
Unit 3. Our friends
Flashcard 60s: Kiến thức cốt lõi
Lật thẻ nhớ nhanhChỉ 1 phút nắm trọn định nghĩa, dạng bài và bí quyết làm bài trước khi đọc giải
Ghi nhớ & Mẹo giải nhanh: Unit 3. Our friends
A Bài 1
1. Complete and say.
(Hoàn thành và nói.)

Lời giải chi tiết:
a. That (cái kia,cái đó)
b. Thank (cảm ơn)
A Bài 2
2. Find and circle six names.
(Tìm và khoanh tròn vào 6 tên gọi.)

Lời giải chi tiết:

A Bài 3
3. Look, complete and read.
(Nhìn, hoàn thành, và đọc.)

Phương pháp giải:
- This is ____. (Đây là ____.)
- That's ____. (Kia là ____.)
- Is this/that ____? (Đây/Kia có phải là ____ không?)
Yes, it is. (Đúng vậy.)
No, it isn't. (Không phải.)
Lời giải chi tiết:
1. This is Ms Hoa. (Đây là cô Hoa.)
2. That’s Mr Long. (Đó là thầy Long.)
3. Mai: Is this Mary? (Đây là Mary phải không?)
Nam: Yes, it is. (Đúng vậy.)
4. Mai: Is that Bill? (Đó là Bill phải không?)
Nam: No, it isn’t. It’s Ben. (Không, không phải. Đó là Ben.)
B Bài 1
1. Read and match.
(Đọc và nối.)

Phương pháp giải:
- This is ____. (Đây là ____.)
- That's ____. (Kia là ____.)
- Is this/that ____? (Đây/Kia có phải là ____ không?)
Yes, it is. (Đúng vậy.)
No, it isn't. (Không phải.)
Lời giải chi tiết:
|
1 - d |
2 –c |
3 – a |
4 - b |
1-d
This is Mary. (Đây là Mary.)
Hi, Mary. (Chào, Mary.)
2-c
That’s Bill. (Đó là Bill.)
Hello, Bill. (Xin chào, Bill.)
3-a
Is this Mai? (Đây là Mai phải không?)
Yes, it is. It’s Mai. (Đúng vậy. Đây là Mai.)
4-b
Is that Minh? (Đó là Minh phải không?)
No, it isn’t. It’s Nam. (Không, không phải. Đó là Nam.)
B Bài 2
2. Look, complete and read.
(Nhìn, hoàn thành, và đọc.)

Lời giải chi tiết:
1. This is Lucy. (Đây là Lucy.)
2. That is Minh. (Đó là Minh.)
3. Is this Mr Long? (Đây là thầy Long phải không?)
4. Is that Ms Hoa? (Đó là cô Hoa phải không?)
B Bài 3
3. Make sentences.
(Đặt câu.)
1. Ms Hoa / this / Is
_______________________?
3. that / Is / Linh
_______________________?
2. it / Yes / is
_____, _________________.
4. isn't / No / it
_____, _________________.Phương pháp giải:
- Is this/that ____? (Đây/Kia có phải là ____ không?)
Yes, it is. (Đúng vậy.)
No, it isn't. (Không phải.)
Lời giải chi tiết:
1. Is this Ms Hoa? (Đây là Ms Hoa phải không?)
2. Yes, it is. (Đúng vậy.)
3. Is that Linh? (Đó là Linh phải không?)
4. No, it isn’t. (Không, không phải.)
C
Ask and answer.
(Đọc và nói.)

Phương pháp giải:
- Is this/that ____? (Đây/Kia có phải là ____ không?)
Yes, it is. (Đúng vậy.)
No, it isn't. (Không phải.)
Lời giải chi tiết:
a. Is this Bill? (Đây là Bill phải không?)
Yes, it is. (Đúng vậy.)
b. Is that Lucy? (Đó là Lucy phải không?)
No, it isn’t. It’s Mary. (Không, không phải. Đó là Mary.)
D Bài 1
1. Read and match.
(Đọc và nối)
1. Mai: This is Mary.
Ms Hoa: Hi, Mary.
2. Ms Hoa: Is that Bill?
Mai: No, it isn't. It's Ben.

