
Tiếng Anh 5 Unit 2 Từ vựng iLearn Smart Start
Flashcard 60s: Kiến thức cốt lõi
Lật thẻ nhớ nhanhChỉ 1 phút nắm trọn định nghĩa, dạng bài và bí quyết làm bài trước khi đọc giải
Ghi nhớ & Mẹo giải nhanh: Tiếng Anh 5 Unit 2 Từ vựng iLearn Smart Start
UNIT 2: HOLIDAYS
(Các Ngày Lễ)
1.
(n) Lễ hội hóa trang
Children love to wear funny clothes for Halloween.
(Trẻ em rất thích mặc các quần áo trông khôi hài trong Lễ hội hóa trang.)

2.
New Year’s Eve /ˌnuːˌjɪrzˌjɪəz ˈiːv/
(n) đêm giao thừa
All the members of my family gather on New Year’s Eve.
(Tất cả thành viên của gia đình tớ đều tụ họp vào đêm giao thừa.)

3.
Lunar New Year /ˌluːnɚ ˈnuː ˌjɪr/
(n) Tết âm lịch
Vietnamese people are preparing for next month's Lunar New Year holiday.
(Người dân Việt Nam đang chuẩn bị cho kỳ nghỉ Tết vào tháng tới.)

4.
(n) Giáng sinh
We had a fantastic Christmas.
(Chúng tớ đã có một Giáng sinh rất tuyệt vời.)

5.
(n) Ngày Nhà giáo
November 20 is Vietnamese Teachers' Day.
(Ngày 20 tháng 11 là Ngày Nhà giáo Việt Nam.)

6.
Children’s Day /ˈʧɪldrənz deɪ/
(n) Ngày Quốc tế Thiếu nhi
June 1 is Children’s Day.
(Ngày 1 tháng 6 là Ngày Quốc tế Thiếu nhi.)

7.
(n) ngày lễ
St Patrick's Day is a holiday in Ireland.
(Ngày St Patrick là một ngày lễ ở Ireland.)

8.
Spring Festival /sprɪŋ ˈfɛstəvəl/
(n) Lễ hội Mùa xuân
My school’s Spring Festival is on April 25.
(Lễ hội Mùa xuân của trường tớ được tổ chức vào ngày 25 tháng 4.)

9.
put up colored paper /pʊt ʌp ˈkʌlərd ˈpeɪpər/
(v.phr) treo băng rôn
Lucy, could you put up colored paper?
(Lucy, cậu có thể treo băng rôn lên được không?)

10.
(v.phr) mua kẹo
He bought candy for his daughter.
(Ông ấy đã mua kẹo cho con gái.)

11.
invite friends /ɪnˈvaɪt frɛndz/
(v.phr) mời bạn bè
Lola invited friends to her party.
(Lola đã mời các bạn mình đến bữa tiệc.)

12.
blow up the balloons /bloʊ ʌp ðə bəˈlunz/
(v.phr) thổi bóng
Could you help me blow up these balloons?
(Cậu giúp tớ thổi những quả bóng này lên được không?)

13.
(v.phr) làm bánh
My mom is making a cake in the kitchen.
(Mẹ tớ đang làm bánh trong phòng bếp.)

14.
wrap the presents /ræp ðə ˈprɛzənts/
(v.phr) gói những món quà
She wrapped the presents and tied it with ribbon.
(Cô bé gói những món quà lại và buộc ruy-băng lên chúng.)

15.
put up a christmas tree /pʊt ʌp ə ˈkrɪsməs tri/
(v.phr) trang trí cây thông Nô-en
People put up a Christmas tree to celebrate Christmas.
(Mọi người trang trí cây thông Nô-en để mừng Giáng sinh.)

16.
(v.phr) tặng quà
She gave me presents.
(Cô ấy tặng cho tôi rất nhiều quà.)

