1.
cool /kuːl/
(adj): tuyệt
They are cool.
(Chúng thật tuyệt.)
2.
reality /riˈæləti/
(n): thực tế
I can play virtual reality games.
(Tôi có thể chơi trò chơi thực tế ảo.)
3.
game console /ˈɡeɪm ˌkɑːn.soʊl/
(n): máy chơi game
I have got a game console.
(Tôi có một máy chơi game.)
4.
mechanic /məˈkænɪk/
(n): thợ cơ khí
He works on spaceships as a mechanic.
(Anh ấy làm việc trên tàu vũ trụ với tư cách là một thợ cơ khí.)
5.
missions /ˈmɪʃn/
(n): nhiệm vụ
He sometimes flies with pilots on dangerous missions.
(Anh ấy đôi khi bay cùng các phi công trong các nhiệm vụ nguy hiểm.)
6.
angry /ˈæŋɡri/
(adj): tức giận
He is angry.
(Anh ấy đang tức giận.)
7.
fault /fɔːlt/
(n): lỗi
It's not his fault.
(Đó không phải lỗi của anh ấy.)
8.
behave /bɪˈheɪv/
(v): cư xử
How should they behave?
(Họ nên cư xử như thế nào?)
9.
repair /rɪˈpeə(r)/
(v): sửa
I repair the car.
(Tôi sửa xe.)
10.
software /ˈsɒftweə(r)/(n)
(n): phần mềm
I repair software.
(Tôi sửa phần mềm.)
11.
design /dɪˈzaɪn/
(v): thiết kế
I design games for computers.
(Tôi thiết kế trò chơi cho máy tính.)
12.
building /ˈbɪldɪŋ/
(n): tòa nhà
I design buildings.
(Tôi thiết kế các tòa nhà. )
13.
explain /iks'plein/
(v): giải thích
Can you explain it?
(Bạn có thể giải thích nó được không?)
14.
enter /ˈentə(r)/(v)
(v): vào
Can I enter the room?
(Tôi có thể vào phòng không?)
15.
permission /pəˈmɪʃn/
(n): quyền
You have permission to.
(Bạn có quyền.)
16.
obligation /ˌɒblɪˈɡeɪʃn/
(n): nghĩa vụ
It's my obligation.
(Đó là nghĩa vụ của tôi.)
17.
necessary /ˈnesəsəri/
(adj): cần thiết
It's necessary.
(Nó cần thiết.)
18.
fizzy drinks /ˈfɪz.i drɪŋk/
(n): đồ uống có ga
You shouldn't drink too many fizzy drinks.
(Bạn không nên uống quá nhiều đồ uống có ga.)
19.
leader /ˈliːdə(r)/
(n): lãnh đạo
The leader says no.
(Người lãnh đạo nói không.)
20.
against /əˈɡenst/
(prep): chống lại
It's against the rule.
(Nó trái với quy luật.)
21.
tablet /ˈtæblət/
(n): máy tính bảng
I want to buy a new tablet.
(Tôi muốn mua một máy tính bảng mới.)
22.
entrance /ˈen.trəns/
(n): vào cửa
The entrance is free.
(Vào cửa miễn phí.)
23.
sign /saɪn/
(n): bảng hiệu
I didn't see the sign.
(Tôi không nhìn thấy bảng hiệu.)
24.
rule /ruːl/
(n): quy tắc
It's our obligation to respect the rules.
(Nghĩa vụ của chúng tôi là tôn trọng các quy tắc.)
25.
upload /ˌʌpˈləʊd/
(v): tải lên
I can't upload my assignment.
(Tôi không thể tải bài tập của mình lên.)
26.
file /faɪl/
(n): tệp
Now open the windows and find your file.
(Bây giờ hãy mở cửa sổ và tìm tệp của bạn.)
27.
fix /fɪks/
(v): sửa
Can you fix it?
(Bạn có thể sửa nó không?)
28.
decide /dɪˈsaɪd/
(v): quyết định
We decided to spend a day at the exhibition.
(Chúng tôi quyết định dành một ngày tại triển lãm.)
29.
social media /ˈsəʊʃəl ˈmiːdiə/
(n): mạng xã hội
I enjoy posting videos on social media.
(Tôi thích đăng video trên mạng xã hội.)
30.
princess /ˌprɪnˈses/
(n): công chúa
A princess is in danger.
(Một công chúa đang gặp nguy hiểm.)
31.
rescue /ˈreskjuː/
(v): giải cứu
Link has to rescue her.
(Link phải giải cứu cô ấy.)
32.
monster /ˈmɒnstə(r)/
(n): quái vật
He fights monsters.
(Anh ấy chiến đấu với quái vật.)
33.
brave /breɪv/
(adj): dũng cảm
He is brave.
(Anh ấy dũng cảm.)
34.
platform /ˈplætfɔːm/
(n): nền tảng
A character in a platform game.
(Một nhân vật trong một trò chơi nền tảng.)
35.
ring /rɪŋ/
(n): nhẫn
He has to collect gold rings.
(Anh ta phải thu thập những chiếc nhẫn vàng.)
36.
trap /træp/
(n): cạm bẫy
There are lots of traps in his way.
(Có rất nhiều cạm bẫy cản đường anh ta.)
37.
hedgehog /ˈhedʒhɒɡ/
(n): con nhím
He is a hedgehog.
(Anh ấy là một con nhím.)
38.
collect /kəˈlekt/
(v): sưu tập
He collects rings.
(Anh ấy sưu tập nhẫn.)
39.
strategy /ˈstrætədʒi/
(n): chiến lược
Do you like strategy games?
(Bạn có thích trò chơi chiến lược?)