
Unit 8. Let’s buy presents!
Flashcard 60s: Kiến thức cốt lõi
Lật thẻ nhớ nhanhChỉ 1 phút nắm trọn định nghĩa, dạng bài và bí quyết làm bài trước khi đọc giải
Ghi nhớ & Mẹo giải nhanh: Unit 8. Let’s buy presents!
Lesson One Bài 1
1. Find and circle the words.
(Tìm và khoanh tròn các từ.)

Lời giải chi tiết:
candle (n): nến
balloon (n): bóng bay
present (n): món quà
candy (n): kẹo
invite (v): mời
Lesson One Bài 2
2. Listen and match. There are two extra pictures.
(Nghe và ghép. Có hai hình ảnh thừa.)

Phương pháp giải:
Bài nghe:
1. Nam
Mom: Let’s buy presents for your cousins.
Jasmin: OK.
Mom: Let’s get candy.
Jasmin: Yes, Nam likes this candy because it’s delicious.
2. Minh
Mom: Oh, look at the balloons!
Jasmin: Minh likes balloons. Can I get a red balloon for Minh?
Mom: Yes, you can.
3. Huy
Mom: OK. What does Huy like? Cake?
Jasmin: Yes, he does. He needs eight candles on his cake.
Mom: OK. Here’s a cake with eight candles.
4. Mrs. Chi
Jasmin: Can I give an invite to Mrs. Chi?
Mom: Yes, that’s a nice idea. Here’s an invite with a dog. She likes dogs.
Tạm dịch
1. Nam
Mẹ: Hãy mua quà cho anh em họ của con.
Jasmin: Được rồi.
Mẹ: Đi lấy kẹo đi.
Jasmin: Vâng, Nam thích kẹo này vì nó ngon.
2. Minh
Mẹ: Oh, nhìn vào những quả bóng bay!
Jasmin: Minh thích bóng bay. Tôi có thể lấy một quả bóng bay màu đỏ cho Minh được không?
Mẹ: Có, con có thể.
3. Huy
Mẹ: Được. Huy thích gì? Bánh ngọt?
Jasmin: Có, anh ấy có. Anh ấy cần tám ngọn nến trên chiếc bánh của mình.
Mẹ: Được. Đây là một chiếc bánh với tám ngọn nến.
4. Bà Chi
Jasmin: Tôi có thể mời bà Chi được không?
Mẹ: Vâng, đó là một ý kiến hay. Đây là một lời mời với một chú cún. Cô ấy thích cún lắm.
Lời giải chi tiết:
|
1. c |
2. f |
3. e |
4. a |
Lesson Two Bài 1
1. Look at the pictures and write sentences. Use like and the words.
(Nhìn tranh và viết câu. Dùng like và các từ.)

Lời giải chi tiết:
1. They like candy because it’s delicious.
(Họ thích kẹo vì nó ngon.)
2. They don’t like balloons because they pop.
(Họ không thích bóng bay vì chúng nổ.)
3. They like presents because they’re fun.
(Họ thích quà vì chúng vui.)
4. They don’t like this cake because it has jelly.
(Họ không thích chiếc bánh này vì nó có thạch.)
Lesson Two Bài 2
2. Circle and write.
(Khoanh tròn và viết.)

Lời giải chi tiết:
1. Does he like balloons? (Anh ấy có thích bóng bay không?)
No, he doesn’t. (Không, anh ấy không.)
2. Do they like candy? (Họ có thích kẹo không?)
No, they don’t. (Không, họ không.)
3. What do they like? (Họ thích gì?)
They like cards. (Họ thích thẻ bài.)
4. What do you like? (Bạn thích gì?)
I like presents. (Tôi thích những món quà.)
Lesson Three Bài 1
1. Look at the picture and the letters. Write the word.
(Nhìn và tranh và các kí tự. Viết từ.)

Lời giải chi tiết:
|
1. gift card (thẻ quà tặng) |
2. chocolate (sô cô la) |
3. neighbor (hàng xóm) |
Lesson Three Bài 2
2. Write.
(Viết.)
It’s my dad’s birthday party today! He has lots of (1) presents- a music (2) ___________ from our (3) _________ and a guitar from my mom. Dad (4) ____________ his presents a lot!
We don’t have balloons. Dad doesn’t like balloons because they pop. But we have a big cake with (5) __________ on it, and lots of (6) __________!

