Tiếng Anh 9 Unit 1 Project
What to change in our community
(Những gì cần thay đổi trong cộng đồng của chúng ta)
Work in groups.
(Làm việc nhóm.)

Bài 1
Video hướng dẫn giải
1. Interview some students from your class or from other classes about the changes they want to make in their community. Use the questions below.
(Phỏng vấn một số học sinh trong lớp của bạn hoặc các lớp khác về những thay đổi mà họ muốn thực hiện trong cộng đồng của mình. Sử dụng các câu hỏi dưới đây.)
1. Where do you live?
(Bạn sống ở đâu?)
2. What is good about your community?
(Cộng đồng của bạn có điểm gì tốt?)
3. What is not good about your community?
(Điều gì không tốt ở cộng đồng của bạn?)
4. What changes do you want to make to improve your community?
(Bạn muốn thực hiện những thay đổi gì để cải thiện cộng đồng của mình?)
Lời giải chi tiết:
1. I live in the countryside of Hanoi.
(Tôi sống ở vùng quê của Hà Nội.)
2. People in my community tend to be friendly and supportive of each other.
(Mọi người trong cộng đồng của tôi có xu hướng thân thiện và hỗ trợ lẫn nhau.)
3. One drawback is the limited availability of public spaces and recreational facilities.
(Một hạn chế là số lượng không gian công cộng và phương tiện giải trí còn hạn chế.)
4. I would like to see improvements in creating more public spaces, parks, cinemas and entertainment centres.
(Tôi muốn thấy những cải tiến trong việc tạo ra nhiều không gian công cộng, công viên, rạp chiếu phim và trung tâm giải trí hơn.)
Bài 2
Video hướng dẫn giải
2. Collect the answers. Use the table below.
(Thu thập câu trả lời. Sử dụng bảng dưới đây.)

Lời giải chi tiết:


Bài 3
Video hướng dẫn giải
3. Report your group's findings to your class. Use the following questions to guide your report.
(Báo cáo kết quả của nhóm bạn trước lớp. Sử dụng các câu hỏi sau để hướng dẫn báo cáo của bạn.)
1. How many students did you interview?
(Bạn đã phỏng vấn bao nhiêu học sinh?)
2. What is good about their community?
(Cộng đồng của họ có điểm gì tốt?)
3. What is not good about their community?
(Điều gì không tốt ở cộng đồng của họ?)
4. What changes do they want to make?
(Họ muốn thực hiện những thay đổi gì?)
Lời giải chi tiết:
1. We interviewed 4 students.
(Chúng tôi đã phỏng vấn 4 học sinh.)
2. Their community has several good aspects: friendly neighbors, many entertainment places, green spaces and shopping centers, and lots of local markets filled with fresh produce and green spaces.
(Cộng đồng của họ có một số điểm tốt như: hàng xóm thân thiện, nhiều địa điểm giải trí, không gian xanh và trung tâm mua sắm, và nhiều chợ địa phương tràn ngập sản phẩm tươi sống.)
3. The drawbacks of their community are: lack of public parks and outdoor space, traffic congestion, limited public transportation options and limited access to quality healthcare facilities.
(Những hạn chế của cộng đồng của họ là: thiếu công viên công cộng và không gian ngoài trời, tắc nghẽn giao thông, hạn chế về phương tiện giao thông công cộng và hạn chế tiếp cận các cơ sở chăm sóc sức khỏe có chất lượng.)
4. They want their community to have more green spaces and recreational areas, implementing traffic management measures, better public transportation services and more accessible healthcare options.
(Họ muốn cộng đồng của mình có nhiều không gian xanh và khu giải trí hơn, thực hiện các biện pháp quản lý giao thông, dịch vụ giao thông công cộng tốt hơn và nhiều lựa chọn chăm sóc sức khỏe dễ tiếp cận hơn.)
Trắc nghiệm ôn tập bài học
Cùng củng cố kiến thức với 15 câu hỏi dưới đây. Chọn “Làm bài ngay” để bắt đầu trả lời và chấm điểm.
Câu 1
Điền từ còn thiếu vào câu hỏi phỏng vấn sau: "Where _____ you live?"- A.does
- B.do
- C.is
- D.are
- A.
Câu 2
Trong bài học Unit 1 Project lớp 9, từ vựng "community" có nghĩa tiếng Việt là gì?- A.Gia đình
- B.Trường học
- C.Cộng đồng
- D.Bệnh viện
- A.
Câu 3
Điền từ còn thiếu vào chỗ trống để hoàn thành câu hỏi khảo sát: "What is good _____ your community?"- A.about
- B.in
- C.on
- D.at
- A.
Câu 4
Chọn từ đồng nghĩa với từ "drawback" trong ngữ cảnh bài học nói về hạn chế của cộng đồng:- A.advantage
- B.improvement
- C.benefit
- D.disadvantage
- A.
Câu 5
Điền từ thích hợp vào chỗ trống: "People in my community tend to _____ friendly and supportive."- A.are
- B.being
- C.is
- D.be
- A.
Câu 6
Sắp xếp lại các từ sau thành câu hỏi hoàn chỉnh: "live / Where / you / do / ?"- A.Where live you do?
- B.Where you do live?
- C.Where do you live?
- D.Do where you live?
- A.
Câu 7
Trong phần lời giải chi tiết, người trả lời cho biết họ sống ở đâu?- A.In the countryside of Hanoi
- B.In a coastal town
- C.In the center of Ho Chi Minh City
- D.In a mountainous village
- A.
Câu 8
Cụm từ "public spaces" trong tiếng Việt có nghĩa là gì?- A.Khu dân cư cao cấp
- B.Khu vực riêng tư
- C.Không gian công cộng
- D.Tòa nhà thương mại
- A.
Câu 9
Chọn dạng đúng của động từ trong câu: "I would like _____ improvements in creating more parks."- A.to see
- B.seen
- C.seeing
- D.see
- A.
Câu 10
Đâu là một hạn chế (drawback) được nhắc đến trong phần kết quả phỏng vấn của bài học?- A.Traffic congestion
- B.Free healthcare facilities
- C.Excessive public parks
- D.Too many cinemas
- A.
Câu 11
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: "We _____ 4 students about the changes in their community."- A.interview
- B.are interviewing
- C.interviewed
- D.will interview
- A.
Câu 12
Trong câu "People in my community tend to be friendly and supportive.", từ "supportive" có từ loại là gì?- A.Adverb
- B.Adjective
- C.Verb
- D.Noun
- A.
Câu 13
Hoàn thành đoạn giao tiếp sau: - Student A: "What changes do you want to make?" - Student B: "_____- A.Yes, I do.
- B.I want more green spaces.
- C.They are friendly.
- D.In Hanoi.
- A.
Câu 14
Từ nào sau đây có trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai?- A.community
- B.traffic
- C.friendly
- D.improve
- A.
Câu 15
Điền giới từ thích hợp vào chỗ trống: "There is a lack _____ public parks and outdoor space in our neighborhood."- A.in
- B.with
- C.for
- D.of
- A.
Học tập & ôn luyện trên ứng dụng Tri Thức Hub
Tải ứng dụng Tri Thức Hub trên điện thoại hoặc máy tính bảng (hỗ trợ Android & iOS) để làm bài kiểm tra, luyện tập và lưu tiến độ học tập!
