(Mẹ của Cassie mua cho cô những chiếc áo phông đen.)
6.
help /help/
(v) giúp
Can I help you?
(Tôi có thể giúp bạn?)
7.
need /niːd/
(v) cần
Do you need any help?
(Bạn có cần giúp đỡ không?)
8.
dress /dres/
(n) váy
Do you have this dress in blue?
(Bạn có chiếc váy màu xanh này không?)
9.
want /wɒnt/
(v) muốn
Do you want to try it on?
(Bạn có muốn mặc thử nó không?)
10.
blue /bluː/
(adj) màu xanh da trời
Do you have that shirt in blue?
(Bạn có chiếc áo sơ mi màu xanh lam đó không?)
11.
shoes /ʃuːiz/
(n) giày
How much are those shoes over there?
(Đôi giày đó bao nhiêu?)
12.
socks / sɒk/
(n) tất
Do you have the socks in green?
(Bạn có đôi tất màu xanh lá cây không?)
13.
jacket /ˈdʒækɪt/
(n) áo khoác
I like this jacket.
(Tôi thích chiếc áo khoác này.)
14.
pants /pænts/
(n) quần
I like these pants.
(Tôi thích quần này.)
15.
chef /ʃef/
(n) đầu bếp
He is a good chef.
(Anh ấy là một đầu bếp giỏi.)
16.
skirt /skɜːt/
(n) chân váy
I like that skirt.
(Tôi thích cái váy đó)
17.
shorts /ʃɔːts/
(n) quần đùi
I like these shorts.
(Tôi thích những chiếc quần đùi này.)
18.
window /ˈwɪndəʊ/
(n) cửa sổ
How much is that by the window?
(Cái đó bên cửa sổ là bao nhiêu?)
19.
medium /ˈmiːdiəm/
(adj) vừa phải
Do you have this T-shirt in a medium?
(Bạn có chiếc áo phông này ở mức vừa phải không?)
20.
changing room /ˈtʃeɪn.dʒɪŋ ˌruːm/
(n) phòng thay đồ
Yes, the changing rooms over there.
(Vâng, phòng thay đồ ở đằng kia.)
21.
brown /braʊn/
(adj) màu nâu
Do you have shoes in Brown?
(Bạn có giày màu Nâu không?)
22.
great /ɡreɪt/
(adj) tuyệt
They are great.
(Chúng rất tuyệt)
23.
pink /pɪŋk/
/pɪŋk/ (adj) màu hồng
Do you have a shirt in pink?
(Bạn có một chiếc áo sơ mi màu hồng?)
24.
jeans /dʒiːnz/
(n) quần jean
The jeans are black.
(Quần jean màu đen)
25.
small /smɔːl/
(adj) nhỏ
They are in a small size.
(Chúng có kích thước nhỏ.)
26.
large /lɑːdʒ/
(adj) lớn
It's a large size.
(Đó là một kích thước lớn.)
LESSON 2
27.
food /fuːd/
(n) món ăn
What food do you often order in a restaurant?
(Bạn thường gọi món gì ở nhà hàng?)
28.
dessert /dɪˈzɜːt/
(n) món tráng miệng
What do you often have for dessert?
(Bạn thường ăn gì để tráng miệng?)
29.
order /ˈɔːdə(r)/
(v) gọi món
I often order pizza.
(Tôi thường gọi pizza.)
30.
cupcake /ˈkʌpkeɪk/
(n) bánh nướng nhỏ
I often have a cupcake.
(Tôi thường có một chiếc bánh nướng nhỏ.)
31.
menu /ˈmenjuː/
(n) thực đơn
Would you like to see the menu?
(Bạn có muốn xem thực đơn không?)
32.
hamburger /ˈhæmbɜːɡə(r)/
(n) bánh hamburger
I'd like a hamburger, please.
(Làm ơn cho tôi một cái bánh hamburger.)
33.
drink /drɪŋk/
(v) uống
What would you like to drink?
(Bạn muốn uống gì?)
34.
orange juice /ˈɒrɪnʤ/ /ʤuːs/
(n) nước cam
Do you have any orange juice?
(Bạn có nước cam nào không?)
35.
cola /ˈkəʊlə/
(n) nước ngọt cocacola
I'd like a cola.
(Tôi muốn một ly cocacola.)
36.
ice cream /aɪs/ /kriːm/
(n) kem
I'd like some ice cream.
(Tôi muốn một ít kem.)
37.
meal /miːl/
(n) bữa ăn
That was a great meal.
(Đó là một bữa ăn tuyệt vời.)
38.
waiter /ˈweɪtə(r)/
(n) phục vụ nam
Waiter! I'd like the check.
