UNIT 1: ALL ABOUT ME!
(Tất cả về tớ!)
1.
city /ˈsɪti/
(n) thành phố
I live in the city.
(Tôi sống ở thành phố. )
2.
class /klɑːs/
(n) lớp học
She’s in class 5C.
(Cô ấy học lớp 5C.)
3.
countryside /ˈkʌntrisaɪd/
(n) vùng nông thôn
They live in the countryside.
(Họ sống ở vùng nông thôn.)
4.
dolphin /ˈdɒlfɪn/
(n) cá heo
My favourite animal is dolphin.
(Loài động vật yêu thích của tôi là cá heo. )
5.
pink /pɪŋk/
(n/adj) màu hồng/có màu hồng
His shirt is pink.
(Cái áo của anh ấy màu hồng. )
6.
animal /ˈænɪml/
(n) động vật
My favourite animal is dolphin.
(Loài động vật yêu thích của tôi là cá heo.)
7.
sandwich /ˈsænwɪtʃ/
(n) bánh kẹp
I like eating sanwich.
(Tôi thích ăn bánh mì kẹp. )
8.
table tennis /ˈteɪbl tɛnɪs/
(n) bóng bàn
They’re playing table tennis.
(Họ đang chơi bóng bàn. )
9.
panda /ˈpændə/
(n) gấu trúc
Pandas look cute!
(Những chú gấu trúc trông dễ thương thật đó. )
10.
introduce /ˌɪntrəˈdjuːs/
(v) giới thiệu
Let me introduce myself.
(Hãy để tôi giới thiệu bản thân mình. )
11.
town /taʊn/
(n) thị trấn
He lives in a big town.
(Anh ta sống ở một thị trấn lớn. )
12.
village /ˈvɪlɪdʒ/
(n) ngôi làng
Do your grandparents live in a village?
(Ông bà bạn sống ở một ngôi làng phải không? )