Phương pháp giải:
presents (n): món quà
candles (n): nến
gift card (n): thẻ quà tặng
chocolate (n): sô-cô-la
like (v): thích
neighbor (n): hàng xóm
Lời giải chi tiết:
|
1. presents |
2. gift card |
3. neighbor |
4. likes |
5. candles |
6. chocolate |
It’s my dad’s birthday party today! He has lots of (1) presents - a music (2) gift card from our (3) neighbor and a guitar from my mom. Dad (4) likes his presents a lot!
We don’t have balloons. Dad doesn’t like balloons because they pop. But we have a big cake with (5) candles on it, and lots of (6) chocolate!
Tạm dịch:
Hôm nay là bữa tiệc sinh nhật của bố tôi! Ông có có rất nhiều quà - một thẻ quà tặng âm nhạc từ người hàng xóm của chúng tôi và một cây đàn guitar từ mẹ tôi. Bố rất thích những món quà của mình!
Chúng tôi không có bóng bay. Bố không thích bóng bay vì chúng nổ. Nhưng chúng tôi có một chiếc bánh lớn với nến trên đó và rất nhiều sô cô la!
Lesson Four Bài 1
1. Write. Listen and check.
(Viết. Nghe và kiểm tra.)
|
brother |
father |
throw |
three |

Phương pháp giải:
Bài nghe
1. three: số 3
2. father: bố
3. brother: anh/em trai
4. throw: ném
Lời giải chi tiết:
|
1. three (số ba) |
2. father (bố) |
3. brother (anh) |
4. throw (ném) |
Lesson Four Bài 2
2. Write. Listen and chant.
(Viết. Nghe và hát.)
|
this |
mother |
three |
that |
this |
the |
brother |
father |
There are (1) three people in (2) _____________ picture.
Who is (3) _________ and who is (4) _______________?
He’s my (5) ____________, she’s my (6) _____________.
He’s my (7) ______________, that’s (8) ____________ cat.
Phương pháp giải:
Bài nghe
There are three people in this picture.
Who is this and who is that?
He’s my father, she’s my mother,
He’s my brother, that’s the cat.
Tạm dịch
Có ba người trong bức ảnh này.
Đây là ai và đó là ai?
Ông ấy là bố tôi, bà ấy là mẹ tôi,
Anh ấy là anh trai tôi, đó là con mèo.
Lời giải chi tiết:
|
1. father |
2. mother |
3. brother |
4. this |
5. that |
6. father |
7. mother |
8. brother |
Lesson Four Bài 3
3. Circle and write the odd one out.
(Khoanh tròn và viết từ khác loại.)

Lời giải chi tiết:
|
1. throw (ném) |
2. three (số ba) |
3. that (cái kia) |

Lesson Five Bài 1
1. Read.
(Đọc.)
How to wrap a present
This is a present for my mom. It’s a box of candy.
1. Put the present on the paper.
2. Fold the paper.
3. Tape the paper.
4. Tape the flowers on the present. My mom likes flowers because they’re beautiful.
5. Write a card. My card says, “For Mom. From Thu.”

