
Đề thi học kì 1 Tiếng Anh 3 Global Success - Đề số 2
Flashcard 60s: Kiến thức cốt lõi
Lật thẻ nhớ nhanhChỉ 1 phút nắm trọn định nghĩa, dạng bài và bí quyết làm bài trước khi đọc giải
Ghi nhớ & Mẹo giải nhanh: Đề thi học kì 1 Tiếng Anh 3 Global Success - Đề số 2
Đề bài
A. LISTENING
I. Listen and choose a or b.
1. a. We play badminton at school.
b. I have a blue notebook.
2. a. This is my new pen.
b. There are five pencils.
3. a. They are my books.
b. Let’s go home!
4. a. Stand up, please!
b. Can you speak louder, Mai?
II. Listen and tick.

B. VOCABULARY & GRAMMAR
I. Look and complete.
Hi! I (1) ________ Nam.
I’m (2) ________. I like playing (3) ________.
At school, my favourite subject is (4) ________.
II. Find ONE mistake in each sentence and correct it.
1. What are you do at break time?
2. This are my pens.
3. Do your school big?
4. Let’s going to the library.
5. They like play badminton in the afternoon.
III. Read and tick.
1. A: Hi. I’m Nam.
B: Hi, Nam. I’m Mary.

2. A: May I come in?
B: Yes, you can.

3. A: What colour are they?
B: They are black and white.

4. A: What do you do at break time?
B: I play table tennis.

IV. Rearrange words to make correct sentences.
1. break / plays / Quan / table tennis / time /at /.
2. and / My / school bag / black / is / white /.
3. some / have / school / I / things /.
4. Vietnamese / I / speak / May /?
Đáp án
ĐÁP ÁN
Thực hiện: Ban chuyên môn trithuchub.com
A. LISTENING
I. Listen and circle.
|
1. a |
2. b |
3. a |
4. b |
II. Listen and tick.
|
1. a |
2. c |
3. b |
4. b |
B. VOCABULARY & GRAMMAR
I. Look and complete.
|
1. am |
2. ten |
3. basketball |
4. English |
II. Find ONE mistake in each sentence and correct it.
1. are => do
2. This => These/Those
3. Do => Is
4. going => go
5. play => playing
III. Read and tick.
|
1.a |
2. a |
3. a |
4. b |
IV. Rearrange words to make correct sentences.
1. Quan plays table tennis at break time.
2. My school bag is black and white./My school bag is white and black.
3. I have some school things.
4. May I speak Vietnamese?
LỜI GIẢI CHI TIẾT
A. LISTENING
I. Listen and circle. (Nghe và khoanh tròn.)
Bài nghe:
1. We play badminton at school. (Chúng tôi chơi cầu lông ở trường.)
2. There are five pencils. (Có 5 chiếc bút chì.)
3. Let’s go home! (Cùng về nhà nào!)
4. Stand up, please! (Làm ơn đứng dậy!)
II. Listen and tick. (Nghe và đánh dấu tick.)
1.
Mom: Ben, is that…?
(Ben, đó là…?)
Ben: My teacher, Mum. Good morning, Mr Long.
(Thầy giáo của con đó Mẹ. Chào buổi sáng thầy Long ạ.)
2.
Girl: What’s this? (Cái gì đây?)
Boy: A hand? (Một bàn tay?)
Girl: No, it isn’t. It’s an ear. (Không phải. Đó là một cái tai.)
3.
Girl: What’s your hobby? (Sở thích của cậu là gì?)
Boy: Well, I like swimming. (Ồ, mình thích bơi lội.)
4. Look, Ben! I have a pen and a ruler.
(Nhìn này, Ben! Mình có một chiếc bút mực và một chiếc thước.)
B. VOCABULARY & GRAMMAR
I. Look and complete. (Nhìn và hoàn thành.)
Đoạn văn hoàn chỉnh:
Hi! I am Nam.
I’m ten. I like playing basketball.
At school, my favourite subject is English.
Tạm dịch:
Xin chào! Mình là Nam.
Mình 10 tuổi. Mình thích chơi bóng rổ.
Ở trường, môn học yêu thích của mình là môn Tiếng Anh.
II. Find ONE mistake in each sentence and correct it.
(Mình MỘT lỗi sai trong mỗi câu sau và sửa lại.)
1. are => do
Cấu trúc câu hỏi ai đó làm gì vào giờ giải lao:
What + do/does + S + do +at beak time?
Sửa: What do you do at break time?
