
Unit 6. Clothes
Flashcard 60s: Kiến thức cốt lõi
Lật thẻ nhớ nhanhChỉ 1 phút nắm trọn định nghĩa, dạng bài và bí quyết làm bài trước khi đọc giải
Ghi nhớ & Mẹo giải nhanh: Unit 6. Clothes
Lesson 1 A
A. Draw lines.
(Vẽ các đường nối.)

Phương pháp giải:
pants: quần dài
dress: váy
socks: tất
shirt: áo sơ mi
shorts: quần soóc
Lời giải chi tiết:

Lesson 1 B
B. Look and write.
(Nhìn và viết.)

Lời giải chi tiết:
1. socks: tất
2. dress: váy
3. pants: quần dài
4. shirt: áo sơ mi
5. shorts: quần đùi
Lesson 1 C
C. Listen and circle.
(Nghe và khoanh tròn.)

Phương pháp giải:
Bài nghe:
1.
- What do you want? (Bạn muốn cái gì?)
- I want some shorts. (Tôi muốn quần soóc.)
- Here these shorts are nice. (Đây. Những chiếc quần ngắn đẹp.)
2.
- What do you want,Bill? (Bạn muốn gì Bill?)
- I want some pants, mom. (Tôi muốn chiếc quần dài.)
- Okay. (Ok.)
3.
- What do you want? (Bạn muốn cái gì?)
- I want socks. (Tôi muốn tất.)
- Okay, they over there. (Chúng ở đây.)
4.
- These clothes look so nice. (Quần áo nhìn đẹp thật đấy.)
- Yes, what do you want? (Ừa, bạn muốn cái gì?)
- I want a new shirt. (Tôi muốn mua một chiếc áo phông mới.)
- How about this? (Cái này thì sao?)
- It's so pretty. (Nó trông đẹp đó.)
Lời giải chi tiết:

Lesson 1 D
D. Look and write.
(Nhìn và viết.)

Phương pháp giải:
What do you want? (Bạn muốn gì?)
I want _____. (Tôi muốn ______.)
Lời giải chi tiết:
1.
A: What do you want? (Bạn muốn cái gì?)
B: I want a dress. (Tôi muốn một chiếc váy.)
2.
A: What do you want? (Bạn muốn cái gì?)
B: I want socks. (Tôi muốn đôi tất.)
3.
A: What do you want? (Bạn muốn cái gì?)
B: I want pants. (Tôi muốn quần dài.)
4.
A: What do you want? (Bạn muốn cái gì?)
B: I want a shirt. (Tôi muốn một chiếc áo sơ mi.)
Lesson 2 A
A. Look and circle. (Nhìn và khoanh.)

Phương pháp giải:
boots: đôi bốt
shoes: đôi giày
socks: tất
jeans: quần bò
jacket: áo khoác
skirt: chân váy
T-shirt: áo phông
shirt: áo sơ mi
Lời giải chi tiết:

Lesson 2 B
B. Look and write.
(Nhìn và viết.)

Phương pháp giải:
boots: đôi bốt
jeans: quần bò
jacket: áo khoác
skirt: chân váy
Lời giải chi tiết:

Lesson 2 C
C. Listen and put a tick or a cross.
(Nghe và đánh dấu nhân hoặc dấu thập.)

Phương pháp giải:
1.
- I can't see you, Jane. (Tôi không thể nhìn thấy bạn, Jane.)
- What are you wearing? (Bạn đang mặc gì?)
- I'm wearing a yellow skirt. (Tôi đang mặc một chiếc chân váy vàng.)
2.
- Are you wearing a jacket? (Bạn có đang mặc áo khoác không?)
- Yes. (Có đấy.)
- I'm wearing a blue jacket. What are you wearing? (Tôi đang mặc áo khoác màu xanh. Còn bạn đang mặc gì?)
3.
- I'm wearing white jeans. (Tôi đang mặc quần bò màu trắng.)
- I can see two boys in white jeans. (Tôi thấy hai cậu bé mặc quần bò trắng.)
4.
- I'm wearing black boots and a red jacket. (Tôi đang đi bốt đen và áo khoác đỏ)
- Black boots yeah I see you. (Giày đen, vâng tôi thấy bạn.)
Lời giải chi tiết:

Lesson 2 D
D. Look and write.
(Nhìn và viết.)

