(Cô ấy đội một chiếc mũ màu hồng và một chiếc áo len màu vàng)
9.
shorts /ʃɔːts/
(n): quần đùi
He is wearing green shorts.
(Anh ấy đang mặc quần đùi màu xanh lá?)
10.
sneaker /ˈsniːkə(r)/
(n) giày thể thao
I'm wearing sneakers.
(Tôi đang đi giày thể thao.)
11.
cap /kæp/
(n): mũ lưỡi trai
Are they wearing black caps?
(Họ đang đội mũ đen à?)
12.
slim /slɪm/
(adj): thon thả
I'm slim.
(Tôi rất thon thả.)
13.
blond /blɑnd/
(adj): vàng hoe (tóc)
She has blond hair.
(Cô ấy có mái tóc vàng.)
14.
long /lɒŋ/
(adj): dài
I have long hair.
(Tôi có mái tóc dài.)
LESSON 2
15.
Friday /ˈfraɪdeɪ/
(n): thứ Sáu
What are you doing on Friday?
(Bạn định làm gì vào thứ Sáu?)
16.
free /friː/
(adj): rảnh rỗi
I'm free.
(Tôi đang rảnh rỗi.)
17.
tomorrow /təˈmɒrəʊ/
(adv): ngày mai
What are you doing tomorrow?
(Ngày mai bạn định làm gì?)
18.
movie /ˈmuːvi/
(n): phim
I'm watching a movie tonight.
(Tôi định xem một bộ phim tối nay.)
19.
cake /keɪk/
(n): bánh
He's making a cake tomorrow.
(Anh ấy sẽ làm một chiếc bánh vào ngày mai.)
20.
soccer /ˈsɒkə(r)/
(n): bóng đá
They are playing soccer on the weekend.
(Họ sẽ chơi bóng đá vào cuối tuần.)
21.
badminton /ˈbædmɪntən/
(n): cầu lông
I'm playing badminton with my sister.
(Tôi đang chơi cầu lông với em gái tôi.)
22.
shopping /ˈʃɒpɪŋ/
(n): mua sắm
My brother is going shopping on Friday.
(Anh trai tôi sẽ đi mua sắm vào thứ Sáu.)
23.
picnic /ˈpɪknɪk/
(n): dã ngoại
They have a picnic in the park this weekend.
(Họ có một buổi dã ngoại trong công viên vào cuối tuần này.)
24.
mall /mɔːl/
(n): trung tâm mua sắm
She goes to the mall on Saturday.
(Cô ấy đi đến trung tâm mua sắm vào thứ Bảy.)
25.
basketball /ˈbɑːskɪtbɔːl/
(n): bóng rổ
We play basketball this evening.
(Chúng tôi chơi bóng rổ vào tối nay.)
26.
watch /wɑːtʃ/
(v): xem
He watched a movie at home tonight.
(Anh ấy đã xem một bộ phim ở nhà tối nay.)
27.
barbecue /ˈbɑːbɪkjuː/
(n): tiệc nướng
I have a barbecue today.
(Tôi có một bữa tiệc nướng hôm nay.)
28.
weekend /ˈwiːk.end/
(n): cuối tuần
What are you doing on the weekend?
(Bạn làm gì vào cuối tuần?)
29.
Saturday /ˈsætədeɪ/
(n): thứ Bảy
What are you doing on Saturday?
(Bạn làm gì vào ngày thứ bảy?)
30.
Tuesday /ˈtjuːzdeɪ/
(n): thứ Ba
What about Tuesday?
(Thứ Ba thì sao?)
31.
party /ˈpɑːti/
(n): bữa tiệc
I'm having a party.
(Tôi đang có một bữa tiệc.)
32.
Monday /ˈmʌndeɪ/
(n): thứ Hai
What are you doing on Monday?
(Bạn định làm gì vào thứ Hai?)
33.
swimming /ˈswɪm.ɪŋ/
(n): bơi
I'm going swimming with Jack.
(Tôi đang đi bơi với Jack.)
34.
Wednesday /ˈwenzdeɪ/
(n): thứ Tư
What about Wednesday?
(Thứ Tư thì sao?)
35.
beach /biːtʃ/
(n): bãi biển
I'm going to the beach.
(Tôi dự định đi biển.)
LESSON 3
36.
helpful /ˈhelpfl/
(adj): hay giúp đỡ người khác
He is very helpful.
(Anh ấy rất hay giúp đỡ người khác.)
37.
math /mæθ/
(n): môn toán
I can't do my math homework.
(Tôi không thể làm bài tập toán của mình.)
38.
selfish /ˈselfɪʃ/
(adj): ích kỷ
He doesn't like selfish people.
(Anh ấy không thích những người ích kỷ.)
39.
kind /kaɪnd/
(adj): tốt bụng
I think he is very kind.
(Tôi nghĩ anh ấy rất tốt bụng.)
40.
always /ˈɔːlweɪz/
(adv): luôn luôn
He always thinks about other people.
(Anh ấy luôn nghĩ về người khác.)
41.
laugh /lɑːf/
(v): cười
Simon always makes me laugh.
(Simon luôn làm cho tôi cười.)
42.
funny /ˈfʌni/
(adj) vui tính
He's so funny.
(Anh ấy rất vui tính.)
43.
friendly /ˈfrendli/
(adj) thân thiện
He is very friendly.
(Anh ấy rất thân thiện.)
44.
lazy /ˈleɪzi/
(adj): lười biếng
He's so lazy.
(Anh ấy thật lười biếng.)
45.
housework /ˈhaʊswɜːk/
(n): việc nhà
He doesn't like doing housework.
(Anh ấy không thích làm việc nhà.)
46.
schoolwork /’skuːl.wɝːk/
(n) bài tập ở trường
He doesn't like doing schoolwork.
(Anh ấy không thích làm bài tập ở trường)
47.
sister /ˈsɪs.tɚ/
(n): chị em gái
The film is about two sisters.
(Phim nói về hai chị em gái.)
48.
different /ˈdɪfrənt/
(adj): khác nhau
The two sisters are very different.
(Hai chị em rất khác nhau.)
49.
hard /hɑːrd/
(adv): chăm chỉ
Tam works hard every day helping to cook and clean the house.
(Hằng ngày Tâm chăm chỉ giúp nấu ăn và dọn dẹp nhà cửa.)
50.
chore /tʃɔːr/
(n): việc nhà
She never does any chores.
(Cô ấy không bao giờ làm bất kỳ việc nhà nào.)
51.
share /ʃeə(r)/
(v): chia sẻ
She doesn't share anything.
(Cô ấy không chia sẻ bất cứ điều gì.)
52.
nice /naɪs/
(adj): hay, tốt đẹp
It's not a nice story.
(Đó không phải là một câu chuyện hay.)
53.
happy /ˈhæpi/
(adj) vui mừng
She is happy.
(Cô rất vui.)
54.
old /əʊld/
(adj): già, cũ
How old is he?
(Anh ấy bao nhiêu tuổi?)
55.
seem /siːm/
(v): hình như, có vẻ
Your best friend seems nice.
(Bạn thân của bạn có vẻ tốt.)
Thử sức kiểm tra kiến thức
Luyện trắc nghiệm Toán lớp 1 Lớp LOP6
Học đi đôi với hành! Làm ngay các bộ đề trắc nghiệm chấm điểm tức thì, có đáp án chi tiết giúp ghi nhớ kiến thức sâu và chuẩn bị tốt cho các bài kiểm tra.
✓ Chấm điểm ngay✓ Lời giải chi tiết✓ 100% Miễn phí