
Tiếng Anh lớp 4 Review 4 trang 94 Family and Friends
Flashcard 60s: Kiến thức cốt lõi
Lật thẻ nhớ nhanhChỉ 1 phút nắm trọn định nghĩa, dạng bài và bí quyết làm bài trước khi đọc giải
Ghi nhớ & Mẹo giải nhanh: Tiếng Anh lớp 4 Review 4 trang 94 Family and Friends
Bài 1
1. Listen and match.
(Nghe và nối.)

Phương pháp giải:
Bài nghe:
1. Where's the museum? (Bảo tàng ở đâu?)
Turn left. It's opposite the supermarket. (Rẽ trái. Nó đối diện với siêu thị.)
2. Where's the school? (Trường học ở đâu?)
It's near the police station, opposite the hospital. (Nó gần đồn công an, đối diện bệnh viện.)
Go straight. It's next to the book store. (Đi thẳng. Nó ở bên cạnh cửa hàng sách.)
Turn right. It's between the school and the train station. (Rẽ phải. Nó nằm giữa trường học và nhà ga xe lửa.)
Lời giải chi tiết:
|
1 – b |
2 – d |
3 – a |
4 – c |
Bài 2
2. Write.
(Viết.)
1. They were old. They _______ young.
2. He was sad. He _______ happy.
3. I wasn't a monkey in the play. I _______ a kangaroo.
4. There weren't cakes, but there _______ balloons.
Lời giải chi tiết:
|
1. weren't |
2. wasn't |
3. was |
4. were |
1. They were old. They weren't young.
(Họ đã già. Họ không còn trẻ.)
2. He was sad. He wasn’t happy.
(Anh ấy buồn. Anh ấy không vui.)
3. I wasn't a monkey in the play. I was a kangaroo.
(Tôi không phải là một con khỉ trong vở kịch. Tôi là một con chuột túi.)
4. There weren't cakes, but there were balloons.
(Không có bánh kem nhưng có bóng bay.)
Bài 3
3. Read the text and circle the correct words.
(Đọc đoạn văn và khoanh tròn từ đúng.)

Lời giải chi tiết:
|
1. old |
2. was |
3. handsome |
4. baby |
5. pretty |
6. weren’t |
7. were |
Đoạn văn hoàn chỉnh:
My name is Mai. I like looking at old photos. Here are some old photos of my family. This is a photo of my brother when he was a baby. He was very handsome. He was a happy baby. And here are my parents when they were young. My dad was handsome and my mom was pretty. They weren't police officers in this photo. They were 18 years old and were students. And here is me. I was three years old here.
I was very shy.
Tạm dịch:
Tên tôi là Mai. Tôi thích ngắm nhìn những bức ảnh cũ. Dưới đây là một số tấm ảnh cũ của gia đình tôi. Đây là bức ảnh của anh trai tôi khi anh ấy còn là một em bé. Anh ấy rất điển trai. Anh ấy là một em bé rất vui vẻ. Và đây là bố mẹ tôi khi họ còn trẻ. Bố tôi đẹp trai còn mẹ tôi thì rất xinh đẹp. Họ òn chưa là cảnh sát trong bức ảnh này. Họ mới chỉ 18 tuổi và họ còn là sinh viên. Còn đây là tôi. Lúc này tôi đã 3 tuổi rồi.
Tôi đã rất ngại.
Bài 6
4. Read and write T(true) or F(false).
(Đọc và viết T (đúng) hoặc F (sai).)

Phương pháp giải:
Tạm dịch:
Đây là bà của tôi. Cô ấy tên là Nga. Khi bà tôi còn là một cô bé, bà còn rất trẻ và dễ thương. Tóc ccủa bà dài và đen. Khuôn mặt bà tròn và xinh xắn. Đôi mắt bà màu nâu và rất sáng. Bây giờ bà tôi đã bảy mươi tuổi. Tóc của bà ngắn và hoa râm nhưng bà vẫn rất đẹp. Bà rất thích đọc sách. Bà thích giữ nhà cửa sạch sẽ. Tôi rất yêu ông bà của tôi.
1. Khi bà còn nhỏ, tóc bà dài và đen.
2. Khuôn mặt của bà vuông vức.
3. Đôi mắt của bà đen và sáng.
4. Bây giờ bà đã bảy mươi lăm tuổi.
5. Nhà bà tôi sạch.
Lời giải chi tiết:
|
1. T |
2. F |
3. F |
4. F |
5. T |
Bài 5
5. Read the text in exercise 3 again. Then write the correct sentences.
(Đọc lại văn bản ở bài tập 3. Sau đó viết các câu đúng.)
1. The photos are new.
2. Mai's brother was handsome.
3. Mai's parents were police officers.
4. Mai wasn't shy.
Lời giải chi tiết:
1. The photos are new. (Những bức ảnh còn mới.)
=> The photos are old. (Những bức ảnh đã cũ.)
2. Mai's brother was handsome. (Anh trai của Mai đẹp trai.)
=> True
3. Mai's parents were police officers. (Bố mẹ của Mai là cảnh sát.)
=> Mai's parents weren't police officers. (Bố mẹ của Mai không phải là cảnh sát.)
4. Mai wasn't shy. (Mai đã không ngại ngùng.)
=> Mai was shy. (Mai đã rất ngại ngùng.)
Bài 6
6. Look and say.
(Nhìn và nói.)