Phương pháp giải:
What are you wearing? (Bạn đang mặc gì vậy?)
I’m wearing ______. (Tôi đang mặc ______.)
Lời giải chi tiết:
1.
A: What are you wearing? (Bạn đang mặc cái gì?)
B: I’m wearing a green skirt. (Tôi đang mặc màu chiếc váy màu xanh lá cây.)
2.
A: What are you wearing? (Bạn đang mặc cái gì?)
B: I’m wearing a yellow jacket. (Tôi đang mặc màu chiếc áo khoác màu vàng.)
3.
A: What are you wearing? (Bạn đang mặc cái gì?)
B: I’m wearing blue jeans. (Tôi đang mặc màu chiếc quần bò màu xanh.)
4.
A: What are you wearing? (Bạn đang mặc cái gì?)
B: I’m wearing black boots. (Tôi đang đi đôi bốt màu đen.)
Lesson 3 A
A. Look and circle.
(Nhìn và khoanh tròn.)

Phương pháp giải:
belt: thắt lưng
pajamas: đồ ngủ
scarf: khăn
sweater: áo len
skiing: đồ trượt tuyết
Lời giải chi tiết:

Lesson 3 B
B. Circle the odd one out and write.
(Khoanh tròn vào cái khác và viết.)

Phương pháp giải:
belt: thắt lưng
pajamas: đồ ngủ
scarf: khăn
sweater: áo len
skiing: đồ trượt tuyết
Lời giải chi tiết:

Lesson 3 C
C. Listen and tick the box.
(Nghe và tích vào ô trống.)

Phương pháp giải:
Bài nghe:
1.
- Is that your scarf? (Kia có phải khăn của bạn?)
- Yes, it is. (Vâng.)
2.
- Are those your pajamas? (Kia có phải bộ đồ ngủ của bạn?)
- No, they aren’t. (Không.)
3.
- Is that your sweater? (Kia có phải áo len của bạn?)
- Yes, it is. (Vâng.)
4.
- Is that your belt? (Kia có phải thắt lưng của bạn?)
- Yes, it is. (Vâng.)
Lời giải chi tiết:

Lesson 3 D
D. Look and write.
(Nhìn và viết.)

Phương pháp giải:
- Is that your + danh từ số ít? (Kia có phải là ____ của bạn không?)
Yes, it is. (Đúng vậy.)
No, it isn’t. (Không phải.)
- Are those your + danh từ số nhiều? (Kia có phải là những ____ của bạn không?)
Yes, they are. (Đúng vậy.)
No, they aren’t. (Không phải.)
Lời giải chi tiết:
1.
A: Is that your belt? (Kia có phải là thắt lưng của bạn không?)
B: No, it isn’t. (Không phải.)
2.
A: Is that your scarf? (Kia có phải là khăn của bạn không?)
B: Yes, it is. (Đúng vậy.)
3.
A: Is that your sweater? (Kia có phải là áo len của bạn không?)
B: No, it isn’t. (Không phải.)
4.
A: Are those your pajamas? (Kia có phải là bộ đồ ngủ của bạn?)
B: Yes, they are. (Đúng vậy.)
Culture A
A. Unscramble and write.
(Sắp xếp lại và viết.)

Lời giải chi tiết:
1. sneakers: giày thể thao
2. polo shirt: áo thun có cổ
3. uniform: đồng phục
4. tie: cà vạt
Culture B
B. Read and fill in the blanks.
(Đọc và điền vào chỗ trống.)

