
Unit 12. Our Tet holiday
Flashcard 60s: Kiến thức cốt lõi
Lật thẻ nhớ nhanhChỉ 1 phút nắm trọn định nghĩa, dạng bài và bí quyết làm bài trước khi đọc giải
Ghi nhớ & Mẹo giải nhanh: Unit 12. Our Tet holiday
A 1
1. Listen and underline one more stressed word. Then say the sentences aloud.
(Nghe và gạch chân một từ được nhấn mạnh nữa. Sau đó đọc to câu văn.)
1. They’ll make spring rolls for Tet.
2. We’ll visit our grandparents at Tet.
Phương pháp giải:
Bài nghe:
1. They’ll make spring rolls for Tet. (Họ sẽ làm nem rán cho ngày Tết.)
2. We’ll visit our grandparents at Tet. (Chúng tôi sẽ đi thăm ông bà vào ngày Tết.)
Lời giải chi tiết:
1. They’ll make spring rolls for Tet.
2. We’ll visit our grandparents at Tet.
A 2
2. Label the pictures.
(Dán nhãn cho bức tranh.)

Phương pháp giải:
buy a branch of peach blossoms: mua một cành đào
do the shopping: đi mua sắm
go to my grandparents’ house: đi thăm nhà ông bà
have a new year party: tổ chức tiệc năm mới
Lời giải chi tiết:
|
1. have a new year party |
2. go to my grandparents’ house |
|
3. do the shopping |
4. buy a branch of peach blossoms |
A 3
3. Circle and write.
(Khoanh tròn và viết.)

Lời giải chi tiết:

1. My sister will make spring rolls for Tet. (Chị tôi sẽ làm nem rán cho ngày Tết.)
2. My brother and I will decorate the house for Tet. (Anh trai và tôi sẽ trang trí nhà cho ngày Tết.)
3. We’ll go to a flower festival at Tet. (Chúng tôi sẽ đến lễ hội hoa vào ngày Tết.)
4. Let’s go to a fireworks show in the park. (Cúng đến buổi diễn pháo hoa ở công viên.)
B 1
1. Read and circle.
(Đọc và khoanh tròn.)
1. Will he _______ banh chung for Tet?
a. makes
b. to make
c. make
2. My mother will ________ the shopping for Tet.
a. go
b. do
c. make
3. ________ you decorate the house for Tet?
a. Will
b. Are
c. Does
4. Where will you go ________ Tet?
a. at
b. in
c. to
Lời giải chi tiết:

1. Will he make banh chung for Tet. (Họ sẽ làm bánh chưng cho ngày Tết.)
2. My mother will do the shopping for Tet. (Mẹ tôi sẽ đi mua sắm cho dịp Tết.)
3. Will you decorate the house for Tet? (Bạn sẽ trang trí nhà cho ngày Tết không?)
4. Where will you go at Tet? (Bạn sẽ đi đâu vào ngày Tết?)
B 2
2. Read and match.
(Đọc và nối.)

Lời giải chi tiết:

1 - b.
A: Will you buy roses for Tet? (Bạn sẽ mua hoa hồng cho ngày Tết chứ?)
B: Yes, I will. (Có, tôi sẽ mua.)
2 - d.
A: Where will Mai and Nam go at Tet?(Nam và Mai sẽ đi đâu vào ngày Tết?)
B: They will go to a New Year party. (Họ sẽ đến một bữa tiệc năm mới.)
3 - a.
A: Where will Linh go at Tet? (Linh sẽ đi đâu vào ngày Tết.)
B: She will go to a flower festival. (Cô ấy sẽ đến một lễ hội hoa.)
4 - c.
A: Will your family go to the countryside at Tet?(Gia đình bạn có đi đến vùng nông thôn vào ngày Tết không?)
B: No, we won’t. (Không, tôi sẽ không đi.)
C
Listen and circle.
(Nghe và khoanh tròn.)
1. Where will Linh go at Tet?
a. She'll go to her grandparents' house.
b. She'll go to a fireworks show.
2. Will the boy do the shopping for Tet?
a. Yes, he will.
b. No, he won't.
3. Where will Minh go at Tet?
a. He'll go to a fireworks show.
b. He'll go to a party with his family.
4. Will Mai do the shopping for Tet?
a. Yes, she will.
b. No, she won't.
Phương pháp giải:
Bài nghe:
1. A: Will you go to a fireworks show at Tet, Linh? (Bạn sẽ đến buổi diễn pháo hoa vào ngày Tết chứ?)
B: No, I won't. I'll go to my grandparents' house. (Không, tôi không đi. Tôi sẽ đến nhà ông bà tôi.)
2. A: Do you like Tet? (Bạn có thích Tết không?)
B: Yes, I do. (Có, tôi thích.)
A: Will you do the shopping for Tet? (Bạn sẽ đi mua sắm cho ngày Tết chứ?)
B: Yes, I will. I'll do the shopping with my father. (Có, tôi sẽ đi. Tôi sẽ đi mua sắm cùng với bố tôi.)
3. A: Will you go to a firework show at Tet, Minh? (Bạn sẽ đi xem buổi diễn pháo hoa ngày Tết chứ Minh?)
B: No, I won't. (Không, tôi không đi.)
A: Where will you go? (Bạn sẽ đi đâu?)
B: I'll go to a party with my family. (Tôi sẽ đi đến buổi tiệc cùng với gia đình.)
4. A: Tet is coming. Mai, let's do the shopping together. (Tết đang đến gần. Mai ơi hãy cùng đi mua sắm đi.)
B: Sorry, I can't. I'll stay at home and decorate the house. (Xin lỗi tôi không thể. Tôi sẽ ở nhà dọn dẹp và trang trí nhà cửa.)
Lời giải chi tiết:

