
Self–check 1
Flashcard 60s: Kiến thức cốt lõi
Lật thẻ nhớ nhanhChỉ 1 phút nắm trọn định nghĩa, dạng bài và bí quyết làm bài trước khi đọc giải
Ghi nhớ & Mẹo giải nhanh: Self–check 1
A
1. Listen and tick.
(Nghe và đánh dấu.)

Phương pháp giải:
Bài nghe:
1. A: What's your address, Mike? (Địa chỉ của bạn là gì Mike?)
B: It's 55 Green Street. (Là số 55 đường Green.)
2. A: Do you like cakes, Minh? (Bạn có thích bánh kem không Minh?)
B: No, I don't. (Không, tớ không thích.)
A: What's your favourite food? (Đồ ăn yêu thích của bạn là gì?)
B: It's a sandwich. (Là bánh mỳ kẹp.)
3. A: What would you like to be in the future, Andy? (Bạn muốn làm nghề gì trong tương lai, Andy?)
B: I'd like to be a firefighter. (Tớ muốn làm lính cứu hỏa.)
4. A: What are you writing, Mai? (Bạn đang viết gì thế Mai?)
B: I'm writing a letter to my new pen friend. (Tớ đang viết thư cho người bạn qua thư mới của tớ.)
A: What nationality is she? (Quốc tịch của cô ấy là gì?)
B: She's Malaysian. (Cô ấy là người Malaysia.)
5. A: I often read stories at the weekend. What about you? Do you read stories at the weekend too? (Tớ thường đọc truyện vào cuối tuần. Còn cậu thì sao? Cậu có đọc truyện vào cuối tuần không?)
B: No, I don't. (Không, tớ không đọc.)
A: What do you do at the weekend, Lucy? (Cậu làm gì vào cuối tuần vậy Lucy?)
B: I often surf the internet. (Tớ thường lướt mạng.)
Lời giải chi tiết:

B 1
1. Look and tick or cross.
(Nhìn và đánh dấu hoặc gạch chéo.)

Phương pháp giải:
1. Water the flowers: Tưới hoa
2. Flat (n): Căn hộ
3. Table tennis (n): Bóng bàn
4. Gardener (n): Người làm vườn.
5. American (n): Người Mỹ
Lời giải chi tiết:

B 2
2. Read and complete.
(Đọc và hoàn thành.)

Lời giải chi tiết:

1. He is a helpful boy. (Anh ấy rất được việc.)
2. My address is 42 King Street. (Địa chỉ của tôi là số 42 đường King.)
3. My favourite food is a sandwich. (Món ăn ưa thích của tôi là bánh mì kẹp.)
4. I’d like to plant flowers in the future. (Tôi muốn trồng hoa trong tương lai.)
5. I usually play the violin at the weekend. (Tôi thường chơi đàn vĩ cầm vào cuối tuần.)
B 3
3. Read and complete.
(Đọc và hoàn thành.)

Lời giải chi tiết:
Đoạn văn hoàn chỉnh:
This is my friend. Her name is Sue. She is American. Sue is active. She likes playing table tennis in her free time. She usually goes swimming at the weekend. Sue is helpful, too. She helps her mother with the cooking in the evening. She sometimes helps me learn English. I am happy that I have a nice friend like Sue.
Tạm dịch:
Đây là bạn của tôi. Tên cô ấy là Sue. Cô ấy là người Mỹ. Sue đang hoạt động. Cô ấy thích chơi bóng bàn vào thời gian rảnh. Cô ấy thường đi bơi vào cuối tuần. Sue cũng rất tháo vát. Cô ấy giúp mẹ nấu ăn vào buổi tối. Cô ấy thỉnh thoảng giúp tôi học tiếng Anh. Tôi rất vui vì có một người bạn tốt như Sue.
B 4
4. Make sentences.
(Hoàn thành câu văn.)

