
Unit 4. Our Bodies
Flashcard 60s: Kiến thức cốt lõi
Lật thẻ nhớ nhanhChỉ 1 phút nắm trọn định nghĩa, dạng bài và bí quyết làm bài trước khi đọc giải
Ghi nhớ & Mẹo giải nhanh: Unit 4. Our Bodies
A Bài 1
1. Complete and say.
(Hoàn thành và nói.)

Lời giải chi tiết:
a. ear (tai)
b. hair (tóc)
A Bài 2
2. Find and circle five words.
(Tìm và khoanh tròn 5 từ.)

Lời giải chi tiết:

Eye (Con mắt)
Hand (Bàn tay)
Nose (Mũi)
Face (Mặt)
Ear (Tai)
A Bài 3
3. Look, complete and read.
(Nhìn, hoàn thành và đọc.)

Phương pháp giải:
It's _____. (Đó là ____.)
Lời giải chi tiết:
1. It’s an eye. (Nó là một con mắt.)
2. It’s a hand. (Nó là một bàn tay.)
3. Touch your hair! (Hãy chạm vào tóc của bạn!)
4. Open your mouth! (Hãy mở miệng của bạn!)
B Bài 1
1. Read and match.
(Đọc và nối.)

Phương pháp giải:
It's ____. (Đó là ___.)
Lời giải chi tiết:
|
1 - d |
2 – a |
3 – b |
4 - c |
1 - d
It’s a nose. (Nó là một chiếc mũi.)
2 - a
It’s an eye. (Nó là một con mắt.)
3 - b
Open your eye! (Hãy mở mắt của bạn!)
4 - c
Touch your ear! (Hãy chạm vào tai của bạn!)
B Bài 2
2. Look, complete and read.
(Nhìn, hoàn thành và đọc.)

Phương pháp giải:
What's this/that? (Đây/Kia là gì?)
It's ____. (Đó là ____.)
a face (Một khuôn mặt)
an ear (Một chiếc tai)
eyes (Đôi mắt)
hair (Tóc)
Lời giải chi tiết:
1.A: What’s this? (Đây là cái gì?)
B: It’s an ear. (Nó là một chiếc tai.)
2. A: What’s that? (Đó là cái gì?)
B: It’s a face. (Đó là một khuôn mặt.)
3. Touch your hair! (Hãy chạm vào tóc của bạn!)
4. Open your eyes! (Hãy mở mắt ra!)
B Bài 3
3. Make sentences.
(Đặt câu.)
1. that / What's
_______________________?
2. mouth / your / Open
_______________________.
3. an / it's / eye
_______________________!
4. your/ Touch/ hand
_______________________!
Lời giải chi tiết:
1. What’s that? (Đó là cái gì?)
2. Open your mouth! (Hãy mở miệng ra!)
3. It’s an eye. (Nó là một con mắt.)
4. Touch your hand! (Hãy chạm vào tay của bạn!)
C
Ask ad answer.
(Hỏi và trả lời.) 
Lời giải chi tiết:
What’s this? (Đây là cái gì?)
1. It’s an eye. (Nó là một con mắt.)
2. It’s a nose. (Nó là một chiếc mũi.)
3. It’s a hand. (Nó là một bàn tay.)
4. It’s a mouth. (Nó là một chiếc miệng.)
5. It’s an ear. (Nó là một chiếc tai.)
D Bài 1
1. Read and match.
(Đọc và nối.)

Lời giải chi tiết:
|
1 – b |
2 – c |
3 – a |
1 - b
Touch your face! (Hãy chạm vào mặt của bạn!)
2 - c
A: What’s that? (Đó là cái gì?)
B: It’s a hand. (Nó là một bàn tay.)
3 - a
A: What’s this ? (Đây là cái gì?)
B: It’s an ear. (Nó là một chiếc tai.)
D Bài 2
2. Read, look and circle.
(Đọc, nhìn và khoanh tròn.)

Lời giải chi tiết:


1. a
A: What’s this? (Cái gì đây?)
B: It’s a nose. (Nó là một cái mũi.)
2. b
A: What’s that? (Cái gì kia?)
B: It’s a face. (Nó là một khuôn mặt.)
3. a
Touch your mouth! (Chạm vào miệng của bạn!)
4. b.
Open your mouth! (Hãy mở miệng ra!)
E Bài 1
1. Look and write.
(Nhìn và viết.)

Lời giải chi tiết:
1. A: What’s this ? (Đây là cái gì?)
B: It’s a mouth. (Nó là một chiếc miệng.)
2. A: What’s this? (Đây là cái gì?)
B: It’s an eye. (Nó là một con mắt.)
3. A: What’s that? (Đó là cái gì?)
B: It’s a nose. (Nó là một chiếc mũi.)
E Bài 2
2. Look and complete.
(Nhìn và hoàn thành.)

Lời giải chi tiết:
1. Touch your nose! (Hãy chạm vào mũi của bạn!)
2. Open your eyes! (Hãy mở mắt!)
3. Touch your ear! (Hãy chạm vào tai của bạn!)
4. Open your mouth! (Hãy mở miệng của bạn!)
Công cụ tra cứu bỏ túi cho Tiếng Anh Lớp 3
Tra cứu nhanh công thức, bảng biểu và phương pháp giải miễn phí 24/7
Công thức chuẩn, dấu hiệu nhận biết (Signal words) & chia động từ tự động.
Tra cứu V1, V2, V3, phát âm audio bản xứ và ví dụ song ngữ.
44 âm tiếng Anh chuẩn quốc tế và quy tắc phát âm đuôi -s/-es, -ed.
Đánh giá độ hữu ích của lời giải
Ý kiến của em giúp Tri Thức Hub nâng cao chất lượng bài giảng
Lời giải bài Unit 4. Our Bodies có giúp em hiểu rõ phương pháp và tự làm được bài tập không?
Luyện trắc nghiệm Tiếng Anh Lớp 3 Lớp LOP3
Học đi đôi với hành! Làm ngay các bộ đề trắc nghiệm chấm điểm tức thì, có đáp án chi tiết giúp ghi nhớ kiến thức sâu và chuẩn bị tốt cho các bài kiểm tra.
Bài học cùng chuyên đề: Học kì 1
Đề ôn luyện trắc nghiệm liên quan
Trắc nghiệm củng cố: Unit 4. Our Bodies
Bộ câu hỏi trắc nghiệm rèn luyện tư duy và ghi nhớ kiến thức cốt lõi.
Kho đề thi & Kiểm tra định kỳ Lớp 3
Tổng hợp đề thi giữa kỳ, học kỳ và đề ôn luyện trắc nghiệm trực tuyến miễn phí.
Luyện đề thi Giữa kì & Học kì Tiếng Anh Lớp 3 Lớp LOP3
Sau khi học xong "Unit 4. Our Bodies - SBT Tiếng Anh 3 - Global Success", bạn có thể thử sức ngay với kho đề kiểm tra 15 phút, 1 tiết và đề thi học kì chuẩn phân phối chương trình Kết Nối Tri Thức. Hỗ trợ tải trọn bộ PDF đề bài kèm Lời giải chi tiết trên App Tri Thức Hub!
Học tập & ôn luyện trên ứng dụng Tri Thức Hub
Tải ứng dụng Tri Thức Hub trên điện thoại hoặc máy tính bảng (hỗ trợ Android & iOS) để làm bài kiểm tra, luyện tập và lưu tiến độ học tập!