D
Ask and answer.
(Đặt câu hỏi và trả lời.)

Lời giải chi tiết:
1. A: Will you decorate the house for Tet? (Bạn sẽ trang trí nhà cửa cho ngày Tết chứ?)
B: Yes, I will. I will decorate the peach blossoms tree. (Có, tôi sẽ trang trí cây đào.)
2. A: Will you make banh chung for Tet? (Bạn sẽ làm bánh chưng cho ngày Tết chứ?)
B: No, I won’t. I will do the shopping with my mother. (Không, tôi không làm. Tôi sẽ đi mua sắm cùng mẹ.)
3. A: Where will you go at Tet? (Bạn sẽ đi đâu vào ngày Tết?)
B: I will go to a fireworks show in the park. (Tôi sẽ đến buổi diễn pháo hoa ở công viên.)
4. A: Where will you go at Tet? (Bạn sẽ đi đâu vào ngày Tết?)
B: I’ll visit our grandparents at Tet. (Tôi sẽ đi thăm ông bà vào ngày Tết.)
E 1
1. Number the sentences in the correct order.
(Đánh số câu văn theo thứ tự đúng.)
a. I like Tet. It's a New Year festival in our country.
b. It's in January or February.
c. I'll go to my grandparents' house in the city.
1 - d. What's your favourite holiday, Linh?
e. New Year festival? Great! When is it?
f. Oh, it's soon. Where will you go at Tet?
Lời giải chi tiết:

1. d. What's your favourite holiday, Linh? (Lễ hội bạn yêu thích là gì, Linh?)
2. a. I like Tet. It's a New Year festival in our country. (Tôi thích Tết. Đó là ngày lễ năm mới ở đất nước tôi.)
3. e. New Year festival? Great! When is it? (Năm mới hả? Tuyệt. Nó diễn ra khi nào?)
4. b. It's in January or February. (Vào tháng Giêng hoặc tháng Hai.)
5. f. Oh, it's soon. Where will you go at Tet? (Ồ, sắp đến rồi nhỉ. Bạn sẽ đi đâu vào ngày Tết?)
6. c. I'll go to my grandparents' house in the city. (Tôi sẽ đến nhà ông bà tôi ở thành phố.)
E 2
2. Read and match.
(Đọc và nối.)
Tet is coming. My family is busy preparing for Tet. My father wants to decorate the house with flowers. He will go to the market and buy a branch of peach blossoms. My mother wants to have a New Year party. She will go to the supermarket and buy some food and drinks. My younger brother and I want to write good wishes to my grandparents. We will go to the bookshop and buy New Year cards. We all like Tet very much.

Phương pháp giải:
Tet is coming. My family is busy preparing for Tet. My father wants to decorate the house with flowers. He will go to the market and buy a branch of peach blossoms. My mother wants to have a New Year party. She will go to the supermarket and buy some food and drinks. My younger brother and I want to write good wishes to my grandparents. We will go to the bookshop and buy New Year cards. We all like Tet very much.
Tạm dịch:
Tết đang đến gần. Gia đình tôi đang tất bật chuẩn bị đón Tết. Bố tôi muốn trang trí nhà bằng hoa. Ông ấy sẽ đi chợ mua một cành hoa đào. Mẹ tôi muốn tổ chức tiệc mừng năm mới. Bà ấy sẽ đi siêu thị và mua một ít đồ ăn và đồ uống. Em trai tôi và tôi muốn viết những lời chúc tốt đẹp đến ông bà. Chúng tôi sẽ đến hiệu sách và mua thiệp mừng năm mới. Tất cả chúng tôi đều rất thích Tết.)
Lời giải chi tiết:

F 1
1. Make sentences.
(Hoàn thành câu văn.)

