Vocabulary - Từ vựng - Unit 5 - Tiếng Anh 6
1.
(n): giao thông
London transport museum has over 450,000 items.
(Bảo tàng giao thông vận tải London có hơn 450.000 mặt hàng.)

2.

3.

4.
(adj): tương tác
Today, it is an interactive, family museum with over 300,000 visitors every year.
(Ngày nay, nó là một bảo tàng gia đình, tương tác với hơn 300.000 du khách mỗi năm.)

5.

6.
(v): triển lãm
Enjoyed the interactive exhibits.
(Rất thích các cuộc triển lãm tương tác.)

7.
(n): dự án
My class is doing a project on the history of buses in London.
(Lớp tôi đang làm một dự án về lịch sử của xe buýt ở London.)

8.
(n): bộ sưu tập
The collection of London buses is the best in the UK.
(Bộ sưu tập xe buýt London là tốt nhất ở Anh.)

9.

10.

11.
(n): hươu cao cổ
A giraffe isn't a pet.
(Một con hươu cao cổ không phải là một con vật cưng.)

12.

13.

14.

15.
(adv): hôm qua
Did you get up early yesterday?
(Bạn đã dậy sớm vào ngày hôm qua?)
16.

17.

18.

19.

20.

21.
(adj): không thể nào quên
It was unforgettable.
(Thật không thể nào quên.)
22.

23.
(n): chụp ảnh tự sướng.
Don't sit on monuments to take selfies.
(Đừng ngồi trên tượng đài để chụp ảnh tự sướng.)

24.

25.
(n): Bồ Đào Nha
I went on holiday to Portugal last summer.
(Tôi đã đi nghỉ ở Bồ Đào Nha vào mùa hè năm ngoái.)

26.
(n); mùa hè
Where did you go on holiday last summer?
(Bạn đã đi đâu vào kỳ nghỉ hè năm ngoái?)

27.

28.
(adv): nước ngoài
He packed his suitcase to travel abroad.
(Anh thu dọn vali để đi du lịch nước ngoài.)

29.

30.

Luyện trắc nghiệm Toán lớp 1 Lớp LOP6
Học đi đôi với hành! Làm ngay các bộ đề trắc nghiệm chấm điểm tức thì, có đáp án chi tiết giúp ghi nhớ kiến thức sâu và chuẩn bị tốt cho các bài kiểm tra.
Học tập & ôn luyện trên ứng dụng Tri Thức Hub
Tải ứng dụng Tri Thức Hub trên điện thoại hoặc máy tính bảng (hỗ trợ Android & iOS) để làm bài kiểm tra, luyện tập và lưu tiến độ học tập!
