs/
(adj) nổi tiếng
There is a famous Palace.
(Có một Cung điện nổi tiếng.)
23.
vacation /veɪˈkeɪʃn/
(n) kỳ nghỉ
What are you going to do for your vacation?
(Bạn sẽ làm gì cho kỳ nghỉ của bạn?)
LESSON 2
24.
modern /ˈmɒdn/
(adj) hiện đại
Landmark 81 is a really modern building.
(Landmark 81 là một tòa nhà thực sự hiện đại.)
25.
finished /ˈfɪnɪʃt/
(adj) hoàn thành
They finished it last year.
(Họ đã hoàn thành nó vào năm ngoái.)
26.
crowded /ˈkraʊdɪd/
(adj) đông đúc
The shopping mall is always crowded on Sundays.
(Trung tâm mua sắm luôn đông đúc vào chủ nhật.)
27.
shopping mall /ˈʃɑː.pɪŋ ˌmɑːl/
(n) trung tâm mua sắm
I like a shopping mall.
(Tôi thích một trung tâm mua sắm.)
28.
early /ˈɜːli/
(adj) sớm
I like walking early in the morning.
(Tôi thích đi bộ vào buổi sáng sớm.)
29.
car /kɑː(r)/
(n) xe hơi
There are no cars or people.
(Không có xe hơi hoặc người.)
30.
peaceful /ˈpiːsfl/
(adj) yên bình
It's very peaceful.
(Nó rất yên bình.)
31.
noisy /ˈnɔɪzi/
(adj) ồn ào
The amusement park is always noisy.
(Công viên giải trí luôn ồn ào.)
32.
shouting /ˈʃaʊtɪŋ/
(n) hét
You can hear music and people shouting.
(Bạn có thể nghe thấy âm nhạc và mọi người hét lên.)
33.
sometimes /ˈsʌmtaɪmz/
(adv) đôi khi
It is sometimes noisy.
(Nó đôi khi ồn ào.)
34.
amusement park /əˈmjuːz.mənt ˌpɑːrk/
(n) công viên giải trí
My daughter likes an amusement park.
(Con gái tôi thích một công viên giải trí.)
35.
fantastic /fænˈtæstɪk/
(adj) tuyệt vời
I recently traveled to two fantastic cities.
(Gần đây tôi đã đi du lịch đến hai thành phố tuyệt vời.)
36.
transportation /ˌtrænspɔːˈteɪʃn/
(n) giao thông
The public transportation system is fast and comfortable.
(Hệ thống giao thông công cộng nhanh chóng và thoải mái.)
37.
comfortable /ˈkʌmftəbl/
(adj) thoải mái
It's comfortable.
(Nó thoải mái.)
38.
tasty /ˈteɪsti/
(adj) ngon.
The food is tasty.
(Thức ăn rất ngon.)
39.
city /ˈsɪti/
(n) thành phố
Which city is best for you?
(Thành phố nào là tốt nhất cho bạn?)
40.
cheap /tʃiːp/
(adj) rẻ
The food is cheaper.
(Thức ăn rẻ hơn.)
41.
exciting /ɪkˈsaɪtɪŋ/
(adj) thú vị
Which city is the most exciting?
(Thành phố nào là thú vị nhất?)
42.
boring /ˈbɔːrɪŋ/
(adj) nhàm chán
It's boring.
(Thật là nhàm chán.)
43.
expensive /ɪkˈspensɪv/
(adj) đắt
The food is expensive.
(Thức ăn đắt tiền.)
44.
hot /hɒt/
(adj) nóng
I like hot weather.
(Tôi thích thời tiết nóng.)
45.
interesting /ˈɪntrəstɪŋ/
(adj) thú vị
Which city is more interesting?
(Thành phố nào thú vị hơn?)
46.
food /fuːd/
(n) thức ăn
What about food.
(Thức ăn thì sao.)
47.
breakfast /ˈbrekfəst/
(n) bữa ăn sáng
I have breakfast.
(Ăn sáng.)
48.
price /praɪs/
(n) giá
What is the hotel price?
(Khách sạn giá bao nhiêu?)
49.
fast /fɑːst/
(adj) nhanh
It’s fast.
(Nó nhanh)
LESSON 3
50.
clean /kliːn/
(adj) sạch sẽ
Our city is very clean.
(Thành phố của chúng tôi rất sạch sẽ.)
51.
why /waɪ/
(adv) tại sao
Why I like it?
(Tại sao tôi thích nó?)
52.
polluted /pəˈluːtɪd/
(adj) ô nhiễm
The most polluted city is the USA is Los Angeles
(Thành phố ô nhiễm nhất ở Mỹ là Los Angeles)
53.
Japan /dʒəˈpæn/
(n) Nhật Bản
This is Japan.
(Đây là Nhật Bản.)
54.
capital /ˈkæpɪtl/
(n) thủ đô
Hanoi is the capital city of Vietnam.
(Hà Nội là thành phố thủ đô của Việt Nam.)
55.
definitely /ˈdefɪnətli/(adv)
(adv) chắc chắn
You should definitely visit Hanoi when you come to Vietnam.
(Bạn nhất định nên ghé thăm Hà Nội khi đến Việt Nam.)
56.
live /laɪv/
(v) sống
How many people live in Hanoi?
(Hà Nội có bao nhiêu người sống?)
57.
should /ʃəd/
(v) nên
When should you visit Hanoi?
(Khi nào bạn nên đến thăm Hà Nội?)
58.
style /staɪl/
(n) phong cách
What styles of building when you see in Hanoi?
(Những phong cách xây dựng nào khi bạn nhìn thấy ở Hà Nội?)
59.
restaurant /ˈrestrɒnt/
(n) nhà hàng
Are all restaurants expensive in Hanoi?
(Tất cả các nhà hàng ở Hà Nội có đắt không?)
60.
temperature /ˈtemprətʃə(r)/
(n) nhiệt độ
The temperature is hot.
(Nhiệt độ nóng.)
Thử sức kiểm tra kiến thức
Luyện trắc nghiệm Toán lớp 1 Lớp LOP6
Học đi đôi với hành! Làm ngay các bộ đề trắc nghiệm chấm điểm tức thì, có đáp án chi tiết giúp ghi nhớ kiến thức sâu và chuẩn bị tốt cho các bài kiểm tra.
✓ Chấm điểm ngay✓ Lời giải chi tiết✓ 100% Miễn phí