
Tiếng anh lớp 5 Unit 18 lesson 2 trang 54, 55 Global Success
Flashcard 60s: Kiến thức cốt lõi
Lật thẻ nhớ nhanhChỉ 1 phút nắm trọn định nghĩa, dạng bài và bí quyết làm bài trước khi đọc giải
Ghi nhớ & Mẹo giải nhanh: Tiếng anh lớp 5 Unit 18 lesson 2 trang 54, 55 Global Success
Video hướng dẫn giải
Câu 1
1. Look, listen and repeat.
(Nhìn, nghe và nhắc lại.)

a.
Excuse me! I'm lost.
(Xin lỗi! Tôi bị lạc.)
Where do you want to go?
(Bạn muốn đi đâu?)
I want to get to Hoan Kiem Lake.
(Tôi muốn đến Hồ Hoàn Kiếm.)
Well, it's far from here.
(Ừm, nó ở xa đây.)
b.
How can I get to Hoan Kiem Lake?
(Tôi có thể đến Hồ Hoàn Kiếm bằng cách nào?)
You can get there by bus. The bus stop is over there.
(Bạn có thể đến đó bằng xe buýt. Trạm xe buýt ở đằng kia.)
Thank you so much!
(Cảm ơn bạn rất nhiều!)
Câu 2
2. Listen, point and say.
(Nghe, chỉ và nói.)

Phương pháp giải:
How can I get to _____ ?
(Làm sao tôi có thể đến được _____ ?)
You can get there _______.
(Bạn có thể đến đó _______.)
Lời giải chi tiết:
a. How can I get to Hoan Kiem Lake?
(Tôi có thể đến Hồ Hoàn Kiếm bằng cách nào?)
You can get there by bus.
(Bạn có thể đến đó bằng xe buýt.)
b. How can I get to Dragon Bridge?
(Làm thế nào tôi có thể đến Cầu Rồng?)
You can get there by bicycle.
(Bạn có thể đến đó bằng xe đạp.)
c. How can I get to Dam Sen Water Park ?
(Tôi có thể đến Công viên nước Đầm Sen bằng cách nào?)
You can get there by taxi.
(Bạn có thể đến đó bằng taxi.)
d. How can I get to Thien Mu Pagoda ?
(Làm thế nào tôi có thể đến chùa Thiên Mụ?)
You can get there on foot.
(Bạn có thể đến đó bằng cách đi bộ.)
Câu 3
3. Let’s talk.
(Hãy nói.)

Phương pháp giải:
How can I get to _____ ?
(Làm sao tôi có thể đến được _____ ?)
You can get there _______.
(Bạn có thể đến đó _______.)
Lời giải chi tiết:
- Where do you want to visit?
(Bạn muốn ghé thăm nơi nào?)
I want to visit Hoan Kiem Lake.
(Tôi muốn đến thăm Hồ Hoàn Kiếm.)
How can I get to Hoan Kiem Lake?
(Tôi có thể đến Hồ Hoàn Kiếm bằng cách nào?)
You can get there by bus.
(Bạn có thể đến đó bằng xe buýt.)
- Where do you want to visit?
(Bạn muốn ghé thăm nơi nào?)
I want to visit Dragon Bridge.
(Tôi muốn đến thăm Cầu Rồng.)
How can I get to Dragon Bridge?
(Làm thế nào tôi có thể đến Cầu Rồng?)
You can get there by bicycle.
(Bạn có thể đến đó bằng xe đạp.)
Câu 4
4. Listen and tick or cross.
(Nghe và đánh dấu hoặc gạch chéo.)

Phương pháp giải:
Bài nghe:
1.
A: I want to visit somewhere this morning.
B: Where do you want to visit?
A: I want to visit National Park.
B: That's a good place. Let's go by taxi.
2.
A: Excuse me.
B: Yes.
A: I want to get to Tower Bridge. How can I get there?
B: Well, you can get there by bus.
A: Thank you so much.
Tạm dịch:
1.
A: Tôi muốn đi tham quan đâu đó vào sáng nay.
B: Bạn muốn đi đâu?
A: Tôi muốn đi tham quan Công viên Quốc gia.
B: Đó là một nơi tuyệt vời đấy. Chúng ta đi bằng taxi nhé.
2.
A: Xin lỗi.
B: Vâng?
A: Tôi muốn đến Cầu Tháp. Làm sao để đến đó?
B: À, bạn có thể đi bằng xe buýt.
A: Cảm ơn bạn rất nhiều.
Lời giải chi tiết:
1. ✓ 2. ✗
Câu 5
5. Read and complete.
(Đọc và hoàn thành.)