17.
watch fireworks /wɑʧ ˈfaɪrˌwɜrks/
(v.phr) xem pháo hoa
We watched the fireworks on New Year’s Eve.
(Chúng tôi đã đi xem pháo hoa trong đêm giao thừa.)

18.
(v.phr) hóa trang
Children usually wear costumes to celebrate Halloween.
(Bọn trẻ thường hay hóa trang để mừng Lễ hội hóa trang.)

19.
give lucky money /ɡɪv ˈlʌki ˈmʌni/
(v.phr) cho tiền mừng tuổi
My parents give lucky money to me and my sisters on Lunar New Year.
(Ba mẹ tớ mừng tuổi cho tớ và các chị trong ngày Tết.)

20.
watch the lion dance /wɑʧ ðə ˈlaɪən dæns/
(v.phr) xem múa lân
Vietnamese people often watch the lion dance to celebrate Lunar New Year.
(Người Việt Nam thường xem múa lân để mừng năm mới.)

Công cụ tra cứu bỏ túi cho Tiếng Anh Lớp 5
Tra cứu nhanh công thức, bảng biểu và phương pháp giải miễn phí 24/7
Công thức chuẩn, dấu hiệu nhận biết (Signal words) & chia động từ tự động.
Tra cứu V1, V2, V3, phát âm audio bản xứ và ví dụ song ngữ.
44 âm tiếng Anh chuẩn quốc tế và quy tắc phát âm đuôi -s/-es, -ed.
Đánh giá độ hữu ích của lời giải
Ý kiến của em giúp Tri Thức Hub nâng cao chất lượng bài giảng
Lời giải bài Tiếng Anh 5 Unit 2 Từ vựng iLearn Smart Start có giúp em hiểu rõ phương pháp và tự làm được bài tập không?
Luyện trắc nghiệm Tiếng Anh Lớp 5 Lớp LOP5
Học đi đôi với hành! Làm ngay các bộ đề trắc nghiệm chấm điểm tức thì, có đáp án chi tiết giúp ghi nhớ kiến thức sâu và chuẩn bị tốt cho các bài kiểm tra.
Bài học cùng chuyên đề: Unit 2. Holidays
Tiếng anh lớp 5 Unit 2 lesson 1 trang 20 iLearn Smart Start
Tiếng anh lớp 5 Unit 2 lesson 2 trang 23 iLearn Smart Start
Tiếng anh lớp 5 Unit 2 lesson 3 trang 26 iLearn Smart Start
Tiếng anh lớp 5 Unit 2 Culture trang 29 iLearn Smart Start
Tiếng anh lớp 5 Unit 2 Review and Practice trang 32 iLearn Smart Start
Đề ôn luyện trắc nghiệm liên quan
Trắc nghiệm củng cố: Tiếng Anh 5 Unit 2 Từ vựng iLearn Smart Start
Bộ câu hỏi trắc nghiệm rèn luyện tư duy và ghi nhớ kiến thức cốt lõi.
Kho đề thi & Kiểm tra định kỳ Lớp 5
Tổng hợp đề thi giữa kỳ, học kỳ và đề ôn luyện trắc nghiệm trực tuyến miễn phí.
Luyện đề thi Giữa kì & Học kì Tiếng Anh Lớp 5 Lớp LOP5
Sau khi học xong "Tiếng Anh 5 Unit 2 Từ vựng iLearn Smart Start", bạn có thể thử sức ngay với kho đề kiểm tra 15 phút, 1 tiết và đề thi học kì chuẩn phân phối chương trình Kết Nối Tri Thức. Hỗ trợ tải trọn bộ PDF đề bài kèm Lời giải chi tiết trên App Tri Thức Hub!
Học tập & ôn luyện trên ứng dụng Tri Thức Hub
Tải ứng dụng Tri Thức Hub trên điện thoại hoặc máy tính bảng (hỗ trợ Android & iOS) để làm bài kiểm tra, luyện tập và lưu tiến độ học tập!
