Vững vàng
/vững vàng (láy âm đầu v)/📖Các Tầng Nghĩa & Ví Dụ Minh Họa Chuẩn SGK
Chắc chắn, không bị lung lay trước áp lực hay sóng gió thử thách khắc nghiệt.
Thường dùng trong các cụm từ: 'vững vàng tay lái', 'vững vàng niềm tin'.
📚Từ Vựng Liên Quan Trong Từ Điển
Xem tất cả từ điển →Có thái độ chu đáo, niềm nở và hết lòng quan tâm, chăm sóc người khác.
Rộng lượng, sẵn sàng tha thứ và thấu hiểu cho lỗi lầm của người khác.
Làm chủ được tâm lý và cảm xúc, không hấp tấp hay hoảng sợ trước biến cố bất ngờ.
Chuyên tâm làm việc hoặc học tập một cách đều đặn, nhẫn nại, không trễ nải.
Có dũng khí đương đầu với thử thách, hiểm nguy mà không hề sợ sệt, lùi bước.
Dám đối đầu với hiểm nguy, gian nan để bảo vệ lẽ phải hoặc giúp đỡ người khác.

Luyện tập & Tra cứu Từ Điển Tiếng Việt trên App
Tải ứng dụng miễn phí trên điện thoại & máy tính bảng để luyện đề trắc nghiệm thông minh, tích lũy chuỗi ngày học Streak, tham gia minigame và nhận sao đổi quà học tập!
