
Từ vựng Unit 7 Tiếng Anh 3 Family and Friends
Flashcard 60s: Kiến thức cốt lõi
Lật thẻ nhớ nhanhChỉ 1 phút nắm trọn định nghĩa, dạng bài và bí quyết làm bài trước khi đọc giải
Ghi nhớ & Mẹo giải nhanh: Từ vựng Unit 7 Tiếng Anh 3 Family and Friends
UNIT 7. I’M WEARING A BLUE SKIRT.
(Tớ đang mặc một chiếc váy màu xanh dương.)
1.
(n): chân váy
She is wearing a pink skirt.
(Cô ấy đang mặc một chiếc chân váy màu hồng.)

2.
(n): khăn quàng cổ
He had a woollen scarf around his neck
(Anh ấy đeo một chiếc khăn len trên cổ.)

3.

4.
(n): đôi bốt (giày cao cổ)
He is wearing black boots.
(Anh ấy đang đeo một đôi bốt màu đen.)

5.
(n): áo sơ mi
My uniform is a white shirt and black trousers.
(Đồng phục của tôi là áo sơ mi trắng và quần đen.)

6.
(n): áo phông
We wear shorts and T-shirt for games.
(Chúng tôi mặc quần đùi và áo phông trong trò chơi.)

7.
(n): váy/đầm liền
You look beautiful in that dress.
(Cậu trông thật xinh đẹp trong chiếc váy đó. )

8.
(n): cái mũ
My teacher always wears a black hat when he comes to the class.
(Giáo viên của tôi luôn luôn đội một chiếc mũ đen khi thầy đến lớp.)

9.
(n): đôi giày (thường ở dạng số nhiều)
I am not fit for those shoes.
(Tôi không đi vừa đôi giày đó.)

10.
(v): mặc, đội, đeo
My mom is wearing a yellow dress.
(Mẹ tôi đang mặc một chiếc đầm màu vàng.)

11.
(n): (số nhiều) người
How many people are there in your family?
(Có bao nhiêu người trong gia đình của bạn?)
12.
(n): túi, túi xách (nói chung)
She always brings a bag when going shopping.
(Cô ấy luôn mang một chiếc túi mỗi khi đi mua sắm.)

13.
(n): trạm dừng xe buýt
I’ll wait for you at the bus station.
(Mình sẽ đợi cậu ở tram xe buýt.)

Công cụ tra cứu bỏ túi cho Tiếng Anh Lớp 3
Tra cứu nhanh công thức, bảng biểu và phương pháp giải miễn phí 24/7
Công thức chuẩn, dấu hiệu nhận biết (Signal words) & chia động từ tự động.
Tra cứu V1, V2, V3, phát âm audio bản xứ và ví dụ song ngữ.
44 âm tiếng Anh chuẩn quốc tế và quy tắc phát âm đuôi -s/-es, -ed.
Đánh giá độ hữu ích của lời giải
Ý kiến của em giúp Tri Thức Hub nâng cao chất lượng bài giảng
Lời giải bài Từ vựng Unit 7 Tiếng Anh 3 Family and Friends có giúp em hiểu rõ phương pháp và tự làm được bài tập không?
Luyện trắc nghiệm Tiếng Anh Lớp 3 Lớp LOP3
Học đi đôi với hành! Làm ngay các bộ đề trắc nghiệm chấm điểm tức thì, có đáp án chi tiết giúp ghi nhớ kiến thức sâu và chuẩn bị tốt cho các bài kiểm tra.
Bài học cùng chuyên đề: Unit 7: I'm wearing a blue skirt.
Tiếng Anh lớp 3 Unit 7 Lesson One trang 54 Family and Friends
Ngữ pháp Unit 7 Tiếng Anh 3 Family and Friends
Tiếng Anh lớp 3 Unit 7 Lesson Two trang 55 Family and Friends
Tiếng Anh lớp 3 Unit 7 Lesson Three trang 56 Family and Friends
Tiếng Anh lớp 3 Unit 7 Lesson Four trang 57 Family and Friends
Tiếng Anh lớp 3 Unit 7 Lesson Five trang 58 Family and Friends
Đề ôn luyện trắc nghiệm liên quan
Trắc nghiệm củng cố: Từ vựng Unit 7 Tiếng Anh 3 Family and Friends
Bộ câu hỏi trắc nghiệm rèn luyện tư duy và ghi nhớ kiến thức cốt lõi.
Kho đề thi & Kiểm tra định kỳ Lớp 3
Tổng hợp đề thi giữa kỳ, học kỳ và đề ôn luyện trắc nghiệm trực tuyến miễn phí.
Luyện đề thi Giữa kì & Học kì Tiếng Anh Lớp 3 Lớp LOP3
Sau khi học xong "Từ vựng Unit 7 Tiếng Anh 3 Family and Friends", bạn có thể thử sức ngay với kho đề kiểm tra 15 phút, 1 tiết và đề thi học kì chuẩn phân phối chương trình Kết Nối Tri Thức. Hỗ trợ tải trọn bộ PDF đề bài kèm Lời giải chi tiết trên App Tri Thức Hub!
Học tập & ôn luyện trên ứng dụng Tri Thức Hub
Tải ứng dụng Tri Thức Hub trên điện thoại hoặc máy tính bảng (hỗ trợ Android & iOS) để làm bài kiểm tra, luyện tập và lưu tiến độ học tập!