(Bạn làm gì vào giờ giải lao?)
2. This => These/Those
Vì “pens” là danh từ số nhiều nên chúng ta dùng “These” hoặc “Those” cho danh từ số nhiều.
Sửa: These/Those are my pens.
(Đây/Kia là những cái bút mực của tôi.)
3. Do => Is
Vì “big” là tính từ nên chúng ta dùng động từ to be “is” để hỏi.
Sửa: Is your school big?
(Trường của bạn có lớn không?)
4. going => go
Cấu trúc mời, rủ ai đó cùng làm gì:
Let’s + động từ nguyên mẫu.
Sửa: Let’s go to the library.
(Hãy cùng đến thư viện đi.)
5. play => playing
Like + V-ing: thích làm gì
Sửa: They like playing badminton in the afternoon.
(Họ thích chơi cầu lông vào buổi chiều.)
III. Read and tick. (Đọc và đánh dấu tick.)
1. a
A: Hi. I’m Nam. (Chào. Mình là Nam.)
B: Hi, Nam. I’m Mary. (Chào Nam. Mình là Mary.)
2. a
A: May I come in? (Em có thể vào không ạ?)
B: Yes, you can. (Có, em có thể.)
3. a
A: What colour are they? (Chúng màu gì vậy?)
B: They are black and white. (Màu đen và trắng.)
4. b
A: What do you do at break time? (Cậu làm gì vào giờ giải lao thế?)
B: I play table tennis. (Mình chơi bóng bàn.)
IV. Rearrange words to make correct sentences.
(Sắp xếp các từ để được các câu đúng.)
1. Quan plays table tennis at break time.
(Quân chơi bóng bàn vào giờ ra chơi.)
2. My school bag is black and white./My school bag is white and black.
(Chiếc cặp sách của mình màu trắng và đen/đen và trắng.)
3. I have some school things.
(Mình có một số đồ dùng học tập.)
4. May I speak Vietnamese?
(Mình có thể nói tiếng Việt không?)
Công cụ tra cứu bỏ túi cho Tiếng Anh Lớp 3
Tra cứu nhanh công thức, bảng biểu và phương pháp giải miễn phí 24/7
Công thức chuẩn, dấu hiệu nhận biết (Signal words) & chia động từ tự động.
Tra cứu V1, V2, V3, phát âm audio bản xứ và ví dụ song ngữ.
44 âm tiếng Anh chuẩn quốc tế và quy tắc phát âm đuôi -s/-es, -ed.
Đánh giá độ hữu ích của lời giải
Ý kiến của em giúp Tri Thức Hub nâng cao chất lượng bài giảng
Lời giải bài Đề thi học kì 1 Tiếng Anh 3 Global Success - Đề số 2 có giúp em hiểu rõ phương pháp và tự làm được bài tập không?
Luyện trắc nghiệm Tiếng Anh Lớp 3 Lớp LOP3
Học đi đôi với hành! Làm ngay các bộ đề trắc nghiệm chấm điểm tức thì, có đáp án chi tiết giúp ghi nhớ kiến thức sâu và chuẩn bị tốt cho các bài kiểm tra.
Bài học cùng chuyên đề: Đề thi học kì 1
Đề cương ôn tập học kì 1 Tiếng Anh 3
Đề thi học kì 1 Tiếng Anh 3 Global Success - Đề số 1
Đề thi học kì 1 Tiếng Anh 3 Global Success - Đề số 3
Đề thi học kì 1 Tiếng Anh 3 Global Success - Đề số 4
Đề thi học kì 1 Tiếng Anh 3 Global Success - Đề số 5
Đề thi học kì 1 Tiếng Anh 3 Global Success - Đề số 6
Đề ôn luyện trắc nghiệm liên quan
Trắc nghiệm củng cố: Đề thi học kì 1 Tiếng Anh 3 Global Success - Đề số 2
Bộ câu hỏi trắc nghiệm rèn luyện tư duy và ghi nhớ kiến thức cốt lõi.
Kho đề thi & Kiểm tra định kỳ Lớp 3
Tổng hợp đề thi giữa kỳ, học kỳ và đề ôn luyện trắc nghiệm trực tuyến miễn phí.
Luyện đề thi Giữa kì & Học kì Tiếng Anh Lớp 3 Lớp LOP3
Sau khi học xong "Đề thi học kì 1 Tiếng Anh 3 Global Success - Đề số 2", bạn có thể thử sức ngay với kho đề kiểm tra 15 phút, 1 tiết và đề thi học kì chuẩn phân phối chương trình Kết Nối Tri Thức. Hỗ trợ tải trọn bộ PDF đề bài kèm Lời giải chi tiết trên App Tri Thức Hub!
Học tập & ôn luyện trên ứng dụng Tri Thức Hub
Tải ứng dụng Tri Thức Hub trên điện thoại hoặc máy tính bảng (hỗ trợ Android & iOS) để làm bài kiểm tra, luyện tập và lưu tiến độ học tập!
