
Tiếng Anh lớp 3 Lesson 3 Unit 3 trang 36 Phonics Smart
Flashcard 60s: Kiến thức cốt lõi
Lật thẻ nhớ nhanhChỉ 1 phút nắm trọn định nghĩa, dạng bài và bí quyết làm bài trước khi đọc giải
Ghi nhớ & Mẹo giải nhanh: Tiếng Anh lớp 3 Lesson 3 Unit 3 trang 36 Phonics Smart
Bài 1
1. Listen and read.
(Nghe và đọc.)

Tim: This is a picture of my friend, Tony. (Đây là bức tranh vẽ bạn tôi, Tony.)
Lucy: Has he got an oval face? (Anh ấy có khuôn mặt trái xoan không?)
Tim: No, he hasn’t. He has got a round face. (Không, anh ấy không có. Anh ấy có khuôn mặt tròn.)
Lucy: Has he got a big body? (Anh ấy có thân hình to lớn không?)
Tim: Yes, he has. (Anh ấy có.)
Lucy: Your picture is nice. (Bức tranh của bạn thật đẹp.)
Bài 2
2. Read and circle.
(Đọc và khoanh tròn.)
Phương pháp giải:
Lời giải chi tiết:
a. Has she got a round face? (Cô ấy có khuôn mặt tròn không ?)
A. Yes, she has. (Vâng, cô ấy có.)
B. No, she hasn’t. (Không, cô ấy không có.)
b. Has she got long hair? (Cô ấy có mái tóc dài không ?)
A. Yes, she has. (Vâng, cô ấy có.)
B. No, she hasn’t. (Không, cô ấy không có.)
c. Has he got a small body? (Anh ấy có thân hình nhỏ không?)
A.Yes, he has. (Vâng, anh ấy có.)
B. No, he hasn’t. (Không, anh ấy không có.)
d. Has he got an oval face? (Anh ấy có khuôn mặt trái xoan không ?)
A. Yes, he has. (Vâng, anh ấy có.)
B. No, he hasn’t. (Không, anh ấy không có.)
Bài 3
3. Ask and answer.
(Hỏi và trả lời.)

Phương pháp giải:
Have he /she got ___? (Anh ấy / Cô ấy có ___ không?)
Yes, he /she has. (Vâng, anh ấy/cô ấy có.)
No, he / she hasn’t. (Không, anh ấy/cô ấy không có.)
(has not got = hasn’t got)
Lời giải chi tiết:
a.
Has she got a big body? (Bà ấy có thân hình to lớn không?)
Yes, she has. (Vâng, bà ấy có.)
b.
Has she got blue eyes? (Cô ấy có đôi mắt xanh không?)
No, she hasn’t. (Không, cô ấy không có.)
c.
Has he got an oval face? (Anh ấy có khuôn mặt trái xoan không?)
No, he hasn’t. (Không, anh ấy không có.)
d.
Has she got long hair? (Cô ấy có mái tóc dài không?)
Bài 4
4. Read and answer.
(Đọc và trả lời.)

Phương pháp giải:
Lời giải chi tiết:
This is a robot, Zip. He has got a round face. He has got green eyes. He hasn’t got a nose.
(Đây là một con người máy, tên là Zip. Anh ấy có khuôn mặt tròn. Anh ấy có đôi mắt màu xanh lá. Anh ấy không có mũi.)
Robot (Người máy)
a. Has he got an oval face? (Anh ấy có khuôn mặt trái xoan không?)
No, he hasn’t. (Không, anh ấy không có.)
b. Has he got green eyes? (Anh ấy có đôi mắt màu xanh lá không?)
Yes, he has. (Vâng, anh ấy có.)
Monster (Con quái vật)
This is a monster, Anna. She has got red hair and a small nose. She has got short legs.
(Đây là con quái vật, tên là Anna. Cô ấy có mái tóc đỏ và cái mũi nhỏ. Cô ấy có chân ngắn.)
c. Has she got a big nose? (Cô ấy có cái mũi to không?)
No, she hasn’t. (Không, cô ấy không có.)
d. Has she got short legs? (Cô ấy có chân ngắn không?)
Yes, she has. (Vâng, cô ấy có.)
Bài 5
5. Listen and write.
(Nghe và viết.)

