
Tiếng Anh lớp 3 Unit 8 Culture trang 119 iLearn Smart Start
Flashcard 60s: Kiến thức cốt lõi
Lật thẻ nhớ nhanhChỉ 1 phút nắm trọn định nghĩa, dạng bài và bí quyết làm bài trước khi đọc giải
Ghi nhớ & Mẹo giải nhanh: Tiếng Anh lớp 3 Unit 8 Culture trang 119 iLearn Smart Start
Bài A 1
1. Listen and point. Repeat.
(Nghe và chỉ. Lặp lại.)

knife: con dao
fork: cái nĩa
spoon: cái muỗng
chopsticks đôi đũa
noodles: mì, bún, phở
Bài A 2
2. Play Heads up. What’s missing?
(Trò chơi Heads up. Chỗ còn thiếu là từ gì?)

Phương pháp giải:
Cách chơi: Cô sẽ dán thẻ có hình về chủ đề các đồ vật liên quan đến ăn uống và đồ ăn (ví dụ: knife, fork, chopsticks, spoon …) lên bảng, các bạn nhìn qua một lượt và ghi nhớ có những hình nào. Cô sẽ lấy đi bất kì một thẻ nào, các bạn dưới lớp úp mặt xuống bàn và không được nhìn lên bảng. Khi cô đã hoàn thành và hỏi thẻ hình nào bị thiếu thì các bạn mới ngẩng đầu lên, nhìn lên bảng và trả lời nhanh.
Bài B 1
1. Listen and practice.
(Nghe và thực hành.)

We eat ice cream with a spoon. (Chúng tôi ăn kem bằng muỗng.)
We often eat chicken. (Chúng tôi thường ăn gà.)
My favorite food is fish. (Đồ ăn yêu thích của tôi là cá.)
Bài B 2
2. Look and write. Practice.
(Nhìn và viết. Thực hành.)

Lời giải chi tiết:
1. We eat ice cream with a spoon. (Chúng tôi ăn kem bằng muỗng.)
2. We eat fish with chopsticks. (Chúng tôi ăn cá bằng đôi đũa.)
3. We often eat noodles. (Chúng tôi thường ăn mì.)
4. My favorite food is pizza. (Đồ ăn yêu thích của tôi là bánh pi-za.)
Bài C
C. Read and circle.
(Đọc và khoanh tròn.)

Phương pháp giải:
Tạm dịch:
Tên của tôi là Daniel. Tôi đến từ nước Mĩ.Trong nhà tôi, chúng tôi thường ăn bánh pi-za. Đồ ăn yêu thích của tôi là bít tết. Chúng tôi ăn bằng dao và nĩa. Chúng tôi ăn một số món ăn bằng muỗng.
1. Daniel đến từ Việt Nam / nước Mĩ.
2. Anh ấy và gia đình của anh ấy thường ăn bít tết / bánh pi-za.
3. Đồ ăn yêu thích của anh ấy là mì / bít tết.
4. Họ ăn bằng dao và đôi đũa / cái nĩa.
Lời giải chi tiết:
|
1. the USA |
2. pizza |
3. steak |
4. fork |
Bài D 1
1. Look and listen.
(Nhìn và nghe.)

Bài nghe:
Thảo: Do you use chopsticks in the USA, Emma? (Ở Mỹ các cậu có dùng đũa không Emma?)
Emma: No, we don't. We use a knife and fork. (Mình không. Chúng mình dùng dĩa và dao.)
Thảo: Do you eat noodles? (Các cậu có ăn bún hay phở không?)
Emma: No, we don't. We eat steak. (Chúng mình không ăn. Chúng mình ăn bít-tết.)
Emma: Do you use chopsticks in Vietnam, Thảo? (Ở Việt Nam các caaujc so dùng đũa không Thảo?)
Thảo: Yes, we do. We use chopsticks and a spoon. (Chúng mình có. Chúng mình dùng đũa và thìa.)
Emma: Do you eat noodles? (Thế các cậu có ăn bún hay phở gì không?)
Thảo: Yes. My favorite food is bún bò. (Có chứ. Món ăn yêu thích của mình là bún bò.)
Bài D 2
2. Listen and write.
(Nghe và viết.)

Phương pháp giải:
Bài nghe:
Thảo: Do you use chopsticks in the USA, Emma? (Ở Mỹ các cậu có dùng đũa không Emma?)
Emma: No, we don't. We use a (1) knife and fork. (Mình không. Chúng mình dùng dĩa và dao.)
Thảo: Do you eat noodles? (Các cậu có ăn bún hay phở không?)
Emma: No, we don't. We eat (2) steak. (Chúng mình không ăn. Chúng mình ăn bít-tết.)
Emma: Do you use chopsticks in Vietnam, Thảo? (Ở Việt Nam các cậu so dùng đũa không Thảo?)
Thảo: Yes, we do. We use chopsticks and a (3) spoon. (Chúng mình có. Chúng mình dùng đũa và thìa.)
Emma: Do you eat (4) noodles? (Thế các cậu có ăn bún hay phở gì không?)
Thảo: Yes. My favorite food is bún bò. (Có chứ. Món ăn yêu thích của mình là bún bò.)
Lời giải chi tiết:
|
1. knife |
2. steak |
3. spoon |
4. noodles |
Bài D 3
3. Practice with your friends.
(Thực hành với bạn của bạn.)
Bài E
E. Read and circle True or False.
(Đọc và khoanh tròn True (Đúng) hay False ( Sai).)

