
Unit 20. At summer camp
Flashcard 60s: Kiến thức cốt lõi
Lật thẻ nhớ nhanhChỉ 1 phút nắm trọn định nghĩa, dạng bài và bí quyết làm bài trước khi đọc giải
Ghi nhớ & Mẹo giải nhanh: Unit 20. At summer camp
A Bài 1
1. Underline the stressed syllable and say.
(Gạch chân âm tiết có chứa trọng âm và nói.)
|
a. visit |
b. email |
c. welcome |
Lời giải chi tiết:
|
a. visit (thăm) |
b. email (thư điện tử) |
c. welcome (chào mừng) |
A Bài 2
2. Listen and circle. Then say.
(Nghe và khoanh tròn. Sau đó nói.)
1. I ______________ my friends at the weekend.
|
a. visit |
b. email |
c. welcome |
2. They ____________ their friends on Sundays.
|
a. welcome |
b. email |
c. visit |
Phương pháp giải:
1. I visit my friends at the weekend.
(Tôi đến thăm bạn bè vào cuối tuần.)
2. They email their friends on Sundays.
(Họ gửi email cho bạn bè vào Chủ nhật.)
Lời giải chi tiết:
1. a 2. b
A Bài 3
3. Look, complete and read.
(Nhìn, hoàn thành và đọc.)

Lời giải chi tiết:
|
1. a tent |
2. a photo |
3. tug of war |
4. a campfire |
1. He’s putting up a tent.
(Anh ấy đang dựng lều.)
2. She’s taking a photo.
(Cô ấy đang chụp ảnh.)
3. They are playing tug of war.
(Họ đang chơi kéo co.)
4. Nam is building a campfire.
(Nam đang đốt lửa trại.)
B Bài 1
1. Read and complete.
(Đọc và hoàn thành.)
|
a. the campfire |
b. they doing |
c. a story |
d. doing |
1. What’s she ____________?
2. She’s telling ___________.
3. What are ___________?
4. They’re dancing around ____________.
Lời giải chi tiết:
|
1. d |
2. c |
3. b |
4. a |
1. What’s she doing?
(Cô ấy đang làm gì?)
2. She’s telling a story.
(Cô ấy đang kể một câu chuyện.)
3. What are they doing?
(Họ đang làm gì?)
4. They’re dancing around the campfire.
(Họ đang nhảy múa quanh đống lửa trại.)
B Bài 2
2. Read and match.
(Đọc và nối.)
|
1. Where is Ben? (Ben ở đâu?) |
a. He’s taking a photo. (Anh ấy đang chụp ảnh.) |
|
2. What’s he doing? (Anh ấy đang làm gì?) |
b. They’re playing card games. (Họ đang chơi bài.) |
|
3. Where are Mai and Linh? (Mai và Linh ở đâu?) |
c. He’s in the park. (Anh ấy đang ở trong công viên.) |
|
4. What are they doing? (Họ đang làm gì?) |
d. They’re at the campsite. (Họ đang ở khu cắm trại.) |
Lời giải chi tiết:
|
1. c |
2. a |
3. d |
4. b |
C
Listen and number.
(Nghe và đánh số.)

Phương pháp giải:
Bài nghe
1. A: What's Bill doing?
B: He's building a campfire.
2. A: What's Mary doing?
B: She's taking a photo.
3. A: What are the girls doing?
B: They're singing around the campfire.
4. A: What are the boys doing?
B: They're playing tug of war.
Tạm dịch
1. A: Bill đang làm gì?
B: Anh ấy đang đốt lửa trại.
2. A: Mary đang làm gì?
B: Cô ấy đang chụp ảnh.
3. A: Các cô gái đang làm gì?
B: Họ đang hát quanh đống lửa trại.
4. A: Các chàng trai đang làm gì?
B: Họ đang chơi kéo co.
Lời giải chi tiết:
|
1. c |
2. a |
3. d |
4. b |
D
Ask and answer.
(Hỏi và trả lời.)