Phương pháp giải:
What do you like doing with your friends?
(Bạn thích làm gì với bạn bè của bạn?)
I like + V-ing with my friends.
(Tôi thích ____ cùng bạn bè.)
Lời giải chi tiết:
1. What do you like doing with your friends? (Bạn thích làm gì với bạn bè của bạn?)
I like playing badminton with my friends. (Tôi thích chơi cầu lông cùng bạn bè.)
2. What do you like doing with your friends? (Bạn thích làm gì với bạn bè của bạn?)
I like reading comics with my friends. (Tôi thích đọc truyện tranh cùng bạn bè.)
3. What do you like doing with your friends? (Bạn thích làm gì với bạn bè của bạn?)
I like playing volleyball with my friends. (Tôi thích chơi bóng chuyền cùng bạn bè.)
Bài 7
7. What do you and your friends like doing? Write 20-30 words.
(Bạn và bạn bè của bạn thích làm gì? Viết 20-30 từ.)
Lời giải chi tiết:
I like playing with my friend Trung. We like playing badminton. We like reading books and watching TV. We are very happy.
Tạm dịch:
Tôi thích chơi với bạn Trung của tôi. Chúng tôi thích chơi cầu lông. Chúng tôi thích đọc sách và xem TV. Chúng tôi rất vui vẻ.
Công cụ tra cứu bỏ túi cho Tiếng Anh Lớp 4
Tra cứu nhanh công thức, bảng biểu và phương pháp giải miễn phí 24/7
Công thức chuẩn, dấu hiệu nhận biết (Signal words) & chia động từ tự động.
Tra cứu V1, V2, V3, phát âm audio bản xứ và ví dụ song ngữ.
44 âm tiếng Anh chuẩn quốc tế và quy tắc phát âm đuôi -s/-es, -ed.
Đánh giá độ hữu ích của lời giải
Ý kiến của em giúp Tri Thức Hub nâng cao chất lượng bài giảng
Lời giải bài Tiếng Anh lớp 4 Review 4 trang 94 Family and Friends có giúp em hiểu rõ phương pháp và tự làm được bài tập không?
Luyện trắc nghiệm Tiếng Anh Lớp 4 Lớp LOP4
Học đi đôi với hành! Làm ngay các bộ đề trắc nghiệm chấm điểm tức thì, có đáp án chi tiết giúp ghi nhớ kiến thức sâu và chuẩn bị tốt cho các bài kiểm tra.
Đề ôn luyện trắc nghiệm liên quan
Trắc nghiệm củng cố: Tiếng Anh lớp 4 Review 4 trang 94 Family and Friends
Bộ câu hỏi trắc nghiệm rèn luyện tư duy và ghi nhớ kiến thức cốt lõi.
Kho đề thi & Kiểm tra định kỳ Lớp 4
Tổng hợp đề thi giữa kỳ, học kỳ và đề ôn luyện trắc nghiệm trực tuyến miễn phí.
Luyện đề thi Giữa kì & Học kì Tiếng Anh Lớp 4 Lớp LOP4
Sau khi học xong "Tiếng Anh lớp 4 Review 4 trang 94 Family and Friends", bạn có thể thử sức ngay với kho đề kiểm tra 15 phút, 1 tiết và đề thi học kì chuẩn phân phối chương trình Kết Nối Tri Thức. Hỗ trợ tải trọn bộ PDF đề bài kèm Lời giải chi tiết trên App Tri Thức Hub!
Học tập & ôn luyện trên ứng dụng Tri Thức Hub
Tải ứng dụng Tri Thức Hub trên điện thoại hoặc máy tính bảng (hỗ trợ Android & iOS) để làm bài kiểm tra, luyện tập và lưu tiến độ học tập!
