Tri Thức HubTri Thức Hub
Khác:Tiếng AnhGame
✨Kho cứu cánh ôn tập 24/7

Sổ tay công thức Toán - Lý - Hóa

Tổng hợp đầy đủ, chính xác công thức trọng tâm từ lớp 6 đến lớp 12 theo chương trình GDPT 2018 mới nhất. Tra cứu tức thì, có giải thích đại lượng và mẹo giải nhanh.

∑ ∫ π
Hiển thị 27 công thức
Toán họcLớp 11• Đạo hàm & Giải tích

Bảng đạo hàm các hàm số cơ bản

(xn)′=n⋅xn−1(x)′=12x(x>0)(1x)′=−1x2(x≠0)(sin⁡x)′=cos⁡x,(cos⁡x)′=−sin⁡x(tan⁡x)′=1+tan⁡2x=1cos⁡2x(cot⁡x)′=−(1+cot⁡2x)=−1sin⁡2x\begin{aligned} (x^n)' &= n \cdot x^{n-1} \\ (\sqrt{x})' &= \frac{1}{2\sqrt{x}} \quad (x > 0) \\ \left(\frac{1}{x}\right)' &= -\frac{1}{x^2} \quad (x \neq 0) \\ (\sin x)' &= \cos x, \quad (\cos x)' = -\sin x \\ (\tan x)' &= 1 + \tan^2 x = \frac{1}{\cos^2 x} \\ (\cot x)' &= -(1 + \cot^2 x) = -\frac{1}{\sin^2 x} \end{aligned}(xn)′(x​)′(x1​)′(sinx)′(tanx)′(cotx)′​=n⋅xn−1=2x​1​(x>0)=−x21​(x=0)=cosx,(cosx)′=−sinx=1+tan2x=cos2x1​=−(1+cot2x)=−sin2x1​​
Đại lượng trong công thức:
  • x:Biến số độc lập
  • n:Số thực bất kỳ
💡Đối với hàm hợp u = u(x), luôn nhân thêm u' theo quy tắc: [f(u)]' = f'(u) · u'.
Tri Thức Hub — Sổ tay bỏ túi
Toán họcLớp 12• Mũ & Logarit

Đạo hàm hàm số mũ và logarit

(ex)′=ex(ax)′=ax⋅ln⁡a(0<a≠1)(ln⁡∣x∣)′=1x(x≠0)(log⁡a∣x∣)′=1x⋅ln⁡a(0<a≠1,x≠0)\begin{aligned} (e^x)' &= e^x \\ (a^x)' &= a^x \cdot \ln a \quad (0 < a \neq 1) \\ (\ln |x|)' &= \frac{1}{x} \quad (x \neq 0) \\ (\log_a |x|)' &= \frac{1}{x \cdot \ln a} \quad (0 < a \neq 1, x \neq 0) \end{aligned}(ex)′(ax)′(ln∣x∣)′(loga​∣x∣)′​=ex=ax⋅lna(0<a=1)=x1​(x=0)=x⋅lna1​(0<a=1,x=0)​
Đại lượng trong công thức:
  • a:Cơ số dương khác 1
  • e:Hằng số Euler (≈ 2.71828)
  • \ln:Logarit tự nhiên (cơ số e)
💡Quy tắc hàm hợp: (a^u)' = u' · a^u · ln a; (ln u)' = u'/u.
Tri Thức Hub — Sổ tay bỏ túi
Toán họcLớp 12• Nguyên hàm & Tích phân

Bảng nguyên hàm các hàm số thông dụng

∫0 dx=C,∫1 dx=x+C∫xn dx=xn+1n+1+C(n≠−1)∫1x dx=ln⁡∣x∣+C(x≠0)∫ex dx=ex+C,∫ax dx=axln⁡a+C∫cos⁡x dx=sin⁡x+C,∫sin⁡x dx=−cos⁡x+C∫1cos⁡2x dx=tan⁡x+C,∫1sin⁡2x dx=−cot⁡x+C\begin{aligned} \int 0 \, dx &= C, \quad \int 1 \, dx = x + C \\ \int x^n \, dx &= \frac{x^{n+1}}{n+1} + C \quad (n \neq -1) \\ \int \frac{1}{x} \, dx &= \ln |x| + C \quad (x \neq 0) \\ \int e^x \, dx &= e^x + C, \quad \int a^x \, dx = \frac{a^x}{\ln a} + C \\ \int \cos x \, dx &= \sin x + C, \quad \int \sin x \, dx = -\cos x + C \\ \int \frac{1}{\cos^2 x} \, dx &= \tan x + C, \quad \int \frac{1}{\sin^2 x} \, dx = -\cot x + C \end{aligned}∫0dx∫xndx∫x1​dx∫exdx∫cosxdx∫cos2x1​dx​=C,∫1dx=x+C=n+1xn+1​+C(n=−1)=ln∣x∣+C(x=0)=ex+C,∫axdx=lnaax​+C=sinx+C,∫sinxdx=−cosx+C=tanx+C,∫sin2x1​dx=−cotx+C​
Đại lượng trong công thức:
  • C:Hằng số tích phân tùy ý
💡Mẹo nhớ: Đạo hàm của hàm có 'co' (cos, cot) luôn mang dấu trừ, còn nguyên hàm ngược lại.
Tri Thức Hub — Sổ tay bỏ túi
Toán họcLớp 12• Nguyên hàm & Tích phân

Công thức tích phân từng phần

∫abu dv=[u⋅v]ab−∫abv du\int_a^b u \, dv = \left[ u \cdot v \right]_a^b - \int_a^b v \, du∫ab​udv=[u⋅v]ab​−∫ab​vdu
Đại lượng trong công thức:
  • u, v:Các hàm số có đạo hàm liên tục trên [a, b]
  • du:u'(x) dx
  • dv:v'(x) dx
💡Thứ tự ưu tiên đặt u: 'Nhất lô (logarit) - Nhì đa (đa thức) - Tam lượng (lượng giác) - Tứ mũ (mũ)'.
Tri Thức Hub — Sổ tay bỏ túi
Toán họcLớp 11• Lượng giác

