
Self-check 1 & Fun time
Flashcard 60s: Kiến thức cốt lõi
Lật thẻ nhớ nhanhChỉ 1 phút nắm trọn định nghĩa, dạng bài và bí quyết làm bài trước khi đọc giải
Ghi nhớ & Mẹo giải nhanh: Self-check 1 & Fun time
A Bài 1
1. Look, write and read.
(Nhìn, viết và đọc.)

Lời giải chi tiết:
1. name (tên)
2. Mary
3. eight (số tám)
4. swimming (bơi)
5. touch (chạm)
A Bài 2
2. Read and complete.
(Đọc và hoàn thành.)

Phương pháp giải:
eight (số tám)
hobby (sở thích)
name (tên)
swimming (bơi)
Lời giải chi tiết:
|
1. name |
2. Mary |
3. eight |
4. hobby |
5. swimming |
Thầy Long: Hi. What’s your name? (Chào. Tên của em là gì?)
Mary: My name’s Mary. (Tên của em là Mary ạ.)
Thầy Long: How old are you? (Em bao nhiêu tuổi?)
Mary: I’m eight years old. (Em 8 tuổi ạ.)
Thầy Long: What’s your hobby? (Sở thích của em là gì?)
Mary: It’s swimming. (Đó là bơi lội ạ.)
Thầy Long: Thank you, Mary. (Cảm ơn em. Mary.)
B Bài 1
1. Listen and tick or cross.
(Nghe và đánh dấu tích hoặc gạch chéo.)

Phương pháp giải:
Bài nghe:
1.
A:What’s your name ? (Tên của bạn là gì?)
B: My name is Mary. (Tên của tôi là Mary.)
2.
A: Is this Ms Hoa? (Đây là cô Hoa phải không?)
B: Yes, it is. (Đúng vậy.)
3.
A: Is that Mr Long? (Đó là thầy Long phải không?)
B: Yes, it is. (Đúng vậy.)
4.
A: How old are you? (Bạn bao nhiêu tuổi?)
B: I’m nine years old. (Tôi 9 tuổi.)
5.
Touch your eyes. (Hãy chạm vào mắt của bạn.)
6.
A:What’s your hobby? (Sở thích của bạn là gì?)
B: It’s cooking. (Đó là nấu ăn.)
Lời giải chi tiết:

B Bài 2
2. Listen and number.
(Nghe và đánh số.)

Phương pháp giải:
1.
A: What’s your hobby? (Sở thích của bạn là gì?)
B: I like dancing. (Tôi thích nhảy.)
2
A: Is that Ms Hoa? (Đó là cô Hoa phải không?)
B: Yes, it is. (Đúng vậy.)
3.
A: How old are you? (Bạn bao nhiêu tuổi?)
B: I’m six years old. (Mình 6 tuổi.)
4.
A: What’s this? (Kia là cái gì?)
B: It’s a mouth. (Nó là cái miệng.)
5.
A: How are you? (Bạn khỏe không?)
B: Fine, thank you. (Mình khỏe, cảm ơn bạn.)
Lời giải chi tiết:
|
1. e |
2. c |
3. d |
4. b |
5. a |
1. e
A: What’s your hobby? (Sở thích của bạn là gì?)
B: I like dancing. (Tôi thích nhảy.)
2. c
A: Is that Ms Hoa? (Đó là cô Hoa phải không?)
B: Yes, it is. (Đúng vậy.)
3. d
A: How old are you? (Bạn bao nhiêu tuổi?)
B: I’m six years old. (Mình 6 tuổi.)
4. b
A: What’s this? (Kia là cái gì?)
B: It’s a mouth. (Nó là cái miệng.)
5. a
A: How are you? (Bạn khỏe không?)
B: Fine , thank you. (Khỏe, cảm ơn bạn.)
C Bài 1
1. Interview your classmate.
(Phỏng vẫn bạn cùng lớp của bạn.)

Lời giải chi tiết:
A: Hello. I’m Dave. What’s your name? (Xin chào. Mình là Minh. Tên của bạn là gì?)
B: My name's Mai. (Mình tên là Mai.)
A: How old are you? (Bạn bao nhiêu tuổi?)
B: I'm eight. (Mình 8 tuổi.)
A: What’s your hobby? (Sở thích của bạn là gì? )
B: I like dancing. (Mình thích nhảy.)
C Bài 2
2. Ask and answer.
(Hỏi và trả lời.)

