
Self-check 3
Flashcard 60s: Kiến thức cốt lõi
Lật thẻ nhớ nhanhChỉ 1 phút nắm trọn định nghĩa, dạng bài và bí quyết làm bài trước khi đọc giải
Ghi nhớ & Mẹo giải nhanh: Self-check 3
A
Listen and tick or cross.
(Nghe và đánh dấu √ hoặc x.)

Phương pháp giải:
Bài nghe
1. A: What's the village like?
B: It's a quiet village.
2. A: Where does your brother go on Sundays?
B. He goes to the shopping centre.
3. A: When do you read books?
B: In the morning.
4. A: Where does your mother work?
B: She works at a nursing home.
5. A: What does your sister look like?
B: She's tall and slim.
Tạm dịch:
1. A: Ngôi làng như thế nào?
B: Đó là một ngôi làng yên tĩnh.
2. A: Anh trai bạn đi đâu vào ngày chủ nhật?
B. Anh ấy đi đến trung tâm mua sắm.
3. A: Khi nào bạn đọc sách?
B: Vào buổi sáng.
4. A: Mẹ bạn làm việc ở đâu?
B: Mẹ tôi làm việc ở viện dưỡng lão.
5. A: Em gái của bạn trông như thế nào?
B: Em ấy cao và mảnh khảnh.
Lời giải chi tiết:
|
1. √ |
2. X |
3. X |
4. √ |
5. √ |
B Bài 1
1. Look, write and read.
(Nhìn, viết và đọc.)

Lời giải chi tiết:
|
1. tall (cao) |
2. city (thành phố) |
3. actor (diễn viên nam) |
4. cinema (rạp chiếu phim) |
5. clean (sạch) |
B Bài 2
2. Look, complete and read.
(Nhìn, hoàn thành và đọc.)

Lời giải chi tiết:
|
1. does yoga |
2. short |
3. 12 Green Road |
4. wash |
5. policeman |
1. She does yoga on Saturdays. (Cô ấy tập yoga vào thứ Bảy.)
2. He’s short. (Cậu bé ấy thấp.)
3. I live at 12 Green Road. (Tôi sống ở số 12 Đường Xanh.)
4. I wash the clothes in the evening. (Tôi giặt quần áo vào buổi tối.)
5. He’s a policeman. (Anh ấy là cảnh sát.)
B Bài 3
3. Read and tick True or False.
(Đọc và đánh dấu tích Đúng hoặc Sai.)
I have a brother. His name is Tom. He is tall. He has short hair and a round face. My brother is a worker. He works at a factory. On Sundays, he stays at home. He cleans the floor in the morning. In the afternoon, he cooks meals. In the evening, he washes the clothes.
|
|
True |
False |
|
1. Tom is tall. (Tom cao.) |
|
|
|
2. He has long hair and a round face. (Anh ấy có mái tóc dài và khuôn mặt tròn.) |
|
|
|
3. He works at a nursing home. (Anh ấy làm việc tại viện dưỡng lão.) |
|
|
|
4. On Sundays, he cleans the floor. (Vào Chủ nhật, anh ấy lau nhà.) |
|
|
|
5. On Sundays, he cooks meals. (Vào Chủ nhật, anh ấy nấu bữa ăn.) |
|
|
Phương pháp giải:
Tạm dịch
Tôi có một người anh em. Tên anh ta là Tom. Anh ấy cao. Anh ấy có mái tóc ngắn và khuôn mặt tròn. Anh trai tôi là công nhân. Anh ấy làm việc tại một nhà máy. Vào Chủ nhật, anh ấy ở nhà. Anh ấy lau sàn vào buổi sáng. Buổi chiều, anh nấu bữa ăn. Buổi tối, anh giặt quần áo.
Lời giải chi tiết:
|
1. True |
2. False |
3. False |
4. True |
5. True |
B Bài 4
4. Make sentences.
(Đặt câu.)
1. works/ on/ My mother/ a farm.
2. round/ has/ a/ face/ He.
3. help/ with the cooking/ I/ my mum.
4. at/ live/ 12 Hoa Mai Street/ I.
5. he/ Where/ does/ go/ on Saturdays.
Lời giải chi tiết:
1. My mother works on a farm.
(Mẹ tôi làm việc ở trang trại.)
2. He has a round face.
(Anh ấy có khuôn mặt tròn.)
3. I help my mum with the cooking.
(Tôi giúp mẹ nấu ăn.)
4. I live at 12 Hoa Mai Street.
(Tôi sống ở số 12 đường Hoa Mai.)
5. Where does he go on Saturdays?
(Anh ấy đi đâu vào thứ bảy?)
C
Ask and answer.
(Hỏi và trả lời.)