Công thức cộng lượng giác

sin⁡(a+b)=sin⁡acos⁡b+cos⁡asin⁡bsin⁡(a−b)=sin⁡acos⁡b−cos⁡asin⁡bcos⁡(a+b)=cos⁡acos⁡b−sin⁡asin⁡bcos⁡(a−b)=cos⁡acos⁡b+sin⁡asin⁡btan⁡(a±b)=tan⁡a±tan⁡b1∓tan⁡atan⁡b\begin{aligned} \sin(a + b) &= \sin a \cos b + \cos a \sin b \\ \sin(a - b) &= \sin a \cos b - \cos a \sin b \\ \cos(a + b) &= \cos a \cos b - \sin a \sin b \\ \cos(a - b) &= \cos a \cos b + \sin a \sin b \\ \tan(a \pm b) &= \frac{\tan a \pm \tan b}{1 \mp \tan a \tan b} \end{aligned}sin(a+b)sin(a−b)cos(a+b)cos(a−b)tan(a±b)​=sinacosb+cosasinb=sinacosb−cosasinb=cosacosb−sinasinb=cosacosb+sinasinb=1∓tanatanbtana±tanb​​
💡Mẹo thuộc lòng: 'Sin thì sin cos cos sin; Cos thì cos cos sin sin dấu trừ; Tan thì lấy tổng tan chia cho mẫu là một trừ tích tan'.
Tri Thức Hub — Sổ tay bỏ túi
Toán họcLớp 11• Lượng giác

Công thức nhân đôi và hạ bậc

sin⁡2a=2sin⁡acos⁡acos⁡2a=cos⁡2a−sin⁡2a=2cos⁡2a−1=1−2sin⁡2atan⁡2a=2tan⁡a1−tan⁡2acos⁡2a=1+cos⁡2a2,sin⁡2a=1−cos⁡2a2\begin{aligned} \sin 2a &= 2\sin a \cos a \\ \cos 2a &= \cos^2 a - \sin^2 a = 2\cos^2 a - 1 = 1 - 2\sin^2 a \\ \tan 2a &= \frac{2\tan a}{1 - \tan^2 a} \\[6pt] \cos^2 a &= \frac{1 + \cos 2a}{2}, \quad \sin^2 a = \frac{1 - \cos 2a}{2} \end{aligned}sin2acos2atan2acos2a​=2sinacosa=cos2a−sin2a=2cos2a−1=1−2sin2a=1−tan2a2tana​=21+cos2a​,sin2a=21−cos2a​​
💡Hạ bậc: cos bình bằng 1 cộng cos hai lần trên 2; sin bình bằng 1 trừ cos hai lần trên 2.
Tri Thức Hub — Sổ tay bỏ túi
Toán họcLớp 12• Hình học không gian

Thể tích các khối đa diện và khối tròn xoay

Vchoˊp=13B⋅h,Vla˘ng trụ=B⋅hVnoˊn=13πr2h,Sxq=πrl(l2=r2+h2)Vtrụ=πr2h,Sxq=2πrhVcaˆˋu=43πR3,Scaˆˋu=4πR2\begin{aligned} V_{\text{chóp}} &= \frac{1}{3} B \cdot h, \quad V_{\text{lăng trụ}} = B \cdot h \\ V_{\text{nón}} &= \frac{1}{3}\pi r^2 h, \quad S_{xq} = \pi r l \quad (l^2 = r^2 + h^2) \\ V_{\text{trụ}} &= \pi r^2 h, \quad S_{xq} = 2\pi r h \\ V_{\text{cầu}} &= \frac{4}{3}\pi R^3, \quad S_{\text{cầu}} = 4\pi R^2 \end{aligned}Vchoˊp​Vnoˊn​Vtrụ​Vcaˆˋu​​=31​B⋅h,Vla˘ng trụ​=B⋅h=31​πr2h,Sxq​=πrl(l2=r2+h2)=πr2h,Sxq​=2πrh=34​πR3,Scaˆˋu​=4πR2​
Đại lượng trong công thức:
  • B:Diện tích đáy
  • h:Chiều cao khối hình
  • r, R:Bán kính đáy hoặc bán kính mặt cầu
  • l:Độ dài đường sinh của hình nón
💡Khối có đỉnh nhọn (chóp, nón) luôn có hệ số 1/3; khối không có đỉnh (lăng trụ, trụ) hệ số là 1.
Tri Thức Hub — Sổ tay bỏ túi
Toán họcLớp 12• Tọa độ không gian Oxyz

Hình học Oxyz: Mặt phẳng và khoảng cách

\begin{aligned} (\alpha):& \quad A(x - x_0) + B(y - y_0) + C(z - z_0) = 0 \\ d(M_0, (\alpha)) &= \frac{|A x_0 + B y_0 + C z_0 + D|}{\sqrt{A^2 + B^2 + C^2}} \\ \cos(\vec{u}, \vec{v}) &= \frac{\vec{u} \cdot \vec{v}}{|\vec{u}| \cdot |\vec{v}| = \frac{u_1 v_1 + u_2 v_2 + u_3 v_3}{\sqrt{u_1^2 + u_2^2 + u_3^2} \cdot \sqrt{v_1^2 + v_2^2 + v_3^2}} \end{aligned}
Đại lượng trong công thức:
  • \vec{n} = (A; B; C):Vectơ pháp tuyến của mặt phẳng
  • M_0(x_0; y_0; z_0):Điểm cần tính khoảng cách
💡Vectơ pháp tuyến luôn vuông góc với mọi vectơ chỉ phương nằm trong mặt phẳng.
Tri Thức Hub — Sổ tay bỏ túi
Toán họcLớp 12• Số phức

Số phức: Dạng đại số & Môđun

z=a+bi(a,b∈R, i2=−1)zˉ=a−bi(soˆˊ phức lieˆn hợp)∣z∣=a2+b2=z⋅zˉz1z2=z1⋅zˉ2∣z2∣2(z2≠0)\begin{aligned} z &= a + bi \quad (a, b \in \mathbb{R}, \, i^2 = -1) \\ \bar{z} &= a - bi \quad (\text{số phức liên hợp}) \\ |z| &= \sqrt{a^2 + b^2} = \sqrt{z \cdot \bar{z}} \\ \frac{z_1}{z_2} &= \frac{z_1 \cdot \bar{z}_2}{|z_2|^2} \quad (z_2 \neq 0) \end{aligned}zzˉ∣z∣z2​z1​​​=a+bi(a,b∈R,i2=−1)=a−bi(soˆˊ phức lieˆn hợp)=a2+b2​=z⋅zˉ​=∣z2​∣2z1​⋅zˉ2​​(z2​=0)​
Đại lượng trong công thức:
  • a:Phần thực (Re(z))
  • b:Phần ảo (Im(z))
  • i:Đơn vị ảo, thỏa mãn i² = -1
💡Môđun của tích bằng tích các môđun: |z₁ · z₂| = |z₁| · |z₂|.
Tri Thức Hub — Sổ tay bỏ túi
Toán họcLớp 11• Đại số tổ hợp

