
Unit 18. At the shopping centre
Flashcard 60s: Kiến thức cốt lõi
Lật thẻ nhớ nhanhChỉ 1 phút nắm trọn định nghĩa, dạng bài và bí quyết làm bài trước khi đọc giải
Ghi nhớ & Mẹo giải nhanh: Unit 18. At the shopping centre
A Bài 1
1. Underline the stressed syllable and say.
(Gạch chân âm tiết có trọng âm và nói.)
|
a. between |
b. bookshop |
c. behind |
Lời giải chi tiết:
|
a. between (giữa) |
b. bookshop (hiệu sách) |
c. behind (đằng sau) |
A Bài 2
2. Listen and repeat.
(Nghe và nhắc lại.)
1. The bakery is between the bookshop and the gift shop.
(Tiệm bánh nằm giữa hiệu sách và cửa hàng quà tặng.)
2. The sports is behind the gift shop.
(The sports is behind the gift shop.)
A Bài 3
3. Look, complete and read.
(Nhìn, hoàn thành và đọc.)

Lời giải chi tiết:
|
1. gift shop (cửa hàng quà tặng) |
2. between (giữa) |
3. thousand (nghìn) |
4. skirt (chân váy) |
1. The gift shop is near the bookshop.
(Cửa hàng quà tặng ở gần hiệu sách.)
2. The bakery is between the shoe shop and the sports shop.
(Tiệm bánh nằm giữa cửa hàng giày và cửa hàng thể thao.)
3. The hat is twenty thousand dong.
(Chiếc mũ hai mươi nghìn đồng.)
4. The skirt is forty thousand dong.
(Chiếc váy bốn mươi nghìn đồng.)
B Bài 1
1. Read and complete.
(Đọc và hoàn thành.)
|
a. bookshop |
2. thirty thousand dong |
c. the shoe shop |
d. T-shirt |
1. Where is ___________?
2. The bakery is behind the __________.
3. How much is the ___________?
4. The T-shirt is ____________.
Lời giải chi tiết:
|
1. c |
2. a |
3. d |
4. b |
1. Where is the shoe shop?
(Tiệm giày ở đâu?)
2. The bakery is behind the bookshop.
(Tiệm bánh ở phía sau hiệu sách.)
3. How much is the T-shirt?
(Áo thun giá bao nhiêu?)
4. The T-shirt is thirty thousand dong.
(Chiếc áo phông có giá ba mươi nghìn đồng.)
B Bài 2
2. Read and match.
(Đọc và nối.)
|
1. Where’s the bakery? (Tiệm bánh ở đâu?) |
a. That T-shirt is forty thousand dong. (Chiếc áo thun đó có giá bốn mươi nghìn đồng.) |
|
2. How much is the hat? (Mũ bao nhiêu tiền?) |
b. This pen is ten thousand dong. (Cây bút này có giá mười nghìn đồng.) |
|
3. How much is that T-shirt? (Chiếc áo phông đó bao nhiêu tiền?) |
c. It’s behind the shoe shop. (Nó ở phía sau cửa hàng giày.) |
|
4. How much is this pen? (Cây bút này bao nhiêu tiền?) |
d. The hat is twenty thousand dong. (Cây bút này bao nhiêu tiền?) |
Lời giải chi tiết:
|
1. c |
2. d |
3. a |
4. b |
C
Listen and tick or cross.
(Nghe và đánh dấu tích hoặc x)

Phương pháp giải:
Bài nghe:
1. A: Where's the bookshop?
B: It's between the bakery and the gift shop.
2. A: Where's the sports shop?
B: It's behind the shoe shop.
3. A: How much is that school bag?
B: It's fifty thousand dong.
4. A: How much is this T-shirt?
B: This T-shirt? It's thirty thousand dong.
A: Thirty thousand dong. Thank you.
Tạm dịch
1. A: Hiệu sách ở đâu?
B: Nó ở giữa tiệm bánh và cửa hàng quà tặng.
2. A: Cửa hàng thể thao ở đâu?
B: Nó ở phía sau cửa hàng giày.
3. A: Cái cặp đi học đó bao nhiêu tiền?
B: Năm mươi nghìn đồng.
4. A: Chiếc áo phông này giá bao nhiêu?
B: Chiếc áo phông này? Đó là ba mươi nghìn đồng.
A: Ba mươi nghìn đồng. Cảm ơn.
Lời giải chi tiết:
|
1. √ |
2. X |
3. √ |
4. X |
D
Ask and answer.
(Hỏi và trả lời.)

