
Lesson 1 – Unit 4. Animals – Tiếng Anh 2
Flashcard 60s: Kiến thức cốt lõi
Lật thẻ nhớ nhanhChỉ 1 phút nắm trọn định nghĩa, dạng bài và bí quyết làm bài trước khi đọc giải
Ghi nhớ & Mẹo giải nhanh: Lesson 1 – Unit 4. Animals – Tiếng Anh 2
A
A. Listen and point. Repeat.
(Nghe và chỉ theo. Nhắc lại.)

Lời giải chi tiết:
duck: con vịt
goat: con dê
pig: con heo
cow: con bò
B
B. Listen and point.
(Nghe và chỉ.)

Lời giải chi tiết:
1. Hey, Bill!What’s that?
(Này, Bill! Kia là gì?)
It’s a pig.
(Nó là môt con heo/ lợn. )
2. What’s that?
(Kia là gì?)
It’s a cow.
(Nó là môt con bò sữa.)
A cow. OK!
(Một con bò sữa. Ừm.)
3. What’s that?
(Kia là gì?)
It’s a goat.
(Nó là một con dê )
Help!
(Cứu với!)
C
C. Sing.
(Hát.)
Lời giải chi tiết:
What’s that? (Kia là gì?)
What’s that? (Kia là gì?)
It’s a duck.(Nó là môt con vịt.)
It’s a duck.(Nó là môt con vịt.)
What’s that? (Kia là gì?)
What’s that? (Kia là gì?)
It’s a goat.(Nó là môt con dê.)
It’s a goat.(Nó là môt con dê.)
What’s that? (Kia là gì?)
What’s that? (Kia là gì?)
It’s a pig.(Nó là một con heo/ lợn.)
It’s a pig.(Nó là một con heo/ lợn.)
What’s that? (Kia là gì?)
What’s that? (Kia là gì?)
It’s a cow.(Nó là môt con bò sữa.)
It’s a cow.(Nó là môt con bò sữa.)
D
D. Point, ask and answer.
(Chỉ, hỏi và trả lời.)

Lời giải chi tiết:
1. What’s that? - It’s a goat.
(Kia là gì? - Nó là môt con dê.)
2. What’s that? - It’s a bird.
(Kia là gì? - Nó là môt con chim.)
3. What’s that? - It’s a mouse.
(Kia là gì? - Nó là môt con chuột.)
4. What’s that? – It’s a dog.
(Kia là gì? - Nó là môt con chó.)
5. What’s that? - It’s a cat.
(Kia là gì? - Nó là môt con mèo.)
6. What’s that? – It’s a cow.
(Kia là gì? - Nó là môt con bò sữa.)
7. What’s that? – It’s a duck.
(Kia là gì? - Nó là môt con vịt.)
8. What’s that? - It’s a pig.
(Kia là gì? - Nó là môt con heo/ lợn.)
E
E. Play the “Pretend” game.
(Trò chơi “Giả vờ”.)

Lời giải chi tiết:
Cách chơi: Một bạn sẽ dùng hành đông để diễn tả 1 con vật và hỏi đó là con gì “What’s that?”. Một bạn khác sẽ đoán đó là con gì, ví dụ “It’s a bird. (Nó là con chim.), hay “It’s a duck” (Nó là con vịt.) . Nếu đúng thì nói “Yes”, sai nói “No”.
trithuchub.com
Công cụ tra cứu bỏ túi cho Tiếng Anh Lớp 2
Tra cứu nhanh công thức, bảng biểu và phương pháp giải miễn phí 24/7
Công thức chuẩn, dấu hiệu nhận biết (Signal words) & chia động từ tự động.
Tra cứu V1, V2, V3, phát âm audio bản xứ và ví dụ song ngữ.
44 âm tiếng Anh chuẩn quốc tế và quy tắc phát âm đuôi -s/-es, -ed.
Đánh giá độ hữu ích của lời giải
Ý kiến của em giúp Tri Thức Hub nâng cao chất lượng bài giảng
Lời giải bài Lesson 1 – Unit 4. Animals – Tiếng Anh 2 có giúp em hiểu rõ phương pháp và tự làm được bài tập không?
Luyện trắc nghiệm Tiếng Anh Lớp 2 Lớp LOP2
Học đi đôi với hành! Làm ngay các bộ đề trắc nghiệm chấm điểm tức thì, có đáp án chi tiết giúp ghi nhớ kiến thức sâu và chuẩn bị tốt cho các bài kiểm tra.
Bài học cùng chuyên đề: Unit 4: Animals
Đề ôn luyện trắc nghiệm liên quan
Trắc nghiệm củng cố: Lesson 1 – Unit 4. Animals – Tiếng Anh 2
Bộ câu hỏi trắc nghiệm rèn luyện tư duy và ghi nhớ kiến thức cốt lõi.
Kho đề thi & Kiểm tra định kỳ Lớp 2
Tổng hợp đề thi giữa kỳ, học kỳ và đề ôn luyện trắc nghiệm trực tuyến miễn phí.
Luyện đề thi Giữa kì & Học kì Tiếng Anh Lớp 2 Lớp LOP2
Sau khi học xong "Lesson 1 – Unit 4. Animals – Tiếng Anh 2 – iLearn Smart Start", bạn có thể thử sức ngay với kho đề kiểm tra 15 phút, 1 tiết và đề thi học kì chuẩn phân phối chương trình Kết Nối Tri Thức. Hỗ trợ tải trọn bộ PDF đề bài kèm Lời giải chi tiết trên App Tri Thức Hub!
Học tập & ôn luyện trên ứng dụng Tri Thức Hub
Tải ứng dụng Tri Thức Hub trên điện thoại hoặc máy tính bảng (hỗ trợ Android & iOS) để làm bài kiểm tra, luyện tập và lưu tiến độ học tập!