Phương pháp giải:
Bài nghe:
- This is my new friend. Sue. That’s S-U-E. (Đây là người bạn mới của mình, Sue. Là S-U-E.)
- Has she got long hair? (Bạn ấy có tóc dài không?)
Yes, she has. (Bạn ấy có.)
- Has she got brown eyes? (Bạn ấy có đôi mắt nâu không?)
No, she hasn’t. She has got blue eyes. (Bạn ấy không có. Bạn ấy có đôi mắt màu xanh dương.)
- Has she got a round face? (Bạn ấy có gương mặt tròn không?)
Yes, she has. She’s nice. (Bạn ấy có. Bạn ấy tốt bụng lắm.)
Lời giải chi tiết:

Bài 6
6. Let’s play: Dice game.
(Hãy chơi: Trò chơi Lắc xí ngầu.)
Phương pháp giải:
Cách chơi: Sử dụng một viên xí ngầu để lắc, lắc được số mấy thì nhìn vào hình (như trên đề bài) để đặt câu.
Ví dụ: lắc được xí ngầu được ô 1 nút, ta đặt câu “She has got blue eyes.”
Lời giải chi tiết:
Công cụ tra cứu bỏ túi cho Tiếng Anh Lớp 3
Tra cứu nhanh công thức, bảng biểu và phương pháp giải miễn phí 24/7
Công thức chuẩn, dấu hiệu nhận biết (Signal words) & chia động từ tự động.
Tra cứu V1, V2, V3, phát âm audio bản xứ và ví dụ song ngữ.
44 âm tiếng Anh chuẩn quốc tế và quy tắc phát âm đuôi -s/-es, -ed.
Đánh giá độ hữu ích của lời giải
Ý kiến của em giúp Tri Thức Hub nâng cao chất lượng bài giảng
Lời giải bài Tiếng Anh lớp 3 Lesson 3 Unit 3 trang 36 Phonics Smart có giúp em hiểu rõ phương pháp và tự làm được bài tập không?
Luyện trắc nghiệm Tiếng Anh Lớp 3 Lớp LOP3
Học đi đôi với hành! Làm ngay các bộ đề trắc nghiệm chấm điểm tức thì, có đáp án chi tiết giúp ghi nhớ kiến thức sâu và chuẩn bị tốt cho các bài kiểm tra.
Bài học cùng chuyên đề: Unit 3: He has got blue eyes.
Đề ôn luyện trắc nghiệm liên quan
Trắc nghiệm củng cố: Tiếng Anh lớp 3 Lesson 3 Unit 3 trang 36 Phonics Smart
Bộ câu hỏi trắc nghiệm rèn luyện tư duy và ghi nhớ kiến thức cốt lõi.
Kho đề thi & Kiểm tra định kỳ Lớp 3
Tổng hợp đề thi giữa kỳ, học kỳ và đề ôn luyện trắc nghiệm trực tuyến miễn phí.
Luyện đề thi Giữa kì & Học kì Tiếng Anh Lớp 3 Lớp LOP3
Sau khi học xong "Tiếng Anh lớp 3 Lesson 3 Unit 3 trang 36 Phonics Smart", bạn có thể thử sức ngay với kho đề kiểm tra 15 phút, 1 tiết và đề thi học kì chuẩn phân phối chương trình Kết Nối Tri Thức. Hỗ trợ tải trọn bộ PDF đề bài kèm Lời giải chi tiết trên App Tri Thức Hub!
Học tập & ôn luyện trên ứng dụng Tri Thức Hub
Tải ứng dụng Tri Thức Hub trên điện thoại hoặc máy tính bảng (hỗ trợ Android & iOS) để làm bài kiểm tra, luyện tập và lưu tiến độ học tập!