Phương pháp giải:
Tạm dịch:
Tên của tôi là Toàn. Tôi đến từ Việt Nam. Chúng tôi thường ăn cơm và mì. Đồ ăn yêu thích của tôi là phở. Ở trong nhà tôi, chúng tôi ăn bằng đũa và muỗng. Chúng tôi không dùng dao.
1. Toàn đến từ Việt Nam. Đúng / Sai
2. Họ thường ăn bít tết. Đúng / Sai
3. Đồ ăn yêu thích của anh ấy là phở. Đúng / Sai
4. Họ không dùng muỗng. Đúng / Sai
Lời giải chi tiết:
|
1. True |
2. False |
3. True |
4. False |
Bài F 1
1. Write about you.
(Viết về bạn.)

Lời giải chi tiết:
1. What is your name? - My name is Lan.
(Tên của bạn là gì? - Tên của tôi là Lan.)
2. What do you often eat? - I often eat rice and noodles.
(Bạn thường ăn cái gì? - Tôi thường ăn cơm và bún.)
3. What is your favorite food? - My favorite food is “bún bò Huế”.
(Đồ ăn yêu thích của bạn? - Đồ ăn yêu thích của tôi là “bún bò Huế”.)
4. What do you eat with? - I eat “bún bò” with chopsticks and a spoon.
(Bạn ăn bằng gì? -Tôi ăn bún bò bằng đôi đũa và cái muỗng.)
5. What don’t you use? - I don’t use a fork.
(Bạn không sử dụng cái gì? - Tôi không dùng cái nĩa.)
Bài F 2
2. Look at E. Now write about eating in your house. Write 10 – 20 words.
(Nhìn phần E. Bây giờ viết về việc ăn uống trong nhà bạn. Viết tầm 10 – 20 từ.)
Lời giải chi tiết:
In my house, we often eat hotpot. We use with chopsticks and a bowl. We don’t use a knife.
(Trong nhà của tôi, chúng tôi thường ăn lẩu. Chúng tôi dùng bằng đũa và bát. Chúng tôi không dùng nĩa.)
Bài G
G. Talk about your favorite food.
(Kể về đồ ăn mà bạn thích nhất.)
Lời giải chi tiết:
My favorite food is “bún bò Huế”. “Bún bò Huế is a Vienamese spicy beef noodle soup which comes from Huế. I use with chopsticks and a spoon. I don’t use a fork.
(Đồ ăn yêu thích của tôi là bún bò Huế. Bún bò Huế là một món bún nước thịt bò có vị cay của người Việt, nó đến từ Huế. Tôi dùng bằng đũa và muỗng. Tôi không dùng nĩa.)
Công cụ tra cứu bỏ túi cho Tiếng Anh Lớp 3
Tra cứu nhanh công thức, bảng biểu và phương pháp giải miễn phí 24/7
Công thức chuẩn, dấu hiệu nhận biết (Signal words) & chia động từ tự động.
Tra cứu V1, V2, V3, phát âm audio bản xứ và ví dụ song ngữ.
44 âm tiếng Anh chuẩn quốc tế và quy tắc phát âm đuôi -s/-es, -ed.
Đánh giá độ hữu ích của lời giải
Ý kiến của em giúp Tri Thức Hub nâng cao chất lượng bài giảng
Lời giải bài Tiếng Anh lớp 3 Unit 8 Culture trang 119 iLearn Smart Start có giúp em hiểu rõ phương pháp và tự làm được bài tập không?
Luyện trắc nghiệm Tiếng Anh Lớp 3 Lớp LOP3
Học đi đôi với hành! Làm ngay các bộ đề trắc nghiệm chấm điểm tức thì, có đáp án chi tiết giúp ghi nhớ kiến thức sâu và chuẩn bị tốt cho các bài kiểm tra.
Bài học cùng chuyên đề: Unit 8: Food
Tiếng Anh lớp 3 Unit 8 Lesson 1 trang 110 iLearn Smart Start
Tiếng Anh lớp 3 Unit 8 Lesson 2 trang 113 iLearn Smart Start
Tiếng Anh lớp 3 Unit 8 Lesson 3 trang 116 iLearn Smart Start
Tiếng Anh lớp 3 Unit 8 Review and Practice trang 122 iLearn Smart Start
Đề ôn luyện trắc nghiệm liên quan
Trắc nghiệm củng cố: Tiếng Anh lớp 3 Unit 8 Culture trang 119 iLearn Smart Start
Bộ câu hỏi trắc nghiệm rèn luyện tư duy và ghi nhớ kiến thức cốt lõi.
Kho đề thi & Kiểm tra định kỳ Lớp 3
Tổng hợp đề thi giữa kỳ, học kỳ và đề ôn luyện trắc nghiệm trực tuyến miễn phí.
Luyện đề thi Giữa kì & Học kì Tiếng Anh Lớp 3 Lớp LOP3
Sau khi học xong "Tiếng Anh lớp 3 Unit 8 Culture trang 119 iLearn Smart Start", bạn có thể thử sức ngay với kho đề kiểm tra 15 phút, 1 tiết và đề thi học kì chuẩn phân phối chương trình Kết Nối Tri Thức. Hỗ trợ tải trọn bộ PDF đề bài kèm Lời giải chi tiết trên App Tri Thức Hub!
Học tập & ôn luyện trên ứng dụng Tri Thức Hub
Tải ứng dụng Tri Thức Hub trên điện thoại hoặc máy tính bảng (hỗ trợ Android & iOS) để làm bài kiểm tra, luyện tập và lưu tiến độ học tập!
