
Grammar time
Flashcard 60s: Kiến thức cốt lõi
Lật thẻ nhớ nhanhChỉ 1 phút nắm trọn định nghĩa, dạng bài và bí quyết làm bài trước khi đọc giải
Ghi nhớ & Mẹo giải nhanh: Grammar time
Unit 1
This is my bag. (Đây là cặp sách của tôi.)
This is your doll. (Đây là búp bê của bạn.)
Order the words.
(Sắp xếp các từ.)
1. is / bike. / This / your
2. teddy / This / my / is / bear.
Lời giải chi tiết:
1. This is your bike. (Đây là xe đạp của bạn.)
2. This is my teaddy bear. (Đây là gấu bông của tôi.)
Unit 2
That is his pen. (Đó là bút mực của anh ấy.)
That is her pen. (Đó là bút mực của cô ấy.)
Order the words.
(Sắp xếp các từ.)
1. his / is / book. / That
2. is / That / her / eraser.
3. pen. / That / is / her
4. pencil. / his / is / That
Lời giải chi tiết:
- That is his book. (Đó là quyển sách của anh ấy.)
- That is her eraser. (Đó là cái tẩy của cô ấy.)
- That is her pen. (Đó là bút mực của cô ấy.)
- That is his pencil. (Đó là bút chì của anh ấy.)
Unit 3
Her book is in the kitchen. (Quyển sách của cô ấy ở trong bếp.)
His teddy bear is under the slide. (Gấu bông của anh ấy ở dưới cầu trượt.)
Their kite is on the chair. (Con diều của họ ở trên ghế.)
Write.
(Viết.)
1. His / book / on / the bed ____________
2. Our / car / under / the tree ____________
3. Her / hat / in / the bag ____________
4. Their / ball / under / the table ____________
Lời giải chi tiết:
1. His book is on the bed. (Quyển sách của anh ấy ở trên giường.)
2. Our car is under the tree. (Xe ô tô của chúng tôi ở dưới cây.)
3. Her hat is in the bag. (Mũ của cô ấy ở trong cặp sách.)
4. Their ball is under the table. (Bóng của họ ở dưới bàn.)
Unit 4
I like monkeys. (Tôi thích khỉ.)
I don’t like elephants. (Tôi không thích voi.)
Write like or don’t like.
(Viết thích hoặc không thích.)
1.
I ___ giraffes.
2.
I ___ elephants.
3.
You ___ monkeys.
Lời giải chi tiết:
1.
I like giraffes. (Tôi thích hươu cao cổ.)
2.
I like elephants. (Tôi thích con voi.)
3.
I don’t like monkeys. (Tôi không thích khỉ.)
Unit 5
Do you like carrots?
Yes, I do. / No, I don’t.
Write.
(Viết.)
1. Do you like rice? Yes, ____.
2. ___ you like meat? No, ____.
Lời giải chi tiết:
1. Do you like rice? Yes, I do. (Bạn có thích cơm không? Có, tôi thích.)
2. Do you like meat? No, I don’t. (Bạn có thích thịt không? Không, tôi không thích.)
Unit 6
I have black hair. (Tôi có mái tóc đen.)
I don’t have blue eyes. (Tôi không có đôi mắt màu xanh dương.)
She has green eyes. (Cô ấy có đôi mắt màu xanh lá.)
He has curly hair. (Anh ấy có mái tóc xoăn.)
Read and check ✓ or cross ✗.
(Đọc và điền ✓ hoặc ✗ .)
1. I has long hair.
2. He has brown hair.
3. She have brown eyes.
4. I don’t have brown eyes.
Lời giải chi tiết:
1. ✗
Sửa thành: I have long hair. (Tôi có mái tóc dài.)
2. ✓
3. ✗
Sửa thành: She has brown eyes. (Cô ấy có đôi mắt màu nâu.)
4. ✓
Unit 7
I’m wearing a yellow shirt. (Tôi đang mặc một chiếc áo màu vàng.)
He’s wearing a yellow shirt. (Anh ấy đang mặc một chiếc áo màu vàng.)
She’s wearing a yellow shirt. (Cô ấy đang mặc một chiếc áo màu vàng.)
Write.
(Viết.)
1. She ___ wearing black shoes.
2. I ___ wearing a green hat.
3. He ___ wearing blue pants.
Lời giải chi tiết:
- She is wearing black shoes. (Cô ấy đang đeo một đôi giày đen.)
- I am wearing a green hat. (Tôi đang đội một chiếc mũ xanh lá.)
- He is wearing blue pants. (Anh ấy đang mặc một chiếc quần xanh dương.)
Unit 8
What are you doing? I’m talking. (Bạn đang làm gì? Tôi đang nói.)
What’s he doing? He’s eating. (Anh ấy đang làm gì? Anh ấy đang ăn.)
What’s she doing? She’s eating. (Cô ấy đang làm gì? Cô ấy đang ăn.)
Write.
(Viết.)
