
Tiếng anh lớp 5 Unit 4 lesson Three trang 32 Family and Friends
Flashcard 60s: Kiến thức cốt lõi
Lật thẻ nhớ nhanhChỉ 1 phút nắm trọn định nghĩa, dạng bài và bí quyết làm bài trước khi đọc giải
Ghi nhớ & Mẹo giải nhanh: Tiếng anh lớp 5 Unit 4 lesson Three trang 32 Family and Friends
Câu 1
1. Look and say.
(Nhìn và nói.)

Phương pháp giải:
Cấu trúc There was/were/wasn't/weren't nói về việc có/không có cái gì trong quá khứ:
There + was/wasn't + a/an + danh từ số ít + trạng từ.
There + were/weren't + any/many/các lượng từ khác + danh từ số nhiều.
Ví dụ:
There was a market 20 years ago.
(Có một khu chợ vào 20 năm trước.)
There weren't many cars on the road 50 years ago.
(Không có nhiều xe ô tô trên đường vào 50 năm về trước.)
Lời giải chi tiết:
A. One hundred years ago (100 năm trước)
- There weren’t any motorcycles. (Không có xe máy.)
- There weren’t any buses. (Không có xe buýt.)
- There weren’t any cars. (Không có ô tô.)
- There were many bikes. (Có nhiều xe đạp.)
- There weren’t any planes. (Không có máy bay.)
B. Twenty years ago (20 năm trước)
- There were buses. (Có xe buýt.)
- There were motorcycles. (Có xe máy.)
- There were lots of cars. (Có nhiều xe ô tô.)
- There weren’t any bikes. (Không có xe đạp.)
- There were planes. (Có máy bay.)
Câu 2
2. Write four sentences.
(Viết bốn câu văn.)
Lời giải chi tiết:
- One hundred years ago: There weren’t any motorcycles. There weren’t any buses. There weren’t any cars. There were many bikes.
(100 năm trước. Không có xe máy. Không có xe buýt. Không có ô tô. Có nhiều xe đạp)
- Twenty years ago: There were buses. There were motorcycles. There were lots of cars. There weren’t any bikes.
(Có xe buýt. Có xe máy. Có nhiều xe ô tô. Không có xe đạp.)
Câu 3
3. Listen and sing.
(Nghe và hát theo.)

Phương pháp giải:
Tạm dịch:
Con đường của tôi
Đây là một bức ảnh rất cũ về con đường của tôi.
Bây giờ chỉ có tên đường là như cũ.
Nhìn! Không có bất kỳ chiếc xe nào cách đây nhiều năm.
Không có taxi hay máy bay.
Có rất nhiều ngựa và xe đạp,
Nhưng không có xe buýt hay tàu hỏa.
Đây là một bức ảnh rất cũ về con đường của tôi.
Bây giờ chỉ có tên đường là như cũ.
Có một công viên và có một cửa hàng,
Nhưng bây giờ có một nhà ga ở đó.
Bên đường không có hoa,
Nhưng bây giờ hoa nở khắp nơi.
Đây là một bức ảnh rất cũ về con đường của tôi.
Bây giờ chỉ có tên đường là như cũ.
Câu 4
4. Sing and do.
(Hát và thực hành.)
Phương pháp giải:
Bài nghe:
My street
This is a very old picture of my street.
Now only the name of the street is the same.
Look! There weren't any cars years ago.
There weren't any taxis or planes.
There were lots of horses and bikes,
But there wasn't a bus or a train.
This is a very old picture of my street.
Now only the name of the street is the same.
There was a park and there was a store,
But now there's a station there.
There weren't any flowers on the street,
But now there are flowers everywhere.
This is a very old picture of my street.
Now only the name of the street is the same.
Tạm dịch:
Con đường của tôi
Đây là một bức ảnh rất cũ về con đường của tôi.
Bây giờ chỉ có tên đường là như cũ.
Nhìn! Không có bất kỳ chiếc xe nào cách đây nhiều năm.
Không có taxi hay máy bay.
Có rất nhiều ngựa và xe đạp,
Nhưng không có xe buýt hay tàu hỏa.
Đây là một bức ảnh rất cũ về con đường của tôi.
Bây giờ chỉ có tên đường là như cũ.
Có một công viên và có một cửa hàng,
Nhưng bây giờ có một nhà ga ở đó.
Bên đường không có hoa,
Nhưng bây giờ hoa nở khắp nơi.
Đây là một bức ảnh rất cũ về con đường của tôi.
Bây giờ chỉ có tên đường là như cũ.
Công cụ tra cứu bỏ túi cho Tiếng Anh Lớp 5
Tra cứu nhanh công thức, bảng biểu và phương pháp giải miễn phí 24/7
Công thức chuẩn, dấu hiệu nhận biết (Signal words) & chia động từ tự động.
Tra cứu V1, V2, V3, phát âm audio bản xứ và ví dụ song ngữ.
44 âm tiếng Anh chuẩn quốc tế và quy tắc phát âm đuôi -s/-es, -ed.
Đánh giá độ hữu ích của lời giải
Ý kiến của em giúp Tri Thức Hub nâng cao chất lượng bài giảng
Lời giải bài Tiếng anh lớp 5 Unit 4 lesson Three trang 32 Family and Friends có giúp em hiểu rõ phương pháp và tự làm được bài tập không?
Luyện trắc nghiệm Tiếng Anh Lớp 5 Lớp LOP5
Học đi đôi với hành! Làm ngay các bộ đề trắc nghiệm chấm điểm tức thì, có đáp án chi tiết giúp ghi nhớ kiến thức sâu và chuẩn bị tốt cho các bài kiểm tra.
Bài học cùng chuyên đề: Unit 4. Getting around
Tiếng Anh 5 Unit 4 Từ vựng Family and Friends
Tiếng anh lớp 5 Unit 4 lesson One trang 30 Family and Friends
Tiếng anh lớp 5 Unit 4 lesson Two trang 31 Family and Friends
Tiếng anh lớp 5 Unit 4 lesson Four trang 33 Family and Friends
Tiếng anh lớp 5 Unit 4 lesson Five trang 34 Family and Friends
Tiếng anh lớp 5 Unit 4 lesson Six trang 35 Family and Friends
Đề ôn luyện trắc nghiệm liên quan
Trắc nghiệm củng cố: Tiếng anh lớp 5 Unit 4 lesson Three trang 32 Family and Friends
Bộ câu hỏi trắc nghiệm rèn luyện tư duy và ghi nhớ kiến thức cốt lõi.
Kho đề thi & Kiểm tra định kỳ Lớp 5
Tổng hợp đề thi giữa kỳ, học kỳ và đề ôn luyện trắc nghiệm trực tuyến miễn phí.
Luyện đề thi Giữa kì & Học kì Tiếng Anh Lớp 5 Lớp LOP5
Sau khi học xong "Tiếng anh lớp 5 Unit 4 lesson Three trang 32 Family and Friends", bạn có thể thử sức ngay với kho đề kiểm tra 15 phút, 1 tiết và đề thi học kì chuẩn phân phối chương trình Kết Nối Tri Thức. Hỗ trợ tải trọn bộ PDF đề bài kèm Lời giải chi tiết trên App Tri Thức Hub!
Học tập & ôn luyện trên ứng dụng Tri Thức Hub
Tải ứng dụng Tri Thức Hub trên điện thoại hoặc máy tính bảng (hỗ trợ Android & iOS) để làm bài kiểm tra, luyện tập và lưu tiến độ học tập!
