1.
canal boat /kəˈnæl/ /bəʊt/
(n): con kênh
My house is a canal boat!
(Nhà tôi là một con kênh!)
2.
cosy /ˈkəʊzi/
(adj): ấm cúng
It is very cosy.
(Nó rất ấm cúng.)
3.
bedroom /ˈbedruːm/
(n): phòng ngủ
There is my parents’ bedroom.
(Có phòng ngủ của bố mẹ tôi.)
4.
living room /ˈlɪvɪŋ/ /ruːm/
(n): phòng khách
There is also a living room.
(Ngoài ra còn có một phòng khách.)
5.
bathroom /ˈbɑːθruːm/
(n): phòng tắm
There is also a bathroom with a shower and toilet.
(Ngoài ra còn có phòng tắm với vòi sen và nhà vệ sinh.)
6.
under /ˈʌndə(r)/
(prep): dưới
My bed is under the sofa.
(Giường của tôi ở dưới ghế sofa.)
7.
kitchen /ˈkɪtʃɪn/
(n): nhà bếp
There is also a small kitchen with a cooker.
(Ngoài ra còn có một nhà bếp nhỏ với một bếp nấu ăn.)
8.
quiet /ˈkwaɪət/
(adj): yên tĩnh
It is quiet and beautiful.
(Nó yên tĩnh và đẹp đẽ.)
9.
cap /kæp/
(n): mũ
This is my cap.
(Đây là mũ của tôi.)
10.
armchair /ˈɑːmtʃeə(r)/
(n): ghế bành
There is an armchair.
(Có một chiếc ghế bành.)
11.
carpet /ˈkɑːpɪt/
(n): tấm thảm
There is a carpet in the room.
(Có một tấm thảm trong phòng.)
12.
bookcase /ˈbʊkkeɪs/
(n): tủ sách
There is a bookcase in your room.
(Có một tủ sách trong phòng của bạn.)
13.
garage /ˈɡærɑːʒ/
(n): nhà để xe
Is there a garage?
(Có nhà để xe không?)
14.
garden /ˈɡɑːdn/
(n): vườn
There is a garden.
(Có một khu vườn.)
15.
posters /ˈpəʊstə(r)/
(n): tấm áp phích
There are not any posters.
(Không có bất kỳ áp phích nào.)
16.
curtains /ˈkɜːtn/
(n): rèm
It has got brown curtains and a carpet.
(Nó có rèm màu nâu và một tấm thảm.)
17.
detached house /dɪˈtæʧt/ /haʊs/
(n): nhà biệt lập
A detached house is on its own with a garden and a driveway.
(Một ngôi nhà biệt lập là riêng của nó với một khu vườn và một đường lái xe.)
18.
countryside /ˈkʌntrisaɪd/
(n): nông thôn
Are you in the countryside?
(Bạn đang ở nông thôn?)
19.
suburbs /ˈsʌbɜːbs/
(n): ngoại ô
They are usually in the suburbs.
(Họ thường ở ngoại ô.)
20.
driveways /ˈdraɪvweɪ/
(n): đường lái xe
They have got gardens and driveways.
(Họ có vườn và đường lái xe.)
21.
expensive /ɪkˈspensɪv/
(adj): đắt
They are expensive.
(Chúng đắt tiền.)
22.
outside /ˌaʊtˈsaɪd/
(adv): bên ngoài
Is there a garden outside?
(Có một khu vườn bên ngoài?)
23.
opposite /ˈɒpəzɪt/
(adj): đối diện
The sofa is opposite the chair.
(Sofa đối diện với ghế.)
24.
above /əˈbʌv/
(adv): phía trên
The carpet is above the bed.
(Tấm thảm phía trên giường.)
25.
wardrobe /ˈwɔːdrəʊb/
(n): tủ quần áo
The wardrobe is near the bed.
(Tủ quần áo gần giường ngủ.)
26.
balcony /ˈbælkəni/
(n): ban công
Is there a balcony?
(Là có một ban công?)
27.
cooker /ˈkʊkə(r)/
(n): nồi cơm điện
There is a cooker in the kitchen.
(Có một nồi cơm điện trong nhà bếp.)
28.
pillows /ˈpɪləʊ/
(n): gối
There are pillows on the bed.
(Có gối trên giường.)
29.
roof /ruːf/
(n): mái nhà
What is there on the roof?
(Có gì trên mái nhà?)
30.
independence /ˌɪndɪˈpendəns/
(n): độc lập
Where is the independence palace?
(Dinh độc lập ở đâu?)