
Tiếng anh lớp 5 Unit 8 Culture trang 115 iLearn Smart Start
Flashcard 60s: Kiến thức cốt lõi
Lật thẻ nhớ nhanhChỉ 1 phút nắm trọn định nghĩa, dạng bài và bí quyết làm bài trước khi đọc giải
Ghi nhớ & Mẹo giải nhanh: Tiếng anh lớp 5 Unit 8 Culture trang 115 iLearn Smart Start
Video hướng dẫn giải
A 1
1. Listen and point.Repeat.
(Nghe và chỉ. Lặp lại.)

Spring (n): mùa xuân.
Summer (n): mùa hè
Fall (n): mùa thu
Winter (n): mùa đông
A 2
2. Play the game “Flashcard peek”.
(Chơi trò chơi “Flashcard peek”.)

Phương pháp giải:
Cách chơi: Cô sẽ giơ hình ảnh một mùa bất kì, tuy nhiên sẽ không cho các bạn nhìn thấy đó là gì. Sau hiệu lệnh bắt đầu, cô giáo sẽ lật thật nhanh tấm bảng đó, các bạn ở dưới cần nhanh mắt nhìn ra xem đó là gì và nói to từ tiếng Anh tương ứng.
B 1
1. Listen and practice.
(Nghe và luyện tập.)

Phương pháp giải:
What’s the weather like in Melbourne in the summer?
(Thời tiết ở Melbourne vào mùa hè như thế nào?)
It’s warm and dry.
(Nó ấm áp và khô ráo.)
B 2
2. Look and write. Practice.
(Nhìn và viết. Luyện tập)

Lời giải chi tiết:
1.
A: What’s the weather like in Paris in the fall?
(Thời tiết ở Paris vào mùa thu như thế nào?)
B: It’s warm and cloudy.
(Ấm áp và có mây.)
2.
A: What’s the weather like in Paris in the winter?
(Thời tiết ở Paris vào mùa đông như thế nào?)
B: It’s cold and snowy.
(Lạnh và có tuyết.)
3.
A: What’s the weather like in Paris in the spring?
(Thời tiết ở Paris vào mùa xuân như thế nào?)
B: It’s warm and rainy.
(Ấm áp và có mưa.)
4.
A: What’s the weather like in Paris in the summer?
(Thời tiết ở Paris vào mùa hè như thế nào?)
B: It’s hot and humid.
(Nó nóng và ẩm.)
C 1
1. Read and circle A, B, or C.
(Đọc và khoanh tròn A, B or C.)
I'm Jeff, and I live in Adelaide, Australia. We have all four seasons here. The weather here changes a lot at different times of the year. In the summer, it's hot and dry. We sometimes have thunderstorms in the summer. In the fall, it's warm and dry. It rarely rains in the fall. And it's rainy and cold in the winter. I like cold weather. It's cool and windy in the spring. It's spring now. I'm going to the park tomorrow. I hope the weather is breezy and clear. I want to fly a kite. There will be a rainstorm next week, so I'm going to bring my umbrella and my raincoat to school.
1. What's the weather like in the summer in Adelaide?
A. rainy
B. cold
C. dry
2. What's the weather like in the fall?
A. hot
B. warm
C. breezy
3. What does Jeff say rarely happens in the fall?
A. It snows.
B. It rains.
C. It's sunny.
4. What weather does Jeff like?
A. cold weather
B. hot weather
C. cool weather
5. What will there be next week?
A. a snowstorm
B. a thunderstorm
C. a rainstorm
Phương pháp giải:
Tạm dịch:
Tôi là Jeff và tôi sống ở Adelaide, Úc. Ở đây chúng ta có đủ bốn mùa. Thời tiết ở đây thay đổi rất nhiều vào những thời điểm khác nhau trong năm. Vào mùa hè, trời nóng và khô. Đôi khi chúng ta có giông bão vào mùa hè. Vào mùa thu, trời ấm áp và khô ráo. Trời hiếm khi mưa vào mùa thu. Và trời mưa và lạnh vào mùa đông. Tôi thích thời tiết lạnh. Mùa xuân mát mẻ và nhiều gió. Bây giờ là mùa xuân. Ngày mai tôi sẽ đi công viên. Tôi hy vọng thời tiết sẽ mát mẻ và trong xanh. Tôi muốn thả diều. Tuần tới sẽ có mưa nên tôi sẽ mang ô và áo mưa đến trường.