Lời giải chi tiết:
1. Do you live in that building? (Bạn có sống trong tòa nhà đó không?)
2. What’s your brother like? (Anh/ Em trai bạn là người như thế nào?)
3. I like surfing the Internet in my free time. (Tôi thích lướt mạng trong thời gian rảnh.)
4. I’d like to be a reporter in the future. (Tôi muốn trở thành phóng viên trong tương lai.)
5. Can you tell me about yourself? (Bạn có thể giới thiệu bản thân cho tôi được không?)
C 1
1. Ask and answer.
(Hỏi và trả lời.)

Lời giải chi tiết:
1. A: Why would you like to be a teacher? (Vì sao bạn lại muốn trở thành giáo viên?)
B: Because I want to work with children. (Vì tôi muốn làm việc với trẻ em.)
2. A: What do you like doing in your free time? (Bạn thích làm gì vào thời gian rảnh?)
B: I like riding my bike in the park. (Tôi thích lái xe trong công viên.)
3. A: What’s your favourite animal? (Loài vật bạn yêu thích nhất là gì?)
B: I like dolphin. (Tôi thích cá voi.)
4. A: What nationality is your new friend? (Quốc tịch của bạn bạn là gì?)
B: He’s Australian. (Anh ấy là người Úc.)
C 2
2. Look, ask and answer.
(Nhìn tranh, đặt câu hỏi và trả lời.)

Lời giải chi tiết:
1. A: What class are you in? (Bạn học lớp nào?)
B: I’m at class 5D. (Tôi học lớp 5D.)
2. A: What’s your address? (Địa chỉ của bạn là gì?)
B: It’s 75 Hoa Sen Street. (Là số 5 đường Hoa Sen.)
3. A: What would you like to be in the future? (Bạn muốn làm nghề gì trong tương lai?)
B: I’d like to be a writer. (Tôi muốn trở thành một nhà văn.)
4. A: What do you do at the weekend? (Bạn làm gì vào cuối tuần?)
B: I play the violin every Saturday. (Tôi chơi đàn vĩ cầm mỗi thứ 7.)
Công cụ tra cứu bỏ túi cho Tiếng Anh Lớp 5
Tra cứu nhanh công thức, bảng biểu và phương pháp giải miễn phí 24/7
Công thức chuẩn, dấu hiệu nhận biết (Signal words) & chia động từ tự động.
Tra cứu V1, V2, V3, phát âm audio bản xứ và ví dụ song ngữ.
44 âm tiếng Anh chuẩn quốc tế và quy tắc phát âm đuôi -s/-es, -ed.
Đánh giá độ hữu ích của lời giải
Ý kiến của em giúp Tri Thức Hub nâng cao chất lượng bài giảng
Lời giải bài Self–check 1 có giúp em hiểu rõ phương pháp và tự làm được bài tập không?
Luyện trắc nghiệm Tiếng Anh Lớp 5 Lớp LOP5
Học đi đôi với hành! Làm ngay các bộ đề trắc nghiệm chấm điểm tức thì, có đáp án chi tiết giúp ghi nhớ kiến thức sâu và chuẩn bị tốt cho các bài kiểm tra.
Bài học cùng chuyên đề: Học kì 1
Đề ôn luyện trắc nghiệm liên quan
Trắc nghiệm củng cố: Self–check 1
Bộ câu hỏi trắc nghiệm rèn luyện tư duy và ghi nhớ kiến thức cốt lõi.
Kho đề thi & Kiểm tra định kỳ Lớp 5
Tổng hợp đề thi giữa kỳ, học kỳ và đề ôn luyện trắc nghiệm trực tuyến miễn phí.
Luyện đề thi Giữa kì & Học kì Tiếng Anh Lớp 5 Lớp LOP5
Sau khi học xong "Self–check 1 - SBT Tiếng Anh 5 - Global Success", bạn có thể thử sức ngay với kho đề kiểm tra 15 phút, 1 tiết và đề thi học kì chuẩn phân phối chương trình Kết Nối Tri Thức. Hỗ trợ tải trọn bộ PDF đề bài kèm Lời giải chi tiết trên App Tri Thức Hub!
Học tập & ôn luyện trên ứng dụng Tri Thức Hub
Tải ứng dụng Tri Thức Hub trên điện thoại hoặc máy tính bảng (hỗ trợ Android & iOS) để làm bài kiểm tra, luyện tập và lưu tiến độ học tập!
