
Unit 5. Sport and hobby.
Flashcard 60s: Kiến thức cốt lõi
Lật thẻ nhớ nhanhChỉ 1 phút nắm trọn định nghĩa, dạng bài và bí quyết làm bài trước khi đọc giải
Ghi nhớ & Mẹo giải nhanh: Unit 5. Sport and hobby.
Lesson 1 A
A. Circle the odd one out and write.
(Khoanh tròn vào từ khác với những từ còn lại và viết.)

Phương pháp giải:
badminton: cầu lông.
basketball: bóng rổ.
tennis: môn quần vợt.
volleyball: bóng chuyền.
soccer: bóng đá.
Lời giải chi tiết:

Lesson 1 B
B. Complete the words and match.
(Hoàn thành các từ và nối.)

Lời giải chi tiết:
3. tennis: môn quần vợt.
2. volleyball: bóng chuyền.
4. badminton: cầu lông.
1. basketball: bóng rổ.
5. soccer: bóng đá.
Lesson 1 C
C. Listen and tick the box. (Nghe và tích vào ô.)

Phương pháp giải:
Bài nghe:
1.
A: Can you play badminton? (Bạn có thể chơi cầu lông không?)
B: No, I can’t. (Vâng, tôi có thể.)
2.
A: Can you play basketball? (Bạn có thể chơi bóng rổ không?)
B: Yes, I can. (Vâng, tôi có thể.)
3.
A: Can you play volleyball? (Bạn có thể chơi bóng chuyền không?)
B: No, I can’t. (Vâng, tôi có thể.)
4.
A: Can you play tennis? (Bạn có thể chơi quần vợt không?)
B: Yes, I can. (Vâng, tôi có thể.)
5.
A: Can you play soccer? (Bạn có thể chơi bóng đá không?)
B: No, I can’t. (Vâng, tôi có thể.)
Lời giải chi tiết:

Lesson 1 D
D. Look and write.
(Nhìn và viết.)

Phương pháp giải:
Can you play _____? (Bạn có thể chơi ______ không?)
Yes, I can. (Có, tôi có thể.)
No, I can’t. (Không, tôi không thể.)
Lời giải chi tiết:
1.
A: Can you play basketball? (Bạn có thể chơi bóng rổ không?)
B: Yes, I can. (Vâng, tôi có thể.)
2.
A: Can you play volleyball? (Bạn có thể chơi bóng chuyền không?)
B: No, I can’t. (Vâng, tôi có thể.)
3.
A: Can you play tennis? (Bạn có thể chơi quần vợt không?)
B: Yes, I can. (Vâng, tôi có thể.)
4.
A: Can you play badminton? (Bạn có thể chơi cầu lông không?)
B: No, I can’t. (Vâng, tôi có thể.)
Lesson 2 A
A. Look and circle.
(Nhìn và khoanh tròn.)

Phương pháp giải:
throwing: ném
kicking: sút
catching: bắt
hitting: đánh
Lời giải chi tiết:

Lesson 2 B
B. What’s next? Look and write.
(Cái gì tiếp theo? Nhìn và viết.)

Lời giải chi tiết:
1. throwing: ném
2. kicking: sút
3. hitting: đánh
4. catching: bắt
Lesson 2 C
C. Listen and circle.
(Nghe và khoanh.)

Phương pháp giải:
Bài nghe:
1.
A: What are you good at? (Bạn giỏi trong lĩnh vực nào?)
B: I’m good at hitting the ball. (Tôi đánh bóng giỏi.)
2.
A: What are you good at? (Bạn giỏi trong lĩnh vực nào?)
B: I’m good at throwing. (Tôi ném bóng giỏi.)
A: Do you like play basketball? (Bạn có thích chơi bóng rổ không?)
B: Yes I do. (Tôi có.)
3.
A: What are you good at? (Bạn giỏi trong lĩnh vực nào?)
B: I’m good at kicking. (Tôi sút bóng giỏi.)
4.
A: What are you good at? (Bạn giỏi trong lĩnh vực nào?)
B: I’m good at throwing. (Tôi ném bóng giỏi.)
Lời giải chi tiết:

Lesson 2 D
D. Look an write.
(Nhìn và viết.)

Phương pháp giải:
What are you good at? (Bạn giỏi về cái gì?)
I’m good at + Động từ đuôi –ing. (Tôi giỏi về _____.)
Lời giải chi tiết:
1.
A: What are you good at? (Bạn giỏi trong lĩnh vực nào?)
B: I’m good at hitting. (Tôi đánh bóng giỏi.)
2.
A: What are you good at? (Bạn giỏi trong lĩnh vực nào?)
B: I’m good at throwing. (Tôi ném bóng giỏi.)
3.
A: What are you good at? (Bạn giỏi trong lĩnh vực nào?)
B: I’m good at kicking. (Tôi sút bóng giỏi.)
4.
A: What are you good at? (Bạn giỏi trong lĩnh vực nào?)
B: I’m good at catching. (Tôi bắt bóng giỏi.)
Lesson 3 A
A. Draw lines.
(Vẽ các đường.)

