
Unit 9. He can run!
Flashcard 60s: Kiến thức cốt lõi
Lật thẻ nhớ nhanhChỉ 1 phút nắm trọn định nghĩa, dạng bài và bí quyết làm bài trước khi đọc giải
Ghi nhớ & Mẹo giải nhanh: Unit 9. He can run!
Lesson One Bài 1
1. Look and match
(Nhìn và nối.)

Phương pháp giải:
Catch. (Bắt.)
Run. (Chạy.)
Play soccer. (Chơi bóng đá.)
Fly. (Bay.)
Ride a bike. (Đạp xe đạp.)
Lời giải chi tiết:
|
1. play soccer |
2. fly |
3. ride a bike |
4. catch |
5. run |
Lesson One Bài 2
2. Look and write.
(Nhìn và viết.)

Lời giải chi tiết:
|
1. fly |
2. ride a bike |
3. run |
4. play soccer |
5. catch |
Fly. (Bay.)
Ride a bike. (Đạp xe đạp.)
Run. (Chạy.)
Play soccer. (Chơi bóng đá.)
Catch. (Bắt bóng.)
Lesson Two Bài 1
1. Listen. Put a check (✓) or a cross (✗) in the box.
(Nghe. Điền dấu (✓) hoặc dấu (✗) vào ô trống.)

Phương pháp giải:
Bài nghe
1. She can run. (Cô ấy có thể chạy.)
2. She can’t ride a bike. (Cô ấy không thể đạp xe đạp.)
3. She can’t fly. (Cô ấy không thể bay.)
4. She can catch. (Cô ấy có thể bắt bóng.)
5. She can’t play soccer. (Cô ấy không thể chơi bóng đá.)
Lời giải chi tiết:
|
1. ✓ |
2. ✗ |
3. ✗ |
4. ✓ |
5. ✗ |
Lesson Two Bài 2
2. Look and write.
(Nhìn và viết.)

Phương pháp giải:
can: có thể
can't: không thể
S + can + động từ nguyên thể: Ai đó có thể làm gì
S + can't + động từ nguyên thể: Ai đó không thể làm gì
Lời giải chi tiết:
|
1. can’t |
2. can |
3. can’t |
4. can |
5. can |
1. I can’t fly. (Tôi không thể bay.)
2. It can catch. (Nó có thể bắt.)
3. She can’t ride a bkie. (Cô ấy không thể đạp xe đạp.)
4. He can play soccer. (Anh ấy có thể chơi bóng đá.)
5. It can run. (Nó có thể chạy.)
Lesson Three Bài 1
1. Listen and check (✓) the box
(Nghe và điền ✓ vào ô trống.)

Phương pháp giải:
Bài nghe
1. She can dance. (Cô ấy có thể nhảy.)
2. He can read. (Anh ấy có thể đọc.)
3. She can talk. (Cô ấy có thể nói chuyện.)
4. He can catch. (Anh ấy có thể bắt.)
Lời giải chi tiết:
|
1. B |
2. C |
3. A |
4. B |
Lesson Three Bài 2
2. Look and write
(Nhìn và viết.)

Phương pháp giải:
She can ___. (Cô ấy có thể___.)
Read. (Đọc.)
Talk. (Nói.)
Dance. (Nhảy.)
Lời giải chi tiết:
1. She can read. (Cô ấy có thể đọc.)
2. She can talk. (Cô ấy có thể nói.)
3. She can dance. (Cô ấy có thể múa.)
Lesson Four Bài 1
1. Help the train find the rain. Connect the correct letters.
(Giúp con tàu tìm cơn mưa. Nối các chữ cái đúng lại với nhau.)

Phương pháp giải:
Rain (cơn mưa)
Train (tàu hỏa)
Lời giải chi tiết:

Lesson Four Bài 2
2. Write the missing letters. Say the words
(Viết các chữ cái còn thiếu. Đọc cá từ.)

Lời giải chi tiết:
1. Rain. (Cơn mưa.)
2. Fly. (Bay.)
3. Sky. (Bầu trời.)
4. Train. (Con tàu.)
Lesson Five Bài 3
3. Listen and write
(Nghe và viết.)

Phương pháp giải:
Bài nghe
I can’t fly in the sky. (Tôi không thể bay trên trời.)
I’m a train in the rain. (Tôi là một con tàu ở trong mưa.)
I can’t fly in the sky. (Tôi không thể bay trên trời.)
I’m a train, not a plane. (Tôi là một con tàu, không phải một chiếc máy bay.)
Lời giải chi tiết:
|
1. fly, sky |
2. train, rain |
3. fly, sky |
4. train |
Lesson Five Bài 1
1. Read. Put a check (✓) in the correct box.
(Đọc. Điền dấu (✓) vào ô trống đúng.)