Lời giải chi tiết:
1-b
Mai: This is Mary. (Đây là Mary.)
Ms Hoa: Hi , Mary. (Chào Mary.)
2-a
Ms Hoa: Is that Bill? (Đó là Bill phải không?)
Mai: No, it isn’t. It’s Ben. (Không, không phải. Đó là Ben.)
D Bài 2
2. Read and complete.
(Đọc và hoàn thiện.)

Lời giải chi tiết:
This is Mary. That is Bill. And this is Mai, my friend. That is Ms Hoa, my teacher.
(Đây là Mary. Đó là Bill. Và đây là Mai, bạn của tôi. Đó là cô Hoa, cô giáo của tôi.)
E Bài 1
1. Look and write.
(Nhìn và viết.)

Lời giải chi tiết:
1. This is Nam. (Đây là Nam.)
2. That is Ms Hoa. (Đó là cô Hoa.)
3.This is Lucy. (Đây là Lucy.)
4. That is Mr Long. (Đó là thầy Long.)
E Bài 2
2. Look and write.
(Nhìn và viết.)

Phương pháp giải:
- Is this/that ____? (Đây/Kia có phải là ____ không?)
Yes, it is. (Đúng vậy.)
No, it isn't. (Không phải.)
Lời giải chi tiết:
1. A: Is this Mai? (Đây là Mai phải không?)
B: Yes, it is. (Đúng vậy.)
2. A: Is this Ben? (Đây là Ben phải không?)
B: No, it isn’t. (Không, không phải.)
3. A: Is that Mary? (Kia là Mary phải không?)
B: Yes, it is. (Đúng, đúng vậy.)
4. A: Is that Linh? (Kia là Linh phải không?)
B: No, it isn’t. (Không, không phải.)
E Bài 3
3. Draw and write about your friend.
(Vẽ và viết về bạn của bạn.)

Lời giải chi tiết:

This is Anna, my friend. (Đây là Anna, bạn của mình.)
Công cụ tra cứu bỏ túi cho Tiếng Anh Lớp 3
Tra cứu nhanh công thức, bảng biểu và phương pháp giải miễn phí 24/7
Công thức chuẩn, dấu hiệu nhận biết (Signal words) & chia động từ tự động.
Tra cứu V1, V2, V3, phát âm audio bản xứ và ví dụ song ngữ.
44 âm tiếng Anh chuẩn quốc tế và quy tắc phát âm đuôi -s/-es, -ed.
Đánh giá độ hữu ích của lời giải
Ý kiến của em giúp Tri Thức Hub nâng cao chất lượng bài giảng
Lời giải bài Unit 3. Our friends có giúp em hiểu rõ phương pháp và tự làm được bài tập không?
Luyện trắc nghiệm Tiếng Anh Lớp 3 Lớp LOP3
Học đi đôi với hành! Làm ngay các bộ đề trắc nghiệm chấm điểm tức thì, có đáp án chi tiết giúp ghi nhớ kiến thức sâu và chuẩn bị tốt cho các bài kiểm tra.
Bài học cùng chuyên đề: Học kì 1
Đề ôn luyện trắc nghiệm liên quan
Trắc nghiệm củng cố: Unit 3. Our friends
Bộ câu hỏi trắc nghiệm rèn luyện tư duy và ghi nhớ kiến thức cốt lõi.
Kho đề thi & Kiểm tra định kỳ Lớp 3
Tổng hợp đề thi giữa kỳ, học kỳ và đề ôn luyện trắc nghiệm trực tuyến miễn phí.
Luyện đề thi Giữa kì & Học kì Tiếng Anh Lớp 3 Lớp LOP3
Sau khi học xong "Unit 3. Our friends - SBT Tiếng Anh 3 - Global Success", bạn có thể thử sức ngay với kho đề kiểm tra 15 phút, 1 tiết và đề thi học kì chuẩn phân phối chương trình Kết Nối Tri Thức. Hỗ trợ tải trọn bộ PDF đề bài kèm Lời giải chi tiết trên App Tri Thức Hub!
Học tập & ôn luyện trên ứng dụng Tri Thức Hub
Tải ứng dụng Tri Thức Hub trên điện thoại hoặc máy tính bảng (hỗ trợ Android & iOS) để làm bài kiểm tra, luyện tập và lưu tiến độ học tập!