Lời giải chi tiết:
|
1. C |
2. B |
3. B |
4. A |
5. C |
1. What’s the weather like in the summer in Adelaide? -
(Thời tiết mùa hè ở Adelaide như thế nào?)
=> Dry (khô)
2. What’s the weather like in the fall?
(Thời tiết mùa thu như thế nào?)
=> Warm. (Ấm.)
3. What does Jeff say rarely happens in the fall?
(Jeff nói điều gì hiếm khi xảy ra vào mùa thu?)
=> It rains. (Mưa.)
4. What weather does Jeff like?
(Jeff thích thời tiết như thế nào?)
=> Cold weather. (Thời tiết lạnh.)
5. What will there be next week?
(Thời tiết tuần tới sẽ như thế nào?)
=> Rainstorm. (Mưa bão.)
C 2
2. Listen and read.
(Nghe và đọc.)
Phương pháp giải:
Bài nghe:
I'm Jeff, and I live in Adelaide, Australia. We have all four seasons here. The weather here changes a lot at different times of the year. In the summer, it's hot and dry. We sometimes have thunderstorms in the summer. In the fall, it's warm and dry. It rarely rains in the fall. And it's rainy and cold in the winter. I like cold weather. It's cool and windy in the spring. It's spring now. I'm going to the park tomorrow. I hope the weather is breezy and clear. I want to fly a kite. There will be a rainstorm next week, so I'm going to bring my umbrella and my raincoat to school.
Tạm dịch:
Tôi là Jeff và tôi sống ở Adelaide, Úc. Ở đây chúng ta có đủ bốn mùa. Thời tiết ở đây thay đổi rất nhiều vào những thời điểm khác nhau trong năm. Vào mùa hè, trời nóng và khô. Đôi khi chúng ta có giông bão vào mùa hè. Vào mùa thu, trời ấm áp và khô ráo. Trời hiếm khi mưa vào mùa thu. Và trời mưa và lạnh vào mùa đông. Tôi thích thời tiết lạnh. Mùa xuân mát mẻ và nhiều gió. Bây giờ là mùa xuân. Ngày mai tôi sẽ đi công viên. Tôi hy vọng thời tiết sẽ mát mẻ và trong xanh. Tôi muốn thả diều. Tuần tới sẽ có mưa nên tôi sẽ mang ô và áo mưa đến trường.
D 1
1. Look and listen.
(Nhìn và nghe.)

D 2
2. Listen and circle.
(Nghe và khoanh tròn.)

Lời giải chi tiết:
|
1. spring |
2. summer |
3. fall |
4. spring |
1.
Edward: Where are we going on vacation, Dad?
(Chúng ta sẽ đi nghỉ ở đâu vậy bố?)
Dad: We’re going to visit Rome in Italy.
(Chúng ta sẽ đi thăm Rome ở Ý.)
Edward: Amazing! When are we going?
(Tuyệt vời! Khi nào chúng ta đi vậy ạ?)
Dad: Hmm. I’m not sure.
(Hmm. Bố không chắc lắm.)
Edward: Well, what’s the weather like in Rome in the spring?
(À, thời tiết ở Rome vào mùa xuân thế nào ạ?)
Dad: It’s cool and calm.
(Trời mát mẻ và dịu.)
2.
Edward: Hmm. Ok. What about the summer?
(Còn mùa hè thì sao?)
Dad: It’s hot and dry.
(Nóng và khô.)
Edward: That sounds nice.
(Nghe tuyệt đấy.)
3.
Edward: And what’s the weather like in Rome in the fall?
(Còn thời tiết ở Ý vào mùa thu thế nào ạ?)
Dad: It’s warm and cloudy.
(Trời ấm và có mây.)
Edward: Hmm. That sounds OK.
(Ừm. Nghe có vẻ tuyệt đấy ạ.)
Dad: Yeah.
(Đúng thế.)
4.
Edward: Well, what’s the weather like in the winter?
(Tuyệt, vậy thời tiết mùa đông thế nào ạ?)
Dad: It’s clear and windy.
(Trời trong đãng và có gió.)
Edward: Oh, I think we should go in the spring.
(Ồ, con nghĩ chúng ta nên đi vào mùa xuân.)
Dad: Yeah, me too.
(Đúng, bố cũng nghĩ vậy.)
