
Getting started
Flashcard 60s: Kiến thức cốt lõi
Lật thẻ nhớ nhanhChỉ 1 phút nắm trọn định nghĩa, dạng bài và bí quyết làm bài trước khi đọc giải
Ghi nhớ & Mẹo giải nhanh: Getting started
Lesson 1 A
A. Look and write.
(Nhìn và viết.)

Lời giải chi tiết:

1. hands up: giơ tay
2. stand up: đứng lên
3. sit down: ngồi xuống
Lesson 1 B
B. Listen and number.
(Nghe và điền số.)

Phương pháp giải:
Bài nghe:
1. Good morning. Sit down, please. (Chào buổi sáng các em. Mời các em ngồi xuống.)
2. Now hands up, please. (Bây giờ chúng ta hãy giơ tay.)
3. Ok everyone, stand up, please. (Được rồi mọi người, hãy đứng dậy.)
Lời giải chi tiết:

Lesson 1 C
C. Look and write.
(Nhìn và viết.)

Lời giải chi tiết:
1. Stand up, please. (Vui lòng đứng lên.)
2. Sit down, please. (Vui lòng ngồi xuống.)
3. Hands up, please. (Vui lòng giơ tay lên.)
Lesson 2 A
A. Look and circle.
(Nhìn và khoanh tròn.)

Phương pháp giải:
1. hands down: bỏ tay xuống
open your book: mở sách ra
2. hands up: giơ tay
close your book: đóng sách lại
3. open your book: mở sách ra
close your book: đóng sách lại
Lời giải chi tiết:

Lesson 2 B
B. Listen and tick the box.
(Nghe và tích vào ô.)

Phương pháp giải:
Bài nghe:
1. Open your book. (Mở sách ra.)
Yes, teacher. (Vâng thưa cô.)
2. Hands down. (Bỏ tay xuống.)
Yes, teacher. (Vâng thưa cô.)
3. Ok everyone. Close your book. (Nào mọi người. Đóng sách lại.)
Yes teacher. (Vâng thưa cô.)
Lời giải chi tiết:

Lesson 2 C
C. Look and write.
(Nhìn và viết.)
Lời giải chi tiết:
1. Open your book. (Các em mở sách ra.)
Yes, teacher. (Vâng thưa cô.)
2. Close your book. (Đóng sách lại.)
Yes, teacher. (Vâng thưa cô.)
3. Hands down. (Bỏ tay xuống.)
Yes, teacher. (Vâng thưa cô.)
Lesson 3 A
A. Complete the words.
(Hoàn thành các từ.)

Lời giải chi tiết:

hello: xin chào
goodbye: tạm biệt
Lesson 3 B
B. Listen and circle.
(Nghe và khoanh tròn.)

Phương pháp giải:
Bài nghe:
1. Hello. My name’s Tom. (Xin chào.Tôi là Tom.)
2. Hello. What’s your name? (Xin chào.Bạn tên gì?)
Hi.My name’s Lucy. (Xin chào tôi là Lucy.)
3. Goodbye, Nick. (Tạm biệt Nick.)
Goodbye, Lucy. (Tạm biệt Lucy.)
Lời giải chi tiết:

Lesson 3 C
C. Look, read, put a tick or a cross.
(Nhìn, đọc và đánh dấu tích hoặc gạch chéo.)

Phương pháp giải:
1. Goodbye. (Tạm biệt.)
2. My name’s Ben. (Tôi là Ben.)
3. My name’s Nick. (Tôi là Nick.)
Lời giải chi tiết:

Lesson 4 A
A. Draw lines.
(Vẽ đường nối.)

Phương pháp giải:
Red (màu đỏ)
Black (màu đen)
Yellow (màu vàng)
Blue (màu xanh dương)
White (màu trắng)
Lời giải chi tiết:

Lesson 4 B
B. Listen and circle.
(Nghe và khoanh tròn.)

Phương pháp giải:
Bài nghe:
1. What color is it? (Đây là màu gi?)
It’s blue. (Đây là màu xanh.)
2. What color is it? (Đây là màu gì?)
It’s yellow. (Đây là màu vàng.)
Yellow? (Màu vàng sao?)
Yes, it’s yellow. (Đúng vậy, là màu vàng.)
3. What color is it? (Đây là màu gì?)
It’s red. (Đây là màu đỏ.)
4. What color is it? (Đây là màu gì?)
It’s black. (Đây là màu đen.)
Black? (Màu đen sao?)
Yes, it’s black. (Đúng vậy, là màu đen.)
Lời giải chi tiết:

Lesson 4 C
C. Look and write.
(Nhìn và viết.)

