
Tiếng Anh lớp 3 Unit 1 Ethics trang 19 iLearn Smart Start
Flashcard 60s: Kiến thức cốt lõi
Lật thẻ nhớ nhanhChỉ 1 phút nắm trọn định nghĩa, dạng bài và bí quyết làm bài trước khi đọc giải
Ghi nhớ & Mẹo giải nhanh: Tiếng Anh lớp 3 Unit 1 Ethics trang 19 iLearn Smart Start
Bài A 1
Video hướng dẫn giải
1. Listen and point. Repeat.
(Nghe và chỉ. Lặp lại.)

1. hi: xin chào
2. good: khỏe, tốt
3. great: tuyệt vời, rất tốt
Bài A 2
2. Play Flashcard peek.
(Trò chơi nhìn lén Flashcard.)

Phương pháp giải:
Cách chơi: Cô sẽ che một flashcard đi rồi lại mở ra thật nhanh để học sinh nhìn lén. Bạn nào đoán đúng cô sẽ nói “Yes.” và thắng.
Ví dụ: Cô sẽ che rồi mở thật nhanh flashcard thể hiện từ tốt, học sinh sẽ nhìn lén và đoán ngay là “Good.”
Bài B 1
1. Listen and practice.
(Nghe và thực hành.)

+ How are you? - I’m good, and you?
(Bạn có khỏe không? - Tôi khỏe, còn bạn?)
+ It’s nice to meet you. - It’s nice to meet you, too.
(Rất vui được gặp bạn. - Tôi cũng rất vui được gặp bạn.)
+ Thank you. - You’re welcome.
(Cám ơn. - Không có gì.)
Bài B 2
2. Read and write. Practice.
(Đọc và viết. Thực hành.)

Lời giải chi tiết:
1. It’s nice to meet you.
(Rất vui được gặp bạn.)
2. Hi, how are you? - I’m great, and you?
(Xin chào, bạn có khỏe không? - Tôi rất tốt, còn bạn?)
3. Thank you.
(Cám ơn.)
4. You’re welcome.
(Không có gì.)
Bài C
C. Look, read, and number.
(Nhìn, đọc và đánh số.)

Lời giải chi tiết:
A new friend (Một người bạn mới)
Bobby: (1) Hi! I’m Bobby. What’s your name?
(Xin chào! Mình là Bobby. Bạn tên gì?)
Matt: (2) Hello, Bobby. I’m Matt. How are you?
(Xin chào, Bobby. Mình là Matt. Bạn có khỏe không?)
Bobby: (3) I’m good, and you?
(Mình khỏe, còn bạn?)
Matt: (4) I’m great!
(Mình rất khỏe!)
Bobby: (5) It’s nice to meet you.
(Rất vui được gặp bạn.)
Matt: (6) It’s nice to meet you, too.
(Mình cũng rất vui được gặp bạn.)
Matt: (7) Thank you.
(Cám ơn.)
Bobby: (8) You’re welcome.
(Không có gì.)
Bài D 1
1. Look and listen.
(Nhìn và nghe.)

Bài D 2
2. Listen and write.
(Nghe và viết.)

Lời giải chi tiết:
Lucy: (1) Hi, I’m Lucy. (Chào, mình là Lucy.)
Alice: Hello, I’m (2) Alice. (Chào, mình là Alice.)
Lucy: How are you? (Bạn khỏe không?)
Alice: I’m (3) great, and you? (Mình rất khỏe, còn bạn?)
Lucy: I’m (4) good. (Mình khỏe.)
Alice: It’s nice to meet you. (Vui được gặp bạn.)
Lucy: It’s nice to meet you, too. (Mình cũng vui được gặp bạn.)
Bài D 3
3. Practice with your friends.
(Thực hành với bạn của bạn.)
Bài E
E. Read and circle True or False.
(Đọc và khoanh tròn True (Đúng) hay False ( Sai).)

