
Tiếng Anh lớp 4 Unit 7 Review and Practice trang 104 iLearn Smart Start
Flashcard 60s: Kiến thức cốt lõi
Lật thẻ nhớ nhanhChỉ 1 phút nắm trọn định nghĩa, dạng bài và bí quyết làm bài trước khi đọc giải
Ghi nhớ & Mẹo giải nhanh: Tiếng Anh lớp 4 Unit 7 Review and Practice trang 104 iLearn Smart Start
Bài 1
A. Listen and write.
(Nghe và viết.)

Phương pháp giải:
Bài nghe:
1. Hey Charlie. Can I ask you some questions about your family?
Sure, Mai.
What does your mom do?
She’s a cashier.
2. And where does your mom work?
Oh. She works at Sun Restaurant.
Is that S-U-N?
Yes, it’s S-U-N.
3. What does your dad do, Charlie?
He’s a doctor.
My uncle is a doctor, too.
4. Where does your dad work?
He works at Green Hospital.
Do you spell that G-R-E-E-N?
Yes, it’s G-R-E-E-N.
5. How do you help at home?
I sweep the floor. My sister sets the table. And my brother takes out the trash.
Great!
Tạm dịch:
1. Này Charlie. Tớ hỏi bạn vài câu hỏi về gia đình bạn được không?
Tất nhiên rồi, Mai.
Mẹ bạn làm nghề gì?
Mẹ tớ là nhân viên thu ngân.
2. Và mẹ bạn làm việc ở đâu?
Ồ. Bà ấy làm việc ở Nhà hàng Sun.
Là S-U-N?
Ừ, nó là S-U-N.
3. Bố bạn làm nghề gì hả Charlie?
Ông ấy là bác sĩ.
Chú của tớ cũng là bác sĩ đó.
4. Bố bạn làm việc ở đâu?
Ông ấy làm việc ở Bệnh viện Green.
Đánh vần là G-R-E-E-N?
Đúng rồi, là G-R-E-E-N.
5. Bạn giúp đỡ ở nhà bằng các nào?
Tớ lau nhà. Chị gái tớ chuẩn bị bàn ăn. Và anh trai tớ đổ rác.
Tuyệt.
Lời giải chi tiết:
|
1. cashier |
2. Sun |
3. doctor |
4. Green hospital |
5. sister |
1. What does Charlie’s mom do? (Mẹ của Charlie làm nghề gì?)
She’s a cashier. (Bà ấy là một thu ngân.)
2. Where does his mom work? (Mẹ cậu ấy làm việc ở đâu?)
At Sun Restaurant. (Ở Nhà hàng Sun.)
3. What does his dad do? (Bố cậu ấy làm nghề gì?)
He’s a doctor. (Ông ấy là một bác sĩ.)
4. Where does his dad work? (Bố cậu ấy làm việc ở đâu?)
At Green hospital. (Ở bệnh viện Green.)
5. Who sets the table? (Ai là người dọn bàn?)
His sister. (Chị của cậu ấy.)
Bài 2
B. Look and read. Choose the correct words and write them on the lines.
(Nhìn và đọc. Chọn những từ thích hợp và viết vào chỗ trống.)

Phương pháp giải:
do the laundry: giặt đồ
a farm: trang trại
a waiter: bồi bàn
a restaurant: nhà hàng
set the table: dọn bàn ăn
1. You do this to clean clothes. (Bạn làm điều này để làm sạch quần áo.)
2. Farmers work at this place. (Nông dân làm việc ở nơi này.)
3. You go to this place to eat food. (Bạn đến đây để ăn đồ ăn.)
4. You put forks, spoons, chopsticks, etc. on the table before you eat. (Bạn đặt nĩa, thìa, đũa … lên bàn trước khi ăn.)
5. This person works at a restaurant and bring food to people. (Người này làm việc ở nhà hàng và đem đồ ăn cho mọi người.)
Lời giải chi tiết:
|
1. do the laundry |
2. a farm |
3. a restaurant |
4. set the table |
5. a waiter |
Bài 3
C. Write about your family.
(Viết về gia đình của bạn.)

Lời giải chi tiết:
My name is Anna. There are three people in my family: my mom, dad and me. My father works at a bank. He’s an office worker. My mother works at a hospital. She’s a doctor. At home, I help my mom and dad. I set the table and do the dishes.
Tạm dịch:
Tên tôi là Anna. Gia đình tôi có ba người: bố, mẹ và tôi. Bố tôi làm việc ở ngân hàng. Ông ấy là nhân viên văn phòng. Mẹ tôi làm việc ở ngân hàng. Bà ấy là bác sĩ. Ở nhà, tôi giúp bố mẹ. Tôi chuẩn bị bàn ăn và rửa bát.
Bài 4
D. Play the board game.
(Chơi board game.)

