
Self-check 4
Flashcard 60s: Kiến thức cốt lõi
Lật thẻ nhớ nhanhChỉ 1 phút nắm trọn định nghĩa, dạng bài và bí quyết làm bài trước khi đọc giải
Ghi nhớ & Mẹo giải nhanh: Self-check 4
A
Listen and number.
(Nghe và đánh số.)

Phương pháp giải:
Bài nghe
1. A: What are they doing at the campsite?
B: They're playing tug of war.
2. A:What was the weather like yesterday?
B: It was sunny.
3. A: What does it say?
B: It says 'turn right’.
4. A: What are these animals?
B: They're hippos.
5. A: Where's the bakery?
B: It’s opposite the bookshop.
Tạm dịch
1. A: Họ đang làm gì ở khu cắm trại?
B: Họ đang chơi kéo co.
2. A: Thời tiết hôm qua thế nào?
B: Trời nắng.
3. A: Nó nói gì?
B: Nó nói 'rẽ phải'.
4. A: Những con vật này là gì?
B: Họ là hà mã.
5. A: Tiệm bánh ở đâu?
B: Nó ở đối diện hiệu sách.
Lời giải chi tiết:
|
1. e |
2. a |
3. b |
4. d |
5. c |
B Bài 1
1. Look and tick or cross.
(Nhìn và đánh dấu tích hoặc x.)

Phương pháp giải:
1. bookshop: hiệu sách
2. go straight: đi thẳng
3. T-shirt: áo phông
4. giraffe: hươu cao cổ
5. camfire: lửa trại
Lời giải chi tiết:
|
1. X |
2. √ |
3. X |
4. X |
5. √ |
B Bài 2
2. Look, complete and read.
(Nhìn, hoàn thành và đọc.)

Lời giải chi tiết:
|
1. supermarket |
2. water park |
3. behind |
4. lions |
5. a photo 1. |
1. I want to go to the supermaket.
(Tôi muốn đi đến siêu thị.)
2. How can I get to the water park?
(Làm thế nào để tôi đến được công viên nước?)
3. The gift shop is behind the bakery.
(Cửa hàng quà tặng ở phía sau tiệm bánh.)
4. Why do you like lions?
(Tại sao bạn thích những con sư tử?)
5. He's taking a photo.
(Anh ấy đang chụp ảnh.)
B Bài 3
3. Read and circle.
(Đọc và khoanh tròn.)
Tony is at the campsite with his friends. His friends are doing a lot of activities. The boys are playing tug of war. The girls are taking photos.
Tony wants to buy a pencil case for his sister. He is going to the gift shop. It is opposite the food stall. The pencil case is thirty thousand dong.
1. Where is Tony? (Tony ở đâu?)
a. At the campsite. (Tại khu cắm trại.)
b. At the food stall. (Tại quầy bán đồ ăn.)
c. At the zoo. (Ở sở thú.)
2. What are the boys doing? (Các cậu bé đang làm gì?)
a. Playing card games. (Chơi trò chơi bài.)
b. Playing tug of war. (Chơi kéo co.)
c. Taking photos. (Chụp hình.)
3. Why does Tony go to the gift shop? (Tại sao Tony lại đến cửa hàng quà tặng?)
a. To buy a pencil. (Để mua một cây bút chì.)
b. To buy a pencil case. (Để mua một hộp bút chì.)
c. To buy a pen. (Để mua một cây bút.)
4. Where is the gift shop? (Cửa hàng quà tặng ở đâu?)
a. Behind the food stall. (Phía sau quầy bán đồ ăn.)
b. Opposite the food stall. (Đối diện quầy bán đồ ăn.)
c. Between the food stall and the bookshop. (Giữa gian hàng thực phẩm và hiệu sách.)
5. How much is the pencil case? (Hộp bút giá bao nhiêu?)
a. 50,000 dong. (50.000 đồng.)
b. 40,000 dong. (40.000 đồng.)
c. 30,000 dong. (30.000 đồng.)
Phương pháp giải:
Tạm dịch
Tony đang ở khu cắm trại với bạn bè. Bạn bè của anh ấy đang làm rất nhiều hoạt động. Các chàng trai đang chơi trò kéo co. Các cô gái đang chụp ảnh.
Tony muốn mua một hộp bút chì cho em gái anh ấy. Anh ấy đang đi đến cửa hàng quà tặng. Nó nằm đối diện gian hàng thực phẩm. Hộp bút chì có giá ba mươi ngàn đồng.
Lời giải chi tiết:
|
1. a |
2. b |
3. b |
4. b |
5. c |
B Bài 4
4. Make sentences.
(Đặt câu.)
1. Do you/ the swimming pool/ want to/ go to?
2. fifty thousand dong/ is/ The/ T-shirt.
3. How/ the library/ get to/ can I.
4. roar loudly/ they/ I like lions/ because.
5. the giraffe/ is/ doing/ What?
Lời giải chi tiết:
1. Do you want to go to the swimming pool?
(Bạn có muốn đến bể bơi không?)
2. The T-shirt is fifty thousand dong.
(Chiếc áo phông có giá năm mươi nghìn đồng.)
3. How can I get to the library?
(Tôi có thể tới thư viện bằng cách nào?)
4. I like lions because they roar loudly.
(Tôi thích sư tử vì chúng gầm rất to.)
5. What is the giraffe doing?
(Hươu cao cổ đang làm gì?)
C
Ask and answer.
(Hỏi và trả lời.)

