
Tiếng Anh lớp 3 Unit 6 Culture trang 91 iLearn Smart Start
Flashcard 60s: Kiến thức cốt lõi
Lật thẻ nhớ nhanhChỉ 1 phút nắm trọn định nghĩa, dạng bài và bí quyết làm bài trước khi đọc giải
Ghi nhớ & Mẹo giải nhanh: Tiếng Anh lớp 3 Unit 6 Culture trang 91 iLearn Smart Start
Bài A 1
1. Listen and point. Repeat.
(Nghe và chỉ. Lặp lại.)

1. uniform: đồng phục
2. polo shirt: áo thun có cổ
3. tie: cà vạt
4. sneakers: giày thể thao
Bài A 2
2. Play Heads up. What’s missing?
(Trò chơi Heads up. Chỗ còn thiếu là từ gì?)

Phương pháp giải:
Cách chơi: Cô sẽ dán thẻ có các hình bất kì về trang phục (polo shirt, uniform, sneakers, tie…) lên bảng, các bạn nhìn qua một lượt và ghi nhớ có những thẻ hình nào. Cô sẽ lấy đi bất kì một thẻ nào, các bạn dưới lớp úp mặt xuống bàn và không được nhìn lên bảng. Khi cô đã hoàn thành và hỏi thẻ hình nào bị thiếu thì các bạn mới ngẩng đầu lên, nhìn lên bảng và trả lời nhanh.
Bài B 1
1. Listen and practice.
(Nghe và thực hành.)

What do you wear at school? (Bạn mặc đồ gì khi ở trường?)
I wear a blue tie. (Tôi đeo cà vạt xanh.)
Do you like your uniform? (Bạn có thích đồng phục của bạn không?)
Yes, I do. (Vâng, tôi thích.)
Bài B 2
2. Look and write. Practice.
(Nhìn và viết. Thực hành.)

Lời giải chi tiết:
1. What do you wear at school? (Bạn mặc đồ gì khi ở trường?)
2. I wear blue shorts. (Tôi mặc quần soóc xanh.)
3. I wear a white polo shirt. (Tôi mặc áo thun có cổ màu trắng.)
4. Do you like your uniform? (Bạn có thích đồng phục của bạn không?)
5. Yes, I do. (Vâng, tôi thích.)
Bài C 1
1. Read and circle.
(Đọc và khoanh tròn.)
My name is David. I live with my mother, father and brother in Australia. At school, I wear a blue polo shirt and blue shorts. I wear black sneakers. I like my uniform.
1. David is from America / Australia.
2. He has a sister / brother.
3. His uniform is a blue jacket / polo shirt.
4. His sneakers are blue / black.
Phương pháp giải:
Tạm dịch:
Tên của tôi là David. Tôi sống với mẹ, bố, và anh trai của tôi ở Úc. Ở trường, tôi mặc áo thun có cổ màu xanh và quần soóc xanh. Tôi mang giày thể thao màu đen. Tôi thích đồng phục của mình.
1. David đến từ Mĩ / Úc.
2. Anh ấy có một chị gái /anh trai.
3. Đồng phục của anh ấy là áo khoác màu xanh / áo thun có cổ màu xanh.
4. Đôi giày thể thao của anh ấy màu xanh / màu đen.
Lời giải chi tiết:
|
1. Australia |
2. brother |
3. polo shirt |
4. black |
Bài C 2
2. Circle David’s uniform.
(Khoanh tròn đồng phục của David.)
Lời giải chi tiết:

Bài D 1
1. Look and listen.
(Nhìn và nghe.)

Tom: What do you wear at school, Mia?
Mia: I wear a white shirt and a blue skirt.
Tom: Do you like your ______ ?
Mia: Yes, I do.
Mia: What do you wear at school, Tom?
Tom: I wear black _______ a white shirt, and a _______.
Mia: Do you like your uniform?
Tom: No, I don't.
Phương pháp giải:
Bài nghe:
Tom: What do you wear at school, Mia? (Cậu mặc đồ gì ở trường, Mia?)
Mia: I wear a white shirt and a blue skirt. (Mình mặc áo sơ mi trắng và chân vays màu xanh dương.)
Tom: Do you like your uniform? (Cậu có thích đồng phục của cậu không?)
Mia: Yes, I do. (Có, mình thích.)
Mia: What do you wear at school, Tom? (Cậu mặc gì ở trường, Tom?)
Tom: I wear black trousers, a white shirt, and a tie. (Mình mặc quần dài màu đen, áo sơ mi trắng và đeo cà vạt.)
Mia: Do you like your uniform? (Cậu có thích đồng phục của cậu không?)
Tom: No, I don't. (Không, mình không thích.)
Lời giải chi tiết:
|
1. skirt |
2. uniform |
3. trousers |
4. tie |
Bài D 2
2. Listen and write.
(Nghe và viết.)
Tom: What do you wear at school, Mia?
Mia: I wear a white shirt and a blue skirt.
Tom: Do you like your ______ ?
Mia: Yes, I do.
Mia: What do you wear at school, Tom?
Tom: I wear black _______ a white shirt, and a _______.
Mia: Do you like your uniform?
Tom: No, I don't.
Phương pháp giải:
Bài nghe:
Tom: What do you wear at school, Mia? (Cậu mặc đồ gì ở trường, Mia?)
Mia: I wear a white shirt and a blue skirt. (Mình mặc áo sơ mi trắng và chân vays màu xanh dương.)
Tom: Do you like your uniform? (Cậu có thích đồng phục của cậu không?)
Mia: Yes, I do. (Có, mình thích.)
Mia: What do you wear at school, Tom? (Cậu mặc gì ở trường, Tom?)
Tom: I wear black trousers, a white shirt, and a tie. (Mình mặc quần dài màu đen, áo sơ mi trắng và đeo cà vạt.)
Mia: Do you like your uniform? (Cậu có thích đồng phục của cậu không?)
Tom: No, I don't. (Không, mình không thích.)
Lời giải chi tiết:
|
1. skirt |
2. uniform |
3. trousers |
4. tie |
Bài D 3
3. Practice with your friends.
(Thực hành với bạn của bạn.)
Bài E
E. Read and circle True or False.
(Đọc và khoanh tròn True (Đúng) hay False ( Sai).)
My name is Mai. I go to school in Hanoi, Vietnam. At school, I wear a white shirt and a blue skirt. I like my uniform.
1. Her name is Mai. True / False
2. Mai is a student in Australia. True / False
3. Her uniform shirt is white. True / False
4. Her uniform skirt is black. True / False
Phương pháp giải:
Tạm dịch:
Tên của tôi là Mai. Tôi đi học ở Hà Nội, Việt Nam. Ở trường, tôi mặc áo sơ mi trắng và chân váy xanh. Tôi thích đồng phục của mình.
1. Tên của cô ấy là Mai. Đúng / Sai
2. Mai là học sinh ở Úc. Đúng / Sai
3. Áo sơ mi đồng phục của cô ấy màu trắng. Đúng / Sai
4. Chân váy đồng phục của cô ấy màu đen. Đúng / Sai
Lời giải chi tiết:
|
1. True |
2. False |
3. True |
4. False |
Bài F
F. Look at E. Write about your school uniform.
(Nhìn vào phần E. Viết về đồng phục trường của bạn.)