Phương pháp giải:
Tạm dịch
Cách gói quà
Đây là một món quà cho mẹ tôi. Đó là một hộp kẹo.
1. Đặt món quà lên tờ giấy.
2. Gấp tờ giấy.
3. Dán giấy.
4. Dán hoa lên món quà. Mẹ tôi thích hoa vì chúng đẹp.
5. Viết thiệp. Tấm thiệp của tôi viết, “Dành cho mẹ. Từ Thu.”
Lesson Five Bài 2
2. Read again. Fill in the correct circle.
(Đọc lại. Khoanh vào ô đúng.)
1. What is the present? (Món quà là gì?)
A. A box of candy (một hộp kẹo)
B. A balloon (một quả bóng bay)
C. A yo-yo (một cái yo yo)
2. Who is the present for? (Quà tặng cho ai?)
A. Her dad (Bố cô ấy)
B. Her mom (Mẹ cô ấy)
C. Her friend (Bạn cô ấy)
3. What does her mom like? (Mẹ cô ấy thích gì?)
A. Dolls (Búp bê)
B. Ballons (Bóng bay)
C. Flowers (Hoa)
4. Who is the present from? (Món quà từ ai?)
A. Her mom (Mẹ cô ấy)
B. Thu
C. Thi
Lời giải chi tiết:
|
1. A |
2. B |
3. C |
4. B |
Thông tin
1. This is a present for my mom. It’s a box of candy.
(Đây là một món quà cho mẹ tôi. Đó là một hộp kẹo.)
2. This is a present for my mom. It’s a box of candy.
(Đây là một món quà cho mẹ tôi. Đó là một hộp kẹo.)
3. My mom likes flowers because they’re beautiful.
(Mẹ tôi thích hoa vì chúng đẹp.)
4. My card says, “For Mom. From Thu.”
(Tấm thiệp của tôi viết, “Dành cho mẹ. Từ Thu.”)
Lesson Six Bài 1
1. Write the long and short forms.
(Viết dạng dài và ngắn.)
|
long form |
short form |
|
1. I do not like candy. |
I don’t like candy. |
|
2. |
They don’t like balloons. |
|
3. We do not like eggs. |
|
|
4. |
I don’t like tigers. |
|
5. My friend does not like cake. |
|
Lời giải chi tiết:
|
long form (dạng dài) |
short form (dạng ngắn) |
|
1. I do not like candy. (Tôi không thích kẹo.) |
I don’t like candy. |
|
2. They do not like balloons. (Họ không thích bóng bay.) |
They don’t like balloons. |
|
3. We do not like eggs. (Chúng tôi không thích trứng.) |
We don’t like eggs. |
|
4. I do not like tigers. (Tôi không thích hổ.) |
I don’t like tigers. |
|
5. My friend does not like cake. (Bạn tôi không thích bánh ngọt.) |
My friend doesn’t like cake. |
Lesson Six Bài 2
2. Circle the things you like.
(Khoanh tròn những thứ bạn thích.)
|
the cake (bánh ngọt) |
the candy (kẹo) |
the balloons (bóng bay) |
the music (âm nhạc) |
the presents (quà tặng) |
Lời giải chi tiết:
|
the cake |
the candy |
the music |
the presents |
Lesson Six Bài 3
3. Draw and write a thank- you card for a family member.
Dear Mom,
Thank you for your flowers on my birthday.
I like flowers because they smell good and beautiful.
Here’s a picture of me and your flowers.
Love,
Nhi
(Mẹ thân yêu,
Cảm ơn mẹ đã tặng hoa của bạn vào ngày sinh nhật của tôi.
Tôi thích hoa vì chúng có mùi thơm và đẹp.
Đây là hình ảnh của tôi và hoa của bạn.
Yêu,
Nhi)
Dear ___________,
Thank you for __________________.
I like ________________ because ____________.
Here’s a picture of ______________.
Love,
____________
Lời giải chi tiết:
Dear Mom,
Thank you for your flowers on my birthday.
I like flowers because they smell good and beautiful.
Here’s a picture of me and your flowers.
Love,
Nhi
Tạm dịch:
Mẹ thân yêu,
Cảm ơn mẹ đã tặng hoa của bạn vào ngày sinh nhật của tôi.
Tôi thích hoa vì chúng có mùi thơm và đẹp.
Đây là hình ảnh của tôi và hoa của bạn.
Yêu,
Nhi
Lesson Six Bài 4
4. Show your thank- you card and talk about it to a friend.
(Đưa tấm thiệp cảm ơn của bạn và nói về nó với một người bạn.)
Lời giải chi tiết:
Dear Chi,
Thank you for your present.
I like your present because I like dolls. They’re very cute. I always take care of them like my little sisters.
Here’s a picture of your present.
Love,
Mai
Tạm dịch:
Chi thân mến,
Cảm ơn vì món quà của bạn.
Tôi thích món quà của bạn bởi vì tôi thích búp bê. Họ rất dễ thương. Tôi luôn chăm sóc chúng như những đứa em gái của mình.
Đây là một hình ảnh của món quà của bạn.
Yêu,
Mai
Công cụ tra cứu bỏ túi cho Tiếng Anh Lớp 4
Tra cứu nhanh công thức, bảng biểu và phương pháp giải miễn phí 24/7
Công thức chuẩn, dấu hiệu nhận biết (Signal words) & chia động từ tự động.
Tra cứu V1, V2, V3, phát âm audio bản xứ và ví dụ song ngữ.
44 âm tiếng Anh chuẩn quốc tế và quy tắc phát âm đuôi -s/-es, -ed.
Đánh giá độ hữu ích của lời giải
Ý kiến của em giúp Tri Thức Hub nâng cao chất lượng bài giảng
Lời giải bài Unit 8. Let’s buy presents! có giúp em hiểu rõ phương pháp và tự làm được bài tập không?
Luyện trắc nghiệm Tiếng Anh Lớp 4 Lớp LOP4
Học đi đôi với hành! Làm ngay các bộ đề trắc nghiệm chấm điểm tức thì, có đáp án chi tiết giúp ghi nhớ kiến thức sâu và chuẩn bị tốt cho các bài kiểm tra.
Bài học cùng chuyên đề: Học kì 2
Đề ôn luyện trắc nghiệm liên quan
Trắc nghiệm củng cố: Unit 8. Let’s buy presents!
Bộ câu hỏi trắc nghiệm rèn luyện tư duy và ghi nhớ kiến thức cốt lõi.
Kho đề thi & Kiểm tra định kỳ Lớp 4
Tổng hợp đề thi giữa kỳ, học kỳ và đề ôn luyện trắc nghiệm trực tuyến miễn phí.
Luyện đề thi Giữa kì & Học kì Tiếng Anh Lớp 4 Lớp LOP4
Sau khi học xong "Unit 8. Let’s buy presents! - SBT Tiếng Anh 4 - Family and Friends", bạn có thể thử sức ngay với kho đề kiểm tra 15 phút, 1 tiết và đề thi học kì chuẩn phân phối chương trình Kết Nối Tri Thức. Hỗ trợ tải trọn bộ PDF đề bài kèm Lời giải chi tiết trên App Tri Thức Hub!
Học tập & ôn luyện trên ứng dụng Tri Thức Hub
Tải ứng dụng Tri Thức Hub trên điện thoại hoặc máy tính bảng (hỗ trợ Android & iOS) để làm bài kiểm tra, luyện tập và lưu tiến độ học tập!
