🗣️Tiếng Anh Giao Tiếp & Luyện Thi
Bảng Phiên Âm Quốc Tế IPA 44 Âm Tiếng Anh
Tra cứu cách phát âm chuẩn Oxford của 20 nguyên âm và 24 phụ âm, nghe giọng bản xứ trực tiếp, kèm mẹo phát âm đuôi -s/-es và -ed đỉnh cao cho kỳ thi vào 10 và THPT Quốc gia.
Lọc nhanh:
I. Nguyên âm (Vowels) — 20 âm
Bấm vào ô để xem cách phát âmNguyên âm đơn (Monophthongs - 12 âm)
Nguyên âm đôi (Diphthongs - 8 âm)
II. Phụ âm (Consonants) — 24 âm
Vô thanh (Hơi) & Hữu thanh (Rung)Phụ âm Vô thanh (Unvoiced - 9 âm - Không rung cổ họng)
Phụ âm Hữu thanh (Voiced - 15 âm - Rung dây thanh quản)
Nguyên âm dài
/iː/
Tên & Bản chất âm
Âm i dài
Miệng cười mở rộng sang hai bên, lưỡi đưa lên cao, kéo dài hơi.
👄 Khẩu hình miệng & Đặt lưỡi:
Mở miệng như đang cười mỉm, đầu lưỡi chạm vào chân răng hàm dưới, kéo dài âm /i/.
Từ vựng ví dụ chứa âm (Bấm loa để nghe):
sheep /ʃiːp/
con cừu
tea /tiː/
trà
see /siː/
nhìn thấy
piece /piːs/
mảnh, miếng
