1.
medium /ˈmiːdiəm/
(adj): trung bình
He is of medium height
(Ông có chiều cao trung bình.)
2.
wavy /ˈweɪvi/
(adj): gợn sóng
He is got wavy black hair.
(Anh ấy có mái tóc đen gợn sóng.)
3.
high heels /ˌhaɪ ˈhiːlz/
(n): giày cao gót
Is it a black suit or high heels?
(Đó là một bộ đồ đen hay một đôi giày cao gót?)
4.
take a break /teɪk/ /ə/ /breɪk/
(v.phr): nghỉ giải lao
I take a break.
(Tôi nghỉ giải lao.)
5.
homework /ˈhəʊmwɜːk/
(n): bài tập về nhà
I do my homework.
(Tôi làm bài tập về nhà. )
6.
hobbies /ˈhɑː.bi/
(n): sở thích
What are your hobbies?
(Sở thích của bạn là gì?)
7.
famous /ˈfeɪməs/
(adj): nổi tiếng
Who is your favorite famous person?
(Người nổi tiếng yêu thích của bạn là ai?
)
8.
enjoy /ɪnˈdʒɔɪ/
(v): thích
I also enjoy computer games.
(Tôi cũng thích trò chơi máy tính.)
9.
flat /flæt/
(adj): căn hộ
In a four-bedroom flat with my parents, sister, and our cat.
(Trong một căn hộ bốn phòng ngủ với bố mẹ, chị gái và con mèo của chúng tôi.
)
10.
respect /rɪˈspekt/
(n): tôn trọng
My parents respect my hobbies and opinions.
(Bố mẹ tôn trọng sở thích và quan điểm của tôi.
)
11.
argue /'ɑ:gju:/
(v): cãi
Do you argue with your parents?
(Bạn có cãi lời bố mẹ không?)
12.
worry /ˈwʌri/
(v): lo lắng
What do you worry about?
(Bạn lo lắng về điều gì?)
13.
future /ˈfjuːtʃə(r)/
(n): tương lai
I worry about my future.
(Tôi lo lắng cho tương lai của mình.)
14.
series /'siəri:z/
(n): loạt
I watch TV series.
(Tôi xem phim truyền hình.)
15.
boring /ˈbɔːrɪŋ/
(adj): nhàm chán
I find them boring.
(Tôi thấy chúng thật nhàm chán.)
16.
magazines /ˌmæɡ.əˈziːn/
(n): tạp chí
I read books and magazines.
(Tôi đọc sách và tạp chí.)
17.
beach /biːtʃ/
(n): bãi biển
John loves swimming at the beach.
(John thích tắm ở bãi biển.)
18.
eat /iːt/
(v): ăn
Mark eats lunch at school.
(Mark ăn trưa ở trường.)
19.
exercise /ˈeksəsaɪz/
(n): tập thể dục
Do you exercise?
(Bạn có tập thể dục không?)
20.
selfish /ˈselfɪʃ/
(adj): ích kỷ
He's selfish.
(Anh ấy ích kỷ.)
21.
cheerful /ˈtʃɪəfl/
(adj): vui vẻ
I'm so cheerful.
(Tôi rất vui vẻ.)
22.
honest /ˈɒnɪst/
(adj): thật thà
You're so honest.
(Bạn thật thà.)
23.
monuments /ˈmɑːn.jə.mənt/
(n): tượng đài.
Don't sit on monuments to take selfies.
(Đừng ngồi trên tượng đài để chụp ảnh tự sướng.)
24.
smiles /smaɪl/
(n): cười
He smiles a lot.
(Anh ấy cười rất nhiều.)
25.
mustache /ˈmʌstæʃ/
(n): ria mép
Is he the one with a short beard and a mustache?
(Anh ta có phải là người có bộ râu ngắn và bộ ria mép không?)
26.
slim /slɪm/
(adj): mảnh mai
She's slim.
(Cô ấy mảnh mai.)
27.
funny /ˈfʌni/
(adj): vui tính
She's funny.
(Cô ấy thật vui tính.)
28.
thin /θɪn/
(adj): gầy
He's thin.
(Anh ấy gầy.)
29.
tall /tɔːl/
(adj): cao
He's tall.
(Anh ấy cao.)
30.
tonight /təˈnaɪt/
(adv): tối nay
They are coming with us tonight.
(Họ sẽ đến với chúng tôi tối nay.)
31.
lemonade /ˌleməˈneɪd/
(n): nước chanh
I like lemonade.
(Tôi thích nước chanh.)
32.
sun /sʌn/
(n): mặt trời
The sun is shining.
(Mặt trời đang tỏa sáng.)
33.
performance /pəˈfɔːməns/
(n): biểu diễn
We go to a school music performance.
(Chúng tôi đi xem một buổi biểu diễn âm nhạc của trường.)
34.
schedule /ˈʃedjuːl/
(n): lịch trình
I have a very busy schedule.
(Tôi có một lịch trình rất bận rộn.)
35.
journey /ˈdʒɜːni/
(n): hành trình
I'm starting my backpacking journey in Spain.
36.
friendly /ˈfrendli/
(adj): thân thiện
He is very friendly.
(Anh ấy rất thân thiện.)
37.
thumb /θʌm/
(n): ngón tay cái
We often give the thumbs.
(Chúng tôi thường đưa ra các ngón tay cái.)
38.
hug /hʌɡ/
(v): ôm
People only hug their family.
(Mọi người chỉ biết ôm gia đình.)
39.
shake hands /ʃeɪk hænd/
(phr): bắt tay nhau
People shake hands.
(Mọi người bắt tay nhau.)
40.
secret /ˈsiːkrət/
(n): bí mật
Tell somebody to keep something secret.
(Bảo ai đó giữ bí mật.
)
41.
rainbow /ˈreɪnbəʊ/
(n): cầu vồng
I see a rainbow.
(Tôi nhìn thấy một cầu vồng.)
42.
wear /weə(r)/
(v): mặc
I wear the same uniform.
(Tôi mặc đồng phục giống nhau.)
43.
finish /ˈfɪnɪʃ/
(v): kết thúc
At school, you all start and finish at the same time.
(Ở trường, tất cả các bạn bắt đầu và kết thúc cùng một lúc.)
44.
indigo /ˈɪndɪɡəʊ/
(n): xanh đậm
It is indigo.
(Đó là màu xanh đậm.)
45.
wheelchair /ˈwiːltʃeə(r)/
(n); xe lăn
Some walk around while others use a wheelchair.
(Một số đi bộ xung quanh trong khi những người khác sử dụng xe lăn.)
46.
schoolwork /’skuːl.wɝːk/
(n): việc học
Some students are good at schoolwork.
(Một số học sinh học giỏi.)
47.
violet /ˈvaɪələt/
(adj): màu tím
It's violet.
(Nó màu tím.)
48.
sky /skaɪ/
(n): bầu trời
They stand together in the sky.
(Họ cùng nhau đứng trên bầu trời.)
49.
usually /ˈjuːʒuəli/
(adv): thường
Where do you usually go on holiday in the summer?
(Bạn thường đi đâu vào kỳ nghỉ vào mùa hè?)
50.
impatient /ɪmˈpeɪʃnt/
(adj): thiếu kiên nhẫn
He is very impatient.
(Anh ấy rất thiếu kiên nhẫn.)
51.
generous /ˈdʒenərəs/
(adj) hào phóng
He is very generous.
(Anh ấy rất hào phóng.)