Phương pháp giải:
It's ___. (Đây là màu ____.)
Lời giải chi tiết:
1. It’s yellow. (Đây là màu vàng.)
2. It’s white. (Đây là màu trắng.)
3. It’s blue. (Đây là màu xanh.)
Lesson 5 A
A. Draw lines.
(Vẽ đường nối.)
Phương pháp giải:
one: số một
seven: số bảy
six: số sáu
eight: số tám
three: số ba
Lời giải chi tiết:

Lesson 5 B
B. Listen and circle.
(Nghe và khoanh tròn.)

Phương pháp giải:
Bài nghe:
1. Hello. How old are you? (Xin chào. Bạn bao nhiêu tuổi?)
I’m 4. (Tôi 4 tuổi.)
2. How old are you? (Bạn bao nhiêu tuổi?)
I’m 5. (Tôi 5 tuổi.)
Five? (5 sao?)
Yes, I'm five. (Đúng vậy, tôi 5 tuổi.)
3. How old are you? (Bạn bao nhiêu tuổi?)
I’m 10. (Tôi 10 tuổi.)
Ten? (10 sao?)
Yes, I'm ten. (Đúng vậy, tôi 10 tuổi.)
4. Hello. How old are you? (Bạn bao nhiêu tuổi?)
I’m 9. (Tôi 9 tuổi.)
Lesson 5 C
C. Look and write.
(Nhìn và viết.)
Phương pháp giải:
How old are you? (Bạn bao nhiêu tuổi rồi?)
I'm ____. (Tôi ____ tuổi.)
Lời giải chi tiết:
1. How old are you? (Bạn bao nhiêu tuổi?)
I’m eight. (Tôi 8 tuổi.)
2. How old are you? (Bạn bao nhiêu tuổi?)
I’m five. (Tôi 5 tuổi.)
3. How old are you? (Bạn bao nhiêu tuổi?)
I’m ten. (Tôi 10 tuổi.)
Công cụ tra cứu bỏ túi cho Tiếng Anh Lớp 3
Tra cứu nhanh công thức, bảng biểu và phương pháp giải miễn phí 24/7
Công thức chuẩn, dấu hiệu nhận biết (Signal words) & chia động từ tự động.
Tra cứu V1, V2, V3, phát âm audio bản xứ và ví dụ song ngữ.
44 âm tiếng Anh chuẩn quốc tế và quy tắc phát âm đuôi -s/-es, -ed.
Đánh giá độ hữu ích của lời giải
Ý kiến của em giúp Tri Thức Hub nâng cao chất lượng bài giảng
Lời giải bài Getting started có giúp em hiểu rõ phương pháp và tự làm được bài tập không?
Luyện trắc nghiệm Tiếng Anh Lớp 3 Lớp LOP3
Học đi đôi với hành! Làm ngay các bộ đề trắc nghiệm chấm điểm tức thì, có đáp án chi tiết giúp ghi nhớ kiến thức sâu và chuẩn bị tốt cho các bài kiểm tra.
Bài học cùng chuyên đề: Học kì 1
Đề ôn luyện trắc nghiệm liên quan
Trắc nghiệm củng cố: Getting started
Bộ câu hỏi trắc nghiệm rèn luyện tư duy và ghi nhớ kiến thức cốt lõi.
Kho đề thi & Kiểm tra định kỳ Lớp 3
Tổng hợp đề thi giữa kỳ, học kỳ và đề ôn luyện trắc nghiệm trực tuyến miễn phí.
Luyện đề thi Giữa kì & Học kì Tiếng Anh Lớp 3 Lớp LOP3
Sau khi học xong "Getting started - SBT Tiếng Anh 3 - iLearn Smart Start", bạn có thể thử sức ngay với kho đề kiểm tra 15 phút, 1 tiết và đề thi học kì chuẩn phân phối chương trình Kết Nối Tri Thức. Hỗ trợ tải trọn bộ PDF đề bài kèm Lời giải chi tiết trên App Tri Thức Hub!
Học tập & ôn luyện trên ứng dụng Tri Thức Hub
Tải ứng dụng Tri Thức Hub trên điện thoại hoặc máy tính bảng (hỗ trợ Android & iOS) để làm bài kiểm tra, luyện tập và lưu tiến độ học tập!