Lời giải chi tiết:
1. Where do you live?
- I live at 8 Hoa Mai Street.
2. What do you do in the morning?
- I wash the dishes.
3. What does your mother do?
- She is an office worker.
4. What does your father look like?
- He’s tall.
5. What does your mother do on Sundays?
- She cooks.
Tạm dịch
1. Bạn sống ở đâu?
- Tôi sống ở số 8 đường Hoa Mai.
2. Bạn làm gì vào buổi sáng?
- Tôi rửa bát.
3. Mẹ bạn làm nghề gì?
- Cô ấy là nhân viên văn phòng.
4. Bố của bạn trông như thế nào?
- Bố tôi cao.
5. Mẹ bạn làm gì vào ngày chủ nhật?
- Mẹ tôi nấu ăn,
Công cụ tra cứu bỏ túi cho Tiếng Anh Lớp 4
Tra cứu nhanh công thức, bảng biểu và phương pháp giải miễn phí 24/7
Công thức chuẩn, dấu hiệu nhận biết (Signal words) & chia động từ tự động.
Tra cứu V1, V2, V3, phát âm audio bản xứ và ví dụ song ngữ.
44 âm tiếng Anh chuẩn quốc tế và quy tắc phát âm đuôi -s/-es, -ed.
Đánh giá độ hữu ích của lời giải
Ý kiến của em giúp Tri Thức Hub nâng cao chất lượng bài giảng
Lời giải bài Self-check 3 có giúp em hiểu rõ phương pháp và tự làm được bài tập không?
Luyện trắc nghiệm Tiếng Anh Lớp 4 Lớp LOP4
Học đi đôi với hành! Làm ngay các bộ đề trắc nghiệm chấm điểm tức thì, có đáp án chi tiết giúp ghi nhớ kiến thức sâu và chuẩn bị tốt cho các bài kiểm tra.
Bài học cùng chuyên đề: Học kì 2
Đề ôn luyện trắc nghiệm liên quan
Trắc nghiệm củng cố: Self-check 3
Bộ câu hỏi trắc nghiệm rèn luyện tư duy và ghi nhớ kiến thức cốt lõi.
Kho đề thi & Kiểm tra định kỳ Lớp 4
Tổng hợp đề thi giữa kỳ, học kỳ và đề ôn luyện trắc nghiệm trực tuyến miễn phí.
Luyện đề thi Giữa kì & Học kì Tiếng Anh Lớp 4 Lớp LOP4
Sau khi học xong "Self-check 3 - SBT Tiếng Anh 4 - Global Success", bạn có thể thử sức ngay với kho đề kiểm tra 15 phút, 1 tiết và đề thi học kì chuẩn phân phối chương trình Kết Nối Tri Thức. Hỗ trợ tải trọn bộ PDF đề bài kèm Lời giải chi tiết trên App Tri Thức Hub!
Học tập & ôn luyện trên ứng dụng Tri Thức Hub
Tải ứng dụng Tri Thức Hub trên điện thoại hoặc máy tính bảng (hỗ trợ Android & iOS) để làm bài kiểm tra, luyện tập và lưu tiến độ học tập!