Hoán vị, Chỉnh hợp, Tổ hợp & Xác suất

Pn=n!=n(n−1)⋯1Ank=n!(n−k)!(coˊ thứ tự)Cnk=n!k!(n−k)!=Ankk!(khoˆng thứ tự)P(A)=n(A)n(Ω)=Soˆˊ keˆˊt quả thuận lợi cho ASoˆˊ phaˆˋn tử của khoˆng gian maˆ˜u\begin{aligned} P_n &= n! = n(n-1)\cdots 1 \\ A_n^k &= \frac{n!}{(n-k)!} \quad (\text{có thứ tự}) \\ C_n^k &= \frac{n!}{k!(n-k)!} = \frac{A_n^k}{k!} \quad (\text{không thứ tự}) \\ P(A) &= \frac{n(A)}{n(\Omega)} = \frac{\text{Số kết quả thuận lợi cho A}}{\text{Số phần tử của không gian mẫu}} \end{aligned}Pn​Ank​Cnk​P(A)​=n!=n(n−1)⋯1=(n−k)!n!​(coˊ thứ tự)=k!(n−k)!n!​=k!Ank​​(khoˆng thứ tự)=n(Ω)n(A)​=Soˆˊ phaˆˋn tử của khoˆng gian maˆ˜uSoˆˊ keˆˊt quả thuận lợi cho A​​
💡Mẹo phân biệt: Chọn và XẾP THỨ TỰ thì dùng Chỉnh hợp (A); chỉ CHỌN KHÔNG XẾP thì dùng Tổ hợp (C).
Tri Thức Hub — Sổ tay bỏ túi
Toán họcLớp 8• Đại số cơ bản

7 Hằng đẳng thức đáng nhớ

1.(A+B)2=A2+2AB+B22.(A−B)2=A2−2AB+B23.A2−B2=(A−B)(A+B)4.(A+B)3=A3+3A2B+3AB2+B35.(A−B)3=A3−3A2B+3AB2−B36.A3+B3=(A+B)(A2−AB+B2)7.A3−B3=(A−B)(A2+AB+B2)\begin{aligned} 1.& \quad (A + B)^2 = A^2 + 2AB + B^2 \\ 2.& \quad (A - B)^2 = A^2 - 2AB + B^2 \\ 3.& \quad A^2 - B^2 = (A - B)(A + B) \\ 4.& \quad (A + B)^3 = A^3 + 3A^2B + 3AB^2 + B^3 \\ 5.& \quad (A - B)^3 = A^3 - 3A^2B + 3AB^2 - B^3 \\ 6.& \quad A^3 + B^3 = (A + B)(A^2 - AB + B^2) \\ 7.& \quad A^3 - B^3 = (A - B)(A^2 + AB + B^2) \end{aligned}1.2.3.4.5.6.7.​(A+B)2=A2+2AB+B2(A−B)2=A2−2AB+B2A2−B2=(A−B)(A+B)(A+B)3=A3+3A2B+3AB2+B3(A−B)3=A3−3A2B+3AB2−B3A3+B3=(A+B)(A2−AB+B2)A3−B3=(A−B)(A2+AB+B2)​
💡Là nền tảng cốt lõi giải phương trình, rút gọn phân thức và phân tích đa thức thành nhân tử.
Tri Thức Hub — Sổ tay bỏ túi
Toán họcLớp 9• Hình học phẳng

Hệ thức lượng trong tam giác vuông

b2=a⋅b′,c2=a⋅c′h2=b′⋅c′a⋅h=b⋅c1h2=1b2+1c2a2=b2+c2(Định lyˊ Pytago)\begin{aligned} b^2 &= a \cdot b', \quad c^2 = a \cdot c' \\ h^2 &= b' \cdot c' \\ a \cdot h &= b \cdot c \\ \frac{1}{h^2} &= \frac{1}{b^2} + \frac{1}{c^2} \\ a^2 &= b^2 + c^2 \quad (\text{Định lý Pytago}) \end{aligned}b2h2a⋅hh21​a2​=a⋅b′,c2=a⋅c′=b′⋅c′=b⋅c=b21​+c21​=b2+c2(Định lyˊ​ Pytago)​
Đại lượng trong công thức:
  • a:Cạnh huyền
  • b, c:Hai cạnh góc vuông
  • h:Đường cao ứng với cạnh huyền
  • b', c':Hình chiếu của b và c lên cạnh huyền
💡Tích hai cạnh góc vuông bằng cạnh huyền nhân đường cao tương ứng: b · c = a · h.
Tri Thức Hub — Sổ tay bỏ túi
Toán họcLớp 9• Phương trình & Hệ phương trình

Phương trình bậc hai & Định lý Vi-ét

ax2+bx+c=0(a≠0)Δ=b2−4ac(Δ′=b′2−ac với b=2b′)Δ>0:x1,2=−b±Δ2aΔ=0:x1=x2=−b2aĐịnh lyˊ Vi-eˊt:S=x1+x2=−ba,P=x1⋅x2=ca\begin{aligned} ax^2 + bx + c &= 0 \quad (a \neq 0) \\ \Delta &= b^2 - 4ac \quad (\Delta' = b'^2 - ac \text{ với } b = 2b') \\ \Delta > 0 &: x_{1,2} = \frac{-b \pm \sqrt{\Delta}}{2a} \\ \Delta = 0 &: x_1 = x_2 = -\frac{b}{2a} \\ \text{Định lý Vi-ét}: & \quad S = x_1 + x_2 = -\frac{b}{a}, \quad P = x_1 \cdot x_2 = \frac{c}{a} \end{aligned}ax2+bx+cΔΔ>0Δ=0Định lyˊ​ Vi-eˊt:​=0(a=0)=b2−4ac(Δ′=b′2−ac với b=2b′):x1,2​=2a−b±Δ​​:x1​=x2​=−2ab​S=x1​+x2​=−ab​,P=x1​⋅x2​=ac​​
💡Nếu a + b + c = 0 thì x₁ = 1, x₂ = c/a. Nếu a - b + c = 0 thì x₁ = -1, x₂ = -c/a.
Tri Thức Hub — Sổ tay bỏ túi
Vật líLớp 12• Dao động cơ