Phương pháp giải:
Cách chơi:
Các bạn chơi lần lượt từng hình một theo một vòng như trong ảnh, với hình ảnh có kí hiệu màu tím sẽ hỏi mẫu câu “ What do/ does + S + do?” và trả lời bằng mẫu câu “S+ to be+ N”; với hình ảnh có kí hiệu màu vàng sẽ sử dụng mẫu câu hỏi “ How do + S+ help at home…?” và mẫu câu trả lời là “ S+ V”; với hình ảnh có kí hiệu màu xanh sẽ sử dụng mẫu câu hỏi “Where do/ does+ S + work?” và mẫu câu trả lời là “S+ to be+ N….”
Lời giải chi tiết:
1. How do you help at home? (Bạn giúp đỡ việc nhà bằng cách nào?)
I set the table. (Tôi chuẩn bị bàn ăn.)
2. What does your mother do? (Mẹ bạn làm nghề gì?)
She’s a cashier. (Mẹ tôi là thu ngân.)
3. Where does your uncle work? (Chú bạn làm việc ở đâu?)
He works at an office. He’s an office worker. (Chú làm việc ở văn phòng. Chú ấy là nhân viên.)
4. What does your father do? (Bố bạn làm nghề gì?)
He’s a doctor. (Bố tôi là bác sĩ.)
5. What does your sister do? (Chị bạn làm nghề gì?)
She’s a farmer. (Chị ấy là nông dân.)
6. How do you help at home? (Bạn giúp đỡ việc nhà bằng cách nào?)
I water the plants. (Tôi tưới cây.)
7. Where does your mother work? (Mẹ bạn làm việc ở đâu?)
She works at a mall. She’s a cashier. (Mẹ tôi làm việc ở trung tâm thương mại. Mẹ tôi là thu ngân.)
8. How do you help at home? (Bạn giúp đỡ việc nhà bằng cách nào?)
I walk the dog. (Tôi dắt chó đi dạo.)
9. What does your brother do? (Anh bạn làm nghề gì?)
He’s an office worker. (Anh ấy là nhân viên văn phòng.)
10. Where does your sister work? (Chị gái bạn làm việc ở đâu?)
She works at a hospital. She’s a doctor. (Chị ấy làm việc ở bệnh viện. Chị ấy là bác sĩ.)
11. How do you help at home? (Bạn giúp đỡ việc nhà bằng cách nào?)
I mop the floor. (Tôi lau nhà.)
12. Where does your aunt work? (Dì bạn làm việc ở đâu?)
She works at a restaurant. She’s a waiter. (Dì tôi làm việc ở nhà hàng. Dì là bồi bàn.)
Bài 5
What can you do?
(Bạn có thể làm gì?)

Tôi có thể nói về nghề nghiệp mà thành viên gia đình tôi làm.
Tôi có thể nói về nơi họ sống.
Tôi có thể nói về những việc nhà mà tôi và thành viên trong gia đình làm.
Công cụ tra cứu bỏ túi cho Tiếng Anh Lớp 4
Tra cứu nhanh công thức, bảng biểu và phương pháp giải miễn phí 24/7
Công thức chuẩn, dấu hiệu nhận biết (Signal words) & chia động từ tự động.
Tra cứu V1, V2, V3, phát âm audio bản xứ và ví dụ song ngữ.
44 âm tiếng Anh chuẩn quốc tế và quy tắc phát âm đuôi -s/-es, -ed.
Đánh giá độ hữu ích của lời giải
Ý kiến của em giúp Tri Thức Hub nâng cao chất lượng bài giảng
Lời giải bài Tiếng Anh lớp 4 Unit 7 Review and Practice trang 104 iLearn Smart Start có giúp em hiểu rõ phương pháp và tự làm được bài tập không?
Luyện trắc nghiệm Tiếng Anh Lớp 4 Lớp LOP4
Học đi đôi với hành! Làm ngay các bộ đề trắc nghiệm chấm điểm tức thì, có đáp án chi tiết giúp ghi nhớ kiến thức sâu và chuẩn bị tốt cho các bài kiểm tra.
Bài học cùng chuyên đề: Unit 7: My family
Đề ôn luyện trắc nghiệm liên quan
Trắc nghiệm củng cố: Tiếng Anh lớp 4 Unit 7 Review and Practice trang 104 iLearn Smart Start
Bộ câu hỏi trắc nghiệm rèn luyện tư duy và ghi nhớ kiến thức cốt lõi.
Kho đề thi & Kiểm tra định kỳ Lớp 4
Tổng hợp đề thi giữa kỳ, học kỳ và đề ôn luyện trắc nghiệm trực tuyến miễn phí.
Luyện đề thi Giữa kì & Học kì Tiếng Anh Lớp 4 Lớp LOP4
Sau khi học xong "Tiếng Anh lớp 4 Unit 7 Review and Practice trang 104 iLearn Smart Start", bạn có thể thử sức ngay với kho đề kiểm tra 15 phút, 1 tiết và đề thi học kì chuẩn phân phối chương trình Kết Nối Tri Thức. Hỗ trợ tải trọn bộ PDF đề bài kèm Lời giải chi tiết trên App Tri Thức Hub!
Học tập & ôn luyện trên ứng dụng Tri Thức Hub
Tải ứng dụng Tri Thức Hub trên điện thoại hoặc máy tính bảng (hỗ trợ Android & iOS) để làm bài kiểm tra, luyện tập và lưu tiến độ học tập!
