Tiếng Anh 7 Right on! Unit 4 Từ vựng
1.
2.
(n): thực tế
I can play virtual reality games.
(Tôi có thể chơi trò chơi thực tế ảo.)
3.
game console /ˈɡeɪm ˌkɑːn.soʊl/
(n): máy chơi game
I have got a game console.
(Tôi có một máy chơi game.)

4.
(n): thợ cơ khí
He works on spaceships as a mechanic.
(Anh ấy làm việc trên tàu vũ trụ với tư cách là một thợ cơ khí.)

5.
(n): nhiệm vụ
He sometimes flies with pilots on dangerous missions.
(Anh ấy đôi khi bay cùng các phi công trong các nhiệm vụ nguy hiểm.)
6.

7.

8.

9.

10.

11.

12.

13.

14.

15.

16.
17.
18.
(n): đồ uống có ga
You shouldn't drink too many fizzy drinks.
(Bạn không nên uống quá nhiều đồ uống có ga.)

19.

20.

21.
(n): máy tính bảng
I want to buy a new tablet.
(Tôi muốn mua một máy tính bảng mới.)

22.

23.

24.
(n): quy tắc
It's our obligation to respect the rules.
(Nghĩa vụ của chúng tôi là tôn trọng các quy tắc.)

25.
(v): tải lên
I can't upload my assignment.
(Tôi không thể tải bài tập của mình lên.)

26.
(n): tệp
Now open the windows and find your file.
(Bây giờ hãy mở cửa sổ và tìm tệp của bạn.)

27.

28.
(v): quyết định
We decided to spend a day at the exhibition.
(Chúng tôi quyết định dành một ngày tại triển lãm.)
29.
social media /ˈsəʊʃəl ˈmiːdiə/
(n): mạng xã hội
I enjoy posting videos on social media.
(Tôi thích đăng video trên mạng xã hội.)

30.

31.

32.

33.
34.
(n): nền tảng
A character in a platform game.
(Một nhân vật trong một trò chơi nền tảng.)

35.

36.
(n): cạm bẫy
There are lots of traps in his way.
(Có rất nhiều cạm bẫy cản đường anh ta.)

37.

38.

39.
(n): chiến lược
Do you like strategy games?
(Bạn có thích trò chơi chiến lược?)

Luyện trắc nghiệm Toán lớp 1 Lớp LOP7
Học đi đôi với hành! Làm ngay các bộ đề trắc nghiệm chấm điểm tức thì, có đáp án chi tiết giúp ghi nhớ kiến thức sâu và chuẩn bị tốt cho các bài kiểm tra.
Học tập & ôn luyện trên ứng dụng Tri Thức Hub
Tải ứng dụng Tri Thức Hub trên điện thoại hoặc máy tính bảng (hỗ trợ Android & iOS) để làm bài kiểm tra, luyện tập và lưu tiến độ học tập!