Phương pháp giải:
go swimming: đi bơi
go out: đi ra ngoài
go skateboarding: đi trượt ván
watch TV: xem ti vi
Lời giải chi tiết:

Lesson 3 B
B. Look, read, and tick the box.
(Nhìn, đọc và tích vào ô trống.)

Phương pháp giải:
go swimming: đi bơi
go out: đi ra ngoài
go skateboarding: đi trượt ván
watch TV: xem ti vi
Lời giải chi tiết:

Lesson 3 C
C. Listen and put a tick or a cross.
(Nghe và tích hoặc đánh dấu nhân.)

Phương pháp giải:
Bài nghe:
1.
A: May I go skateboarding? (Con có thể trượt ván không?)
B: No, you may not. Do your homework. (Không con không thể. Hãy đi làm bài tập của con đi.)
B: Ok mom. (Vâng mẹ.)
2.
A: May I go out? (Con có thể đi ra ngoài không ạ?)
B: Yes, you may. (Được con ạ.)
B: Thanks mom. (Con cảm ơn mẹ.)
3.
A: May I go swimming? (Con có thể đi bơi không?)
B: No, you may not. Clean your room. (Không con không thể. Hãy dọn phòng của con.)
B: Ok mom. (Vâng mẹ.)
4.
A: May I watch TV? (Con có thể xem ti vi không mẹ?)
B: Yes, you may. (Được con ạ.)
B: Thanks mom. (Con cảm ơn mẹ.)
Lời giải chi tiết:

Lesson 3 D
D. Look and write.
(Nhìn và viết.)

Lời giải chi tiết:
1.
A: May I go out? (Tôi có thể đi ra ngoài không?)
B: Yes, you may. (Vâng bạn có thể.)
2.
A: May I watch TV? (Tôi có thể xem ti vi không?)
B: No, you may not. (Không bạn không thể.)
3.
A: May I go skateboarding? (Tôi có thể trượt ván không?)
B: Yes, you may. (Vâng bạn có thể.)
4.
A: May I go swimming? (Tôi có thể đi bơi không?)
B: No, you may not. (Không bạn không thể.)
P.E A
A. Complete the words.
(Hoàn thành các từ.)

Lời giải chi tiết:
1. hand: bàn tay
2. arm: cánh tay
3. foot: 1 bàn chân
4. feet: 2 bàn chân
5. leg: chân
6. head: đầu
7. body: cơ thể
P.E B
B. Read and fill in the blanks.
(Đọc và điền vào chỗ trống.)

Phương pháp giải:
Tạm dịch:
Bóng rổ rất là vui. Bạn sử dụng cánh tay và bàn tay của mình trong bóng rổ. Bạn không thể đá bóng trong bóng rổ. Bạn có thể bắt và ném bóng.
Lời giải chi tiết:
1. Basketball is fun. (Bóng rổ là niềm vui.)
2. You use your arms and hands. (Bạn sử dụng cánh tay và bàn tay.)
3. You can’t kick the ball in basketball. (Bạn không thể đá bóng trong bóng rổ.)
4. You can catch and throw the ball. (Bạn có thể bắt và ném bóng.)
P.E C
C. Listen and write. (Nghe và viết.)

Lời giải chi tiết:
1.
Tim: Hi, Helen. What are you good at?
(Tim: Xin chào, Helen. Bạn giỏi trong lĩnh vực nào?)
Helen: I’m good at playing volleyball.
(Helen: Tôi chơi bóng chuyền giỏi.)
2.
Tim: Can you use your feet?
(Tim: Bạn có thể sử dụng đôi chân của mình không?)
Helen: No, I can’t. I use my hands.
(Helen: Không, tôi không thể. Tôi sử dụng đôi tay của mình.)
3.
Tim: I’m good at playing volleyball, too. My favorite sport is soccer.
(Tim: Tôi cũng chơi bóng chuyền giỏi. Môn thể thao yêu thích của tôi là bóng đá.)
Helen: Can you use your hands in soccer?
(Helen: Bạn có thể sử dụng đôi tay của mình trong bóng đá không?)
Tim: No, I can’t. I use my legs and feet in soccer.
(Tim: Không, tôi không thể. Tôi sử dụng chân và bàn chân của mình trong bóng đá.)
P.E D
D. Write about your favorite sport.
(Viết về môn thể thao mà bạn yêu thích.)

Phương pháp giải:
My favorite sport is _______. (Môn thể thao yêu thích của tôi là _____.)
I’m good at + Động từ đuôi –ing. (Tôi giỏi về _____.)
I can ____. (Tôi có thể _____.)
I can’t ______. (Tôi không thể ____.)
Lời giải chi tiết:
My favorite sport is basketball
I am good at playing basketball. You use your arms and hands in basketball. You can catch and throw the ball in basketball. You can’t kick the ball.
Tạm dịch:
Môn thể thao yêu thích của tôi là bóng rổ.
Tôi chơi bóng rổ giỏi. Bạn sử dụng cánh tay và bàn tay của mình trong bóng rổ. Bạn có thể bắt và ném bóng trong bóng rổ. Bạn không thể đá bóng.
Review and practice A
A. Look and write.
(Nhìn và viết.)