Phương trình dao động điều hòa

x=Acos⁡(ωt+φ)v=x′=−ωAsin⁡(ωt+φ)=ωAcos⁡(ωt+φ+π2)a=v′=−ω2x=ω2Acos⁡(ωt+φ+π)vmax⁡=ωA,amax⁡=ω2AA2=x2+v2ω2=a2ω4+v2ω2(Hệ thức độc lập thời gian)\begin{aligned} x &= A\cos(\omega t + \varphi) \\ v &= x' = -\omega A\sin(\omega t + \varphi) = \omega A\cos\left(\omega t + \varphi + \frac{\pi}{2}\right) \\ a &= v' = -\omega^2 x = \omega^2 A\cos(\omega t + \varphi + \pi) \\[4pt] v_{\max} &= \omega A, \quad a_{\max} = \omega^2 A \\ A^2 &= x^2 + \frac{v^2}{\omega^2} = \frac{a^2}{\omega^4} + \frac{v^2}{\omega^2} \quad (\text{Hệ thức độc lập thời gian}) \end{aligned}xvavmax​A2​=Acos(ωt+φ)=x′=−ωAsin(ωt+φ)=ωAcos(ωt+φ+2π​)=v′=−ω2x=ω2Acos(ωt+φ+π)=ωA,amax​=ω2A=x2+ω2v2​=ω4a2​+ω2v2​(Hệ thức độc lập thời gian)​
Đại lượng trong công thức:
  • x:Li độ dao động (m hoặc cm)
  • A:Biên độ dao động (A > 0)
  • \omega:Tần số góc (rad/s), \omega = 2\pi f = \frac{2\pi}{T}
  • \varphi:Pha ban đầu tại thời điểm t = 0 (rad)
💡Vận tốc sớm pha π/2 so với li độ; Gia tốc ngược pha (sớm π) so với li độ.
Tri Thức Hub — Sổ tay bỏ túi
Vật líLớp 12• Dao động cơ

Chu kỳ con lắc lò xo và con lắc đơn

Con la˘ˊc loˋ xo:ω=km,T=2πmk=2πΔl0gCon la˘ˊc đơn:ω=gl,T=2πlg\begin{aligned} \text{Con lắc lò xo}: & \quad \omega = \sqrt{\frac{k}{m}}, \quad T = 2\pi\sqrt{\frac{m}{k}} = 2\pi\sqrt{\frac{\Delta l_0}{g}} \\ \text{Con lắc đơn}: & \quad \omega = \sqrt{\frac{g}{l}}, \quad T = 2\pi\sqrt{\frac{l}{g}} \end{aligned}Con la˘ˊc loˋ xo:Con la˘ˊc đơn:​ω=mk​​,T=2πkm​​=2πgΔl0​​​ω=lg​​,T=2πgl​​​
Đại lượng trong công thức:
  • k:Độ cứng lò xo (N/m)
  • m:Khối lượng vật nặng (kg)
  • l:Chiều dài dây treo con lắc đơn (m)
  • g:Gia tốc trọng trường (m/s²)
  • \Delta l_0:Độ dãn của lò xo ở VTCB (m)
💡Mẹo nhớ con lắc lò xo: T = 2π√(m/k) ('Thấy 2 Pi Tiền/Mua/Kẹo'). Con lắc đơn: √(l/g) ('Lúa/Gạo').
Tri Thức Hub — Sổ tay bỏ túi
Vật líLớp 12• Sóng cơ học

Sóng cơ: Bước sóng & Giao thoa sóng

λ=v⋅T=vfCực đại giao thoa:d2−d1=kλ(k∈Z)Cực tiểu giao thoa:d2−d1=(k+12)λSoˊng dừng 2 đaˆˋu coˆˊ định:l=kλ2(k=soˆˊ bụng)\begin{aligned} \lambda &= v \cdot T = \frac{v}{f} \\ \text{Cực đại giao thoa}: & \quad d_2 - d_1 = k\lambda \quad (k \in \mathbb{Z}) \\ \text{Cực tiểu giao thoa}: & \quad d_2 - d_1 = \left(k + \frac{1}{2}\right)\lambda \\ \text{Sóng dừng 2 đầu cố định}: & \quad l = k \frac{\lambda}{2} \quad (k = \text{số bụng}) \end{aligned}λCực đại giao thoa:Cực tiểu giao thoa:Soˊng dừng 2 đaˆˋu coˆˊ định:​=v⋅T=fv​d2​−d1​=kλ(k∈Z)d2​−d1​=(k+21​)λl=k2λ​(k=soˆˊ bụng)​
Đại lượng trong công thức:
  • \lambda:Bước sóng (m hoặc cm)
  • v:Tốc độ truyền sóng (m/s)
  • f, T:Tần số (Hz) và chu kỳ (s) của sóng
  • d_1, d_2:Khoảng cách từ điểm đang xét đến 2 nguồn sóng kết hợp
💡Khoảng cách giữa hai cực đại (hoặc 2 nút, 2 bụng liên tiếp của sóng dừng) là λ/2.
Tri Thức Hub — Sổ tay bỏ túi
Vật líLớp 12• Dòng điện xoay chiều

