
Tiếng Anh lớp 3 Unit 2 Lesson 2 trang 27 iLearn Smart Start
Flashcard 60s: Kiến thức cốt lõi
Lật thẻ nhớ nhanhChỉ 1 phút nắm trọn định nghĩa, dạng bài và bí quyết làm bài trước khi đọc giải
Ghi nhớ & Mẹo giải nhanh: Tiếng Anh lớp 3 Unit 2 Lesson 2 trang 27 iLearn Smart Start
Bài A 1
Video hướng dẫn giải
1. Listen and point. Repeat.
(Nghe và chỉ. Lặp lại.)

1. grandfather: ông (ông nội, ông ngoại)
2. grandmother: bà (bà nội, bà ngoại)
3. uncle: chú, bác, cậu
4. aunt: cô, dì, mợ
5. cousin: anh, chị, em họ
Lời giải chi tiết:
1. grandfather: ông (ông nội, ông ngoại)
2. grandmother: bà (bà nội, bà ngoại)
Bài A 2
Video hướng dẫn giải
2. Play Heads up. What’s missing?
(Trò chơi Heads up. Chỗ còn thiếu là từ gì?)
Phương pháp giải:
Cách chơi: Cô sẽ dán thẻ là hình các thành viên trong gia đình (grandfather, grandmother, father, mother, sister, brother…) lên bảng, các bạn nhìn qua một lượt và ghi nhớ từng thành viên có trong gia đình. Cô sẽ lấy đi bất kì một thẻ nào, các bạn dưới lớp úp mặt xuống bàn và không được nhìn lên bảng. Khi cô đã hoàn thành và hỏi thẻ hình nào bị thiếu thì các bạn mới ngẩng đầu lên, nhìn lên bảng và trả lời nhanh.
Bài B 1
Video hướng dẫn giải
1. Listen and practice.
(Nghe và thực hành.)

Who’s she? (Cô ấy là ai vậy?)
She’s my aunt. (Cô ấy là dì của tôi.)
What’s her name? (Tên của cô ấy là gì?)
Her name’s May. (Cô ấy tên là May.)
Lời giải chi tiết:
She’s my aunt. (Cô ây là dì của tôi.)
Bài B 2
Video hướng dẫn giải
2. Look and write. Practice.
(Nhìn và viết. Thực hành.)
Phương pháp giải:
Who’s (she / he)? (Cô ấy / Anh ấy là ai?)
She’s /He’s ___. (Cô ấy___. / Anh ấy___.)
What’s (her / his) name? (Tên của cô ấy / anh ấy là gì?)
Her name’s ____ / His name’s ___.(Tên của cô ấy là ___./ Tên của anh ấy là___)
Lời giải chi tiết:
1.
A: Who’s he? (Anh ấy là ai vậy?)
B: He’s my uncle. (Anh ấy là chú của tôi.)
2.
A: Who’s he? (Ông ấy là ai vậy?)
B: He’s my grandfather. (Ông ấy là ông của tôi.)
3.
A: What’s his name? (Tên của anh ấy là gì?)
B: His name’s Bill. (Tên của anh ấy là Bill.)
Bài C 1
Video hướng dẫn giải
1. Listen and repeat.
(Nghe và lặp lại.)
grandmother, grandfather
Lời giải chi tiết:
Bài C 2
Video hướng dẫn giải
2. Chant.
(Đọc theo nhịp.)

Lời giải chi tiết:
Đang cập nhật!
Bài D 1
Video hướng dẫn giải
1. Look and listen.
(Nhìn và nghe.)

Bài nghe:
1.
Alfie: Who's he? (Anh ấy là ai vậy?)
Tom: He's my (1) brother. (Đó là anh trai tớ.)
Alfie: What's his name? (Tên anh ấy là gì?)
Tom: His name's Alex. (Tên anh ấy là Alex.)
2.
Alfie: Who's he, Tom? (Anh ấy là ai vậy Tom?)
Tom: He's my (2) cousin. (Ảnh là anh họ tớ.)
Alfie: Oh, what's his name? (Ồ, tên anh ấy là gì?)
Tom: His name's Bill. (Tên anh ấy là Bill.)
3.
Alfie: Oh, who's he? (Ồ chú ấy là ai vậy?)
Tom: He's my (3) uncle. (Đó là chú của tớ.)
Alfie: What's his name? (Tên chú ấy là gì?)
Tom: His name's Tony. (Tên chú ấy là Tony.)
4.
Alfie: Is that your (4) aunt? (Kia có phải là dì của cậu không?)
Tom: Yes, it is. (Đúng vậy.)
Alfie: What's her name? (Tên dì ấy là gì?)
Tom: Her name's May. (Tên dì ấy là May.)
Alfie: Your family looks nice, Tom. (Gia đình cậu đẹp thật đấy Tom ạ.)
Lời giải chi tiết:
Đang cập nhật!
Bài D 2
Video hướng dẫn giải
2. Listen and circle.
(Nghe và khoanh tròn.)