Lời giải chi tiết:
My name is Lan. I go to school in Vung Tau city, Vietnam.
At school, I wear a white shirt, a blue or black skirt, and black shoes.
I like my school uniform.
Tạm dịch:
Tên của tôi là Lan. Tôi đi học ở thành phố Vũng Tàu, Việt Nam.
Ở trường, tôi mặc áo sơ mi trắng, chân váy xanh dương hoặc đen và đeo giày màu đen.
Tôi thích đồng phục trường của mình.
Bài G
G. Talk about your school uniform.
(Nói về đồng phục trường của bạn.)
Lời giải chi tiết:
My name is Lan. I go to school in Vung Tau city, Vietnam.
At school, I wear a white shirt, a blue or black skirt, and black shoes.
I like my school uniform.
Tạm dịch:
Tên của tôi là Lan. Tôi đi học ở thành phố Vũng Tàu, Việt Nam.
Ở trường, tôi mặc áo sơ mi trắng, chân váy xanh dương hoặc đen và đeo giày màu đen.
Tôi thích đồng phục trường của mình.
Công cụ tra cứu bỏ túi cho Tiếng Anh Lớp 3
Tra cứu nhanh công thức, bảng biểu và phương pháp giải miễn phí 24/7
Công thức chuẩn, dấu hiệu nhận biết (Signal words) & chia động từ tự động.
Tra cứu V1, V2, V3, phát âm audio bản xứ và ví dụ song ngữ.
44 âm tiếng Anh chuẩn quốc tế và quy tắc phát âm đuôi -s/-es, -ed.
Đánh giá độ hữu ích của lời giải
Ý kiến của em giúp Tri Thức Hub nâng cao chất lượng bài giảng
Lời giải bài Tiếng Anh lớp 3 Unit 6 Culture trang 91 iLearn Smart Start có giúp em hiểu rõ phương pháp và tự làm được bài tập không?
Luyện trắc nghiệm Tiếng Anh Lớp 3 Lớp LOP3
Học đi đôi với hành! Làm ngay các bộ đề trắc nghiệm chấm điểm tức thì, có đáp án chi tiết giúp ghi nhớ kiến thức sâu và chuẩn bị tốt cho các bài kiểm tra.
Bài học cùng chuyên đề: Unit 6: Clothes
Đề ôn luyện trắc nghiệm liên quan
Trắc nghiệm củng cố: Tiếng Anh lớp 3 Unit 6 Culture trang 91 iLearn Smart Start
Bộ câu hỏi trắc nghiệm rèn luyện tư duy và ghi nhớ kiến thức cốt lõi.
Kho đề thi & Kiểm tra định kỳ Lớp 3
Tổng hợp đề thi giữa kỳ, học kỳ và đề ôn luyện trắc nghiệm trực tuyến miễn phí.
Luyện đề thi Giữa kì & Học kì Tiếng Anh Lớp 3 Lớp LOP3
Sau khi học xong "Tiếng Anh lớp 3 Unit 6 Culture trang 91 iLearn Smart Start", bạn có thể thử sức ngay với kho đề kiểm tra 15 phút, 1 tiết và đề thi học kì chuẩn phân phối chương trình Kết Nối Tri Thức. Hỗ trợ tải trọn bộ PDF đề bài kèm Lời giải chi tiết trên App Tri Thức Hub!
Học tập & ôn luyện trên ứng dụng Tri Thức Hub
Tải ứng dụng Tri Thức Hub trên điện thoại hoặc máy tính bảng (hỗ trợ Android & iOS) để làm bài kiểm tra, luyện tập và lưu tiến độ học tập!