Lời giải chi tiết:
1. A: Where do you want to visit?
(Bạn muốn ghé thăm nơi nào?)
B: I want to visit Hyde Park. How can I get there?
(Tôi muốn đến thăm công viên Hyde. Làm thế nào để tôi có thể đến được đó?)
A: You can get there by bus. It's not far from here.
(Bạn có thể đến đó bằng xe buýt. Nó không xa đây.)
B: Thank you so much.
(Cảm ơn bạn rất nhiều.)
2. A: Excuse me. I went to Nha Trang Vinpearl Land. How can I get there?
(Xin lỗi. Tôi đến Vinpearl Land Nha Trang. Làm thế nào để tôi có thể đến được đó? )
B: You can get there by boat. It's very interesting.
(Bạn có thể đến đó bằng thuyền. Nó rất thú vị.)
A: Thank you.
(Cảm ơn bạn.)
Câu 6
6. Let’s play.
(Hãy chơi.)

Phương pháp giải:
Cách chơi: Chia 2 đội, một đội là các địa điểm, đội còn lại là các phương tiện di chuyển. Đặt câu với cấu trúc và từ vựng đã học. Mỗi lần sử dụng 1 từ sẽ gạch chéo/khoanh tròn một từ. Bên nào tạo ra 1 hàng ngang dọc hoặc chéo trước sẽ thắng.
Ví dụ:
I want to visit a pagoda.
(Tôi muốn đến thăm ngôi chùa.)
You can get to the city square by bus.
(Bạn có thể đến quảng trường thành phố bằng xe buýt.)
Công cụ tra cứu bỏ túi cho Tiếng Anh Lớp 5
Tra cứu nhanh công thức, bảng biểu và phương pháp giải miễn phí 24/7
Công thức chuẩn, dấu hiệu nhận biết (Signal words) & chia động từ tự động.
Tra cứu V1, V2, V3, phát âm audio bản xứ và ví dụ song ngữ.
44 âm tiếng Anh chuẩn quốc tế và quy tắc phát âm đuôi -s/-es, -ed.
Đánh giá độ hữu ích của lời giải
Ý kiến của em giúp Tri Thức Hub nâng cao chất lượng bài giảng
Lời giải bài Tiếng anh lớp 5 Unit 18 lesson 2 trang 54, 55 Global Success có giúp em hiểu rõ phương pháp và tự làm được bài tập không?
Luyện trắc nghiệm Tiếng Anh Lớp 5 Lớp LOP5
Học đi đôi với hành! Làm ngay các bộ đề trắc nghiệm chấm điểm tức thì, có đáp án chi tiết giúp ghi nhớ kiến thức sâu và chuẩn bị tốt cho các bài kiểm tra.
Bài học cùng chuyên đề: Unit 18. Means of transport
Đề ôn luyện trắc nghiệm liên quan
Trắc nghiệm củng cố: Tiếng anh lớp 5 Unit 18 lesson 2 trang 54, 55 Global Success
Bộ câu hỏi trắc nghiệm rèn luyện tư duy và ghi nhớ kiến thức cốt lõi.
Kho đề thi & Kiểm tra định kỳ Lớp 5
Tổng hợp đề thi giữa kỳ, học kỳ và đề ôn luyện trắc nghiệm trực tuyến miễn phí.
Luyện đề thi Giữa kì & Học kì Tiếng Anh Lớp 5 Lớp LOP5
Sau khi học xong "Tiếng anh lớp 5 Unit 18 lesson 2 trang 54, 55 Global Success", bạn có thể thử sức ngay với kho đề kiểm tra 15 phút, 1 tiết và đề thi học kì chuẩn phân phối chương trình Kết Nối Tri Thức. Hỗ trợ tải trọn bộ PDF đề bài kèm Lời giải chi tiết trên App Tri Thức Hub!
Học tập & ôn luyện trên ứng dụng Tri Thức Hub
Tải ứng dụng Tri Thức Hub trên điện thoại hoặc máy tính bảng (hỗ trợ Android & iOS) để làm bài kiểm tra, luyện tập và lưu tiến độ học tập!
