Mênh mông
/mênh mông (láy âm đầu m)/📖Các Tầng Nghĩa & Ví Dụ Minh Họa Chuẩn SGK
Rộng lớn đến mức tầm mắt nhìn mãi không thấy điểm dừng, gợi sự vô tận.
Thường đi liền với 'biển cả mênh mông', 'đồng lúa mênh mông'.
📚Từ Vựng Liên Quan Trong Từ Điển
Xem tất cả từ điển →Rộng lớn mênh mông, trải dài ngút tầm mắt không thấy bờ bến.
Có quy mô to lớn, đồ sộ và uy nghiêm, gây ấn tượng mạnh mẽ cho người chiêm ngưỡng.
Ánh sáng phản chiếu chập chờn, khi ẩn khi hiện, tạo nên vẻ đẹp kỳ ảo rực rỡ.
Có sức lực thể chất dồi dào, hoặc có ý chí nghị lực kiên cường vượt qua bão tố.
Rộng rãi, thoáng đãng, nhiều ánh sáng và không có vật gì che khuất tầm nhìn.
Có màu sắc rực rỡ, non tơ, đem lại cảm giác vui thích và tràn đầy sinh khí.

Luyện tập & Tra cứu Từ Điển Tiếng Việt trên App
Tải ứng dụng miễn phí trên điện thoại & máy tính bảng để luyện đề trắc nghiệm thông minh, tích lũy chuỗi ngày học Streak, tham gia minigame và nhận sao đổi quà học tập!