D 3
3. Now, practice saying the sentences above.
(Bây giờ, luyện tập nói những câu trên.)
E 1
1. Read and circle.
(Đọc và khoanh tròn.)
My name's Huyền. I live in Ho Chi Minh City. There are only two seasons here: rainy season and dry season. The rainy season is usually from May to November, and the dry season is from December to April. In the rainy season, it's humid and rainy. There are often showers in the afternoons. Sometimes, there are rainstorms and thunderstorms. I stay at home a lot in the rainy season. It's hot and dry in the dry season. The weather is often sunny with lots of sunshine. I like going for walks in the dry season. Sometimes, it gets really hot, and I like staying inside. My favorite weather is in the rainy season because the weather is cool.
1. Huyền says Ho Chi Minh City has four/two seasons.
2. It's warm/humid in the rainy season.
3. It's hot/humid in the dry season.
4. Huyền's favorite weather is in the rainy/dry season.
Phương pháp giải:
Tạm dịch:
Tên tôi là Huyền. Tôi sống ở thành phố Hồ Chí Minh. Ở đây chỉ có hai mùa: mùa mưa và mùa khô. Mùa mưa thường từ tháng 5 đến tháng 11, mùa khô từ tháng 12 đến tháng 4. Vào mùa mưa, trời ẩm và mưa nhiều. Thường có mưa rào vào buổi chiều. Đôi khi có mưa bão và giông bão. Tôi ở nhà rất nhiều vào mùa mưa. Trời nóng và khô vào mùa khô. Thời tiết thường có nắng nhiều. Tôi thích đi dạo vào mùa khô. Đôi khi trời rất nóng và tôi thích ở trong nhà. Thời tiết tôi thích nhất là vào mùa mưa vì thời tiết mát mẻ.
Lời giải chi tiết:
|
1. two |
2. humid |
3. hot |
4. rainy |
1. Huyền says Ho Chi Minh City has two seasons.
(Huyền nói TP. Hồ Chí Minh có hai mùa.)
2. It’s humid in the rainy season.
(Trời ẩm vào mùa mưa.)
3. It’s hot in the dry season.
(Trời nóng vào mùa khô.)
4. Huyền’s favorite weather is in the rainy season.
(Thời tiết ưa thích của Huyền là vào mùa mưa.)
E 2
2. Listen and read.
(Nghe và đọc.)
Phương pháp giải:
Bài nghe:
My name's Huyền. I live in Ho Chi Minh City. There are only two seasons here: rainy season and dry season. The rainy season is usually from May to November, and the dry season is from December to April. In the rainy season, it's humid and rainy. There are often showers in the afternoons. Sometimes, there are rainstorms and thunderstorms. I stay at home a lot in the rainy season. It's hot and dry in the dry season. The weather is often sunny with lots of sunshine. I like going for walks in the dry season. Sometimes, it gets really hot, and I like staying inside. My favorite weather is in the rainy season because the weather is cool.
Tạm dịch:
Tên tôi là Huyền. Tôi sống ở thành phố Hồ Chí Minh. Ở đây chỉ có hai mùa: mùa mưa và mùa khô. Mùa mưa thường từ tháng 5 đến tháng 11, mùa khô từ tháng 12 đến tháng 4. Vào mùa mưa, trời ẩm và mưa nhiều. Thường có mưa rào vào buổi chiều. Đôi khi có mưa bão và giông bão. Tôi ở nhà rất nhiều vào mùa mưa. Trời nóng và khô vào mùa khô. Thời tiết thường có nắng nhiều. Tôi thích đi dạo vào mùa khô. Đôi khi trời rất nóng và tôi thích ở trong nhà. Thời tiết tôi thích nhất là vào mùa mưa vì thời tiết mát mẻ.
F
F. Look at E. Write about the weather in your town or city.
(Nhìn vào E. Viết về thời tiết ở thị trấn hoặc thành phố của bạn.)
Lời giải chi tiết:
I’m Minh. I live in a small province on the North side of Vietnam. There are 4 seasons here: spring, summer, fall and winter. Each season lasts 3 months and spring usually starts from January. Students in my country go to school from September to June next year. They have a 3-month summer vacation. It’s very hot and sunny. I like going to the beach at this time.
