Bạt mạng
/bạt mạng (thanh nặng)/📖Các Tầng Nghĩa & Ví Dụ Minh Họa Chuẩn SGK
Hành động liều lĩnh bất chấp tính mạng và nguy hiểm, không màng hậu quả.
Thường dùng với thái độ phê phán các hành vi mạo hiểm vô ích, vi phạm an toàn giao thông.
📚Từ Vựng Liên Quan Trong Từ Điển
Xem tất cả từ điển →Có cảm giác hơi nóng nhẹ nhàng, dễ chịu, không bị lạnh buốt.
Rộng lượng, sẵn sàng tha thứ và thấu hiểu cho lỗi lầm của người khác.
Làm chủ được tâm lý và cảm xúc, không hấp tấp hay hoảng sợ trước biến cố bất ngờ.
Rộng lớn mênh mông, trải dài ngút tầm mắt không thấy bờ bến.
Gắn bó keo sơn, hợp lực lại thành một khối thống nhất vì mục tiêu chung.
Tự mình đứng vững, có chủ quyền riêng, không bị lệ thuộc vào kẻ khác.

Luyện tập & Tra cứu Từ Điển Tiếng Việt trên App
Tải ứng dụng miễn phí trên điện thoại & máy tính bảng để luyện đề trắc nghiệm thông minh, tích lũy chuỗi ngày học Streak, tham gia minigame và nhận sao đổi quà học tập!