1. What ____ he doing? ___ washing the car.
2. What ____ you doing? ___ taking photos.
3. What ____ she doing? ___ brushing her hair.
Lời giải chi tiết:
1. What is he doing? He is washing the car. (Anh ấy đang làm gì? Anh ấy đang rửa xe ô tô.)
2. What are you doing? I’m taking photos. (Bạn đang làm gì? Tôi đang chụp ảnh.)
3. What is she doing? She is brushing her hair. (Cô ấy đang làm gì? Cô ấy đang chải tóc của cô ấy.)
Unit 9
I can run. (Tôi có thể chạy.)
He can run. (Anh ấy có thể chạy.)
She can run. (Cô ấy có thể chạy.)
It can run. (Nó có thể chạy.)
I can’t catch. (Tôi không thể bắt.)
He can’t catch. (Anh ấy không thể bắt.)
She can’t catch. (Cô ấy không thể bắt.)
It can’t catch. (Nó không thể bắt.)
Write.
(Viết.)
1. ✓ I ___ run.
2. ✗ He ___ fly.
3. ✗ She ___ ride a bike.
Lời giải chi tiết:
1. ✓ I can run. (Tôi có thể chạy.)
2. ✗ He can’t fly. (Anh ấy không thể bay.)
3. ✗ She can’t ride a bike. (Cô ấy không thể đi xe đạp.)
Unit 10
May I visit the gift shop?
Yes, you may. / No, you may not.
Write.
(Viết.)
1. ___ take a photo? Yes, you may.
2. ___ draw a picture? Yes, you may.
3. ___ have a pencil?
Lời giải chi tiết:
1. May I take a photo? Yes, you may. (Tôi có thể chụp một bức ảnh chứ? Được, bạn có thể.)
2. May I draw a picture? Yes, you may. (Tôi có thể vẽ một bức tranh chứ? Được, bạn có thể.)
3. May I have a pencil? (Có thể cho tôi xin một cái bút chì?)
Unit 11
There’s a doll. (Đây là một con búp bê.)
There are three books. (Đây là ba quyển sách.)
Order the words.
(Sắp xếp các từ.)
1. are some There pillows. ________________
2. bag. a There’s ________________
3. of lot There toys. are a ________________
4. dolls. four are There ________________
Lời giải chi tiết:
1. There are some pillows. (Có một số cái gối.)
2. There’s a bag. (Đó là một cái cặp.)
3. There are a lot of toys. (Có rất nhiều đồ chơi.)
4. There are four dolls. (Có 4 con búp bê.)
Unit 12
There are tables. (Đây là những chiếc bàn.)
Those are tables. (Đó là những chiếc bàn.)
Read and write ✓ or ✗.
(Đọc và viết ✓ hoặc ✗.)
1. These are my bag.
2. Those are pencil cases.
Lời giải chi tiết:
1. ✗
Sửa thành: These are my bags. (Đây là những cái cặp sách của tôi.)
2. ✓
Công cụ tra cứu bỏ túi cho Tiếng Anh Lớp 3
Tra cứu nhanh công thức, bảng biểu và phương pháp giải miễn phí 24/7
Công thức chuẩn, dấu hiệu nhận biết (Signal words) & chia động từ tự động.
Tra cứu V1, V2, V3, phát âm audio bản xứ và ví dụ song ngữ.
44 âm tiếng Anh chuẩn quốc tế và quy tắc phát âm đuôi -s/-es, -ed.
Đánh giá độ hữu ích của lời giải
Ý kiến của em giúp Tri Thức Hub nâng cao chất lượng bài giảng
Lời giải bài Grammar time có giúp em hiểu rõ phương pháp và tự làm được bài tập không?
Luyện trắc nghiệm Tiếng Anh Lớp 3 Lớp LOP3
Học đi đôi với hành! Làm ngay các bộ đề trắc nghiệm chấm điểm tức thì, có đáp án chi tiết giúp ghi nhớ kiến thức sâu và chuẩn bị tốt cho các bài kiểm tra.
Bài học cùng chuyên đề: Học kì 2
Đề ôn luyện trắc nghiệm liên quan
Trắc nghiệm củng cố: Grammar time
Bộ câu hỏi trắc nghiệm rèn luyện tư duy và ghi nhớ kiến thức cốt lõi.
Kho đề thi & Kiểm tra định kỳ Lớp 3
Tổng hợp đề thi giữa kỳ, học kỳ và đề ôn luyện trắc nghiệm trực tuyến miễn phí.
Luyện đề thi Giữa kì & Học kì Tiếng Anh Lớp 3 Lớp LOP3
Sau khi học xong "Grammar time - SBT Tiếng Anh 3 - Family and Friends", bạn có thể thử sức ngay với kho đề kiểm tra 15 phút, 1 tiết và đề thi học kì chuẩn phân phối chương trình Kết Nối Tri Thức. Hỗ trợ tải trọn bộ PDF đề bài kèm Lời giải chi tiết trên App Tri Thức Hub!
Học tập & ôn luyện trên ứng dụng Tri Thức Hub
Tải ứng dụng Tri Thức Hub trên điện thoại hoặc máy tính bảng (hỗ trợ Android & iOS) để làm bài kiểm tra, luyện tập và lưu tiến độ học tập!