Dòng điện xoay chiều: Mạch R-L-C nối tiếp

ZL=ωL,ZC=1ωCZ=R2+(ZL−ZC)2I=UZ=U0Z2tan⁡φ=ZL−ZCR=UL−UCURP=UIcos⁡φ=I2RHiện tượng cộng hưởng:ZL=ZC  ⟹  ω2LC=1  ⟹  Imax⁡=UR\begin{aligned} Z_L &= \omega L, \quad Z_C = \frac{1}{\omega C} \\ Z &= \sqrt{R^2 + (Z_L - Z_C)^2} \\ I &= \frac{U}{Z} = \frac{U_0}{Z\sqrt{2}} \\ \tan\varphi &= \frac{Z_L - Z_C}{R} = \frac{U_L - U_C}{U_R} \\ P &= U I \cos\varphi = I^2 R \\ \text{Hiện tượng cộng hưởng}: & \quad Z_L = Z_C \implies \omega^2 LC = 1 \implies I_{\max} = \frac{U}{R} \end{aligned}ZL​ZItanφPHiện tượng cộng hưởng:​=ωL,ZC​=ωC1​=R2+(ZL​−ZC​)2​=ZU​=Z2​U0​​=RZL​−ZC​​=UR​UL​−UC​​=UIcosφ=I2RZL​=ZC​⟹ω2LC=1⟹Imax​=RU​​
Đại lượng trong công thức:
  • Z_L, Z_C:Cảm kháng và Dung kháng (\Omega)
  • Z:Tổng trở của toàn mạch (\Omega)
  • \cos\varphi:Hệ số công suất: \cos\varphi = R/Z
💡Khi có cộng hưởng điện: Z nhỏ nhất (= R), I và công suất P đạt cực đại, u và i cùng pha.
Tri Thức Hub — Sổ tay bỏ túi
Vật líLớp 12• Sóng ánh sáng

Giao thoa ánh sáng đơn sắc qua khe Y-âng

i=λDa(Khoảng vaˆn)xsaˊng=k⋅i=kλDa(k=0,±1,±2,… )xtoˆˊi=(k+12)i=(k+12)λDa\begin{aligned} i &= \frac{\lambda D}{a} \quad (\text{Khoảng vân}) \\ x_{\text{sáng}} &= k \cdot i = k \frac{\lambda D}{a} \quad (k = 0, \pm 1, \pm 2, \dots) \\ x_{\text{tối}} &= \left(k + \frac{1}{2}\right) i = \left(k + \frac{1}{2}\right) \frac{\lambda D}{a} \end{aligned}ixsaˊng​xtoˆˊi​​=aλD​(Khoảng vaˆn)=k⋅i=kaλD​(k=0,±1,±2,…)=(k+21​)i=(k+21​)aλD​​
Đại lượng trong công thức:
  • i:Khoảng vân (mm): khoảng cách giữa 2 vân sáng (hoặc tối) liên tiếp
  • \lambda:Bước sóng ánh sáng (\mu m)
  • D:Khoảng cách từ 2 khe đến màn quan sát (m)
  • a:Khoảng cách giữa hai khe sáng (mm)
💡Mẹo đơn vị chuẩn: λ (µm), a (mm), D (m) thì khoảng vân i sẽ tự động ra đơn vị mm.
Tri Thức Hub — Sổ tay bỏ túi
Vật líLớp 8• Cơ học

Chuyển động thẳng biến đổi đều

v=v0+ats=v0t+12at2v2−v02=2as\begin{aligned} v &= v_0 + at \\ s &= v_0 t + \frac{1}{2}at^2 \\ v^2 - v_0^2 &= 2as \end{aligned}vsv2−v02​​=v0​+at=v0​t+21​at2=2as​
Đại lượng trong công thức:
  • v_0, v:Vận tốc ban đầu và vận tốc tại thời điểm t (m/s)
  • a:Gia tốc chuyển động (m/s²). Nhanh dần đều: a · v > 0; Chậm dần đều: a · v < 0
  • s:Quãng đường đi được (m)
💡Hệ thức độc lập thời gian v² - v₀² = 2as rất hữu ích khi đề bài không cho thời gian t.
Tri Thức Hub — Sổ tay bỏ túi
Vật líLớp 9• Điện học

Định luật Ôm & Công suất điện

I=URRdaˆy=ρlSNoˆˊi tieˆˊp:Rtd=R1+R2,I=I1=I2,U=U1+U2Song song:1Rtd=1R1+1R2,U=U1=U2,I=I1+I2P=UI=I2R=U2RQ=I2Rt(Định luật Jun - Len-xơ)\begin{aligned} I &= \frac{U}{R} \\ R_{\text{dây}} &= \rho \frac{l}{S} \\ \text{Nối tiếp}: & \quad R_{td} = R_1 + R_2, \quad I = I_1 = I_2, \quad U = U_1 + U_2 \\ \text{Song song}: & \quad \frac{1}{R_{td}} = \frac{1}{R_1} + \frac{1}{R_2}, \quad U = U_1 = U_2, \quad I = I_1 + I_2 \\[4pt] \mathcal{P} &= U I = I^2 R = \frac{U^2}{R} \\ Q &= I^2 R t \quad (\text{Định luật Jun - Len-xơ}) \end{aligned}IRdaˆy​Noˆˊi tieˆˊp:Song song:PQ​=RU​=ρSl​Rtd​=R1​+R2​,I=I1​=I2​,U=U1​+U2​Rtd​1​=R1​1​+R2​1​,U=U1​=U2​,I=I1​+I2​=UI=I2R=RU2​=I2Rt(Định luật Jun - Len-xơ)​
Đại lượng trong công thức:
  • U:Hiệu điện thế giữa hai đầu đoạn mạch (V)
  • I:Cường độ dòng điện chạy qua dây dẫn (A)
  • R:Điện trở tương đương (\Omega)
  • \rho:Điện trở suất của chất làm dây dẫn (\Omega \cdot m)
💡Đoạn mạch song song gồm 2 điện trở: R_td = (R₁ · R₂) / (R₁ + R₂).
Tri Thức Hub — Sổ tay bỏ túi
Hóa họcLớp 8• Tính toán Hóa học