Lời giải chi tiết:
1. What was the weather like yesterday?
- It was rainy.
2. How can I get to the supermarket?
- Turn right.
3. How much is this pencil case?
- It’s twenty thousand dong.
4. What are these animals?
- They’re crocodiles.
5. What are they doing?
- They’re putting up a tent.
Tạm dịch
1. Thời tiết hôm qua thế nào?
- Trời mưa.
2. Tôi có thể đến siêu thị bằng cách nào?
- Rẽ phải.
3. Hộp bút chì này giá bao nhiêu?
- Hai mươi nghìn đồng.
4. Những con vật này là gì?
- Chúng là cá sấu.
5. Họ đang làm gì?
- Họ đang dựng lều.
Công cụ tra cứu bỏ túi cho Tiếng Anh Lớp 4
Tra cứu nhanh công thức, bảng biểu và phương pháp giải miễn phí 24/7
Công thức chuẩn, dấu hiệu nhận biết (Signal words) & chia động từ tự động.
Tra cứu V1, V2, V3, phát âm audio bản xứ và ví dụ song ngữ.
44 âm tiếng Anh chuẩn quốc tế và quy tắc phát âm đuôi -s/-es, -ed.
Đánh giá độ hữu ích của lời giải
Ý kiến của em giúp Tri Thức Hub nâng cao chất lượng bài giảng
Lời giải bài Self-check 4 có giúp em hiểu rõ phương pháp và tự làm được bài tập không?
Luyện trắc nghiệm Tiếng Anh Lớp 4 Lớp LOP4
Học đi đôi với hành! Làm ngay các bộ đề trắc nghiệm chấm điểm tức thì, có đáp án chi tiết giúp ghi nhớ kiến thức sâu và chuẩn bị tốt cho các bài kiểm tra.
Bài học cùng chuyên đề: Học kì 2
Đề ôn luyện trắc nghiệm liên quan
Trắc nghiệm củng cố: Self-check 4
Bộ câu hỏi trắc nghiệm rèn luyện tư duy và ghi nhớ kiến thức cốt lõi.
Kho đề thi & Kiểm tra định kỳ Lớp 4
Tổng hợp đề thi giữa kỳ, học kỳ và đề ôn luyện trắc nghiệm trực tuyến miễn phí.
Luyện đề thi Giữa kì & Học kì Tiếng Anh Lớp 4 Lớp LOP4
Sau khi học xong "Self-check 4 - SBT Tiếng Anh 4 - Global Success", bạn có thể thử sức ngay với kho đề kiểm tra 15 phút, 1 tiết và đề thi học kì chuẩn phân phối chương trình Kết Nối Tri Thức. Hỗ trợ tải trọn bộ PDF đề bài kèm Lời giải chi tiết trên App Tri Thức Hub!
Học tập & ôn luyện trên ứng dụng Tri Thức Hub
Tải ứng dụng Tri Thức Hub trên điện thoại hoặc máy tính bảng (hỗ trợ Android & iOS) để làm bài kiểm tra, luyện tập và lưu tiến độ học tập!