Phương pháp giải:
tie: cà vạt
black: màu đen
love: yêu
white: màu trắng
Lời giải chi tiết:
|
1. white |
2. tie |
3. black |
4. love |
My name is Jacob. I go to Richmond Primary School in Toronto, Canada. At school, I wear a white shirt and a red tie. I also wear a black sweater. I love my school uniform.
Tạm dịch:
Tên của tôi là Jacob. Tôi học trường tiểu học Richmond ở Toronto, Canada. Ở trường, tôi mặc áo sơ mi trắng và thắt cà vạt đỏ. Tôi cũng mặc một chiếc áo len đen. Tôi thích đồng phục của trường tôi.
Culture C
C. Listen and fill in the blanks.
(Nghe và điền vào chỗ trống)

Phương pháp giải:
Bài nghe:
1. Her uniform is a red T- shirt, brown shorts, and white sneakers. (Đồng phục của cô ấy là áo phông đỏ, quần đùi nâu và giày thể thao màu trắng.)
2. His uniform is a white shirt, black pants, and a blue tie. (Đồng phục của anh ấy là áo sơ mi trắng, quần đen và cà vạt xanh.)
3. His uniform is a white shirt, black shorts, and a red tie. (Đồng phục của anh ấy là áo sơ mi trắng, quần đùi đen và cà vạt đỏ.)
4. Her uniform is a blue shirt, a blue skirt, and red sneakers. (Đồng phục của cô ấy là áo sơ mi xanh, váy xanh và giày thể thao màu đỏ.)
Lời giải chi tiết:
|
1. T-shirt |
2. black |
3. tie |
4. red |
Culture D
D. Look and write. (Nhìn và viết.)

Lời giải chi tiết:
1.
A: What do you wear at school? ( Bạn mặc gì ở trường?)
B: I wear a blue sweater, white socks, and a white shirt. (Tôi mặc áo len xanh, đi tất trắng và áo sơ mi trắng.)
2.
A: What do you wear at school? ( Bạn mặc gì ở trường?)
B: I wear a white shirt, a blue and black tie, and white sneakers. (Tôi mặc áo sơ mi trắng, thắt cà vạt xanh đen và đi giày thể thao màu trắng.)
3.
A: What do you wear at school? ( Bạn mặc gì ở trường?)
B: I wear a red tie, red pants, and a white shirt. (Tôi đeo cà vạt đỏ, quần đỏ và áo sơ mi trắng.)
Review and practice A
A. Unscramble and write. (Sắp xếp lại các từ và viết.)

Lời giải chi tiết:
1. boots: đôi bốt
2. pajamas: đồ ngủ
3. scarf: khăn
4. sweater: áo len
5. jeans: quần bò
6. jacket: áo khoác
Review and practice B
B. Listen and circle. (Nghe và khoanh.)

Phương pháp giải:
Bài nghe:
1.
A: What do you want? (Bạn muốn cái gì?)
B: I want a belt. (Tôi muốn 1 cái thắt lưng.)
A: How about this green belt? (Chiếc thắt lưng màu xanh thì sao?)
B: Thanks. It’s nice. (Cảm ơn nha. Nó rất đẹp.)
2.
A: Are those your jeans? (Kia có phải là quần bò của bạn không?)
B: No, they aren’t. (Không phải.)
A: What color are they? (Chúng có màu gì?)
B: My jeans are blue. (Quần bò của tôi màu xanh.)
3.
A: I want a new scarf. (Tôi muốn một chiếc khăn mới.)
B: What color do you like? (Bạn thích màu gì?)
A: I like red. (Tôi thích màu đỏ.)
B: Oh, here. (Ồ đây.)
A: Do you like it? (Bạn có thích nó không?)
B: Yes.Thank you. (Tôi có. Cảm ơn bạn.)
4.
A: I can’t see you. What are you wearing? (Tôi không thể nhìn thấy bạn. Bạn đang mặc gì vậy?)
B: I’m wearing a yellow dress and a white jacket. (Tôi đang mặc một chiếc váy màu vàng và một chiếc áo khoác màu trắng.)
A: A yellow dress and what? (Một chiếc váy màu vàng và những gì?)
B: And a white jacket. (Và một áo khoác trắng.)
Lời giải chi tiết:

Review and practice C
C. Look and write. (Nhìn và viết.)