Các công thức tính số mol cơ bản

n=mM(m=n⋅M)n=V22,4(khıˊ ở đktc cu˜)n=V24,79(khıˊ ở đkc mới theo SGK 2018: 25∘C, 1 bar)n=CM⋅Vdd(Vdd tıˊnh ba˘ˋng lıˊt)n=NNA(NA≈6,022×1023 nguyeˆn tử/phaˆn tử)\begin{aligned} n &= \frac{m}{M} \quad (m = n \cdot M) \\ n &= \frac{V}{22{,}4} \quad (\text{khí ở đktc cũ}) \\ n &= \frac{V}{24{,}79} \quad (\text{khí ở đkc mới theo SGK 2018: } 25^\circ\text{C, } 1\text{ bar}) \\ n &= C_M \cdot V_{\text{dd}} \quad (V_{\text{dd}} \text{ tính bằng lít}) \\ n &= \frac{N}{N_A} \quad (N_A \approx 6{,}022 \times 10^{23} \text{ nguyên tử/phân tử}) \end{aligned}nnnnn​=Mm​(m=n⋅M)=22,4V​(khıˊ ở đktc cu˜)=24,79V​(khıˊ ở đkc mới theo SGK 2018: 25∘C, 1 bar)=CM​⋅Vdd​(Vdd​ tıˊnh ba˘ˋng lıˊt)=NA​N​(NA​≈6,022×1023 nguyeˆn tử/phaˆn tử)​
Đại lượng trong công thức:
  • n:Số mol chất (mol)
  • m:Khối lượng chất (g)
  • M:Khối lượng mol nguyên tử / phân tử (g/mol)
  • V:Thể tích chất khí hoặc dung dịch (lít)
💡Lưu ý SGK mới GDPT 2018 quy ước điều kiện chuẩn (đkc) là 25°C và 1 bar, 1 mol khí chiếm 24,79 lít.
Tri Thức Hub — Sổ tay bỏ túi
Hóa họcLớp 8• Dung dịch

Nồng độ dung dịch & Độ tan

C%=mctmdd×100%mdd=mct+mdung moˆi=Vdd⋅DCM=nVdd(mol/L)Lieˆn hệ CM vaˋ C%:CM=10⋅D⋅C%MS=mctmnước×100(Độ tan trong 100g nước)\begin{aligned} C\% &= \frac{m_{\text{ct}}}{m_{\text{dd}}} \times 100\% \\ m_{\text{dd}} &= m_{\text{ct}} + m_{\text{dung môi}} = V_{\text{dd}} \cdot D \\ C_M &= \frac{n}{V_{\text{dd}}} \quad (\text{mol/L}) \\ \text{Liên hệ } C_M \text{ và } C\%: & \quad C_M = \frac{10 \cdot D \cdot C\%}{M} \\ S &= \frac{m_{\text{ct}}}{m_{\text{nước}}} \times 100 \quad (\text{Độ tan trong 100g nước}) \end{aligned}C%mdd​CM​Lieˆn hệ CM​ vaˋ C%:S​=mdd​mct​​×100%=mct​+mdung moˆi​=Vdd​⋅D=Vdd​n​(mol/L)CM​=M10⋅D⋅C%​=mnước​mct​​×100(Độ tan trong 100g nước)​
Đại lượng trong công thức:
  • m_{\text{ct}}:Khối lượng chất tan (g)
  • m_{\text{dd}}:Khối lượng dung dịch (g)
  • D:Khối lượng riêng của dung dịch (g/mL)
💡Công thức liên hệ C_M = (10 · D · C%) / M rất hay gặp trong các bài toán pha chế dung dịch.
Tri Thức Hub — Sổ tay bỏ túi
Hóa họcLớp 10• Phương pháp giải Hóa học

Các định luật bảo toàn kinh điển trong Hóa học

Bảo toaˋn khoˆˊi lượng:∑mtrước pứ=∑msau pứBảo toaˋn Electron:∑ne nhường=∑ne nhận  ⟺  ∑(nkim loại×hoˊa trị)=∑(nsản phẩm khử×soˆˊ e trao đổi)Bảo toaˋn điện tıˊch:∑ncation×điện tıˊch (+)=∑nanion×∣điện tıˊch (-)∣Bảo toaˋn nguyeˆn toˆˊ:∑nnguyeˆn toˆˊ trước pứ=∑nnguyeˆn toˆˊ sau pứ\begin{aligned} \text{Bảo toàn khối lượng}: & \quad \sum m_{\text{trước pứ}} = \sum m_{\text{sau pứ}} \\ \text{Bảo toàn Electron}: & \quad \sum n_{e \text{ nhường}} = \sum n_{e \text{ nhận}} \\ & \iff \sum (n_{\text{kim loại}} \times \text{hóa trị}) = \sum (n_{\text{sản phẩm khử}} \times \text{số e trao đổi}) \\ \text{Bảo toàn điện tích}: & \quad \sum n_{\text{cation}} \times \text{điện tích (+)} = \sum n_{\text{anion}} \times |\text{điện tích (-)}| \\ \text{Bảo toàn nguyên tố}: & \quad \sum n_{\text{nguyên tố trước pứ}} = \sum n_{\text{nguyên tố sau pứ}} \end{aligned}Bảo toaˋn khoˆˊi lượng:Bảo toaˋn Electron:Bảo toaˋn điện tıˊch:Bảo toaˋn nguyeˆn toˆˊ:​∑mtrước pứ​=∑msau pứ​∑ne nhường​=∑ne nhận​⟺∑(nkim loại​×hoˊa trị)=∑(nsản phẩm khử​×soˆˊ e trao đổi)∑ncation​×điện tıˊch (+)=∑nanion​×∣điện tıˊch (-)∣∑nnguyeˆn toˆˊ trước pứ​=∑nnguyeˆn toˆˊ sau pứ​​
💡Bảo toàn electron và bảo toàn điện tích là chìa khóa giải nhanh 90% bài toán vô cơ trong đề thi THPT.
Tri Thức Hub — Sổ tay bỏ túi
Hóa họcLớp 11• Cân bằng Hóa học & Axit - Bazơ

pH và Nồng độ ion trong dung dịch nước

Kw=[H+][OH−]=10−14(ở 25∘C)pH=−log⁡[H+]  ⟹  [H+]=10−pHpOH=−log⁡[OH−]  ⟹  pH+pOH=14Moˆi trường:Axit: pH<7;Trung tıˊnh: pH=7;Bazơ: pH>7\begin{aligned} K_w &= [\text{H}^+][\text{OH}^-] = 10^{-14} \quad (\text{ở } 25^\circ\text{C}) \\ \text{pH} &= -\log[\text{H}^+] \implies [\text{H}^+] = 10^{-\text{pH}} \\ \text{pOH} &= -\log[\text{OH}^-] \implies \text{pH} + \text{pOH} = 14 \\ \text{Môi trường}: & \quad \text{Axit: } \text{pH} < 7; \quad \text{Trung tính: } \text{pH} = 7; \quad \text{Bazơ: } \text{pH} > 7 \end{aligned}Kw​pHpOHMoˆi trường:​=[H+][OH−]=10−14(ở 25∘C)=−log[H+]⟹[H+]=10−pH=−log[OH−]⟹pH+pOH=14Axit: pH<7;Trung tıˊnh: pH=7;Bazơ: pH>7​
Đại lượng trong công thức:
  • [\text{H}^+]:Nồng độ ion hiđro (mol/L)
  • [\text{OH}^-]:Nồng độ ion hiđroxit (mol/L)
💡pH đo mức độ axit hay bazơ của dung dịch. Nồng độ [H+] càng lớn thì pH càng nhỏ.
Tri Thức Hub — Sổ tay bỏ túi
Hóa họcLớp 11• Hóa học hữu cơ