Lời giải chi tiết:
1.
Alfie: Who's he? (Anh ấy là ai vậy?)
Tom: He's my (1) brother. (Đó là anh trai tớ.)
Alfie: What's his name? (Tên anh ấy là gì?)
Tom: His name's Alex. (Tên anh ấy là Alex.)
2.
Alfie: Who's he, Tom? (Anh ấy là ai vậy Tom?)
Tom: He's my (2) cousin. (Ảnh là anh họ tớ.)
Alfie: Oh, what's his name? (Ồ, tên anh ấy là gì?)
Tom: His name's Bill. (Tên anh ấy là Bill.)
3.
Alfie: Oh, who's he? (Ồ chú ấy là ai vậy?)
Tom: He's my (3) uncle. (Đó là chú của tớ.)
Alfie: What's his name? (Tên chú ấy là gì?)
Tom: His name's Tony. (Tên chú ấy là Tony.)
4.
Alfie: Is that your (4) aunt? (Kia có phải là dì của cậu không?)
Tom: Yes, it is. (Đúng vậy.)
Alfie: What's her name? (Tên dì ấy là gì?)
Tom: Her name's May. (Tên dì ấy là May.)
Alfie: Your family looks nice, Tom. (Gia đình cậu đẹp thật đấy Tom ạ.)
Lời giải chi tiết:
Đang cập nhật!
Bài D 3
3. Practice with your friends.
(Thực hành với bạn của bạn.)
Bài E
Video hướng dẫn giải
E. Point, ask, and answer.
(Chỉ, hỏi, và trả lời.) 
Phương pháp giải:
Who’s (she / he)?(Cô ấy / Anh ấy là ai?)
She’s / He’s ___.(Cô ấy___. / Anh ấy___.)
What’s (her / his) name?(Tên của cô ấy / anh ấy là gì?)
Her name’s ____ / His name’s ___.(Tên của cô ấy là ___./ Tên của anh ấy là___)
Lời giải chi tiết:
He’s my grandfather. (Ông ấy là ông nội của tôi.)
What’s his name? (Tên của ông ấy là gì?)
His name’s Dan. (Tên của ông ây là Dan)
She’s my grandmother. (Bà ấy là bà của tôi.)
What’s her name? (Tên bà ấy là gì?)
Her name’s Grace. (Tên bà ấy là Grace)
Who’s he? (Ông ấy là ai vậy?)
He’s my father. (Ông ấy là bố của tôi.)
What’s his name? (Tên của ông ấy là gì?)
His name’s Sam. (Tên của ông ấy là Sam.)
She’s my mother. (Bà ấy là mẹ của tôi.)
What’s her name? (Tên của bà ấy là gì?)
Her name’s Ann. (Tên của bà ấy là Ann.)
Who’s she? (Cô ấy là ai vậy?)
She’s my sister. (Cô ấy là chị gái của tôi.)
What’s her name? (Tên của cô ấy là gì?)
Her name’s Lucy. (Tên của cô ấy là Lucy.)
Who’s he? (Anh ấy là ai vậy?)
He’s my brother. (Anh ấy là anh trai của tôi.)
What’s his name? (Tên của anh ấy là gì?)
His name’s Ben. (Tên của anh ấy là Ben.)
Who’s he? (Anh ấy là ai vậy?)
He’s my brother. (Anh ấy là anh trai của tôi.)
What’s his name? (Tên của anh ấy là gì?)
His name’s Alex. (Tên của anh ấy là Alex.)
Who’s he? (Anh ấy là ai vậy?)
He’s my uncle. (Anh ấy là chú của tôi.)
What’s his name? (Tên của anh ấy là gì?)
His name’s Tony. (Tên của anh ấy là Tony)
She’s my aunt. (Cô ấy là cô của tôi.)
What’s her name? (Tên của cô ấy là gì?)
Her name’s May. (Tên của cô ây là May.)
She’s my cousin. (Cô ấy là em họ của tôi.)
What’s her name? (Tên của cô ấy là gì?)
Her name’s Sue. (Tên của cô ấy là Sue.)
He’s my cousin. (Anh ấy là em họ của tôi.)
Bài F
Video hướng dẫn giải
F. Draw your family. Ask and answer.
(Vẽ gia đình của bạn. Hỏi và trả lời.) 
Phương pháp giải:
* Vẽ
* Hỏi và trả lời
Who’s (she / he)?(Cô ấy / Anh ấy là ai?)
She’s / He’s ___.(Cô ấy___. / Anh ấy___.)
What’s (her / his) name?(Tên của cô ấy / anh ấy là gì?)
Her name’s ____ / His name’s ___.(Tên của cô ấy là ___./ Tên của anh ấy là___)
Lời giải chi tiết:

Who’s he? (Ông ấy là ai vậy?)
He’s my father. (Ông ấy là bố của tôi.)
What’s his name? (Tên của ông ấy là gì?)
His name’s Minh. (Tên của ông ấy là Minh.)
Who’s she? (Bà ấy là ai vậy?)
She’s my mother. (Bà ấy là mẹ của tôi.)
What’s her name? (Tên của bà ấy là gì?)
Her name’s Trang. (Tên của bà ấy là Trang.)
Who’s she? (Cô ấy là chị gái của tôi.)
She’s my sister. (Cô ấy là chị gái của tôi.)
What’s her name? (Tên của cô ấy là gì?)
Her name’s An. (Tên của cô ấy là An.)
Who’s he? (Anh ấy là ai vậy?)
He’s my brother. (Anh ấy là em trai của tôi.)
Công cụ tra cứu bỏ túi cho Tiếng Anh Lớp 3
Tra cứu nhanh công thức, bảng biểu và phương pháp giải miễn phí 24/7
Công thức chuẩn, dấu hiệu nhận biết (Signal words) & chia động từ tự động.
Tra cứu V1, V2, V3, phát âm audio bản xứ và ví dụ song ngữ.
44 âm tiếng Anh chuẩn quốc tế và quy tắc phát âm đuôi -s/-es, -ed.
Đánh giá độ hữu ích của lời giải
Ý kiến của em giúp Tri Thức Hub nâng cao chất lượng bài giảng
Lời giải bài Tiếng Anh lớp 3 Unit 2 Lesson 2 trang 27 iLearn Smart Start có giúp em hiểu rõ phương pháp và tự làm được bài tập không?
Luyện trắc nghiệm Tiếng Anh Lớp 3 Lớp LOP3
Học đi đôi với hành! Làm ngay các bộ đề trắc nghiệm chấm điểm tức thì, có đáp án chi tiết giúp ghi nhớ kiến thức sâu và chuẩn bị tốt cho các bài kiểm tra.
Bài học cùng chuyên đề: Unit 2: Family
Đề ôn luyện trắc nghiệm liên quan
Trắc nghiệm củng cố: Tiếng Anh lớp 3 Unit 2 Lesson 2 trang 27 iLearn Smart Start
Bộ câu hỏi trắc nghiệm rèn luyện tư duy và ghi nhớ kiến thức cốt lõi.
Kho đề thi & Kiểm tra định kỳ Lớp 3
Tổng hợp đề thi giữa kỳ, học kỳ và đề ôn luyện trắc nghiệm trực tuyến miễn phí.
Luyện đề thi Giữa kì & Học kì Tiếng Anh Lớp 3 Lớp LOP3
Sau khi học xong "Tiếng Anh lớp 3 Unit 2 Lesson 2 trang 27 iLearn Smart Start", bạn có thể thử sức ngay với kho đề kiểm tra 15 phút, 1 tiết và đề thi học kì chuẩn phân phối chương trình Kết Nối Tri Thức. Hỗ trợ tải trọn bộ PDF đề bài kèm Lời giải chi tiết trên App Tri Thức Hub!
Học tập & ôn luyện trên ứng dụng Tri Thức Hub
Tải ứng dụng Tri Thức Hub trên điện thoại hoặc máy tính bảng (hỗ trợ Android & iOS) để làm bài kiểm tra, luyện tập và lưu tiến độ học tập!
