There is also a bathroom with a shower and toilet.
(Ngoài ra còn có phòng tắm với vòi sen và nhà vệ sinh.)
6.
under /ˈʌndə(r)/
(prep): dưới
My bed is under the sofa.
(Giường của tôi ở dưới ghế sofa.)
7.
kitchen /ˈkɪtʃɪn/
(n): nhà bếp
There is also a small kitchen with a cooker.
(Ngoài ra còn có một nhà bếp nhỏ với một bếp nấu ăn.)
8.
quiet /ˈkwaɪət/
(adj): yên tĩnh
It is quiet and beautiful.
(Nó yên tĩnh và đẹp đẽ.)
9.
cap /kæp/
(n): mũ
This is my cap.
(Đây là mũ của tôi.)
10.
armchair /ˈɑːmtʃeə(r)/
(n): ghế bành
There is an armchair.
(Có một chiếc ghế bành.)
11.
carpet /ˈkɑːpɪt/
(n): tấm thảm
There is a carpet in the room.
(Có một tấm thảm trong phòng.)
12.
bookcase /ˈbʊkkeɪs/
(n): tủ sách
There is a bookcase in your room.
(Có một tủ sách trong phòng của bạn.)
13.
garage /ˈɡærɑːʒ/
(n): nhà để xe
Is there a garage?
(Có nhà để xe không?)
14.
garden /ˈɡɑːdn/
(n): vườn
There is a garden.
(Có một khu vườn.)
15.
posters /ˈpəʊstə(r)/
(n): tấm áp phích
There are not any posters.
(Không có bất kỳ áp phích nào.)
16.
curtains /ˈkɜːtn/
(n): rèm
It has got brown curtains and a carpet.
(Nó có rèm màu nâu và một tấm thảm.)
17.
detached house /dɪˈtæʧt/ /haʊs/
(n): nhà biệt lập
A detached house is on its own with a garden and a driveway.
(Một ngôi nhà biệt lập là riêng của nó với một khu vườn và một đường lái xe.)
18.
countryside /ˈkʌntrisaɪd/
(n): nông thôn
Are you in the countryside?
(Bạn đang ở nông thôn?)
19.
suburbs /ˈsʌbɜːbs/
(n): ngoại ô
They are usually in the suburbs.
(Họ thường ở ngoại ô.)
20.
driveways /ˈdraɪvweɪ/
(n): đường lái xe
They have got gardens and driveways.
(Họ có vườn và đường lái xe.)
21.
expensive /ɪkˈspensɪv/
(adj): đắt
They are expensive.
(Chúng đắt tiền.)
22.
outside /ˌaʊtˈsaɪd/
(adv): bên ngoài
Is there a garden outside?
(Có một khu vườn bên ngoài?)
23.
opposite /ˈɒpəzɪt/
(adj): đối diện
The sofa is opposite the chair.
(Sofa đối diện với ghế.)
24.
above /əˈbʌv/
(adv): phía trên
The carpet is above the bed.
(Tấm thảm phía trên giường.)
25.
wardrobe /ˈwɔːdrəʊb/
(n): tủ quần áo
The wardrobe is near the bed.
(Tủ quần áo gần giường ngủ.)
26.
balcony /ˈbælkəni/
(n): ban công
Is there a balcony?
(Là có một ban công?)
27.
cooker /ˈkʊkə(r)/
(n): nồi cơm điện
There is a cooker in the kitchen.
(Có một nồi cơm điện trong nhà bếp.)
28.
pillows /ˈpɪləʊ/
(n): gối
There are pillows on the bed.
(Có gối trên giường.)
29.
roof /ruːf/
(n): mái nhà
What is there on the roof?
(Có gì trên mái nhà?)
30.
independence /ˌɪndɪˈpendəns/
(n): độc lập
Where is the independence palace?
(Dinh độc lập ở đâu?)
Thử sức kiểm tra kiến thức
Luyện trắc nghiệm Toán lớp 1 Lớp LOP6
Học đi đôi với hành! Làm ngay các bộ đề trắc nghiệm chấm điểm tức thì, có đáp án chi tiết giúp ghi nhớ kiến thức sâu và chuẩn bị tốt cho các bài kiểm tra.
✓ Chấm điểm ngay✓ Lời giải chi tiết✓ 100% Miễn phí