Lời giải chi tiết:
1.
A: Is this Ben? (Đây là Ben phải không?)
B: Yes, it is. (Đúng vậy.)
2.
A: Is that Mary? (Đó là Mary phải không?)
B: No, it isn’t. It’s Lucy. (Không, không phải. Đó là Lucy.)
3.
A: Is this Ms Hoa? (Đây có phải cô Hoa không?)
B: No, it isn’t. (Không, không phải.)
4.
A: How old are you? (Bạn bao nhiêu tuổi?)
B: I’m seven years old. (Tôi 7 tuổi.)
5.
A: What’s this? (Đây là gì?)
B: It’s an eye. (Đó là một con mắt.)
6.
A: What’s your hobby? (Sở thích của bạn là gì? )
B: It’s painting. (Đó là vẽ tranh.)
C Bài 3
3. Tell your classmate to do actions.
(Hãy bảo bạn cùng lớp của bạn thực hiện hành động.)
1. Open your mouth! (Hãy mở miệng ra!)
2. Close your eyes! (Hãy nhắm mắt lại!)
3. Touch your face! (Hãy chạm vào mặt!)
4. Touch your ears! (Hãy chạm vào tai!)
Fun time Bài 1
1. Read and complete.
(Đọc và hoàn thành.)

Phương pháp giải:
cooking (nấu ăn)
eyes (đôi mắt)
hobby (sở thích)
old (tuổi/già)
Lời giải chi tiết:
1. How are you? (Bạn khỏe không?)
2. How old are you? (Bạn bao nhiêu tuổi?)
3. What’s your hobby? (Sở thích của bạn là gì?)
4. Open your eyes! (Hãy mở mắt ra!)
5. I like cooking. (Tôi thích nấu ăn.)
Fun time Bài 2
2. Look, write and read.
(Nhìn, viết và đọc.)

Lời giải chi tiết:
1. Goodbye (Tạm biệt)
2. Friends (Bạn bè)
3. Hand (Bàn tay)
4. Drawing (Vẽ tranh)
5. Running (Chạy bộ)
Công cụ tra cứu bỏ túi cho Tiếng Anh Lớp 3
Tra cứu nhanh công thức, bảng biểu và phương pháp giải miễn phí 24/7
Công thức chuẩn, dấu hiệu nhận biết (Signal words) & chia động từ tự động.
Tra cứu V1, V2, V3, phát âm audio bản xứ và ví dụ song ngữ.
44 âm tiếng Anh chuẩn quốc tế và quy tắc phát âm đuôi -s/-es, -ed.
Đánh giá độ hữu ích của lời giải
Ý kiến của em giúp Tri Thức Hub nâng cao chất lượng bài giảng
Lời giải bài Self-check 1 & Fun time có giúp em hiểu rõ phương pháp và tự làm được bài tập không?
Luyện trắc nghiệm Tiếng Anh Lớp 3 Lớp LOP3
Học đi đôi với hành! Làm ngay các bộ đề trắc nghiệm chấm điểm tức thì, có đáp án chi tiết giúp ghi nhớ kiến thức sâu và chuẩn bị tốt cho các bài kiểm tra.
Bài học cùng chuyên đề: Học kì 1
Đề ôn luyện trắc nghiệm liên quan
Trắc nghiệm củng cố: Self-check 1 & Fun time
Bộ câu hỏi trắc nghiệm rèn luyện tư duy và ghi nhớ kiến thức cốt lõi.
Kho đề thi & Kiểm tra định kỳ Lớp 3
Tổng hợp đề thi giữa kỳ, học kỳ và đề ôn luyện trắc nghiệm trực tuyến miễn phí.
Luyện đề thi Giữa kì & Học kì Tiếng Anh Lớp 3 Lớp LOP3
Sau khi học xong "Self-check 1 & Fun time - SBT Tiếng Anh 3 - Global Success", bạn có thể thử sức ngay với kho đề kiểm tra 15 phút, 1 tiết và đề thi học kì chuẩn phân phối chương trình Kết Nối Tri Thức. Hỗ trợ tải trọn bộ PDF đề bài kèm Lời giải chi tiết trên App Tri Thức Hub!
Học tập & ôn luyện trên ứng dụng Tri Thức Hub
Tải ứng dụng Tri Thức Hub trên điện thoại hoặc máy tính bảng (hỗ trợ Android & iOS) để làm bài kiểm tra, luyện tập và lưu tiến độ học tập!