Lời giải chi tiết:
1. throwing: ném
2. kicking: sút
3. watch TV: xem ti vi
4. go out: đi ra ngoài
5. go skateboarding: đi trượt ván
6. catching: bắt
Review and practice B
B. Listen and put a tick or a cross.
(Lắng nghe và đánh dấu tích hoặc dấu gạch chéo.)

Phương pháp giải:
Bài nghe:
1.
A: Can you play volleyball? (Bạn có thể chơi bóng chuyền không?)
B: No, I can’t. It looks fun. (Tôi không thể. Nó trông vui thật đấy.)
2.
A: Mom, may I play badminton? (Mẹ ơi con có thể chơi cầu lông không ạ?)
B: Yes, you may. (Được con ạ .)
3.
A: Can you play tennis? (Bạn có thể chơi quần vợt không?)
B: No, I can’t. But I really want to learn how. (Tôi không thể. Nhưng tôi thực sự muốn học cách chơi chúng.)
B: Me too. It’s so cool. (Tôi cũng thế. Thật là tuyệt.)
4.
A: May I watch TV? (Con có thể xem ti vi không ạ?)
B: No, you may not. Do your homework. (Không đâu con. Làm bài tập về nhà của con đi.)
A: Ok, mom. (Vâng ạ.)
Lời giải chi tiết:

Review and practice C
C. Look and write. (Nhìn và viết.)

Phương pháp giải:
- Can you _____? (Bạn có thể _____ không?)
Yes, I can. (Có, tôi có thể.)
No, I can’t. (Không, tôi không thể.)
- May I _____? (Tôi có thể _____ không?)
Yes, you may. (Được, bạn có thể.)
No, you may not. (Không, bạn không thể.)
- What are you good at? (Bạn giỏi về cái gì?)
I’m good at + Động từ đuôi –ing. (Tôi giỏi về _____.)
Lời giải chi tiết:
1.
A: Can you play soccer? (Bạn có thể chơi đá bóng không?)
B: No, I can’t . (Tôi không thể.)
2.
A:Can you play badminton? (Bạn có thể chơi cầu lông không?)
B: Yes, I can. (Tôi có thể.)
3.
A: What are you good at? (Bạn giỏi trong lĩnh vực nào?)
B: I am good at kicking. (Tôi đá giỏi.)
4.
A: May I play basketball? (Tôi có thể chơi bóng rổ không?)
B: No, you may not. (Bạn không thể.)
Công cụ tra cứu bỏ túi cho Tiếng Anh Lớp 3
Tra cứu nhanh công thức, bảng biểu và phương pháp giải miễn phí 24/7
Công thức chuẩn, dấu hiệu nhận biết (Signal words) & chia động từ tự động.
Tra cứu V1, V2, V3, phát âm audio bản xứ và ví dụ song ngữ.
44 âm tiếng Anh chuẩn quốc tế và quy tắc phát âm đuôi -s/-es, -ed.
Đánh giá độ hữu ích của lời giải
Ý kiến của em giúp Tri Thức Hub nâng cao chất lượng bài giảng
Lời giải bài Unit 5. Sport and hobby. có giúp em hiểu rõ phương pháp và tự làm được bài tập không?
Luyện trắc nghiệm Tiếng Anh Lớp 3 Lớp LOP3
Học đi đôi với hành! Làm ngay các bộ đề trắc nghiệm chấm điểm tức thì, có đáp án chi tiết giúp ghi nhớ kiến thức sâu và chuẩn bị tốt cho các bài kiểm tra.
Bài học cùng chuyên đề: Học kì 2
Đề ôn luyện trắc nghiệm liên quan
Trắc nghiệm củng cố: Unit 5. Sport and hobby.
Bộ câu hỏi trắc nghiệm rèn luyện tư duy và ghi nhớ kiến thức cốt lõi.
Kho đề thi & Kiểm tra định kỳ Lớp 3
Tổng hợp đề thi giữa kỳ, học kỳ và đề ôn luyện trắc nghiệm trực tuyến miễn phí.
Luyện đề thi Giữa kì & Học kì Tiếng Anh Lớp 3 Lớp LOP3
Sau khi học xong "Unit 5. Sport and hobby. - SBT Tiếng Anh 3 - iLearn Smart Start", bạn có thể thử sức ngay với kho đề kiểm tra 15 phút, 1 tiết và đề thi học kì chuẩn phân phối chương trình Kết Nối Tri Thức. Hỗ trợ tải trọn bộ PDF đề bài kèm Lời giải chi tiết trên App Tri Thức Hub!
Học tập & ôn luyện trên ứng dụng Tri Thức Hub
Tải ứng dụng Tri Thức Hub trên điện thoại hoặc máy tính bảng (hỗ trợ Android & iOS) để làm bài kiểm tra, luyện tập và lưu tiến độ học tập!
