In a four-bedroom flat with my parents, sister, and our cat.
(Trong một căn hộ bốn phòng ngủ với bố mẹ, chị gái và con mèo của chúng tôi.
)
10.
respect /rɪˈspekt/
(n): tôn trọng
My parents respect my hobbies and opinions.
(Bố mẹ tôn trọng sở thích và quan điểm của tôi.
)
11.
argue /'ɑ:gju:/
(v): cãi
Do you argue with your parents?
(Bạn có cãi lời bố mẹ không?)
12.
worry /ˈwʌri/
(v): lo lắng
What do you worry about?
(Bạn lo lắng về điều gì?)
13.
future /ˈfjuːtʃə(r)/
(n): tương lai
I worry about my future.
(Tôi lo lắng cho tương lai của mình.)
14.
series /'siəri:z/
(n): loạt
I watch TV series.
(Tôi xem phim truyền hình.)
15.
boring /ˈbɔːrɪŋ/
(adj): nhàm chán
I find them boring.
(Tôi thấy chúng thật nhàm chán.)
16.
magazines /ˌmæɡ.əˈziːn/
(n): tạp chí
I read books and magazines.
(Tôi đọc sách và tạp chí.)
17.
beach /biːtʃ/
(n): bãi biển
John loves swimming at the beach.
(John thích tắm ở bãi biển.)
18.
eat /iːt/
(v): ăn
Mark eats lunch at school.
(Mark ăn trưa ở trường.)
19.
exercise /ˈeksəsaɪz/
(n): tập thể dục
Do you exercise?
(Bạn có tập thể dục không?)
20.
selfish /ˈselfɪʃ/
(adj): ích kỷ
He's selfish.
(Anh ấy ích kỷ.)
21.
cheerful /ˈtʃɪəfl/
(adj): vui vẻ
I'm so cheerful.
(Tôi rất vui vẻ.)
22.
honest /ˈɒnɪst/
(adj): thật thà
You're so honest.
(Bạn thật thà.)
23.
monuments /ˈmɑːn.jə.mənt/
(n): tượng đài.
Don't sit on monuments to take selfies.
(Đừng ngồi trên tượng đài để chụp ảnh tự sướng.)
24.
smiles /smaɪl/
(n): cười
He smiles a lot.
(Anh ấy cười rất nhiều.)
25.
mustache /ˈmʌstæʃ/
(n): ria mép
Is he the one with a short beard and a mustache?
(Anh ta có phải là người có bộ râu ngắn và bộ ria mép không?)
26.
slim /slɪm/
(adj): mảnh mai
She's slim.
(Cô ấy mảnh mai.)
27.
funny /ˈfʌni/
(adj): vui tính
She's funny.
(Cô ấy thật vui tính.)
28.
thin /θɪn/
(adj): gầy
He's thin.
(Anh ấy gầy.)
29.
tall /tɔːl/
(adj): cao
He's tall.
(Anh ấy cao.)
30.
tonight /təˈnaɪt/
(adv): tối nay
They are coming with us tonight.
(Họ sẽ đến với chúng tôi tối nay.)
31.
lemonade /ˌleməˈneɪd/
(n): nước chanh
I like lemonade.
(Tôi thích nước chanh.)
32.
sun /sʌn/
(n): mặt trời
The sun is shining.
(Mặt trời đang tỏa sáng.)
33.
performance /pəˈfɔːməns/
(n): biểu diễn
We go to a school music performance.
(Chúng tôi đi xem một buổi biểu diễn âm nhạc của trường.)
34.
schedule /ˈʃedjuːl/
(n): lịch trình
I have a very busy schedule.
(Tôi có một lịch trình rất bận rộn.)
35.
journey /ˈdʒɜːni/
(n): hành trình
I'm starting my backpacking journey in Spain.
36.
friendly /ˈfrendli/
(adj): thân thiện
He is very friendly.
(Anh ấy rất thân thiện.)
37.
thumb /θʌm/
(n): ngón tay cái
We often give the thumbs.
(Chúng tôi thường đưa ra các ngón tay cái.)
38.
hug /hʌɡ/
(v): ôm
People only hug their family.
(Mọi người chỉ biết ôm gia đình.)
39.
shake hands /ʃeɪk hænd/
(phr): bắt tay nhau
People shake hands.
(Mọi người bắt tay nhau.)
40.
secret /ˈsiːkrət/
(n): bí mật
Tell somebody to keep something secret.
(Bảo ai đó giữ bí mật.
)
41.
rainbow /ˈreɪnbəʊ/
(n): cầu vồng
I see a rainbow.
(Tôi nhìn thấy một cầu vồng.)
42.
wear /weə(r)/
(v): mặc
I wear the same uniform.
(Tôi mặc đồng phục giống nhau.)
43.
finish /ˈfɪnɪʃ/
(v): kết thúc
At school, you all start and finish at the same time.
(Ở trường, tất cả các bạn bắt đầu và kết thúc cùng một lúc.)
44.
indigo /ˈɪndɪɡəʊ/
(n): xanh đậm
It is indigo.
(Đó là màu xanh đậm.)
45.
wheelchair /ˈwiːltʃeə(r)/
(n); xe lăn
Some walk around while others use a wheelchair.
(Một số đi bộ xung quanh trong khi những người khác sử dụng xe lăn.)
46.
schoolwork /’skuːl.wɝːk/
(n): việc học
Some students are good at schoolwork.
(Một số học sinh học giỏi.)
47.
violet /ˈvaɪələt/
(adj): màu tím
It's violet.
(Nó màu tím.)
48.
sky /skaɪ/
(n): bầu trời
They stand together in the sky.
(Họ cùng nhau đứng trên bầu trời.)
49.
usually /ˈjuːʒuəli/
(adv): thường
Where do you usually go on holiday in the summer?
(Bạn thường đi đâu vào kỳ nghỉ vào mùa hè?)
50.
impatient /ɪmˈpeɪʃnt/
(adj): thiếu kiên nhẫn
He is very impatient.
(Anh ấy rất thiếu kiên nhẫn.)
51.
generous /ˈdʒenərəs/
(adj) hào phóng
He is very generous.
(Anh ấy rất hào phóng.)
Thử sức kiểm tra kiến thức
Luyện trắc nghiệm Toán lớp 1 Lớp LOP7
Học đi đôi với hành! Làm ngay các bộ đề trắc nghiệm chấm điểm tức thì, có đáp án chi tiết giúp ghi nhớ kiến thức sâu và chuẩn bị tốt cho các bài kiểm tra.
✓ Chấm điểm ngay✓ Lời giải chi tiết✓ 100% Miễn phí