Tạm dịch:
Tôi là Minh. Tôi sống ở một tỉnh nhỏ ở phía Bắc Việt Nam. Ở đây có 4 mùa: xuân, hạ, thu, đông. Mỗi mùa kéo dài 3 tháng và mùa xuân thường bắt đầu từ tháng Giêng. Học sinh ở nước tôi đi học từ tháng 9 đến tháng 6 năm sau. Họ có kỳ nghỉ hè kéo dài 3 tháng. Trời rất nóng và nắng. Tôi thích đi biển vào thời điểm này.
Câu 13
G. Tell your friends about the weather in your town or city.
(Kể cho bạn bè của bạn về thời tiết ở thị trấn hoặc thành phố của bạn.)
Lời giải chi tiết:
I’m Minh. I live in a small province on the North side of Vietnam. There are 4 seasons here: spring, summer, fall and winter. Each season lasts 3 months and spring usually starts from January. Students in my country go to school from September to June next year. They have a 3-month summer vacation. It’s very hot and sunny. I like going to the beach at this time.
Tạm dịch:
Tôi là Minh. Tôi sống ở một tỉnh nhỏ ở phía Bắc Việt Nam. Ở đây có 4 mùa: xuân, hạ, thu, đông. Mỗi mùa kéo dài 3 tháng và mùa xuân thường bắt đầu từ tháng Giêng. Học sinh ở nước tôi đi học từ tháng 9 đến tháng 6 năm sau. Họ có kỳ nghỉ hè kéo dài 3 tháng. Trời rất nóng và nắng. Tôi thích đi biển vào thời điểm này.
Công cụ tra cứu bỏ túi cho Tiếng Anh Lớp 5
Tra cứu nhanh công thức, bảng biểu và phương pháp giải miễn phí 24/7
Công thức chuẩn, dấu hiệu nhận biết (Signal words) & chia động từ tự động.
Tra cứu V1, V2, V3, phát âm audio bản xứ và ví dụ song ngữ.
44 âm tiếng Anh chuẩn quốc tế và quy tắc phát âm đuôi -s/-es, -ed.
Đánh giá độ hữu ích của lời giải
Ý kiến của em giúp Tri Thức Hub nâng cao chất lượng bài giảng
Lời giải bài Tiếng anh lớp 5 Unit 8 Culture trang 115 iLearn Smart Start có giúp em hiểu rõ phương pháp và tự làm được bài tập không?
Luyện trắc nghiệm Tiếng Anh Lớp 5 Lớp LOP5
Học đi đôi với hành! Làm ngay các bộ đề trắc nghiệm chấm điểm tức thì, có đáp án chi tiết giúp ghi nhớ kiến thức sâu và chuẩn bị tốt cho các bài kiểm tra.
Bài học cùng chuyên đề: Unit 8. Weather
Tiếng Anh 5 Unit 8 Từ vựng iLearn Smart Start
Tiếng anh lớp 5 Unit 8 lesson 1 trang 106 iLearn Smart Start
Tiếng anh lớp 5 Unit 8 lesson 2 trang 109 iLearn Smart Start
Tiếng anh lớp 5 Unit 8 lesson 3 trang 112 iLearn Smart Start
Tiếng anh lớp 5 Unit 8 Review and Practice trang 118 iLearn Smart Start
Đề ôn luyện trắc nghiệm liên quan
Trắc nghiệm củng cố: Tiếng anh lớp 5 Unit 8 Culture trang 115 iLearn Smart Start
Bộ câu hỏi trắc nghiệm rèn luyện tư duy và ghi nhớ kiến thức cốt lõi.
Kho đề thi & Kiểm tra định kỳ Lớp 5
Tổng hợp đề thi giữa kỳ, học kỳ và đề ôn luyện trắc nghiệm trực tuyến miễn phí.
Luyện đề thi Giữa kì & Học kì Tiếng Anh Lớp 5 Lớp LOP5
Sau khi học xong "Tiếng anh lớp 5 Unit 8 Culture trang 115 iLearn Smart Start", bạn có thể thử sức ngay với kho đề kiểm tra 15 phút, 1 tiết và đề thi học kì chuẩn phân phối chương trình Kết Nối Tri Thức. Hỗ trợ tải trọn bộ PDF đề bài kèm Lời giải chi tiết trên App Tri Thức Hub!
Học tập & ôn luyện trên ứng dụng Tri Thức Hub
Tải ứng dụng Tri Thức Hub trên điện thoại hoặc máy tính bảng (hỗ trợ Android & iOS) để làm bài kiểm tra, luyện tập và lưu tiến độ học tập!