(Phục vụ nam! Tôi muốn kiểm tra.)
39.
eat /iːt/
(v) ăn
What would you like to eat?
(Bạn muốn ăn gì?)
40.
chicken /ˈtʃɪkɪn/
(n) thịt gà
I'd like some chicken.
(Tôi muốn một ít thịt gà.)
41.
cheese /tʃiːz/
(n): phô mai
I'd like a cheese sandwich.
(Tôi muốn một chiếc bánh mì kẹp phô mai.)
42.
egg /eɡ/
(n) trứng
I want to buy some eggs.
(Tôi muốn mua một ít trứng.)
43.
fries /fraɪz/
(n) khoai tây chiên
I don't have some fries left.
(Tôi không còn một ít khoai tây chiên.)
44.
cookie /ˈkʊki/
(n) bánh quy
I would like a cookie.
(Tôi muốn một cái bánh quy.)
45.
apple /ˈæpl/
(n) táo
I would like an apple.
(Tôi muốn một quả táo.)
46.
milk /mɪlk/
(n) sữa
I would like some milk.
(Tôi muốn một ít sữa.)
47.
chocolate /ˈtʃɒklət/
(n) sô cô la
Do you have any chocolate cake?
(Bạn có bánh sô cô la nào không?)
48.
omelet /ˈɒm.lət/
(n) trứng ốp la
I would like an omelet, please.
(Tôi muốn một món trứng tráng, làm ơn)
49.
spaghetti /spəˈɡeti/
(n) mì Ý
Do you like spaghetti?
(Bạn có thích mì Ý không?)
50.
brownie /ˈbrɑʊ·ni/
(n) bánh hạnh nhân
Do you like brownies?
(Bạn có thích bánh hạnh nhân không?)
LESSON 3
51.
beef /biːf/
(n) thịt bò
I like grilled beef.
(Tôi thích thịt bò nướng.)
52.
grill /ɡrɪl/
(v) nướng
I can eat grilled beef.
(Tôi có thể ăn thịt bò nướng)
53.
noodle /ˈnuːdl/
(n) bún, mì
It's a noodle dish from VietNam.
(Đó là một món bún của Việt Nam.)
54.
herb /hɜːb/
(n) rau thơm
I like herbs.
(Tôi thích các loại rau thơm)
55.
dish /dɪʃ/
(n) món ăn
There are many popular dishes in VietNam.
(Có rất nhiều món ăn phổ biến ở Việt Nam.)
56.
rice /raɪs/
(n) cơm
You will find rice or noodles in most of them.
(Bạn sẽ tìm thấy cơm hoặc mì trong hầu hết chúng.)
57.
make /meɪk/
(v) làm nên, tạo ra
People make it with chicken or beef.
(Người ta chế biến nó với thịt gà hoặc thịt bò.)
58.
onion /ˈʌnjən/
(n) hành tây
They put onions and herbs in it.
(Họ cho hành tây và rau thơm vào đó.)
59.
taste /teɪst/
(v) có vị/ nếm
It smells and tastes wonderful.
(Nó có mùi và vị tuyệt vời.)
60.
pork /pɔːk/
(n) thịt heo
It is a rice dish with grilled pork and fried eggs.
(Đó là món cơm với thịt heo nướng và trứng chiên)
61.
fish sauce /fɪʃ/ /sɔːs/
(n) nước mắm
People often eat it with fish sauce on top.
(Người ta thường ăn kèm với nước mắm ở trên.)
62.
breakfast /ˈbrekfəst/
(n) bữa sáng
I love eating it for breakfast.
(Tôi thích ăn nó vào bữa sáng.)
63.
delicious /dɪˈlɪʃəs/
(adj) rất ngon
It is delicious.
(Nó rất ngon.)
64.
world /wɜːld/
(n) thế giới
Food in Vietnam is popular all over the world.
(Món ăn ở Việt Nam phổ biến trên toàn thế giới.)
65.
seafood /ˈsiːfuːd/
(n) hải sản
I like seafood.
(Tôi thích hải sản.)
66.
customer /ˈkʌstəmə(r)/
(n) khách hàng
A customer is in the restaurant.
(Một khách hàng đang ở trong nhà hàng.)
Thử sức kiểm tra kiến thức
Luyện trắc nghiệm Toán lớp 1 Lớp LOP6
Học đi đôi với hành! Làm ngay các bộ đề trắc nghiệm chấm điểm tức thì, có đáp án chi tiết giúp ghi nhớ kiến thức sâu và chuẩn bị tốt cho các bài kiểm tra.
✓ Chấm điểm ngay✓ Lời giải chi tiết✓ 100% Miễn phí