Phương pháp giải:
- Is that your + danh từ số ít? (Kia có phải là ____ của bạn không?)
Yes, it is. (Đúng vậy.)
No, it isn’t. (Không phải.)
- What are you wearing? (Bạn đang mặc gì vậy?)
I’m wearing ______. (Tôi đang mặc ______.)
- Are those your + danh từ số nhiều? (Kia có phải là những ____ của bạn không?)
Yes, they are. (Đúng vậy.)
No, they aren’t. (Không phải.)
Lời giải chi tiết:
1.
A: Are those your jeans? (Kia có phải là quần bò của bạn không?)
B: Yes, they are. (Đúng vậy.)
2.
A: What’s she wearing? (Cô ấy đang mặc gì?)
B: She’s wearing a pink sweater and a white skirt. (Cô ấy đang mặc một áo len màu hồng và váy màu trắng.)
3.
A: What do you want? (Bạn muốn cái gì?)
B: I want some boots. (Tôi muốn 1 đôi bốt.)
4.
A: Is that your T-shirt? (Kia có phải áo phông của bạn?)
B: No, it isn’t. (Không phải.)
Công cụ tra cứu bỏ túi cho Tiếng Anh Lớp 3
Tra cứu nhanh công thức, bảng biểu và phương pháp giải miễn phí 24/7
Công thức chuẩn, dấu hiệu nhận biết (Signal words) & chia động từ tự động.
Tra cứu V1, V2, V3, phát âm audio bản xứ và ví dụ song ngữ.
44 âm tiếng Anh chuẩn quốc tế và quy tắc phát âm đuôi -s/-es, -ed.
Đánh giá độ hữu ích của lời giải
Ý kiến của em giúp Tri Thức Hub nâng cao chất lượng bài giảng
Lời giải bài Unit 6. Clothes có giúp em hiểu rõ phương pháp và tự làm được bài tập không?
Luyện trắc nghiệm Tiếng Anh Lớp 3 Lớp LOP3
Học đi đôi với hành! Làm ngay các bộ đề trắc nghiệm chấm điểm tức thì, có đáp án chi tiết giúp ghi nhớ kiến thức sâu và chuẩn bị tốt cho các bài kiểm tra.
Bài học cùng chuyên đề: Học kì 2
Đề ôn luyện trắc nghiệm liên quan
Trắc nghiệm củng cố: Unit 6. Clothes
Bộ câu hỏi trắc nghiệm rèn luyện tư duy và ghi nhớ kiến thức cốt lõi.
Kho đề thi & Kiểm tra định kỳ Lớp 3
Tổng hợp đề thi giữa kỳ, học kỳ và đề ôn luyện trắc nghiệm trực tuyến miễn phí.
Luyện đề thi Giữa kì & Học kì Tiếng Anh Lớp 3 Lớp LOP3
Sau khi học xong "Unit 6. Clothes- SBT Tiếng Anh 3 - iLearn Smart Start", bạn có thể thử sức ngay với kho đề kiểm tra 15 phút, 1 tiết và đề thi học kì chuẩn phân phối chương trình Kết Nối Tri Thức. Hỗ trợ tải trọn bộ PDF đề bài kèm Lời giải chi tiết trên App Tri Thức Hub!
Học tập & ôn luyện trên ứng dụng Tri Thức Hub
Tải ứng dụng Tri Thức Hub trên điện thoại hoặc máy tính bảng (hỗ trợ Android & iOS) để làm bài kiểm tra, luyện tập và lưu tiến độ học tập!