Công thức phân tử tổng quát các hợp chất hữu cơ

Độ baˆˊt ba˜o hoˋa k=2C+2−H+X−N2=π+voˋngAnkan:CnH2n+2(n≥1)Anken / Xicloankan:CnH2n(n≥2)Ankin / Ankadien:CnH2n−2(n≥2)Aren (đoˆˋng đẳng Benzen):CnH2n−6(n≥6)Ancol no, đơn, hở:CnH2n+1OH hay CnH2n+2O(n≥1)Este no, đơn, hở:CnH2nO2(n≥2)  ⟹  nCO2=nH2O\begin{aligned} \text{Độ bất bão hòa } k &= \frac{2C + 2 - H + X - N}{2} = \pi + \text{vòng} \\ \text{Ankan}: & \quad \text{C}_n\text{H}_{2n+2} \quad (n \ge 1) \\ \text{Anken / Xicloankan}: & \quad \text{C}_n\text{H}_{2n} \quad (n \ge 2) \\ \text{Ankin / Ankadien}: & \quad \text{C}_n\text{H}_{2n-2} \quad (n \ge 2) \\ \text{Aren (đồng đẳng Benzen)}: & \quad \text{C}_n\text{H}_{2n-6} \quad (n \ge 6) \\ \text{Ancol no, đơn, hở}: & \quad \text{C}_n\text{H}_{2n+1}\text{OH} \text{ hay } \text{C}_n\text{H}_{2n+2}\text{O} \quad (n \ge 1) \\ \text{Este no, đơn, hở}: & \quad \text{C}_n\text{H}_{2n}\text{O}_2 \quad (n \ge 2) \implies n_{\text{CO}_2} = n_{\text{H}_2\text{O}} \end{aligned}Độ baˆˊt ba˜o hoˋa kAnkan:Anken / Xicloankan:Ankin / Ankadien:Aren (đoˆˋng đẳng Benzen):Ancol no, đơn, hở:Este no, đơn, hở:​=22C+2−H+X−N​=π+voˋngCn​H2n+2​(n≥1)Cn​H2n​(n≥2)Cn​H2n−2​(n≥2)Cn​H2n−6​(n≥6)Cn​H2n+1​OH hay Cn​H2n+2​O(n≥1)Cn​H2n​O2​(n≥2)⟹nCO2​​=nH2​O​​
Đại lượng trong công thức:
  • k:Tổng số liên kết pi và vòng trong phân tử
  • n:Số nguyên tử carbon trong phân tử
💡Đốt cháy este no đơn chức hở luôn thu được số mol CO₂ bằng số mol H₂O.
Tri Thức Hub — Sổ tay bỏ túi
Hóa họcLớp 12• Kim loại & Điện phân

Định luật điện phân Faraday

m=A⋅I⋅tn⋅F⟺ne=I⋅tFm = \frac{A \cdot I \cdot t}{n \cdot F} \quad \Longleftrightarrow \quad n_e = \frac{I \cdot t}{F}m=n⋅FA⋅I⋅t​⟺ne​=FI⋅t​
Đại lượng trong công thức:
  • m:Khối lượng chất thoát ra ở điện cực (g)
  • A:Khối lượng mol nguyên tử của chất thoát ra
  • I:Cường độ dòng điện không đổi (A)
  • t:Thời gian điện phân (giây, s)
  • n:Số electron mà nguyên tử/ion đã trao đổi
  • F:Hằng số Faraday (≈ 96500 C/mol)
  • n_e:Số mol electron trao đổi ở mỗi điện cực
💡Khuyên dùng công thức n_e = (I · t) / F để tính nhanh số mol electron rồi áp dụng bảo toàn e.
Tri Thức Hub — Sổ tay bỏ túi
Hóa họcLớp 10• Năng lượng hóa học

Nhiệt phản ứng & Biến thiên Enthalpy (SGK mới)

Theo nhiệt tạo thaˋnh:ΔrH298∘=∑ΔfH298∘(sản phẩm)−∑ΔfH298∘(chaˆˊt đaˆˋu)Theo na˘ng lượng lieˆn keˆˊt:ΔrH298∘=∑Eb(chaˆˊt đaˆˋu)−∑Eb(sản phẩm)ΔrH298∘<0:Phản ứng tỏa nhiệt (tự phaˊt, giải phoˊng nhiệt)ΔrH298∘>0:Phản ứng thu nhiệt (caˆˋn cung caˆˊp nhiệt)\begin{aligned} \text{Theo nhiệt tạo thành}: & \quad \Delta_r H^\circ_{298} = \sum \Delta_f H^\circ_{298}(\text{sản phẩm}) - \sum \Delta_f H^\circ_{298}(\text{chất đầu}) \\ \text{Theo năng lượng liên kết}: & \quad \Delta_r H^\circ_{298} = \sum E_b(\text{chất đầu}) - \sum E_b(\text{sản phẩm}) \\[4pt] \Delta_r H^\circ_{298} < 0 &: \quad \text{Phản ứng tỏa nhiệt (tự phát, giải phóng nhiệt)} \\ \Delta_r H^\circ_{298} > 0 &: \quad \text{Phản ứng thu nhiệt (cần cung cấp nhiệt)} \end{aligned}Theo nhiệt tạo thaˋnh:Theo na˘ng lượng lieˆn keˆˊt:Δr​H298∘​<0Δr​H298∘​>0​Δr​H298∘​=∑Δf​H298∘​(sản phẩm)−∑Δf​H298∘​(chaˆˊt đaˆˋu)Δr​H298∘​=∑Eb​(chaˆˊt đaˆˋu)−∑Eb​(sản phẩm):Phản ứng tỏa nhiệt (tự phaˊt, giải phoˊng nhiệt):Phản ứng thu nhiệt (caˆˋn cung caˆˊp nhiệt)​
Đại lượng trong công thức:
  • \Delta_r H^\circ_{298}:Biến thiên Enthalpy chuẩn của phản ứng (kJ)
  • \Delta_f H^\circ_{298}:Enthalpy tạo thành chuẩn của chất (kJ/mol)
  • E_b:Năng lượng liên kết hóa học (kJ/mol)
💡Mẹo nhớ: Tính theo nhiệt tạo thành thì 'Sau trừ Trước', tính theo năng lượng liên kết thì 'Trước trừ Sau'.
Tri Thức Hub — Sổ tay bỏ túi