Dear Grandma,
I’m in the garden with my sister, Hoa. It’s sunny
Her ball is in the tree.
She’s sad!
I can’t fly, but I can run and jump. I can get the ball for Hoa.
Love,
Nam
Mrs. Lan
130 Ky Dong Street
Ward 9
District 3
Ho Chi Minh City
Tạm dịch:
Gửi bà,
Cháu đang ở trong vườn với em gái, Hoa. Trời đang nắng.
Quả bóng của em ấy đang ở trên cây.
Em ấy buồn.
Cháu không thể bay, nhưng cháu có thể chạy và nhảy. Cháu lấy được quả bóng cho Hoa.
Thân,
Nam
Bà Lan
Phố 130 Kỳ Đồng
Khu 9
Quận 3
Thành Phố Hồ Chí Minh
Phương pháp giải:
Lời giải chi tiết:
|
a. ✓ |
b. ✗ |
Lesson Five Bài 2
2. Read again. Write yes or no.
(Đọc lại lần nữa. Viết có hoặc không.)
1. It’s sunny. Yes
2. Hoa is happy. ___
3. Nam can fly. ___
4. Nam can run and jump. ___
Phương pháp giải:
1. It’s sunny. (Trời đang nắng.)
2. Hoa is happy. (Hoa hạnh phúc.)
3. Nam can fly. (Nam có thể bay.)
4. Nam can run and jump. (Nam có thể chạy và nhảy.)
Lời giải chi tiết:
|
1. yes |
2. no |
3. no |
4. yes |
Lesson Six Bài 1
1. Write the sentences about you with and.
(Viết câu văn về bạn với từ “và”.)
1. My hair is ___ and ___.
2. I’m wearing a ___ and ___.
3. I can ___ and ___.
Lời giải chi tiết:
1. My hair is short and black. (Tóc của tôi ngắn và màu đen.)
2. I’m wearing a shirt and a hat. (Tôi đang mặc một chiếc áo sơ mi và đội một cái mũ.)
3. I can read and dance. (Tôi có thể đọc và nhảy.)
Lesson Six Bài 2
2. Choose a friend. Circle the things your friend can do.
(Chọn một người bạn. Khoanh tròn vào thứ mà bạn của bạn có thể làm.)

Phương pháp giải:
Catch. (Bắt.)
Run. (Chạy.)
Play soccer. (Chơi bóng đá.)
Fly. (Bay.)
Ride a bike. (Đạp xe đạp.)
Dance. (Nhảy.)
Read. (Đọc.)
Talk. (Nói.)
Lời giải chi tiết:

Lesson Six Bài 3
3. Draw and write about your friend.
(Vẽ và viết về bạn của bạn.)

Phương pháp giải:
can: có thể
can't: không thể
S + can + động từ nguyên thể: Ai đó có thể làm gì
S + can't + động từ nguyên thể: Ai đó không thể làm gì
Các con tự vẽ hình minh họa.
Lời giải chi tiết:
My friend’s name is Chang. (Bạn của tôi tên là Chang.)
She can ride a bike and talk. (Cô ấy có thể đạp xe và nói.)
She can’t fly and play soccer. (Cô ấy không thể bay và chơi bóng đá.)
Lesson Six Bài 4
4. Talk about the things your friend can do.
(Nói về những thứ mà bạn của bạn có thể làm.)
Lời giải chi tiết:
This is my friend. Her name is Han. (Đây là bạn của tôi. Tên cô ấy là Hân.)
She can ride a bike. (Cô ấy có thể đạp xe.)
She can read. (Cô ấy có thể đọc.)
She can run and jump. (Cô ấy có thể chạy và nhảy.)
Công cụ tra cứu bỏ túi cho Tiếng Anh Lớp 3
Tra cứu nhanh công thức, bảng biểu và phương pháp giải miễn phí 24/7
Công thức chuẩn, dấu hiệu nhận biết (Signal words) & chia động từ tự động.
Tra cứu V1, V2, V3, phát âm audio bản xứ và ví dụ song ngữ.
44 âm tiếng Anh chuẩn quốc tế và quy tắc phát âm đuôi -s/-es, -ed.
Đánh giá độ hữu ích của lời giải
Ý kiến của em giúp Tri Thức Hub nâng cao chất lượng bài giảng
Lời giải bài Unit 9. He can run! có giúp em hiểu rõ phương pháp và tự làm được bài tập không?
Luyện trắc nghiệm Tiếng Anh Lớp 3 Lớp LOP3
Học đi đôi với hành! Làm ngay các bộ đề trắc nghiệm chấm điểm tức thì, có đáp án chi tiết giúp ghi nhớ kiến thức sâu và chuẩn bị tốt cho các bài kiểm tra.
Bài học cùng chuyên đề: Học kì 2
Đề ôn luyện trắc nghiệm liên quan
Trắc nghiệm củng cố: Unit 9. He can run!
Bộ câu hỏi trắc nghiệm rèn luyện tư duy và ghi nhớ kiến thức cốt lõi.
Kho đề thi & Kiểm tra định kỳ Lớp 3
Tổng hợp đề thi giữa kỳ, học kỳ và đề ôn luyện trắc nghiệm trực tuyến miễn phí.
Luyện đề thi Giữa kì & Học kì Tiếng Anh Lớp 3 Lớp LOP3
Sau khi học xong "Unit 9. He can run! - SBT Tiếng Anh 3 - Family and Friends", bạn có thể thử sức ngay với kho đề kiểm tra 15 phút, 1 tiết và đề thi học kì chuẩn phân phối chương trình Kết Nối Tri Thức. Hỗ trợ tải trọn bộ PDF đề bài kèm Lời giải chi tiết trên App Tri Thức Hub!
Học tập & ôn luyện trên ứng dụng Tri Thức Hub
Tải ứng dụng Tri Thức Hub trên điện thoại hoặc máy tính bảng (hỗ trợ Android & iOS) để làm bài kiểm tra, luyện tập và lưu tiến độ học tập!