Lời giải chi tiết:
1. Where’s the gift shop?
(Cửa hàng quà tặng ở đâu?)
- It’s between the bookshop and the bakery.
(Nó ở giữa hiệu sách và tiệm bánh.)
2. How much is the skirt?
(Chiếc váy bao nhiêu tiền?)
- It’s forty thousand dong.
(Bốn mươi nghìn đồng.)
E Bài 1
1. Read and complete.
(Đọc và hoàn thành.)
|
and |
between |
bookshop |
pen |
thousand |
Ben is at the shopping centre.
Ben: Where’s the (1) ____________, please?
Shop assistant: It’s over there. It’s (2) ____________ the gift shop (3) ____________ the bakery.
Now, Ben is at the bookshop.
Ben: How much is this (4) _____________?
Shop assistant: It’s ten (5) ____________ dong.
Lời giải chi tiết:
|
1. bookshop |
2. between |
3. and |
4. pen |
5. thousand |
Ben is at the shopping centre.
Ben: Where’s the (1) bookshop, please?
Shop assistant: It’s over there. It’s (2) between the gift shop (3) and the bakery.
Now, Ben is at the bookshop.
Ben: How much is this (4) pen?
Shop assistant: It’s ten (5) thousand dong.
Tạm dịch
Ben đang ở trung tâm mua sắm.
Ben: Xin hỏi hiệu sách ở đâu thế ạ?
Người bán hàng: Nó ở đằng kia. Nó ở giữa cửa hàng quà tặng và tiệm bánh.
Bây giờ Ben đang ở hiệu sách.
Ben: Cây bút này bao nhiêu tiền vậy ạ?
Người bán hàng: Mười nghìn đồng.
E Bài 2
2. Read and match.
(Đọc và nối.)
Lucy is at the shopping centre. She is going to the bookshop. It is near the gift shop. She wants to buy a pen, a book and a school bag. The pen is five thousand dong. The book is twenty thousand dong. The school bag is ninety thousand dong.

Phương pháp giải:
Tạm dịch:
Lucy đang ở trung tâm mua sắm. Cô ấy đang đi đến hiệu sách. Nó ở gần cửa hàng quà tặng. Cô ấy muốn mua một cây bút, một cuốn sách và một chiếc cặp đi học. Cái bút năm nghìn đồng. Cuốn sách có giá hai mươi nghìn đồng. Cặp sách là chín mươi nghìn đồng.
Lời giải chi tiết:
|
1. c |
2. a |
3. d |
4. b |
F Bài 1
1. Make sentences.
(Đặt câu.)
1. is/ bookshop/ Where/ the?
2. T-shirt/ How much/ this/ is?
3. near/ The bookshop/ the gift shop/ is.
4. thirty/ The book/ is/ thousand dong.
Lời giải chi tiết:
1. Where is the bookshop?
(Hiệu sách ở đâu?)
2. How much is this T-shirt?
(Chiếc áo thun này giá bao nhiêu?)
3. The bookshop is near the gift shop.
(Hiệu sách ở gần cửa hàng quà tặng.)
4. The book is thirty thousand dong.
(Cuốn sách là ba mươi nghìn đồng.)
F Bài 2
2. Let’s write.
(Hãy viết.)

Lời giải chi tiết:
|
1. hat |
2. T-shirt |
3. thirty thousand dong |
4. eighty thousand dong |
5. book |
Nam and I are at the shopping centre. Nam wants a hat and a T-shirt. The hat is thirty thousand dong and the T-shirt is eighty thousand dong. I want a book. It is twenty thousand dong.
(Nam và tôi đang ở trung tâm mua sắm. Nam muốn một chiếc mũ và một chiếc áo phông. Chiếc mũ ba mươi nghìn đồng và chiếc áo thun là tám mươi nghìn đồng. Tôi muốn một cuốn sách. Đó là hai mươi nghìn đồng.)
Công cụ tra cứu bỏ túi cho Tiếng Anh Lớp 4
Tra cứu nhanh công thức, bảng biểu và phương pháp giải miễn phí 24/7
Công thức chuẩn, dấu hiệu nhận biết (Signal words) & chia động từ tự động.
Tra cứu V1, V2, V3, phát âm audio bản xứ và ví dụ song ngữ.
44 âm tiếng Anh chuẩn quốc tế và quy tắc phát âm đuôi -s/-es, -ed.
Đánh giá độ hữu ích của lời giải
Ý kiến của em giúp Tri Thức Hub nâng cao chất lượng bài giảng
Lời giải bài Unit 18. At the shopping centre có giúp em hiểu rõ phương pháp và tự làm được bài tập không?
Luyện trắc nghiệm Tiếng Anh Lớp 4 Lớp LOP4
Học đi đôi với hành! Làm ngay các bộ đề trắc nghiệm chấm điểm tức thì, có đáp án chi tiết giúp ghi nhớ kiến thức sâu và chuẩn bị tốt cho các bài kiểm tra.
Bài học cùng chuyên đề: Học kì 2
Đề ôn luyện trắc nghiệm liên quan
Trắc nghiệm củng cố: Unit 18. At the shopping centre
Bộ câu hỏi trắc nghiệm rèn luyện tư duy và ghi nhớ kiến thức cốt lõi.
Kho đề thi & Kiểm tra định kỳ Lớp 4
Tổng hợp đề thi giữa kỳ, học kỳ và đề ôn luyện trắc nghiệm trực tuyến miễn phí.
Luyện đề thi Giữa kì & Học kì Tiếng Anh Lớp 4 Lớp LOP4
Sau khi học xong "Unit 18. At the shopping centre - SBT Tiếng Anh 4 - Global Success", bạn có thể thử sức ngay với kho đề kiểm tra 15 phút, 1 tiết và đề thi học kì chuẩn phân phối chương trình Kết Nối Tri Thức. Hỗ trợ tải trọn bộ PDF đề bài kèm Lời giải chi tiết trên App Tri Thức Hub!
Học tập & ôn luyện trên ứng dụng Tri Thức Hub
Tải ứng dụng Tri Thức Hub trên điện thoại hoặc máy tính bảng (hỗ trợ Android & iOS) để làm bài kiểm tra, luyện tập và lưu tiến độ học tập!