Cách ghi nhớ và áp dụng hiệu quả công thức Toán - Lý - Hóa

Trong các kỳ thi chuyển cấp vào lớp 10 hay kỳ thi Tốt nghiệp THPT Quốc gia, việc ghi nhớ chính xác công thức và bản chất các đại lượng đóng vai trò quyết định đến 70% tốc độ làm bài. Sổ tay công thức trực tuyến của Tri Thức Hub được biên soạn bám sát theo chuẩn kiến thức sách giáo khoa mới (Kết nối tri thức, Chân trời sáng tạo, Cánh diều).

  • Hiểu rõ đơn vị đo: Trước khi áp dụng công thức, luôn đổi các đại lượng về cùng hệ đơn vị chuẩn (SI) như mét (m), giây (s), kilôgam (kg), Kelvin (K)...
  • Điều kiện áp dụng: Chú ý các điều kiện ràng buộc như mẫu số khác 0, biểu thức dưới căn bậc hai không âm, hay các điều kiện phản ứng hóa học (nhiệt độ, xúc tác).
  • Luyện tập làm bài ngay: Sau khi tra cứu công thức, hãy kết hợp làm ngay các đề trắc nghiệm trực tuyến trên Tri Thức Hub để khắc sâu kiến thức vào trí nhớ dài hạn.
Trang chủ|Kho đề thi|Trắc nghiệm|Sổ tay công thức|Bảng tuần hoàn|Bảng tính tan|Động từ bất quy tắc|Bảng IPA|Giải phương trình|Bảng cửu chương|Biện pháp tu từ|12 Thì Tiếng Anh|Tính hình học|Từ Hán - Việt|Lịch sử VN|Tính điểm thi|Góc trí tuệ|Đối tác & Tạo đề|Liên hệ|Chính sách|Bản quyền

Tiểu học

Lớp 1
  • Toán lớp 1
  • Tiếng Anh lớp 1
  • Tiếng Việt lớp 1
  • Tự Nhiên Và Xã Hội lớp 1
Lớp 2
  • Toán lớp 2
  • Tiếng Anh lớp 2
  • Tiếng Việt lớp 2
  • Tự Nhiên Và Xã Hội lớp 2
Lớp 3
  • Toán lớp 3
  • Tiếng Anh lớp 3
  • Tiếng Việt lớp 3
  • Tự Nhiên Và Xã Hội lớp 3
Lớp 4
  • Toán lớp 4
  • Tiếng Anh lớp 4
  • Tiếng Việt lớp 4
  • Đạo Đức lớp 4
Lớp 5
  • Toán lớp 5
  • Tiếng Anh lớp 5
  • Tiếng Việt lớp 5
  • Đạo Đức lớp 5

Trung học cơ sở

Lớp 6
  • Toán lớp 6
  • Ngữ văn lớp 6
  • Tiếng Anh lớp 6
  • Tin học lớp 6
Lớp 7
  • Toán lớp 7
  • Ngữ văn lớp 7
  • Tiếng Anh lớp 7
  • Tin học lớp 7
Lớp 8
  • Toán lớp 8
  • Ngữ văn lớp 8
  • Tiếng Anh lớp 8
  • Tin học lớp 8
Lớp 9
  • Toán lớp 9
  • Ngữ văn lớp 9
  • Tiếng Anh lớp 9
  • Tin học lớp 9

Trung học phổ thông

Lớp 10
  • Toán lớp 10
  • Ngữ văn lớp 10
  • Tiếng Anh lớp 10
  • Hoá học lớp 10
Lớp 11
  • Toán lớp 11
  • Ngữ văn lớp 11
  • Tiếng Anh lớp 11
  • Hoá học lớp 11
Lớp 12
  • Toán lớp 12
  • Ngữ văn lớp 12
  • Tiếng Anh lớp 12
  • Hoá học lớp 12

🧰Hub Công cụ tra cứu học tập bỏ túi

Sổ tay Công thức
Toán - Lý - Hóa Cấp 2, 3
Bảng tuần hoàn Hóa học
118 nguyên tố tương tác
Bảng tính tan & Dãy điện hóa
Màu kết tủa & quy tắc Alpha
360 Động từ bất quy tắc
Phát âm & tra cứu thì
Bảng phiên âm IPA
44 âm tiếng Anh & đuôi -s/-ed
Máy tính Giải phương trình
Bậc hai & Hệ 2 ẩn từng bước
Bảng cửu chương 2–9
Luyện tính nhanh & Đổi đơn vị
Sổ tay Biện pháp tu từ
12 biện pháp & Kỹ năng Đọc hiểu
12 Thì Tiếng Anh
Bộ chia thì & Mẹo so sánh
Máy tính Hình học
Chu vi, Diện tích, Thể tích 2D/3D
Từ Hán - Việt & Đồng nghĩa
Yếu tố Hán Việt & Lỗi chính tả
Dòng thời gian Lịch sử
Mốc son & Các triều đại VN
Tính điểm Tốt nghiệp THPT
Chuẩn Bộ GD&ĐT & Điểm Đại học

Tải ứng dụng Tri Thức Hub

Học tập & rèn luyện kiến thức mọi lúc, mọi nơi trên điện thoại & máy tính bảng

Tải về từ
Google Play
Tải trên
App Store
Tri Thức HubTri Thức HubHọc thật — hiểu thật — giỏi thật

trithuchub.com — nền tảng học tập & trắc nghiệm trực tuyến

Email: trithuchubvn@gmail.com · Facebook: TriThucHub

Copyright © 2026 trithuchub.com. All rights reserved.

Góp ý · Liên hệTrắc nghiệm ngay
Tải app:Android·iOS