Lời giải chi tiết:
1. What’s Mai doing, Mary?
(Mai đang làm gì vậy Mary?)
- She’s dancing around the campfire.
(Cô ấy đang nhảy múa quanh đống lửa trại.)
2. What are the boys doing?
(Các cậu bé đang làm gì?)
-They’re playing card games.
(Họ đang chơi bài.)
E Bài 1
1. Read and circle.
(Đọc và khoanh tròn.)
A: Where is Bill?
B: He’s at the (1) ___________.
A: What’s he (2) ___________?
B: He’s (3) ___________ a campfire.
A: (4) __________ are Mary and Lucy doing?
B: They’re playing (5) ______________.
1. a. countryside b. campsite
2. a. doing b. do
3. a. having b. building
4. a. What b. Where
5. a. photos b. card games
Lời giải chi tiết:
|
1. b |
2. a |
3. b |
4. a |
5. b |
A: Where is Bill?
B: He’s at the (1) campsite.
A: What’s he (2) doing?
B: He’s (3) building a campfire.
A: (4) What are Mary and Lucy doing?
B: They’re playing (5) card games.
Tạm dịch
A: Bill ở đâu?
B: Anh ấy đang ở khu cắm trại.
A: Anh ấy đang làm gì vậy?
B: Anh ấy đang đốt lửa trại.
A: Mary và Lucy đang làm gì?
B: Họ đang chơi bài.
E Bài 2
2. Read and complete. (Đọc và hoàn thành.)
Today is Sunday. The weather is beautiful. Mary and her friends are at the campsite. Ben and Lucy are taking photos. Mai is painting a picture. Bill is playing chess. Nam and some boys are playing card games. Mary and some girls are dancing and singing around the campfire. They are having a lot of fun.
|
Names (Tên) |
Activities at the campsite (Các hoạt động ở khu cắm trại) |
|
Ben and Lucy |
taking photos (chụp ảnh) |
|
Mai |
(1) |
|
Bill |
(2) |
|
Nam and some boys |
(3) |
|
Mary and some girls |
(4) |
Phương pháp giải:
Tạm dịch:
Hôm nay là chủ nhật. Thời tiết thật đẹp. Mary và bạn bè của cô ấy đang ở khu cắm trại. Ben và Lucy đang chụp ảnh. Mai đang vẽ một bức tranh. Bill đang chơi cờ. Nam và một số bạn nam đang chơi bài. Mary và một số bạn nữ đang nhảy múa và ca hát quanh đống lửa trại. Họ đang có rất nhiều niềm vui.
Lời giải chi tiết:
1. painting a picture
(vẽ tranh)
2. playing chess
(chơi cờ)
3. playing card games
(chơi bài)
4. dancing and singing around the campfire
(Nhảy múa ca hát quanh đống lửa trại)
F Bài 1
1. Make sentences.
(Đặt câu.)
1. he/ What’s/ doing?
2. building/ He’s/ a campfire.
3. are they/ What/ doing?
4. putting up/ a tent/ They’re.
Lời giải chi tiết:
1. What’s he doing?
(Anh ấy đang làm gì?)
2. He’s building a campfire.
(Anh ấy đang đốt lửa trại.)
3. What are they doing?
(Họ đang làm gì?)
4. They’re putting up a tent.
(Họ đang dựng lều.)
F Bài 2
2. Let’s write.
(Cùng viết.)
It is Sunday today. We are at the campsite now. Bill is (1) ____________. Linh is (2) __________. Some girls are (3) ___________. Some boys are (4) _____________. I am (5) ______________. We are very happy at the campsite.
Lời giải chi tiết:
It is Sunday today. We are at the campsite now. Bill is (1) putting up a tent. Linh is (2) taking a photo. Some girls are (3) playing card games. Some boys are (4) playing tug of war. I am (5) singing. We are very happy at the campsite.
(Hôm nay là chủ nhật. Bây giờ chúng tôi đang ở khu cắm trại. Bill đang dựng lều. Linh đang chụp ảnh. Một số cô gái đang chơi trò chơi bài. Một số cậu bé đang chơi kéo co. Tôi đang hát. Chúng tôi rất hạnh phúc ở khu cắm trại.)
Công cụ tra cứu bỏ túi cho Tiếng Anh Lớp 4
Tra cứu nhanh công thức, bảng biểu và phương pháp giải miễn phí 24/7
Công thức chuẩn, dấu hiệu nhận biết (Signal words) & chia động từ tự động.
Tra cứu V1, V2, V3, phát âm audio bản xứ và ví dụ song ngữ.
44 âm tiếng Anh chuẩn quốc tế và quy tắc phát âm đuôi -s/-es, -ed.
Đánh giá độ hữu ích của lời giải
Ý kiến của em giúp Tri Thức Hub nâng cao chất lượng bài giảng
Lời giải bài Unit 20. At summer camp có giúp em hiểu rõ phương pháp và tự làm được bài tập không?
Luyện trắc nghiệm Tiếng Anh Lớp 4 Lớp LOP4
Học đi đôi với hành! Làm ngay các bộ đề trắc nghiệm chấm điểm tức thì, có đáp án chi tiết giúp ghi nhớ kiến thức sâu và chuẩn bị tốt cho các bài kiểm tra.
Bài học cùng chuyên đề: Học kì 2
Đề ôn luyện trắc nghiệm liên quan
Trắc nghiệm củng cố: Unit 20. At summer camp
Bộ câu hỏi trắc nghiệm rèn luyện tư duy và ghi nhớ kiến thức cốt lõi.
Kho đề thi & Kiểm tra định kỳ Lớp 4
Tổng hợp đề thi giữa kỳ, học kỳ và đề ôn luyện trắc nghiệm trực tuyến miễn phí.
Luyện đề thi Giữa kì & Học kì Tiếng Anh Lớp 4 Lớp LOP4
Sau khi học xong "Unit 20. At summer camp - SBT Tiếng Anh 4 - Global Success", bạn có thể thử sức ngay với kho đề kiểm tra 15 phút, 1 tiết và đề thi học kì chuẩn phân phối chương trình Kết Nối Tri Thức. Hỗ trợ tải trọn bộ PDF đề bài kèm Lời giải chi tiết trên App Tri Thức Hub!
Học tập & ôn luyện trên ứng dụng Tri Thức Hub
Tải ứng dụng Tri Thức Hub trên điện thoại hoặc máy tính bảng (hỗ trợ Android & iOS) để làm bài kiểm tra, luyện tập và lưu tiến độ học tập!