Lời giải chi tiết:
1. Will you do the shopping for Tet? (Bạn sẽ đi mua sắm cho ngày Tết chứ?)
2. I won’t buy a branch of peach blossoms for Tet. (Tôi sẽ không mua một cành đào cho ngày Tết.)
3. Where will they go at Tet? (Bạn sẽ đi đâu vào dịp Tết?)
4. We will go to a firework show in the park. (Chúng tôi sẽ đến buổi diễn pháo hoa ở công viên.)
F 2
2. Let’s write.
(Viết đoạn văn.)

Write about your Tet holiday.
(Viết về ngày Tết.)
Lời giải chi tiết:
My favourite holiday is Tet, the Vietnamese Lunar New Year, which falls between late January and early February. Tet marks the arrival of spring and is celebrated with mild, pleasant weather. My family observes Tet by decorating our home with flowers and red banners, enjoying a big family dinner with traditional dishes like Banh Chung, and exchanging red envelopes filled with money. We also attend temple ceremonies and visit loved ones, embracing the festive spirit of renewal and togetherness.
Tạm dịch:
Kỳ nghỉ yêu thích của tôi là Tết, Tết Nguyên đán của Việt Nam, rơi vào khoảng cuối tháng Giêng và đầu tháng Hai. Tết đánh dấu sự xuất hiện của mùa xuân và được tổ chức với thời tiết ôn hòa, dễ chịu. Gia đình tôi đón Tết bằng cách trang trí nhà cửa bằng hoa và biểu ngữ đỏ, thưởng thức bữa tối gia đình thịnh soạn với các món ăn truyền thống như bánh chưng và trao nhau những phong bao lì xì đỏ đựng tiền. Chúng tôi cũng tham dự các nghi lễ đền thờ và thăm viếng những người thân yêu, đón nhận tinh thần lễ hội của sự đổi mới và đoàn kết.
Công cụ tra cứu bỏ túi cho Tiếng Anh Lớp 5
Tra cứu nhanh công thức, bảng biểu và phương pháp giải miễn phí 24/7
Công thức chuẩn, dấu hiệu nhận biết (Signal words) & chia động từ tự động.
Tra cứu V1, V2, V3, phát âm audio bản xứ và ví dụ song ngữ.
44 âm tiếng Anh chuẩn quốc tế và quy tắc phát âm đuôi -s/-es, -ed.
Đánh giá độ hữu ích của lời giải
Ý kiến của em giúp Tri Thức Hub nâng cao chất lượng bài giảng
Lời giải bài Unit 12. Our Tet holiday có giúp em hiểu rõ phương pháp và tự làm được bài tập không?
Luyện trắc nghiệm Tiếng Anh Lớp 5 Lớp LOP5
Học đi đôi với hành! Làm ngay các bộ đề trắc nghiệm chấm điểm tức thì, có đáp án chi tiết giúp ghi nhớ kiến thức sâu và chuẩn bị tốt cho các bài kiểm tra.
Bài học cùng chuyên đề: Học kì 2
Đề ôn luyện trắc nghiệm liên quan
Trắc nghiệm củng cố: Unit 12. Our Tet holiday
Bộ câu hỏi trắc nghiệm rèn luyện tư duy và ghi nhớ kiến thức cốt lõi.
Kho đề thi & Kiểm tra định kỳ Lớp 5
Tổng hợp đề thi giữa kỳ, học kỳ và đề ôn luyện trắc nghiệm trực tuyến miễn phí.
Luyện đề thi Giữa kì & Học kì Tiếng Anh Lớp 5 Lớp LOP5
Sau khi học xong "Unit 12. Our Tet holiday - SBT Tiếng Anh 5 - Global Success", bạn có thể thử sức ngay với kho đề kiểm tra 15 phút, 1 tiết và đề thi học kì chuẩn phân phối chương trình Kết Nối Tri Thức. Hỗ trợ tải trọn bộ PDF đề bài kèm Lời giải chi tiết trên App Tri Thức Hub!
Học tập & ôn luyện trên ứng dụng Tri Thức Hub
Tải ứng dụng Tri Thức Hub trên điện thoại hoặc máy tính bảng (hỗ trợ Android & iOS) để làm bài kiểm tra, luyện tập và lưu tiến độ học tập!