Peter: Hello. I’m Peter. (Xin chào. Mình là Peter.)
Lisa: Hi, Peter. I’m Lisa. How are you? (Xin chào, Peter. Mình là Lisa. Bạn có khỏe không?)
Peter: I’m great, and you? (Mình rất tốt, còn bạn?)
Lisa: I’m good. It’s nice to meet you. (Mình khỏe. Rất vui được gặp bạn.)
Peter: It’s nice to meet you, too. (Mình cũng rất vui được gặp bạn.)
Lisa: Thank you. (Cám ơn.)
Peter: You’re welcome. (Không có gì.)
Lời giải chi tiết:
1. The boy is Lisa. => False
(Bạn nam là Lisa. => Sai)
2. The girl is Peter. => False
(Bạn nữ là Peter. => Sai)
3. The girl says, “Thank you.” => True
(Bạn nữ nói, “Cám ơn.” => Đúng)
4. The boy says, “I’m good.” => False
(Bạn nam nói, “Tôi khỏe.” => Sai)
Bài F
F. Look at E. Write a story.
(Nhìn vào phần E. Viết thành một câu chuyện.)

Lời giải chi tiết:
Alex: Hello. I’m Alex. (Xin chào. Mình là Alex.)
Ben: Hi, Alex. I’m Ben. How are you? (Xin chào, Alex. Mình là Ben. Bạn có khỏe không?)
Alex: I’m great, and you? (Mình rất tốt, còn bạn?)
Ben: I’m good. It’s nice to meet you. (Mình khỏe. Rất vui được gặp bạn.)
Alex: It’s nice to meet you, too. (Mình cũng rất vui được gặp bạn.)
Ben: Thank you. (Cám ơn.)
Alex: You’re welcome. (Không có gì.)
Bài G
G. Role-play.
(Đóng vai.)
Công cụ tra cứu bỏ túi cho Tiếng Anh Lớp 3
Tra cứu nhanh công thức, bảng biểu và phương pháp giải miễn phí 24/7
Công thức chuẩn, dấu hiệu nhận biết (Signal words) & chia động từ tự động.
Tra cứu V1, V2, V3, phát âm audio bản xứ và ví dụ song ngữ.
44 âm tiếng Anh chuẩn quốc tế và quy tắc phát âm đuôi -s/-es, -ed.
Đánh giá độ hữu ích của lời giải
Ý kiến của em giúp Tri Thức Hub nâng cao chất lượng bài giảng
Lời giải bài Tiếng Anh lớp 3 Unit 1 Ethics trang 19 iLearn Smart Start có giúp em hiểu rõ phương pháp và tự làm được bài tập không?
Luyện trắc nghiệm Tiếng Anh Lớp 3 Lớp LOP3
Học đi đôi với hành! Làm ngay các bộ đề trắc nghiệm chấm điểm tức thì, có đáp án chi tiết giúp ghi nhớ kiến thức sâu và chuẩn bị tốt cho các bài kiểm tra.
Bài học cùng chuyên đề: Unit 1: My Friends
Đề ôn luyện trắc nghiệm liên quan
Trắc nghiệm củng cố: Tiếng Anh lớp 3 Unit 1 Ethics trang 19 iLearn Smart Start
Bộ câu hỏi trắc nghiệm rèn luyện tư duy và ghi nhớ kiến thức cốt lõi.
Kho đề thi & Kiểm tra định kỳ Lớp 3
Tổng hợp đề thi giữa kỳ, học kỳ và đề ôn luyện trắc nghiệm trực tuyến miễn phí.
Luyện đề thi Giữa kì & Học kì Tiếng Anh Lớp 3 Lớp LOP3
Sau khi học xong "Tiếng Anh lớp 3 Unit 1 Ethics trang 19 iLearn Smart Start", bạn có thể thử sức ngay với kho đề kiểm tra 15 phút, 1 tiết và đề thi học kì chuẩn phân phối chương trình Kết Nối Tri Thức. Hỗ trợ tải trọn bộ PDF đề bài kèm Lời giải chi tiết trên App Tri Thức Hub!
Học tập & ôn luyện trên ứng dụng Tri Thức Hub
Tải ứng dụng Tri Thức Hub trên điện thoại hoặc máy tính bảng (hỗ trợ Android & iOS) để làm bài kiểm tra, luyện tập và lưu tiến độ học tập!
